Xung đột Trung Đông: Lịch sử cho thấy điều gì sẽ xảy ra tiếp theo?

22:16 | 11/03/2026

18 lượt xem
|
(PetroTimes) - Ngày 28/2/2026, Mỹ và Israel phát động “Chiến dịch Epic Fury” nhằm vào Iran, khiến Lãnh tụ tối cao của chính quyền Hồi giáo, Ayatollah Ali Khamenei, thiệt mạng. Iran đáp trả dữ dội, ném bom các mục tiêu của Mỹ trên khắp Trung Đông, gồm Tel Aviv, UAE, Qatar và cả Oman. Chỉ trong 72 giờ, một trong những tuyến vận tải hàng hải quan trọng nhất thế giới gần như tê liệt. Thế giới từng chứng kiến điều này trước đây - vào năm 1973 - và kết cục khi đó cũng không tốt đẹp.
Xung đột Trung Đông: Lịch sử cho thấy điều gì sẽ xảy ra tiếp theo?
Hình minh họa

Điều đang xảy ra hiện nay

Lưu lượng tàu chở dầu qua eo biển Hormuz giảm khoảng 70% chỉ trong vài ngày sau các cuộc tấn công, với hơn 150 tàu phải neo đậu bên ngoài để tránh rủi ro. Sau đó, giao thông gần như về mức bằng không. Iran tuyên bố khu vực này là vùng cấm đối với Israel, Mỹ và các đồng minh châu Âu, nhưng ảnh hưởng lan rộng hơn nhiều.

Đến ngày 8/3, UAE và Kuwait bắt đầu giảm sản lượng dầu do eo biển gần như bị phong tỏa, trong bối cảnh có “các mối đe dọa từ Iran đối với an toàn tàu thuyền đi qua Hormuz”. Việc hai nước này cắt giảm sản lượng kéo theo các động thái tương tự từ các thành viên OPEC khác ở vùng Vịnh như Iraq và Ả Rập Xê-út.

Theo CNBC, khoảng 13 triệu thùng dầu mỗi ngày đi qua eo biển này trong năm 2025 - tương đương 31% lượng dầu vận chuyển bằng đường biển trên toàn cầu. Khoảng 1/5 lượng LNG của thế giới cũng đi qua tuyến đường này, cùng với 30% nguồn nhiên liệu máy bay của châu Âu.

Qatar, nước cung cấp phần lớn LNG cho thế giới, xác nhận với tạp chí Time rằng họ đã dừng khai thác tại hai cơ sở LNG chính sau khi máy bay không người lái của Iran tấn công các thành phố công nghiệp Ras Laffan và Mesaieed.

Chi phí vận chuyển dầu tăng vọt ngay lập tức. Theo CNBC, giá cước chuẩn cho tàu chở dầu cỡ lớn VLCC - dùng để vận chuyển 2 triệu thùng dầu từ Trung Đông sang Trung Quốc - đã lên mức 423.736 USD/ngày, tăng hơn 94% so với phiên trước.

Các công ty bảo hiểm hàng hải lớn như Gard và Skuld (Na Uy), NorthStandard (Anh) và London P&I Club đã hủy hoàn toàn bảo hiểm rủi ro xung đột cho tàu hoạt động trong khu vực.

Tổng thống Donald Trump sau đó can thiệp qua mạng xã hội, tuyên bố bán bảo hiểm. Ông chỉ đạo Tập đoàn Tài chính Phát triển Mỹ (DFC) cung cấp bảo hiểm rủi ro chính trị cho các hãng tàu đi qua vịnh Ba Tư với “mức giá rất hợp lý”. DFC cung cấp bảo hiểm cho các tổn thất do xung đột tuyên bố hoặc không tuyên bố. Theo một báo cáo của Quốc hội Mỹ, phần phí bảo hiểm dư thường được chuyển vào ngân khố Mỹ.

Trong khi đó, theo Time, giá dầu Brent tăng lên khoảng 83 USD/thùng chỉ trong vài ngày. Hợp đồng tương lai khí đốt tự nhiên ở châu Âu tăng khoảng 30%, còn giá khí đốt tại Mỹ tăng 5%.

Các nhà phân tích Phố Wall cảnh báo nếu tình trạng phong tỏa kéo dài, giá dầu có thể vượt 100 USD/thùng. Một chuyên gia năng lượng nói với CNBC rằng trong kịch bản xấu nhất, khủng hoảng này có thể nghiêm trọng gấp ba lần lệnh cấm vận dầu mỏ của các nước Arab năm 1973.

Thế giới đã từng trải qua điều này. Bài học từ năm 1973 cho thấy tình hình thường xấu hơn trước khi thị trường tin rằng nó sẽ tốt lên.

Khủng hoảng dầu mỏ 1973 và kinh tế Mỹ

Ngày 6/10/1973, Ai Cập và Syria bất ngờ tấn công Israel, mở đầu cuộc chiến Yom Kippur. Mỹ - đồng minh thân cận của Israel - đã nhanh chóng cung cấp viện trợ quân sự cho nước này.

