Nhìn lại: Khủng hoảng Hormuz có tác động gì với năng lượng toàn cầu?

13:36 | 27/06/2026

28 lượt xem
|
(PetroTimes) - Cuộc phong tỏa eo biển Hormuz, từ cuối tháng 2 đã trở thành tâm điểm của một cuộc chiến công khai, cũng không ngoại lệ. Nhưng khi thị trường ổn định trở lại và các tàu chở dầu lưu thông bình thường, có lẽ khủng hoảng eo biển Hormuz thay vì làm thay đổi thế giới năng lượng lại chủ yếu phơi bày những điểm yếu mang tính hệ thống của nó.
Ảnh: ABC News.
Khủng hoảng eo biển Hormuz thay vì làm thay đổi thế giới năng lượng lại chủ yếu phơi bày những điểm yếu mang tính hệ thống. (Ảnh: ABC News)

Bình chữa cháy... nằm trong ngôi nhà đang cháy

Trong nhiều thập kỷ, thị trường vẫn yên tâm với một giả định đơn giản: Nếu nguồn cung bị gián đoạn, OPEC có thể tăng sản lượng từ phần công suất dự phòng để bù đắp.

Khủng hoảng eo biển Hormuz đã làm lung lay niềm tin đó, bởi phần lớn công suất dự phòng này nằm ở Ả Rập Xê-út, UAE và Kuwait - tức đều ở phía bên trong eo biển bị phong tỏa.

Nói cách khác, bình chữa cháy lại nằm ngay trong tòa nhà đang bốc cháy.

Niềm tin rằng Riyadh luôn có thể mở van dầu để hạ nhiệt thị trường chỉ có ý nghĩa nếu số dầu đó thực sự được xuất khẩu ra ngoài. Tấm đệm an toàn từng giúp thị trường yên tâm từ sau cú sốc dầu những năm 1980 đã tỏ ra vô dụng trong tình huống này.

Khi các dòng lưu chuyển trở thành vũ khí

Hai chuyên gia Henry Farrell và Abraham Newman từng đưa ra khái niệm “sự phụ thuộc lẫn nhau bị vũ khí hóa”: Các nút trọng yếu trong mạng lưới toàn cầu - tài chính, kỹ thuật số hay logistics - có thể bị biến thành công cụ gây sức ép bởi những ai kiểm soát chúng. Hormuz là một ví dụ điển hình.

Ngày nay, nhiều học giả nói đến “thế tiến thoái lưỡng nan của các dòng lưu chuyển”: Các nền kinh tế mở phụ thuộc sâu sắc vào những mạng lưới mà việc thoát ra khỏi đó vô cùng tốn kém.

Khi Iran đóng eo biển Hormuz, họ không tạo ra một loại vũ khí mới mà chỉ kích hoạt một đòn bẩy đã tồn tại từ lâu trong địa lý của các dòng thương mại. Trước đây, việc đóng eo biển bị xem là hành động tự gây hại vì Iran cũng phải trả giá nặng nề. Nhưng khi bị dồn vào chân tường, Tehran coi đó không còn là hành động tự sát mà là công cụ răn đe cuối cùng.

Đó là điều mà Xavier Carpentier-Tanguy gọi là “rhéopolitique” - nghệ thuật kiểm soát các dòng lưu chuyển thay vì lãnh thổ, bằng cách điều tiết, làm chậm hoặc cắt đứt chúng.

Những mục tiêu xung đột mới

Có một thay đổi đáng chú ý vượt xa câu chuyện Hormuz. Sau Ukraine, cuộc khủng hoảng này cho thấy sự xuất hiện của một cuộc chiến thực sự nhằm vào hạ tầng năng lượng, nơi các nhà máy lọc dầu, cảng xuất khẩu, đường ống khí đốt hay lưới điện không còn là thiệt hại phụ mà trở thành mục tiêu ưu tiên.

Tại Ukraine, Nga đã biến hệ thống điện thành một vũ khí xung đột thực sự. Từ tháng 3 đến tháng 8/2024, nước này tiến hành chín đợt tấn công phối hợp vào lưới điện Ukraine, làm mất khoảng 9 gigawatt công suất - tương đương gần một phần ba nhu cầu điện trước xung đột.

Logic hiện nay đã rất rõ: Tấn công hệ thống năng lượng của đối phương để làm suy yếu nền kinh tế và gây áp lực lên dân thường.

