Xăng ethanol ở Ấn Độ và hành trình chuyển dịch năng lượng (Kỳ 1)
![]() |
| (Ảnh minh họa) |
Bên cạnh đó, chương trình còn được kỳ vọng hỗ trợ các nhà máy đường hoạt động kém hiệu quả đang mắc kẹt trong tình trạng dư thừa khai thác và giá đường thế giới thấp, từ đó giúp thanh toán các khoản nợ tồn đọng cho nông dân trồng mía.
Một lý do quan trọng khác là cam kết của Ấn Độ trong việc giảm phát thải carbon theo các hiệp định khí hậu quốc tế. Vì vậy, ngay từ đầu, EBP được xem là chương trình có khả năng ảnh hưởng tới nhiều lĩnh vực của nền kinh tế, từ nông nghiệp, khai thác công nghiệp cho đến các mục tiêu lớn hơn như bảo vệ môi trường, tự chủ năng lượng và tiết kiệm ngoại tệ.
Chương trình cũng được kỳ vọng hỗ trợ các doanh nghiệp dầu khí nhà nước đang hoạt động kém hiệu quả. Nếu được thực hiện đúng cách, EBP không chỉ thúc đẩy ngành công nghiệp và chuỗi giá trị gia tăng mà còn mang lại lợi ích trực tiếp cho nông dân thông qua thanh toán đúng hạn và cho người tiêu dùng khi giá xăng có thể giảm tới 3 rupee/lít.
Ethanol thường được khai thác từ mật rỉ mía, nước mía, ngô, lúa mì và các loại ngũ cốc giàu tinh bột khác.
Về mặt kỹ thuật, ethanol chứa oxy trong phân tử nên khi pha với xăng sẽ giúp nhiên liệu cháy hoàn toàn hơn, từ đó giảm phát thải CO và CO₂ tới 30%. Ngoài ra, ethanol còn giúp làm sạch đường ống và buồng đốt của động cơ, đồng thời hoạt động như chất chống kích nổ, giúp giảm hiện tượng gõ máy.
So với xăng thông thường, xăng pha ethanol cháy sạch hơn, giảm ô nhiễm môi trường. Do được khai thác từ thực vật hấp thụ năng lượng mặt trời, ethanol được xếp vào nhóm nhiên liệu sinh học tái tạo.
Nhiên liệu pha ethanol được sử dụng rộng rãi tại Brazil, Mỹ và châu Âu, nơi xe cộ thường sử dụng nhiên liệu có tỷ lệ ethanol trên 10%. Brazil, quốc gia dẫn đầu thế giới về nhiên liệu ethanol từ năm 1976, hiện áp dụng tỷ lệ pha trộn hợp pháp khoảng 25% ethanol và 75% xăng.
Ấn Độ bắt đầu thử nghiệm xăng pha ethanol từ năm 2001. Đến tháng 6/2019, tỷ lệ pha trộn đạt 6,2%, tăng mạnh so với mức 0,67% năm 2012-2013; 1,53% năm 2013-2014; 2,33% năm 2014-2015; 3,51% năm 2015-2016 và 4,22% năm 2017-2018.
Theo Chính sách Nhiên liệu sinh học Quốc gia 2018, mục tiêu của chính phủ là đạt tỷ lệ pha trộn 10% vào năm 2022 và 20% vào năm 2030.
Để hỗ trợ mục tiêu này, Chính phủ Ấn Độ đã triển khai nhiều cải cách nhằm khuyến khích các nhà máy đường và cơ sở chưng cất tăng khai thác ethanol. Với sự phối hợp tốt hơn giữa các công ty tiếp thị dầu (OMC), các khoản vay ưu đãi để mở rộng công suất, xây dựng nhà máy chưng cất mới và sự quan tâm ngày càng lớn của nhà đầu tư đối với các nhà máy ethanol độc lập, năng lực khai thác ethanol hằng năm dự kiến tăng từ 3,55 tỷ lít hiện nay lên 6-7 tỷ lít trong ba năm tới.
Tuy nhiên, ngay cả khi công suất tăng gấp đôi, lượng ethanol vẫn chưa đủ để đáp ứng mục tiêu pha trộn năm 2022. Do đó, câu hỏi lớn đặt ra là liệu Ấn Độ có thể nâng công suất lên mức cần thiết hay không, đồng thời phải điều chỉnh những chính sách nào để bảo vệ lợi ích nông dân, quản lý nguồn lương thực, tạo đủ thời gian cho ngành ô tô thích nghi với các thay đổi kỹ thuật và xử lý các thách thức môi trường phát sinh.
