Phát triển thị trường điện: "Đòn bẩy" cho an ninh năng lượng
Trên thực tế, để bảo đảm an ninh năng lượng trong bối cảnh nhu cầu điện tăng nhanh và các rủi ro phi truyền thống ngày càng gia tăng, Việt Nam không chỉ đối mặt với bài toán phát triển nguồn điện mà còn phải giải quyết đồng thời nhiều thách thức về vận hành hệ thống, đa dạng hóa nguồn cung, hoàn thiện thị trường điện và ứng dụng công nghệ mới. Đây là những vấn đề được các chuyên gia nhấn mạnh tại tọa đàm "An ninh năng lượng - Trụ cột của an ninh quốc gia trong bối cảnh rủi ro an ninh phi truyền thống".
Áp lực lớn từ nhu cầu điện và yêu cầu bảo đảm vận hành hệ thống
Theo ông Nguyễn Minh Quang, đại diện Công ty Vận hành Hệ thống điện và Thị trường điện Quốc gia (NSMO), bảo đảm an ninh năng lượng hiện nay gắn chặt với nhiệm vụ vận hành an toàn, liên tục hệ thống điện quốc gia trong bối cảnh nhu cầu điện tăng nhanh và xuất hiện nhiều yếu tố bất định.
Ông cho biết, nhu cầu phụ tải điện đã tăng trở lại trong những năm gần đây và dự kiến năm 2026 đạt mức tăng khoảng 10%, phù hợp với mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số. Khi nhu cầu điện tăng cao, quy mô hệ thống nguồn điện cũng phải được mở rộng tương ứng để bảo đảm cung ứng đủ điện cho nền kinh tế.
![]() |
| Ông Nguyễn Minh Quang, đại diện Công ty Vận hành Hệ thống điện và Thị trường điện Quốc gia. |
Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, đến năm 2030, tổng công suất nguồn điện của Việt Nam dự kiến đạt khoảng 183 - 236 GW, gần gấp đôi quy mô hiện nay. Đây là mục tiêu rất thách thức bởi ngành điện đã mất hàng chục năm mới phát triển được hệ thống đạt hơn 90 GW, trong khi chỉ trong khoảng 5 - 7 năm tới phải tiếp tục tăng gấp đôi quy mô.
Theo ông Quang, thách thức không chỉ nằm ở quy mô đầu tư mà còn ở nguồn lực tài chính, nhân lực và năng lực triển khai các dự án. Trong khi đó, việc phát triển các nguồn điện truyền thống ngày càng gặp nhiều khó khăn. Các dự án nhiệt điện than và điện khí đều chịu sức ép lớn về vốn, môi trường cũng như tiến độ đầu tư.
Đáng chú ý, nguy cơ mất an ninh năng lượng còn đến từ những biến động của chuỗi cung ứng nhiên liệu toàn cầu. Những diễn biến tại Trung Đông thời gian qua cho thấy các cuộc xung đột địa chính trị có thể làm gián đoạn nguồn cung LNG hoặc than nhập khẩu. Nếu Việt Nam phụ thuộc quá lớn vào các nguồn nhiên liệu này, rủi ro đối với hệ thống điện sẽ gia tăng đáng kể.
Ông Quang cũng lưu ý rằng việc xây dựng một nhà máy điện than công suất khoảng 1.200 MW thường mất từ 5 - 8 năm, khiến khả năng bổ sung nguồn điện trong ngắn hạn rất hạn chế.
Trong bối cảnh đó, năng lượng tái tạo tiếp tục là hướng đi quan trọng nhờ thời gian đầu tư nhanh hơn. Tuy nhiên, điện mặt trời và điện gió đều phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên. Điện mặt trời chỉ phát điện vào ban ngày, trong khi điện gió biến động theo mùa. Có những thời điểm các nhà máy điện gió chỉ phát được khoảng 5 - 10% công suất lắp đặt dù nhu cầu phụ tải vẫn ở mức cao.
Theo ông Quang, điều này đặt ra yêu cầu rất lớn đối với công tác điều độ và vận hành hệ thống điện. Bên cạnh việc phát triển nguồn điện, ngành điện phải có các giải pháp vận hành linh hoạt nhằm bảo đảm cân bằng cung - cầu trong mọi thời điểm.
Một yếu tố khác làm gia tăng áp lực là biến đổi khí hậu. Năm 2026, mặc dù hiện tượng El Nino mới bắt đầu nhưng phụ tải điện trong các tháng 5 và 6 đã tăng đột biến. Đơn vị điều độ phải khai thác tối đa từng MW công suất để bảo đảm cung ứng điện. Trong tương lai, nếu thời tiết tiếp tục diễn biến cực đoan, lượng nước về hồ thủy điện giảm hoặc nguồn nhiên liệu sơ cấp gặp khó khăn, công tác vận hành hệ thống sẽ còn chịu nhiều sức ép hơn.
Theo ông Nguyễn Minh Quang, Việt Nam cần tiếp tục phát triển đồng bộ các nguồn điện mới, đồng thời nâng cao năng lực vận hành hệ thống để bảo đảm cung ứng điện an toàn, ổn định cho phát triển kinh tế - xã hội.
