E10 và bài toán tài chính cho ngành nhiên liệu sinh học

08:00 | 19/06/2026

16 lượt xem
|
(PetroTimes) - Việc triển khai xăng E10 trên phạm vi toàn quốc được xem là bước khởi động quan trọng cho thị trường nhiên liệu sinh học tại Việt Nam. Tuy nhiên, để chính sách này phát huy hiệu quả, cần đồng thời hoàn thiện cơ chế tài chính, bảo đảm dòng vốn ổn định cho hoạt động sản xuất và phân phối.

Tài chính xanh không chỉ là nguồn vốn mà còn là cơ chế chia sẻ rủi ro

Tại Diễn đàn Phát triển nhiên liệu sinh học 2026, ThS. Lưu Ánh Nguyệt, Phó Trưởng Ban Chính sách tài chính công, Viện Chiến lược và Chính sách Kinh tế - Tài chính (Bộ Tài chính) cho rằng, phát triển nhiên liệu sinh học là lĩnh vực đặc thù với chuỗi giá trị dài và nhiều rủi ro, đòi hỏi các công cụ tài chính phải được thiết kế theo hướng hỗ trợ toàn diện thay vì chỉ cung cấp vốn.

Khác với nhiều ngành công nghiệp truyền thống, sản xuất nhiên liệu sinh học trải dài từ khâu phát triển vùng nguyên liệu, thu gom sinh khối, chế biến, vận chuyển đến phân phối và tiêu thụ sản phẩm. Mỗi mắt xích đều đối mặt với những rủi ro khác nhau.

E10 và bài toán tài chính cho ngành nhiên liệu sinh học
Theo ThS. Lưu Ánh Nguyệt, tài chính xanh không nên được nhìn nhận đơn thuần là nguồn vốn ưu đãi mà cần được định vị như cơ chế phân bổ rủi ro giữa các chủ thể trong toàn chuỗi giá trị.

Ở đầu chuỗi là rủi ro về nguyên liệu. Biến đổi khí hậu, thiên tai, dịch bệnh hay biến động giá nông sản có thể ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn cung sắn, mía, dầu thực vật hoặc các phụ phẩm nông nghiệp phục vụ sản xuất ethanol và biodiesel. Trong khi đó, ở khâu chế biến, doanh nghiệp phải đầu tư công nghệ mới với chi phí lớn nhưng chưa chắc đã đạt được hiệu quả thương mại như kỳ vọng.

Đặc biệt, rủi ro thị trường vẫn là thách thức lớn nhất. Nhiên liệu sinh học khó có thể phát triển nếu thiếu các chính sách tạo cầu ổn định như quy định về tỷ lệ pha trộn bắt buộc hoặc các cam kết tiêu thụ dài hạn. Thực tế tại nhiều quốc gia cho thấy, sự phát triển của nhiên liệu sinh học luôn gắn liền với vai trò điều tiết và dẫn dắt của Nhà nước.

Theo ThS. Lưu Ánh Nguyệt, trong bối cảnh đó, tài chính xanh không nên được nhìn nhận đơn thuần là nguồn vốn ưu đãi mà cần được định vị như cơ chế phân bổ rủi ro giữa các chủ thể trong toàn chuỗi giá trị. Chỉ khi các doanh nghiệp, nhà đầu tư và người nông dân được hỗ trợ giảm thiểu rủi ro, dòng vốn mới mạnh dạn chảy vào lĩnh vực này.

Thực tế, Việt Nam đã xây dựng được nền tảng khá đầy đủ cho thị trường tài chính xanh. Các công cụ như tín dụng xanh, trái phiếu xanh, bảo lãnh tín dụng, ưu đãi thuế và các cơ chế hỗ trợ đầu tư đã từng bước hình thành trong nhiều năm qua. Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg về Danh mục phân loại xanh cũng tạo cơ sở quan trọng để các dự án nhiên liệu sinh học có thể tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi nếu đáp ứng các tiêu chí môi trường.

Bên cạnh đó, nhiều chính sách ưu đãi đầu tư hiện hành cũng đang hỗ trợ các dự án năng lượng xanh thông qua miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế nhập khẩu thiết bị công nghệ và các chính sách ưu đãi khác.

Tuy nhiên, thách thức hiện nay không phải là thiếu công cụ hỗ trợ mà là làm sao để các công cụ này vận hành hiệu quả, phù hợp với đặc thù của ngành nhiên liệu sinh học.

Học hỏi kinh nghiệm quốc tế để xây dựng hệ sinh thái đầu tư cho nhiên liệu sinh học

Nhìn ra thế giới, những quốc gia thành công trong phát triển nhiên liệu sinh học đều không chỉ dựa vào ưu đãi tài chính mà còn xây dựng được hệ sinh thái chính sách đồng bộ từ sản xuất đến tiêu thụ.

Brazil được xem là hình mẫu tiêu biểu khi duy trì tỷ lệ pha trộn ethanol bắt buộc khoảng 27% trong xăng và đang tiếp tục nghiên cứu nâng lên 30%. Quốc gia Nam Mỹ này đồng thời triển khai nhiều chính sách tín dụng ưu đãi, ưu đãi thuế và cơ chế tín chỉ carbon CBIO để tạo thêm nguồn thu cho các nhà sản xuất nhiên liệu sinh học.