Quá trình phát triển nhiên liệu pha ethanol tại Ấn Độ
Các dự án thí điểm EBP được triển khai từ năm 2001 tại ba địa điểm trước khi chương trình chính thức được khởi động năm 2003 theo Chính sách Nhiên liệu Ô tô Quốc gia. Chính sách này yêu cầu các nhà bán lẻ xăng tại 9 bang và 4 vùng lãnh thổ liên bang phải pha 5% ethanol trong giai đoạn thử nghiệm.
Đến tháng 11/2006, chương trình được mở rộng trên toàn quốc, ngoại trừ Jammu & Kashmir và một số bang Đông Bắc.
Khi đó, người ta ước tính rằng tỷ lệ pha trộn 5% có thể giúp Ấn Độ giảm nhập khẩu dầu thô khoảng 1,8 triệu thùng mỗi năm.
Tuy nhiên, trong giai đoạn này, các OMC chỉ pha được chưa tới 0,2% ethanol vào xăng do nhiều nguyên nhân:
Thứ nhất, ethanol phải được lưu trữ riêng với xăng và chỉ pha trộn trước khi phân phối ra thị trường. Các OMC cần thời gian để xây dựng hệ thống bồn chứa ethanol tại các kho dầu nhằm tăng năng lực lưu trữ.
Thứ hai, Chính phủ Trung ương nhận thấy không phải bang nào cũng ủng hộ chương trình. Một số bang, dù không có thẩm quyền pháp lý, vẫn áp phí nhập khẩu và xuất khẩu ethanol giữa các bang, khiến hoạt động kinh doanh ethanol trở nên kém hiệu quả đối với OMC và các nhà máy chưng cất. Phải mất vài năm, cùng với các vụ kiện và sự vận động từ trung ương, mới thuyết phục được các bang hợp tác.
Thứ ba, năng lực khai thác và nguồn nguyên liệu trong nước không đủ đáp ứng nhu cầu. Các OMC không thể nhận được chào bán cho quá một nửa khối lượng ethanol mà họ muốn mua.
Thứ tư, dù nhu cầu từ OMC liên tục tăng, việc chuyển mật rỉ từ khai thác đường hoặc đồ uống có cồn sang khai thác ethanol lại không mang lại lợi nhuận cho các nhà máy.
Đường và mía là mặt hàng thiết yếu, đồng thời là cây trồng mang lại thu nhập cho hàng triệu nông dân, nên giá luôn được chính phủ kiểm soát và điều chỉnh theo từng vụ mùa. Trong khi đó, ethanol không có cơ chế định giá tương tự. Vì vậy, các nhà máy chuyển sang khai thác ethanol không thể bù đắp được khoản doanh thu đáng lẽ thu được từ khai thác đường hoặc cồn thực phẩm.
Ngoài ra, giá ethanol cũng không thể gắn trực tiếp với giá đường, vốn thường xuyên biến động do các yếu tố chính trị và nhu cầu bảo đảm mức giá hợp lý cho nông dân trồng mía.
Cuối cùng, hai quyết định của chính phủ vào năm 2012 và 2013 càng làm tình hình trở nên khó khăn hơn.
(Còn tiếp)
Nh.Thạch
AFP
-
Vĩnh Long hướng tới trở thành trung tâm xuất khẩu năng lượng tái tạo cả nước
-
Gỡ điểm nghẽn thể chế, tạo động lực mới cho phát triển năng lượng tái tạo
-
Bài 1: Nhiệt điện vẫn là trụ đỡ của hệ thống điện trong giai đoạn tăng trưởng mới
-
[VIDEO] Ba đơn vị thành viên PV Power ký kết hợp tác phát triển năng lượng tái tạo
-
Xăng ethanol ở Ấn Độ và hành trình chuyển dịch năng lượng (Kỳ 1)
-
Cú sốc Hormuz và bài học từ khủng hoảng dầu mỏ năm 1973
-
Nhìn lại: Khủng hoảng Hormuz có tác động gì với năng lượng toàn cầu?
-
Động đất kinh hoàng ở Venezuela có ảnh hưởng đến giá nhiên liệu?
-
15 tuần xung đột Mỹ - Iran: Những hệ lụy còn kéo dài