Khủng hoảng Hormuz đã mở rộng cách tiếp cận này ra toàn vùng Vịnh. Từ ngày 28/2, hàng chục cơ sở năng lượng tại chín quốc gia đã bị tấn công, bao gồm nhà máy lọc dầu, mỏ dầu, cảng khí đốt và kho chứa nhiên liệu.

Mỹ và Israel đã nhắm vào các cơ sở năng lượng của Iran, từ nhà máy lọc dầu Tondguyan ở Baqer Shahr, phía nam Tehran, đến nhiều kho nhiên liệu trong thủ đô, đồng thời nhiều lần tấn công đảo Kharg - nơi xuất phát phần lớn lượng dầu xuất khẩu của Iran.

Hạ tầng năng lượng, vốn từng được xem là gần như bất khả xâm phạm nhờ sức răn đe chiến lược, nay đã trở thành một chiến trường công khai. Và có lẽ đây mới là thay đổi lớn nhất: mỗi cảng năng lượng, đường ống khí đốt hay nhà máy điện giờ đều có thể trở thành mục tiêu trong các cuộc xung đột tương lai.

Bản đồ quyền lực năng lượng được vẽ lại

Khủng hoảng này phơi bày sự chênh lệch về sức mạnh năng lượng. Mỹ, nay là nước xuất khẩu ròng dầu mỏ và xuất khẩu LNG lớn nhất thế giới, tương đối ít bị ảnh hưởng, thậm chí còn hưởng lợi. Khi eo biển mở lại, Donald Trump tuyên bố: “Hãy để dầu chảy dồi dào”. Tuy vậy, vì giá dầu được quyết định trên thị trường toàn cầu, người Mỹ vẫn phải chịu giá xăng tăng gần 60%.

Ngược lại, châu Á là khu vực bị ảnh hưởng mạnh nhất. Trung Quốc vừa là khách hàng mua dầu vùng Vịnh lớn nhất nên dễ tổn thương nhất, vừa là nước có ảnh hưởng lớn nhất đối với Tehran.

Cuộc chiến cũng làm lộ rõ bất đồng giữa Mỹ và châu Âu về việc sử dụng vũ lực và các ưu tiên chiến lược.

Quan trọng hơn, sự đoàn kết của OPEC đã rạn nứt sâu sắc: Iran dùng eo biển Hormuz để gây áp lực lên các thành viên khác, còn UAE rời tổ chức sau gần 60 năm tham gia. Cú sốc Hormuz không chỉ khiến OPEC bất lực đúng lúc cần nhất mà còn đẩy nhanh quá trình suy yếu vốn đã bắt đầu từ trước.

Cú sốc trước hết đổ lên các nước phương Nam

Khủng hoảng này cũng cho thấy nạn nhân đầu tiên không hẳn là các nước giàu. Theo một nghiên cứu của Policy Center for the New South, việc đóng eo biển Hormuz đe dọa an ninh lương thực của nhiều nước nhập khẩu hơn là ảnh hưởng đến người lái xe phương Tây. Bởi ngoài dầu mỏ, đây còn là tuyến vận chuyển quan trọng của phân bón phosphate, amoniac và nhiều nguyên liệu thiết yếu khác.

Nếu gián đoạn kéo dài, thế giới có thể đối mặt với đình lạm và bất ổn xã hội, đặc biệt ở các nền kinh tế mong manh. Khoảng 3,4 tỷ người sống tại các quốc gia đang chi cho trả nợ nhiều hơn y tế hay giáo dục là những người chịu ảnh hưởng trực tiếp nhất. Ngay cả các nước xuất khẩu cũng không hưởng lợi bao nhiêu vì chi phí nhập khẩu tăng mạnh.

Châu Âu: Chỉ đổi nguồn phụ thuộc

Khủng hoảng cho thấy việc đa dạng hóa nguồn cung sau xung đột ở Ukraine không làm châu Âu bớt phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, mà chỉ chuyển sự phụ thuộc từ Nga sang vùng Vịnh và Mỹ.

Châu Âu bước vào khủng hoảng với lượng khí đốt dự trữ thấp kỷ lục: 46 tỷ m³ vào cuối tháng 2, so với 60 và 77 tỷ m³ trong hai mùa đông trước. Giá khí đốt công nghiệp cũng cao gấp 2-5 lần Mỹ.