Tại Indonesia, chương trình biodiesel được hỗ trợ bằng nguồn thu từ thuế xuất khẩu dầu cọ. Khoản kinh phí này được sử dụng để bù đắp chênh lệch giá giữa biodiesel và diesel hóa thạch, giúp nhiên liệu sinh học duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường.

E10 và bài toán tài chính cho ngành nhiên liệu sinh học
Brazil được xem là hình mẫu tiêu biểu khi duy trì tỷ lệ pha trộn ethanol bắt buộc khoảng 27% trong xăng và đang tiếp tục nghiên cứu nâng lên 30%.

Trong khi đó, Liên minh châu Âu (EU) lại tập trung xây dựng thị trường cho nhiên liệu hàng không bền vững (SAF). Thông qua chương trình ReFuelEU Aviation, EU yêu cầu các hãng hàng không tăng dần tỷ lệ sử dụng SAF, từ 2% vào năm 2025 lên 70% vào năm 2050. Cùng với đó là hàng loạt quỹ hỗ trợ nghiên cứu, đổi mới công nghệ và thương mại hóa sản phẩm như Horizon Europe, Innovation Fund hay InvestEU.

Điểm chung của các mô hình này là sự kết hợp giữa chính sách tạo cầu, hỗ trợ tài chính và các cơ chế giảm rủi ro đầu tư.

Đối với Việt Nam, việc triển khai xăng E10 trên phạm vi toàn quốc từ năm 2026 được xem là bước đi quan trọng nhằm tạo tín hiệu thị trường cho ngành nhiên liệu sinh học. Tuy nhiên, để tận dụng cơ hội này, các chuyên gia cho rằng cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế đầu tư theo hướng đồng bộ hơn.

Trước hết, cần xây dựng lộ trình phát triển thị trường ổn định và dài hạn, giúp doanh nghiệp có thể dự báo nhu cầu tiêu thụ trong tương lai. Cùng với đó là các chính sách hỗ trợ theo chuỗi giá trị, từ vùng nguyên liệu, thu gom phụ phẩm, logistics đến sản xuất và phân phối nhiên liệu.

Một giải pháp đáng chú ý là phát triển tín dụng theo chuỗi giá trị. Thay vì chỉ dựa vào tài sản bảo đảm, ngân hàng có thể đánh giá khả năng vay vốn dựa trên dòng tiền và các hợp đồng liên kết trong toàn chuỗi sản xuất. Cách tiếp cận này đã được áp dụng trong lĩnh vực nông nghiệp và hoàn toàn có thể mở rộng sang nhiên liệu sinh học.

Ngoài ra, Việt Nam cần nghiên cứu các mô hình tài chính hỗn hợp, kết hợp nguồn lực từ ngân sách nhà nước, các ngân hàng thương mại, quỹ khí hậu quốc tế và khu vực tư nhân. Trong đó, Nhà nước có thể đóng vai trò "vốn mồi" thông qua hỗ trợ nghiên cứu khả thi, hỗ trợ lãi suất, bảo lãnh tín dụng hoặc chia sẻ rủi ro trong giai đoạn đầu.

Đặc biệt, các ưu đãi tài chính cần gắn chặt với bảo vệ môi trường. Những dự án sử dụng phụ phẩm nông nghiệp, chất thải hữu cơ hoặc nguyên liệu không cạnh tranh với sản xuất lương thực cần được ưu tiên nhờ khả năng giảm phát thải và đóng góp cho kinh tế tuần hoàn.

Theo ThS. Lưu Ánh Nguyệt, tài chính xanh chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được kết hợp đồng bộ với các chính sách về phát triển vùng nguyên liệu, đổi mới công nghệ, thị trường carbon và tiêu thụ sản phẩm. Nói cách khác, phát triển nhiên liệu sinh học không chỉ là câu chuyện về vốn mà còn là bài toán thiết kế một hệ sinh thái chính sách đủ mạnh để khuyến khích đầu tư dài hạn.

Trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy tăng trưởng xanh và chuyển dịch năng lượng, việc xây dựng cơ chế tài chính xanh phù hợp cho nhiên liệu sinh học sẽ không chỉ góp phần bảo đảm an ninh năng lượng mà còn mở ra cơ hội hình thành một ngành công nghiệp xanh mới, tạo thêm giá trị cho nông nghiệp, giảm phát thải và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế trong tương lai.

Bộ Tài chính sẽ tính toán chính sách thuế ưu đãi để thúc đẩy xăng E10Bộ Tài chính sẽ tính toán chính sách thuế ưu đãi để thúc đẩy xăng E10
Xăng E10 vận hành ổn định sau nửa tháng triển khai: Bước khởi đầu tích cực cho lộ trình chuyển đổi xanhXăng E10 vận hành ổn định sau nửa tháng triển khai: Bước khởi đầu tích cực cho lộ trình chuyển đổi xanh
Thách thức tài chính đang kìm hãm các nhà đầu tư vào năng lượngThách thức tài chính đang kìm hãm các nhà đầu tư vào năng lượng
Doanh nghiệp Việt cần chủ động giành Doanh nghiệp Việt cần chủ động giành "hộ chiếu xanh" vào chuỗi toàn cầu

Đình Khương

  • vingroup
  • bidv-14-4