Cú sốc Hormuz và bài học từ khủng hoảng dầu mỏ năm 1973
![]() |
| Cú sốc Hormuz và bài học từ khủng hoảng dầu mỏ năm 1973. (Ảnh minh họa) |
Cuộc khủng hoảng mới nhất ở Trung Đông đã thử thách giới hạn của hệ thống năng lượng hiện đại, vốn đã phát triển thành một thị trường toàn cầu gắn kết chặt chẽ nhờ hàng nghìn tàu chở dầu, các công ty giao dịch và hệ thống định giá phức tạp.
Hệ thống này cho thấy khả năng thích ứng đáng kể trong cuộc chiến Mỹ - Israel với Iran, bắt đầu từ ngày 28/2. Việc nhanh chóng điều chỉnh dòng chảy nguồn cung và nhu cầu đã giúp giảm bớt ảnh hưởng của kịch bản từng được xem là "ngày tận thế": Eo biển Hormuz bị phong tỏa hoàn toàn, nơi thường vận chuyển gần 20% nguồn cung dầu và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) của thế giới.
Tuy nhiên, cú sốc này không hề nhẹ, đặc biệt với châu Á, khu vực phụ thuộc vào Trung Đông để đáp ứng 60% nhu cầu nhập khẩu dầu khí. Những biện pháp thích ứng trong thời gian khủng hoảng - như sử dụng kho dự trữ năng lượng và Trung Quốc giảm nhập khẩu - chỉ là giải pháp tạm thời, không thể duy trì lâu dài.
Thị trường năng lượng toàn cầu thực chất chỉ đang mua thêm thời gian. Nếu eo biển không được mở lại đúng lúc, khi lượng dự trữ toàn cầu đang xuống mức nguy hiểm, thị trường có thể đã vượt qua ngưỡng khủng hoảng.
Thảm họa đó đã được tránh khỏi, nhưng khủng hoảng Hormuz buộc nhiều quốc gia phải xem xét lại chiến lược năng lượng.
Liệu điều này có đồng nghĩa với việc thế giới sẽ nhanh chóng giảm sử dụng nhiên liệu hóa thạch?
So sánh với cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1973 cho thấy con đường phía trước sẽ phức tạp hơn. Tuy vậy, cuộc khủng hoảng hiện nay có thể là khởi đầu cho sự kết thúc của kỷ nguyên dầu mỏ.
"Vàng đen"
Kỷ nguyên dầu mỏ hiện đại bắt đầu khi giếng dầu thương mại đầu tiên trên thế giới được khoan tại bang Pennsylvania (Mỹ) năm 1859, và John D. Rockefeller thành lập Standard Oil vào năm 1870.
Sự phổ biến của ô tô trong đầu thế kỷ XX đã đưa nhu cầu tiêu thụ dầu từ gần như bằng 0 vào năm 1900 lên hơn 100 triệu thùng/ngày trong thập niên 2020, biến dầu mỏ thành loại hàng hóa quan trọng nhất thế giới.
Khi nhu cầu toàn cầu tăng mạnh và nhiều khu vực khai thác mới được phát triển, đặc biệt ở Trung Đông, quyền kiểm soát "vàng đen" trở thành nguồn gốc của nhiều căng thẳng giữa các cường quốc phương Tây và các nước khai thác, dẫn đến hàng loạt cuộc chiến và đảo chính.
Một dấu mốc quan trọng xảy ra sau cuộc chiến Yom Kippur năm 1973, khi các nước Ả Rập thuộc OPEC áp đặt lệnh cấm vận dầu mỏ đối với Mỹ và các nước phương Tây ủng hộ Israel. Giá dầu tăng gấp 4 lần chỉ trong thời gian rất ngắn, gây ra cú sốc lạm phát trên toàn cầu.
Lệnh cấm vận này kéo theo nhiều hệ quả sâu rộng.