Các ngành hóa chất, phân bón và thép lại đối mặt nguy cơ như năm 2022. Cú sốc năng lượng còn chồng lên ảnh hưởng từ thuế quan Mỹ, tạo nên sức ép kép chưa từng thấy kể từ thời kỳ đình lạm những năm 1970.

Điều đó cho thấy điểm yếu của châu Âu không phải tạm thời. Thay nhà cung cấp không làm giảm lượng nhiên liệu hóa thạch phải nhập khẩu, mà chỉ đổi người bán.

Cần khử carbon để tăng an ninh năng lượng

Bài học từ Hormuz là gì? Giải pháp lâu dài không phải xây thêm đường ống tránh eo biển hay tìm nhà cung cấp mới. Đó là khử carbon, không chỉ vì khí hậu mà còn vì an ninh kinh tế. Đây là cách bảo vệ trước một cuộc khủng hoảng Hormuz khác hoặc nguy cơ bị gây sức ép về LNG từ Mỹ.

Các giải pháp đã có sẵn: Điện hóa các quy trình khai thác khi có thể, phát triển hydro carbon thấp cho những ngành cần nhiệt độ cao khó điện hóa, nâng mạnh hiệu quả sử dụng năng lượng và tăng tính linh hoạt của nhu cầu tiêu thụ. Tất cả đều giúp giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu.

Dự án Clean Industrial Deal mà Ủy ban châu Âu thông qua năm 2025 cũng gắn trực tiếp mục tiêu khử carbon với khả năng chống chịu của nền công nghiệp, coi việc giảm phụ thuộc vào dầu khí nhập khẩu vừa là mục tiêu khí hậu vừa là yếu tố cạnh tranh và an ninh.

Theo tính toán dựa trên báo cáo World Energy Investment 2026 của IEA, các khoản đầu tư vào công nghệ carbon thấp kể từ COP21 năm 2015 đã giúp các khu vực nhập khẩu lớn như châu Âu, Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản và Hàn Quốc tránh phải chi khoảng 260 tỷ USD để nhập nhiên liệu hóa thạch trong năm 2025.

Năm 2026, tùy diễn biến sau xung đột, con số này có thể lên tới 350-400 tỷ USD, trong đó riêng EU tiết kiệm khoảng 100 tỷ USD. Mỗi công nghệ khử carbon giống như một hợp đồng bảo hiểm mà giá trị càng tăng khi rủi ro địa chính trị gia tăng.

Một lời cảnh báo hơn là bước ngoặt

Khủng hoảng Hormuz năm 2026 không phải điều bất thường trong lịch sử. Từ cuộc chiến tàu chở dầu những năm 1980 đến các đợt căng thẳng năm 2011, 2019 và 2025, nguy cơ tại Hormuz luôn là một phần cố hữu của địa chính trị năng lượng.

Nếu không có thay đổi nào khác, Hormuz 2026 chỉ là một cú sốc đặc biệt nghiêm trọng trong chuỗi khủng hoảng kéo dài nhiều thập kỷ.

Nhưng nếu từ đây khử carbon được nhìn nhận như một chính sách an ninh thực sự, thì cuộc khủng hoảng này có thể được xem là một bước ngoặt.

Và trớ trêu thay, ông Donald Trump, khi góp phần tạo ra hỗn loạn trên thị trường dầu khí, có thể đã trở thành một người thúc đẩy quá trình chuyển đổi năng lượng - dù hoàn toàn ngoài ý muốn.

Khủng hoảng Hormuz khiến Ả Rập Xê-út phụ thuộc hơn vào dầu nhiên liệu NgaKhủng hoảng Hormuz khiến Ả Rập Xê-út phụ thuộc hơn vào dầu nhiên liệu Nga
Giá dầu rời đỉnh: Vì sao vẫn có thể tăng trở lại?Giá dầu rời đỉnh: Vì sao vẫn có thể tăng trở lại?
Cước tàu chở dầu tăng gấp 9 lần khi thị trường Cước tàu chở dầu tăng gấp 9 lần khi thị trường "đổ xô" giành suất qua Hormuz
Giá dầu lao dốc khi nhiều tàu trở lại eo biển HormuzGiá dầu lao dốc khi nhiều tàu trở lại eo biển Hormuz

Nh.Thạch

AFP

  • vingroup
  • bidv-14-4
  • vpbank
  • thp