CCUS tại Việt Nam: Cần lộ trình phù hợp để khơi thông nguồn lực đầu tư
Tận dụng lợi thế sẵn có, từng bước xác định hướng đi
Trong bối cảnh Việt Nam theo đuổi mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính và chuyển dịch sang nền kinh tế carbon thấp, công nghệ thu giữ, sử dụng và lưu trữ carbon (CCUS) đang được đặt ra như một giải pháp có thể hỗ trợ giảm phát thải tại những ngành công nghiệp khó thay thế hoàn toàn nhiên liệu hóa thạch hoặc khó cắt giảm phát thải bằng các biện pháp thông thường.
Tuy nhiên, tiềm năng của CCUS không đồng nghĩa với khả năng triển khai ngay trên diện rộng. Công nghệ này đòi hỏi sự kết hợp giữa năng lực thu giữ carbon tại nguồn phát thải, hệ thống vận chuyển, địa điểm lưu trữ phù hợp và cơ chế bảo đảm hiệu quả kinh tế trong suốt vòng đời dự án. Vì vậy, bài toán của Việt Nam hiện nay không chỉ là lựa chọn công nghệ, mà còn là xác định điều kiện cần thiết để hình thành một chuỗi CCUS hoàn chỉnh.
![]() |
| Theo TS Nguyễn Thanh Tùng, Việt Nam có một số lợi thế đáng chú ý để phát triển CCUS, gồm tiềm năng địa chất, cơ sở hạ tầng, kinh nghiệm tích lũy và cơ sở dữ liệu từ ngành dầu khí. |
Theo TS Nguyễn Thanh Tùng, Việt Nam có một số lợi thế đáng chú ý, gồm tiềm năng địa chất, cơ sở hạ tầng, kinh nghiệm tích lũy và cơ sở dữ liệu từ ngành dầu khí. Đây là những nền tảng quan trọng để nghiên cứu khả năng thu giữ và lưu trữ carbon, đặc biệt khi kinh nghiệm khảo sát địa chất, quản lý công trình dầu khí và vận hành các hệ thống kỹ thuật có thể hỗ trợ quá trình đánh giá, thiết kế dự án.
Cam kết tại Hội nghị COP26 cũng tạo thêm động lực để Việt Nam thúc đẩy các giải pháp giảm phát thải, trong đó có CCUS. Dù vậy, theo ông Tùng, cần đánh giá cụ thể tiềm năng, xác định khu vực và lĩnh vực phù hợp, đồng thời tính toán hiệu quả kinh tế trước khi quyết định đầu tư. Lộ trình phát triển nên bắt đầu từ đánh giá tiềm năng, nghiên cứu khả thi đến xây dựng phương án triển khai chi tiết, thay vì triển khai đồng loạt khi các điều kiện chưa đầy đủ.
Từ góc độ quản lý nhà nước, ông Lương Quang Huy, Trưởng Phòng Quản lý phát thải khí nhà kính, Cục Biến đổi khí hậu (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), đánh giá CCUS có tiềm năng và vai trò quan trọng trong giảm phát thải. Tuy nhiên, quá trình triển khai tại Việt Nam vẫn đối mặt với những hạn chế về tài chính, kỹ thuật và thể chế.
Theo ông Huy, hệ thống quy định pháp luật đang từng bước được hoàn thiện để tạo cơ sở cho việc triển khai công nghệ. Cùng với đó, Việt Nam cần tăng cường hợp tác quốc tế nhằm tiếp nhận hỗ trợ về công nghệ và kỹ thuật, từng bước hiện thực hóa các hoạt động thu giữ, sử dụng và lưu trữ carbon.
Những ý kiến này cho thấy phát triển CCUS cần được nhìn nhận như một quá trình xây dựng năng lực công nghệ và thị trường, thay vì chỉ là việc đầu tư thiết bị tại một số nhà máy. Trong đó, ngành dầu khí có thể đóng vai trò quan trọng ở khâu khảo sát, đánh giá địa chất và nghiên cứu phương án lưu trữ. Tuy nhiên, lợi thế của ngành này cần được chuyển hóa thành các điều kiện tiếp cận phù hợp cho những lĩnh vực phát thải khác.