Trước hết, nó buộc chính phủ và doanh nghiệp phải giảm tiêu thụ nhiên liệu. Người Mỹ chuyển sang sử dụng những mẫu xe Nhật nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu hơn sau khi Washington ban hành các tiêu chuẩn về hiệu suất nhiên liệu. Các hãng xe châu Âu đẩy mạnh động cơ dầu diesel, còn ngành công nghiệp nặng dần chuyển từ dầu nhiên liệu sang than và khí đốt.
Ở tầm rộng hơn, các nước phương Tây tăng tốc phát triển nguồn dầu khí trong nước, đặc biệt tại các mỏ ngoài khơi. Điều này giúp giảm phụ thuộc vào nhập khẩu, đồng thời hạ cường độ sử dụng năng lượng của nền kinh tế.
Cuộc khủng hoảng cũng thúc đẩy việc thành lập Cơ quan Năng lượng Quốc tế năm 1974 nhằm phối hợp ứng phó với các gián đoạn lớn về nguồn cung dầu, trong đó có việc quản lý các kho dự trữ dầu chiến lược quốc gia mới được thiết lập.
Nhìn chung, khủng hoảng năm 1973 không khiến các nền kinh tế từ bỏ nhiên liệu hóa thạch, mà khiến họ sử dụng chúng một cách thận trọng và hiệu quả hơn.
Chiến lược năng lượng mới: Đa dạng hóa và ưu tiên nguồn cung trong nước
Đến năm 2026, một quá trình điều chỉnh tương tự dường như đang diễn ra. Tuy nhiên, khác với thập niên 1970, hiện nay đã có nhiều giải pháp thay thế nhiên liệu hóa thạch với chi phí cạnh tranh, đủ khả năng làm giảm nhu cầu tiêu thụ dầu và khí đốt.
Châu Á - khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất khi nguồn cung từ vùng Vịnh bị gián đoạn - ban đầu đã áp dụng nhiều biện pháp quyết liệt sau khi eo biển Hormuz bị phong tỏa, như làm việc 4 ngày/tuần, bắt buộc làm việc từ xa, hạn chế đi lại bằng máy bay và ô tô. Một số ngành công nghiệp cũng phải cắt giảm sản lượng do thiếu năng lượng.
Tuy nhiên, đó chỉ là những giải pháp khẩn cấp, dự kiến sẽ được dỡ bỏ khi nguồn cung dầu trở lại bình thường.
Điều quan trọng hơn là những thay đổi mang tính cơ cấu, có thể quyết định cách khu vực có nhu cầu năng lượng tăng nhanh nhất thế giới sẽ đáp ứng nhu cầu trong nhiều năm tới.
Trong nhiều năm, các nền kinh tế châu Á luôn ưu tiên tìm kiếm nguồn năng lượng rẻ nhất để thúc đẩy tăng trưởng. Nhưng bài học từ Hormuz cho thấy an ninh năng lượng quan trọng hơn cả chi phí. Vì vậy, các nước như Ấn Độ và Pakistan dự kiến sẽ đầu tư xây dựng kho dự trữ dầu trong nước, tương tự các thành viên IEA và Trung Quốc.
Các nước nhập khẩu năng lượng lớn như Ấn Độ, Pakistan và Nhật Bản cũng đang tìm cách giảm phụ thuộc vào dầu khí bằng cách đẩy mạnh đầu tư vào năng lượng tái tạo, điện hạt nhân, thậm chí cả than đá trong nước.
Tại Hàn Quốc, một cường quốc về hóa dầu và công nghiệp, ông Lee Jae Myung hồi tháng 4 đã kêu gọi phát triển các chuỗi cung ứng thay thế, tái cơ cấu ngành công nghiệp trong trung và dài hạn, đồng thời hướng tới "nền kinh tế không nhựa", coi đây là các dự án trọng điểm quốc gia.
Châu Âu không chịu ảnh hưởng mạnh như châu Á từ khủng hoảng Iran, nhưng lục địa này đã trải qua hai cú sốc lớn về nguồn cung năng lượng chỉ trong chưa đầy 5 năm.
