Căng thẳng Mỹ - Iran và tác động tới thị trường khí đốt toàn cầu
![]() |
| (Ảnh minh họa) |
Đợt đối đầu mới này dường như không phải là hiện tượng nhất thời hay tách rời khỏi bối cảnh chiến lược rộng lớn hơn, mà nằm trong quá trình tái cấu trúc đang diễn ra của cán cân quyền lực khu vực. Chính quyền của Tổng thống Mỹ Donald Trump đã quay lại lập trường đối đầu rõ rệt với Iran sau giai đoạn dao động, kết thúc bằng cái gọi là “Cuộc chiến Mười Hai Ngày” vào tháng 6/2025.
Mặc dù đợt leo thang gần đây ban đầu xuất phát từ phản ứng của Washington trước việc trấn áp biểu tình trong nước tại Iran, nhưng nhanh chóng chuyển thành sức ép kéo dài lên chương trình hạt nhân của Tehran - một nỗ lực nhằm buộc chính quyền đang đối mặt với nhiều yếu kém nội bộ và áp lực khu vực ngày càng gia tăng phải nhượng bộ chiến lược.
Điểm đặc trưng của giai đoạn này không chỉ là sự gia tăng trong lời lẽ cứng rắn, mà còn là sự kết hợp có tính toán giữa các công cụ chính sách. Mỹ dường như đang song hành giữa tín hiệu quân sự công khai - thông qua việc tăng cường đáng kể lực lượng trong khu vực - và ưu tiên các đòn tấn công hạn chế, có độ chính xác cao, nhằm tạo hiệu quả chiến lược nhanh chóng mà không rơi vào xung đột kéo dài. Các phát biểu của Tổng thống Trump vào tháng 2/2026, cho rằng hành động quân sự có thể sắp xảy ra, đã làm gia tăng lo ngại trong khu vực. Tuy vậy, những tuyên bố này cũng phù hợp với một khuôn mẫu chiến lược có thể quan sát được: Sử dụng lực lượng được điều chỉnh có kiểm soát đối với Iran trong năm trước và can thiệp quyết đoán tại Venezuela vào đầu năm nay. Logic nền tảng khá rõ ràng - gây sức ép tập trung, theo đuổi kết quả nhanh và giảm thiểu rủi ro của việc sa lầy quân sự kéo dài.
Tuy nhiên, mối quan ngại chính không nằm nhiều ở khía cạnh quân sự mà ở hệ quả kinh tế - đặc biệt đối với thị trường khí tự nhiên toàn cầu, vốn ngày càng nhạy cảm với bất ổn địa chính trị. Trong khi dầu mỏ thường chiếm vị trí trung tâm trong thảo luận về an ninh năng lượng, khí tự nhiên - đặc biệt là khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) - đã giữ vai trò then chốt trong hệ thống năng lượng toàn cầu. Đối với châu Âu, LNG vẫn là yếu tố thiết yếu trong nỗ lực đa dạng hóa nguồn cung thay thế khí đường ống từ Nga giữa bối cảnh xung đột ở Ukraine tiếp diễn. Với châu Á, nguồn LNG ổn định và có giá cạnh tranh là điều không thể thiếu để duy trì khai thác công nghiệp, phát điện và tăng trưởng kinh tế.
Trọng tâm của phương trình địa chính trị này là Eo biển Hormuz, một trong những điểm nghẽn hàng hải có ý nghĩa chiến lược quan trọng nhất thế giới. Khoảng 20% thương mại LNG toàn cầu đi qua tuyến hàng hải hẹp này. Các nước xuất khẩu chủ chốt - gồm Qatar, UAE và Oman - phụ thuộc nặng nề vào việc lưu thông không gián đoạn qua eo biển để tiếp cận thị trường thế giới. Vì vậy, ngay cả sự gián đoạn ngắn hoặc một phần cũng có thể gây ra điều mà các nhà kinh tế năng lượng gọi là “cú sốc nguồn cung toàn cầu”.
Iran hoàn toàn nhận thức được đòn bẩy chiến lược này. Tehran định kỳ phát tín hiệu về khả năng đóng eo biển hoặc nhắm vào các chuyến hàng năng lượng để đáp trả khả năng Mỹ sử dụng biện pháp quân sự. Điều quan trọng là thị trường không cần những đe dọa này trở thành hiện thực mới phản ứng. Chỉ riêng nhận thức về rủi ro gia tăng cũng đủ làm xáo trộn hành vi giao dịch, ngay lập tức thể hiện qua “phần bù rủi ro địa chính trị” - tức mức tăng giá do lo ngại gián đoạn trong tương lai chứ không phải do gián đoạn thực tế. Cơ chế này đã xuất hiện rõ vào tháng 2/2026, khi giá LNG giao ngay, bao gồm cả chỉ số chuẩn TTF của châu Âu, tăng lên theo đà cứng rắn trong phát ngôn của Mỹ.