Hoàn thiện thị trường điện và tăng sức chống chịu cho hệ thống năng lượng
Ở góc độ nghiên cứu và chính sách, PGS.TS Lê Anh Tuấn, Trường Đại học Điện lực cho rằng, nhu cầu sử dụng năng lượng của Việt Nam sẽ tiếp tục tăng mạnh trong nhiều thập niên tới. Theo dự báo của các cơ quan liên quan, đến năm 2050, nhu cầu điện có thể tăng gấp 2 - 2,5 lần so với hiện nay, tạo áp lực rất lớn lên việc bảo đảm nguồn cung và an ninh năng lượng quốc gia.
Theo ông, để đáp ứng nhu cầu này, không thể chỉ tập trung phát triển thêm nguồn điện mà cần đồng thời thúc đẩy sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả, điều chỉnh phụ tải và nâng cao hiệu suất sử dụng điện trong toàn xã hội.
![]() |
| PGS.TS Lê Anh Tuấn, Trường Đại học Điện lực. |
Một thách thức lớn khác là nguồn năng lượng sơ cấp trong nước đang có xu hướng suy giảm. Trữ lượng dầu khí và than nội địa giảm khiến Việt Nam sẽ phải gia tăng nhập khẩu LNG và than trong thời gian tới. Điều này đòi hỏi phải đa dạng hóa nguồn cung, tránh phụ thuộc vào một số thị trường để nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài.
Theo PGS.TS Lê Anh Tuấn, năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện gió ngoài khơi, sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong cơ cấu năng lượng tương lai. Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả nguồn năng lượng này cần phát triển đồng bộ hệ thống truyền tải và các giải pháp kỹ thuật đi kèm.
Ông nhấn mạnh vai trò của các công nghệ lưu trữ năng lượng như hệ thống pin lưu trữ (BESS) và thủy điện tích năng trong việc ổn định hệ thống điện khi tỷ trọng năng lượng tái tạo ngày càng lớn. Tuy nhiên, các công nghệ này hiện vẫn ở giai đoạn đầu phát triển và chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế.
Cùng với đó, hệ thống truyền tải điện cũng cần tiếp tục được đầu tư. Dù đường dây 500 kV mạch 3 đã đi vào vận hành, song theo ông, đây mới chỉ là bước khởi đầu. Việt Nam cần tiếp tục mở rộng lưới điện và nghiên cứu áp dụng công nghệ truyền tải điện một chiều siêu cao áp (HVDC) nhằm tăng khả năng truyền tải Bắc - Nam và khai thác hiệu quả các nguồn năng lượng tái tạo quy mô lớn.
Một trong những giải pháp quan trọng được PGS.TS Lê Anh Tuấn nhấn mạnh là hoàn thiện thị trường điện cạnh tranh. Theo ông, việc hình thành thị trường bán lẻ điện cạnh tranh vẫn chậm hơn so với lộ trình đề ra. Nếu thị trường vận hành đầy đủ sẽ góp phần thu hút nguồn lực xã hội đầu tư vào ngành điện, giảm áp lực đầu tư của Nhà nước và nâng cao hiệu quả cung ứng điện.
Ông cũng đánh giá cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) là bước tiến tích cực, mở ra cơ hội để các dự án năng lượng tái tạo bán điện trực tiếp cho khách hàng. Tuy nhiên, cơ chế này vẫn cần tiếp tục được hoàn thiện nhằm tạo động lực mạnh hơn cho đầu tư.
Từ những phân tích trên, PGS.TS Lê Anh Tuấn đề xuất sáu nhóm giải pháp trọng tâm gồm: đa dạng hóa nguồn năng lượng sơ cấp; bảo đảm nguồn cung điện tin cậy; phát triển đồng bộ hệ thống truyền tải; hoàn thiện thị trường điện cạnh tranh; đẩy mạnh ứng dụng khoa học - công nghệ và chuyển đổi số; đồng thời thúc đẩy chuyển dịch năng lượng theo hướng xanh, sạch và sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả.
Có thể thấy, dù tiếp cận từ hai góc độ khác nhau, một bên là vận hành hệ thống điện, một bên là nghiên cứu chính sách, cả hai chuyên gia đều thống nhất rằng an ninh năng lượng của Việt Nam không còn chỉ là câu chuyện bảo đảm đủ nguồn điện. Trong bối cảnh các rủi ro phi truyền thống ngày càng phức tạp, an ninh năng lượng phải được xây dựng trên nền tảng phát triển đồng bộ nguồn điện, hạ tầng truyền tải, thị trường điện cạnh tranh, công nghệ lưu trữ, chuyển đổi số và khả năng chống chịu của toàn bộ hệ thống năng lượng quốc gia.
Đình Khương
-
Phát triển thị trường điện: "Đòn bẩy" cho an ninh năng lượng
-
Tháo gỡ ba "nút thắt", khơi thông nguồn lực cho an ninh năng lượng
-
Tháo gỡ 4 điểm nghẽn cho doanh nghiệp, hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số
-
Xăng E10 được kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt từ hơn 20 chỉ tiêu kỹ thuật
-
Doanh nghiệp là động lực quyết định thành công của hành trình Net Zero