Sau khi Nga mở chiến dịch quân sự tại Ukraine năm 2022, châu Âu buộc phải nhanh chóng thay thế nguồn năng lượng bị cấm vận, khiến giá khí đốt tăng vọt và nhu cầu tiêu thụ sụt giảm mạnh khi các nước triển khai nhiều biện pháp tiết kiệm năng lượng. Những ngành tiêu thụ nhiều năng lượng như hóa chất, thủy tinh và thép cũng suy giảm vì chi phí nhiên liệu quá cao, làm mất sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Nhu cầu khí đốt của châu Âu giảm hơn 20% trong giai đoạn 2021–2023 và đến nay mới chỉ phục hồi nhẹ, trong khi năng lượng tái tạo ngày càng chiếm tỷ trọng lớn hơn trong cơ cấu năng lượng. Cú sốc mới nhất được cho là sẽ tiếp tục thúc đẩy xu hướng này.
Dòng vốn đang dịch chuyển
Nguồn vốn đầu tư trên toàn cầu đã bắt đầu đi theo những ưu tiên năng lượng mới.
Theo báo cáo World Energy Investment của Cơ quan Năng lượng Quốc tế, bất chấp ảnh hưởng từ xung đột Trung Đông, tổng đầu tư năng lượng toàn cầu năm nay dự kiến đạt 3.400 tỷ USD, tăng 5% so với năm 2025.
Phần lớn dòng vốn này đang chảy vào các giải pháp thay thế dầu khí và các dự án tăng khả năng chống chịu của hệ thống năng lượng. Điều đó cho thấy xu hướng giảm phụ thuộc vào dầu mỏ đang dần rõ nét, dù mới chỉ ở mức ban đầu.
Theo IEA, doanh số xe điện trong quý I/2026 tăng 30% tại châu Âu, 75% tại Mỹ Latinh và 80% tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương so với cùng kỳ năm trước.
Thương mại điện mặt trời cũng cho thấy xu hướng tương tự. Xuất khẩu tấm pin mặt trời của Trung Quốc sang châu Phi tăng 120%, còn sang Đông Nam Á tăng 150%. Riêng tại châu Phi, 15 quốc gia ghi nhận kim ngạch nhập khẩu pin mặt trời kỷ lục, vượt 400 triệu USD chỉ trong quý I, trong khi cả năm 2025 mới đạt 650 triệu USD.
Hiệu quả sử dụng năng lượng cũng ngày càng được các chính phủ coi trọng. Chi tiêu toàn cầu cho lĩnh vực này hiện khoảng 350 tỷ USD mỗi năm, và phạm vi các chính sách liên quan tiếp tục được mở rộng. IEA ước tính khoảng 20 quốc gia đã công bố các biện pháp nâng cao hiệu quả năng lượng nhằm ứng phó trực tiếp với khủng hoảng Hormuz.
Tuy vậy, điều đó không có nghĩa dầu và khí đốt sẽ sớm mất vai trò trung tâm trong hệ thống năng lượng toàn cầu. Dầu vẫn là nhiên liệu thiết yếu trong giao thông, nông nghiệp và xây dựng, trong khi nhu cầu điện tăng mạnh - do mở rộng khai thác công nghiệp, sử dụng điều hòa và các trung tâm dữ liệu AI - tiếp tục củng cố vai trò của khí đốt.
Vấn đề nằm ở xu hướng phát triển. Trong phần lớn thế kỷ trước, mức tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch gần như chỉ có một hướng là không ngừng tăng. Cuộc khủng hoảng Hormuz có thể sẽ làm thay đổi xu hướng đó.
Nh.Thạch
AFP
-
Cú sốc Hormuz và bài học từ khủng hoảng dầu mỏ năm 1973
-
Nhìn lại: Khủng hoảng Hormuz có tác động gì với năng lượng toàn cầu?
-
Động đất kinh hoàng ở Venezuela có ảnh hưởng đến giá nhiên liệu?
-
15 tuần xung đột Mỹ - Iran: Những hệ lụy còn kéo dài
-
Vì sao xung đột Mỹ - Iran không khiến giá dầu cao như dự đoán?