Thị trường LNG toàn cầu vốn mang tính dự báo. Chúng phản ứng với xác suất, kỳ vọng và mức độ dễ tổn thương được cảm nhận, thay vì chờ đợi tình trạng thiếu hụt vật chất. Mỗi đợt leo thang địa chính trị thường đẩy giá giao ngay tăng thông qua ba cơ chế bổ trợ lẫn nhau: Các nhà giao dịch đưa phần bù rủi ro vào giá để phòng ngừa khả năng gián đoạn nguồn cung; chi phí bảo hiểm cho tàu chở LNG hoạt động tại Vùng Vịnh tăng mạnh; và giá thuê tàu vận chuyển leo thang. Những sức ép này hiếm khi chỉ giới hạn trong giao dịch ngắn hạn mà còn lan sang các hợp đồng dài hạn, tái định hình quá trình đàm phán giữa bên mua và bên cung.
Các nước nhập khẩu ngày càng yêu cầu điều khoản linh hoạt về điểm đến, cho phép chuyển hướng lô hàng nếu các tuyến vận chuyển cụ thể bị gián đoạn. Ngược lại, các nhà xuất khẩu tìm cách nâng mức giá sàn để bù đắp cho bất định mang tính hệ thống. Theo cách này, phản ứng ban đầu mang tính tạm thời có nguy cơ trở thành yếu tố cấu trúc trong khung định giá LNG.
Đối với thị trường khí toàn cầu, kịch bản gây gián đoạn lớn nhất sẽ là việc nguồn cung thực sự bị ngắt quãng - dù do Iran tạm thời phong tỏa Eo biển Hormuz, các cuộc tấn công vào cơ sở khai thác hay bất ổn khu vực rộng hơn ảnh hưởng đến các nước xuất khẩu vùng Vịnh. Châu Á nhiều khả năng chịu ảnh hưởng tức thì. Phần lớn LNG của Qatar được cam kết cho các khách hàng châu Á theo hợp đồng dài hạn gắn với giá dầu. Các quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, Pakistan và Bangladesh có thể buộc phải tìm nguồn trên thị trường giao ngay với mức giá tăng vọt, gây sức ép lên cả an ninh năng lượng lẫn ổn định kinh tế.
Châu Âu dù ít phụ thuộc trực tiếp hơn vào LNG của Qatar, vẫn dễ bị tổn thương. Cạnh tranh gia tăng với người mua châu Á đối với các lô hàng giao ngay sẵn có sẽ tạo áp lực tăng giá đáng kể. Biến động sẽ lan sang thị trường phái sinh và phòng ngừa rủi ro, làm gia tăng mức độ phơi nhiễm tài chính đối với các quỹ đầu tư và danh mục hưu trí.
Mặc dù công suất hóa lỏng LNG bổ sung dự kiến sẽ tham gia thị trường toàn cầu, phần lớn vẫn tập trung về mặt địa lý ngay tại khu vực Vùng Vịnh. Nếu căng thẳng leo thang thành xung đột khu vực rộng hơn, các nguồn cung mới này có thể không đủ để bù đắp cho gián đoạn phát sinh từ chính khu vực đó.
Quan trọng hơn các đợt tăng giá theo chu kỳ là sự chuyển đổi mang tính cấu trúc đang diễn ra trong thị trường khí toàn cầu. Những cú sốc địa chính trị lặp đi lặp lại buộc nhiều quốc gia phải đánh giá lại chiến lược năng lượng. Các nhà nhập khẩu ở châu Âu và châu Á đã tăng tốc đa dạng hóa nguồn cung, ký kết thỏa thuận với các nhà xuất khẩu thay thế - nổi bật nhất là Mỹ - không chỉ vì chi phí mà còn để giảm rủi ro tập trung theo địa lý. Mối quan tâm đối với dự trữ khí chiến lược gia tăng, cùng với mở rộng đầu tư vào năng lượng tái tạo nhằm giảm mức độ dễ tổn thương trước biến động thị trường LNG.
Tuy vậy, riêng LNG của Mỹ không thể bù đắp hoàn toàn cho một gián đoạn quy mô lớn từ nguồn cung Vùng Vịnh. Hệ thống khí toàn cầu có tính liên kết sâu sắc, khi mất cân đối ở một khu vực nhanh chóng lan sang khu vực khác. Việc mở rộng năng lực lưu trữ và tích hợp năng lượng tái tạo đòi hỏi vốn đầu tư lớn và thời gian dài trước khi có thể bù đắp đáng tin cậy các thiếu hụt nguồn cung cấp tính cấp tính.