Hoàn thiện cơ chế, tháo gỡ bài toán chi phí và hạ tầng
Một trong những rào cản lớn nhất đối với CCUS là chi phí đầu tư. Theo ông Lê Văn Nghi, Chủ tịch kiêm Tổng Giám đốc QIS Global, nếu triển khai ngay từ đầu với quy mô lớn, doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với áp lực vốn đáng kể. Vì vậy, có thể xem xét phương án đầu tư theo từng mô-đun, bắt đầu ở quy mô nhỏ, thử nghiệm công nghệ và đánh giá hiệu quả trước khi mở rộng.
Cách tiếp cận này giúp hạn chế rủi ro đầu tư ban đầu, đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp kiểm chứng mức độ phù hợp của công nghệ với đặc điểm từng nguồn phát thải. Các ngành như nhiệt điện, xi măng và thép có thể được xem xét trong quá trình nghiên cứu, đánh giá khả năng ứng dụng CCUS. Tuy nhiên, không phải mọi cơ sở sản xuất đều phù hợp với cùng một phương án. Quyết định đầu tư cần dựa trên quy mô, đặc tính và mức độ ổn định của nguồn phát thải, khả năng áp dụng giải pháp thay thế cũng như chi phí xử lý trên mỗi đơn vị carbon được giảm phát thải.
![]() |
| Các chuyên gia trao đổi tại Hội thảo“Công nghệ thu giữ, sử dụng và lưu trữ CO₂ (CCUS): Giải pháp thúc đẩy Net Zero tại Việt Nam” sáng 27/10. |
Đáng chú ý, chi phí thu giữ mới chỉ là một phần của bài toán. Ông Nghi cho rằng, cần làm rõ toàn bộ chuỗi triển khai, từ nén, vận chuyển đến lưu trữ carbon. Khi carbon được thu giữ tại nhà máy, doanh nghiệp cần biết có thể vận chuyển đến đâu, sử dụng phương thức nào và việc lưu trữ được thực hiện theo cơ chế gì. Nếu thiếu quy định rõ ràng về các khâu này, dự án có thể gặp khó khăn ngay cả khi công nghệ thu giữ đã được chứng minh tính khả thi.
Đây cũng là vấn đề cần được giải quyết trong quá trình hoàn thiện hành lang pháp lý. Theo ông Tùng, bên cạnh việc phát huy lợi thế của ngành dầu khí, cần xây dựng cơ sở pháp lý và cơ chế phù hợp để các doanh nghiệp ngoài lĩnh vực này có thể tham gia. Những ngành công nghiệp có lượng phát thải lớn cần được tiếp cận các phương án triển khai khả thi, thay vì phải tự giải quyết riêng lẻ toàn bộ chuỗi công nghệ và hạ tầng.
Ở góc độ chính sách, ông Huy cho biết, Việt Nam đang từng bước triển khai các hoạt động liên quan đến thị trường carbon, bao gồm thí điểm tại một số lĩnh vực và nghiên cứu các hình thức giao dịch phù hợp. Bên cạnh thị trường trong nước, doanh nghiệp cũng có thể tìm hiểu các cơ chế hợp tác quốc tế theo Thỏa thuận Paris nhằm mở rộng cơ hội tham gia thị trường carbon và tạo thêm động lực cho hoạt động giảm phát thải.
Tuy nhiên, thị trường carbon chỉ có thể hỗ trợ quyết định đầu tư CCUS khi doanh nghiệp xác định được nguồn phát thải, lượng phát thải và khả năng giảm phát thải của dự án, đồng thời có cơ sở để đánh giá giá trị kinh tế của lượng carbon được xử lý. Vì vậy, cần tránh kỳ vọng rằng việc hình thành thị trường carbon tự động giúp các dự án CCUS có lãi. Hiệu quả đầu tư vẫn phụ thuộc vào chi phí công nghệ, điều kiện vận chuyển và lưu trữ, cơ chế ghi nhận kết quả giảm phát thải cũng như khả năng huy động nguồn vốn dài hạn.
Từ những vấn đề trên, Việt Nam cần triển khai CCUS theo hướng có trọng tâm. Trước hết, cần khảo sát và đánh giá tiềm năng lưu trữ carbon, lựa chọn những nguồn phát thải có điều kiện kỹ thuật phù hợp để nghiên cứu khả thi. Tiếp đó, cần hoàn thiện quy định về thu giữ, vận chuyển, lưu trữ và trách nhiệm của các bên tham gia; đồng thời nghiên cứu cơ chế phân bổ chi phí, chia sẻ rủi ro và huy động vốn từ doanh nghiệp, tổ chức tài chính cùng các đối tác quốc tế.
Đình Khương