Đáp lại, các nước Arab thuộc OPEC cắt giảm xuất khẩu dầu sang Mỹ và các nước ủng hộ Israel. Theo Bill of Rights Institute, giá dầu tăng từ 2 USD/thùng lên 11 USD/thùng. Giá xăng bán lẻ tại Mỹ tăng 40% chỉ trong tháng 11/1973, và giá trung bình mỗi gallon tăng 43% từ tháng 5/1973 đến tháng 6/1974.

Đó mới chỉ là khởi đầu.

Khi OPEC áp lệnh cấm vận dầu mỏ đối với Mỹ năm 1973, Tổng thống Richard Nixon đối mặt với một cuộc khủng hoảng lớn. Lệnh cấm này ngăn xuất khẩu dầu sang một số nước, trong đó có Mỹ, đồng thời các nước OPEC còn cắt giảm sản lượng. Kết quả là giá dầu và xăng tăng vọt, nguồn cung khan hiếm, gây cú sốc trên khắp nước Mỹ và nhiều nơi trên thế giới.

Lạm phát ở Mỹ lên 12,3% năm 1974, so với 3,4% năm 1972. GDP thực giảm 2,1%. Chỉ số Dow Jones mất hơn 45% giá trị, thị trường giá xuống tồi tệ nhất kể từ Đại suy thoái. Theo nghiên cứu của ETH Zurich, tăng trưởng kinh tế toàn cầu giảm từ 6,9% năm 1973 xuống 2,1% năm 1974 và 1,4% năm 1975.

Điều đáng chú ý là thiệt hại không chỉ đến từ việc thiếu dầu. Mức cắt giảm thực tế chỉ khoảng 2,3 triệu thùng/ngày. Với giá lúc đó, tổng giá trị lượng dầu thiếu hụt trên toàn thế giới chỉ khoảng 5,1 tỷ USD.

Nhưng riêng kinh tế Mỹ đã suy giảm 38 tỷ USD - tức gấp 7 lần giá trị thiếu hụt thực tế. Lý do là khi người dân thấy cảnh xếp hàng mua xăng và nghe tin thiếu dầu, họ ngừng chi tiêu. Doanh nghiệp ngừng đầu tư, hãng hàng không cắt chuyến bay, nhà máy giảm khai thác. Nỗi lo sợ tập thể gây thiệt hại lớn hơn bản thân sự thiếu hụt.

Dầu là tia lửa. Nỗi sợ mới là đám cháy.

Ảnh hưởng lan rộng vượt xa lĩnh vực nhiên liệu

Năm 1973, khủng hoảng không chỉ dừng ở ngành năng lượng mà lan ra toàn bộ nền kinh tế.

Theo Bloomberg, các hãng hàng không tăng giá vé, chi phí sưởi ấm tăng mạnh. Người Mỹ chuyển từ xe cỡ lớn khai thác trong nước sang các mẫu xe tiết kiệm nhiên liệu của Nhật và Đức như Honda hay Volkswagen. Tháng 1/1974, Mỹ áp dụng giới hạn tốc độ 55 dặm/giờ để tiết kiệm nhiên liệu, và quy định này tồn tại đến năm 1995.

Cuộc khủng hoảng đã chấm dứt thời kỳ thịnh vượng sau Thế chiến II kéo dài từ năm 1945, đẩy thế giới vào giai đoạn suy thoái kinh tế nghiêm trọng nhất kể từ Đại suy thoái 1929.

Lịch sử lặp lại?

Tính đến tháng 3/2026, cuộc khủng hoảng hiện nay cho thấy những rủi ro tương tự. Nếu giá dầu tăng do tình hình tại eo biển Hormuz, chi phí nhập khẩu dầu và giá LNG theo hợp đồng sẽ cùng tăng.

Pakistan và Bangladesh, với kho dự trữ hạn chế và ít khả năng xoay xở nguồn cung, có thể ngay lập tức bị ảnh hưởng đến hệ thống điện. Theo Al Jazeera, Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản và Hàn Quốc chiếm gần 70% lượng dầu vận chuyển qua eo biển này.

Liên minh rạn nứt

Năm 1973, cuộc khủng hoảng nhanh chóng làm rạn nứt liên minh phương Tây chỉ trong vài tuần. Châu Âu và Nhật Bản cần Mỹ để đảm bảo an ninh năng lượng, nhưng họ cần dầu từ các nước Arab hơn là chính sách Trung Đông của Mỹ. Phần lớn các nước châu Âu đã chọn dầu mỏ.

Tình hình hiện nay có nhiều điểm tương tự. Theo Bloomberg, các hãng vận tải container lớn như Maersk, CMA CGM và Hapag-Lloyd đã tạm dừng đi qua eo biển Hormuz. Tây Ban Nha bị ông Donald Trump gọi là “không hợp tác” vì từ chối cho Mỹ sử dụng các căn cứ quân sự. Anh cũng bị chỉ trích vì thiếu đoàn kết. Những rạn nứt trong quan hệ xuyên Đại Tây Dương, vốn bắt đầu từ các tranh chấp thuế quan thời ông Trump, giờ đang bị thử thách trong tình huống căng thẳng thực sự.