Sự gia tăng kéo dài của giá khí toàn cầu tất yếu vượt ra ngoài thị trường hàng hóa, lan sang các lĩnh vực kinh tế và xã hội rộng lớn hơn. Khí tự nhiên vẫn giữ vai trò thiết yếu trong phát điện, công nghiệp nặng, khai thác phân bón và hóa dầu. Giá cao hơn đồng nghĩa chi phí khai thác tăng, thúc đẩy áp lực lạm phát và làm suy giảm sức mua. Chính phủ - đặc biệt tại châu Âu và Nhật Bản - có thể buộc phải mở rộng trợ cấp năng lượng, gây thêm áp lực lên cân đối ngân sách và hạn chế chi tiêu cho phát triển.
Tại Châu Á, giá LNG duy trì ở mức cao có thể kìm hãm tăng trưởng công nghiệp. Trong khi đó, Châu Âu phải đối mặt với thách thức kép: Vừa duy trì năng lực cạnh tranh công nghiệp, vừa bảo vệ người tiêu dùng trước các cú sốc giá lặp lại.
Trong bối cảnh nhiều biến động này, Ai Cập nổi lên như một tác nhân tiềm năng có thể biến khủng hoảng thành cơ hội chiến lược. Vị trí địa lý nằm giữa Biển Đỏ và Địa Trung Hải, cùng với các cơ sở hóa lỏng LNG tại Idku và Damietta, cũng như ý nghĩa chiến lược của Kênh đào Suez, mang lại cho Cairo đòn bẩy đáng kể trong động lực năng lượng khu vực. Tham vọng lâu dài của Ai Cập trở thành trung tâm năng lượng khu vực vì thế càng có ý nghĩa trong bối cảnh thị trường LNG toàn cầu biến động.
Nếu dòng LNG từ Vùng Vịnh bị gián đoạn một phần, Ai Cập có thể củng cố vai trò là trung tâm tập hợp khí, hóa lỏng và tái xuất - dựa trên sản lượng trong nước, nguồn tài nguyên Đông Địa Trung Hải hoặc các thỏa thuận hợp tác với các nhà khai thác vùng Vịnh. Biến động thị trường và mức phần bù rủi ro tăng cao cũng có thể cải thiện vị thế đàm phán của Cairo trong các thỏa thuận xuất khẩu và trung chuyển.
Tuy nhiên, để hiện thực hóa tiềm năng này đòi hỏi đầu tư bền vững vào hạ tầng, an ninh hàng hải, cải cách quy định và phối hợp ngoại giao. Cơ hội chiến lược là có thật, nhưng phụ thuộc vào mức độ sẵn sàng, uy tín và tính nhất quán trong chính sách.
Nhìn về phía trước, khả năng leo thang giữa Mỹ và Iran dẫn tới một cuộc đối đầu quân sự hạn chế rồi sau đó được kiềm chế về chính trị vẫn là kịch bản có thể xảy ra, tương tự các mô hình trước đây. Tuy vậy, ngay cả những xung đột ngắn ngủi cũng có thể để lại ảnh hưởng lâu dài đối với thị trường khí toàn cầu bằng cách củng cố tình trạng bất định mang tính cấu trúc. Qua mỗi chu kỳ căng thẳng, một thực tế ngày càng rõ: Địa chính trị không còn là yếu tố gây nhiễu từ bên ngoài mà đã trở thành thành phần nội tại trong việc hình thành giá LNG và tính toán an ninh năng lượng.
Khi các cường quốc toàn cầu điều chỉnh chiến lược, các quốc gia trong khu vực - trước hết là Ai Cập - đứng trước một phép thử mang tính quyết định. Họ có thể tiếp tục là bên thụ động chịu ảnh hưởng lan tỏa của khủng hoảng, hoặc tận dụng địa lý, hạ tầng và tầm nhìn chiến lược để trở thành tác nhân then chốt trong cấu trúc năng lượng toàn cầu đang định hình.
Nh.Thạch
AFP
-
Xung đột Trung Đông định hình thị trường toàn cầu như thế nào?
-
Trung Á - Lời giải cho bài toán khí đốt châu Âu?
-
Iran - Mắt xích chiến lược trong cấu trúc thị trường dầu mỏ toàn cầu
-
Giá khí đốt tự nhiên tăng vọt tại Mỹ khi giá lạnh trở lại
-
Thỏa thuận hòa bình Ukraine: Châu Âu có đổi hướng chiến lược khí đốt?