Các nước vùng Vịnh dù muốn đứng ngoài khủng hoảng nhưng vẫn buộc phải phòng thủ khi Iran tấn công các cơ sở của Mỹ trên lãnh thổ họ. UAE đã bị trúng các đòn tấn công vào những địa điểm quan trọng. Iran khẳng định mục tiêu của họ không phải các nước láng giềng, nhưng nói rằng họ có quyền tự vệ trong tình huống xung đột.

Nga có thể hưởng lợi đáng kể. Khi nguồn dầu Trung Đông bị gián đoạn vận chuyển, Ấn Độ và Trung Quốc có động lực tăng phụ thuộc vào dầu Nga, theo Kpler. Năm 1973, khủng hoảng đã làm thay đổi trật tự kinh tế toàn cầu. Xu hướng tương tự đang dần xuất hiện trong năm 2026.

Chính trị trở nên phức tạp

Tháng 10/1973, Richard Nixon bước vào khủng hoảng khi đã suy yếu vì bê bối Watergate và vấn đề lạm phát trong nước - một phần do ông từng gây sức ép để Cục Dự trữ Liên bang hạ lãi suất trước bầu cử năm 1972. Theo Bloomberg, tỷ lệ ủng hộ của ông giảm từ 68% đầu năm 1973 xuống 30% vào tháng 10. Thành tựu đối ngoại cũng không cứu được ông. Nixon từ chức vào tháng 8/1974, mười tháng sau đó.

Tình hình chính trị năm 2026 không hoàn toàn giống, nhưng có nhiều điểm tương đồng. Tổng thống Donald Trump lên nắm quyền với cam kết giảm lạm phát, hạn chế xung đột ở nước ngoài, duy trì hòa bình, năng lượng rẻ và đưa nước Mỹ vĩ đại trở lại. Nhưng xung đột leo thang hiện nay có nguy cơ làm trầm trọng thêm áp lực chi phí sinh hoạt đối với người Mỹ, theo The Washington Post.

Ông Trump tuyên bố Hải quân Mỹ sẽ hộ tống tàu chở dầu qua eo biển, đồng thời Tập đoàn Tài chính Phát triển Mỹ sẽ cung cấp bảo hiểm rủi ro chính trị cho hoạt động thương mại hàng hải tại Vịnh Ba Tư. Giá dầu đã giảm nhẹ sau thông báo này. Tuy nhiên, bảo hiểm và tàu hộ tống không thể thay thế việc lưu thông tự do, và thị trường hiểu rõ điều đó.

Lịch sử cho thấy điều gì tiếp theo?

Khủng hoảng năm 1973 kéo dài 5 tháng, trước khi lệnh cấm vận được dỡ bỏ vào tháng 3/1974.

Theo Statista, tỷ lệ thất nghiệp ở Mỹ tăng từ 4,9% năm 1973 lên 8,5% năm 1975, và đạt đỉnh 9,7% vào năm 1982 khi ảnh hưởng của cú sốc dầu mỏ kéo dài suốt thập niên. Ở Pháp, thất nghiệp tăng từ dưới 3% năm 1973 lên 10,7% vào năm 1987, kéo dài liên tục 14 năm theo dữ liệu IMF. Anh cũng có xu hướng tương tự, từ 5,4% lên 11,5% vào đầu thập niên 1980.

Dù suy thoái chính thức kết thúc vào khoảng năm 1976 ở nhiều nền kinh tế phát triển, lạm phát cao, thất nghiệp và tăng trưởng trì trệ vẫn kéo dài nhiều năm sau đó - cho thấy cú sốc năng lượng không kết thúc ngay khi nguồn cung được khôi phục.

Câu hỏi hiện nay là liệu năm 2026 có lặp lại điều đó hay không - hay sự gián đoạn sẽ sớm được kiểm soát, khiến các chính phủ tin rằng họ đã vượt qua và tiếp tục phụ thuộc như trước.

Lịch sử cho thấy điều đó thường xảy ra. Cho đến khi khủng hoảng tiếp theo xuất hiện.

Sẽ có chiến tranh Israel-Palestine sau 36 giờ tới?Sẽ có chiến tranh Israel-Palestine sau 36 giờ tới?
Qatar tiến quân vào Syria, chiến tranh thế giới thứ 3 bùng nổ?Qatar tiến quân vào Syria, chiến tranh thế giới thứ 3 bùng nổ?
Xung đột Trung Đông có hướng tới việc tái sắp xếp các liên minh trong khu vực?Xung đột Trung Đông có hướng tới việc tái sắp xếp các liên minh trong khu vực?
Xung đột Trung Đông: Liệu kinh tế Iran có trụ vững?Xung đột Trung Đông: Liệu kinh tế Iran có trụ vững?

Nh.Thạch

AFP

  • vingroup
  • bidv-14-4
  • vpbank
  • thp
  • banner-pvi-horizontal
  • agribank-vay-mua-nha