Doanh nghiệp năng lượng ASEAN chịu ảnh hưởng ra sao từ khủng hoảng Hormuz?
![]() |
| 90% doanh nghiệp năng lượng trong khu vực ASEAN đang chịu ảnh hưởng về hoạt động do khủng hoảng tại eo biển Hormuz. (Ảnh: AFP) |
Tình trạng gián đoạn nguồn cung cũng khiến hóa đơn nhập khẩu năng lượng của ASEAN tăng khoảng 3,36 tỷ USD mỗi tháng kể từ cuối tháng 2/2026.
Đây được xem là cú sốc nguồn cung nghiêm trọng nhất đối với khu vực trong ít nhất một thập kỷ.
Trước khủng hoảng, khoảng 60% dầu thô nhập khẩu và một phần đáng kể khí đốt của ASEAN đến từ Trung Đông. Việc eo biển Hormuz bị đóng cửa khiến tới 28% lượng dầu tiêu thụ cuối cùng của khu vực đứng trước nguy cơ thiếu hụt trực tiếp.
Ảnh hưởng không đồng đều giữa các nước. Những nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào dầu khí Trung Đông và có sản lượng trong nước hạn chế đang chịu áp lực lớn hơn về giá và nguồn cung.
Hormuz gần như bị tê liệt
Eo biển Hormuz được tuyên bố đóng cửa vào cuối tháng 2/2026. Sau sáu tháng, hoạt động vận tải vẫn chưa trở lại bình thường.
Dữ liệu theo dõi hàng hải cho thấy lượng tàu qua Hormuz giảm khoảng 95%, và những nỗ lực khôi phục giao thông trong mùa hè liên tục bị gián đoạn bởi các sự cố mới.
Đây không đơn thuần là cú sốc giá có thể giải quyết bằng phòng hộ hoặc chuyển sang mua dầu trên các thị trường khác. Vấn đề nằm ở đứt gãy logistics, trong khi ASEAN phải trả thêm khoảng 3,36 tỷ USD mỗi tháng cho nhập khẩu năng lượng so với dự báo trước khủng hoảng.
Than tăng: Xu hướng dài hạn hay giải pháp tạm thời?
Tiêu thụ than của ASEAN thực tế đã có xu hướng tăng trước khi Hormuz đóng cửa. Dự báo cho năm 2026 cho thấy khu vực có thể sử dụng khoảng 547 triệu tấn than, tăng khoảng 5% so với năm trước, chủ yếu do nhu cầu phát điện và luyện kim tăng tại Indonesia.
Than hiện chiếm khoảng một nửa sản lượng điện của ASEAN. Khủng hoảng Hormuz chủ yếu khiến các nhà máy than hiện có được khai thác nhiều hơn, chứ không tạo ra xu hướng tăng từ đầu.
Tuy nhiên, nguồn cung than Indonesia cũng đang chịu sức ép, khiến thương mại than nội vùng khó khăn đúng lúc các nước phụ thuộc nhập khẩu phải tăng sử dụng các nguồn than trong nước và khu vực.
Chuyên gia năng lượng nghĩ gì?
Khảo sát SEAS cho thấy: 40% cho rằng mức tăng sử dụng than chỉ là phản ứng ngắn hạn trước vấn đề an ninh năng lượng. 28% xem than là công cụ trung hạn để kiểm soát quá trình chuyển đổi năng lượng. Chỉ 6% cho rằng ASEAN đang quay trở lại phụ thuộc mang tính cơ cấu vào nhiên liệu hóa thạch.
Con số 6% cho thấy phần lớn giới chuyên môn không coi khủng hoảng Hormuz là sự đảo chiều dài hạn của quá trình chuyển đổi năng lượng.
Triển vọng này cũng phù hợp với đánh giá của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA): trong các kịch bản dựa trên những cam kết hiện nay, năng lượng tái tạo được dự báo sẽ đáp ứng phần lớn nhu cầu năng lượng tăng thêm của Đông Nam Á.
Vì vậy, dù than đang đóng vai trò quan trọng trong việc ứng phó với cú sốc nguồn cung, khả năng cao đây là giải pháp an ninh năng lượng mang tính tạm thời hơn là một cuộc “trở lại” lâu dài của than.
Doanh nghiệp chuyển nguồn cung, vốn đầu tư đình trệ: Phản ứng thực tế trước khủng hoảng
Khủng hoảng đã tạo ra hai thay đổi rõ rệt trong cách các doanh nghiệp năng lượng ASEAN ứng phó, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ dự án và dòng vốn đầu tư.
Theo khảo sát của SEAS, ba phản ứng lớn nhất là: 39% doanh nghiệp chuyển sang tìm nguồn năng lượng trong nước hoặc khu vực. 38% trì hoãn các quyết định đầu tư do lo ngại rủi ro từ cú sốc nguồn cung. Nhiều doanh nghiệp ưu tiên hơn các nhà cung cấp có khả năng khai thác điện ngay trong nước.
Việc chuyển sang nguồn cung gần hơn không chỉ là giải pháp tạm thời để giảm chi phí. Khi 39% doanh nghiệp thay đổi cách lựa chọn nhà cung cấp, điều đó cho thấy chuỗi cung ứng dài đang được xem là một rủi ro chiến lược. Nhiên liệu từ Trung Đông trước đây có giá cạnh tranh, nhưng nay phải cộng thêm “phí rủi ro logistics”.
Vốn đầu tư bị trì hoãn
38% doanh nghiệp trì hoãn đầu tư cho thấy sự thận trọng về chi tiêu vốn (CAPEX) đang lan rộng. Các công ty đang đánh giá lại rủi ro đối tác, khả năng gián đoạn vận chuyển và độ an toàn của nguồn cung trước khi bỏ vốn.
Điều này khiến nhiều dự án bị trì hoãn và thời điểm đưa vào vận hành bị lùi lại. Chính sách của các chính phủ ASEAN về chia sẻ nhiên liệu, kiểm soát giá và quản lý nhu cầu cũng tạo điều kiện để doanh nghiệp tiếp tục chờ đợi trong lúc khủng hoảng chưa được giải quyết.
Đáng chú ý, tỷ lệ chuyển sang nguồn cung nội địa (39%) gần như bằng tỷ lệ trì hoãn đầu tư (38%). Doanh nghiệp muốn đưa nguồn cung về gần hơn nhưng lại chưa sẵn sàng đầu tư vào hạ tầng để biến thay đổi này thành lâu dài. Khoảng trống đó tạo ra sự bất định về tiến độ các dự án điện và công nghiệp trong khu vực.
Vốn sẽ chảy về đâu?
Khủng hoảng đang làm khoảng cách giữa các nước xuất khẩu năng lượng và các nước phụ thuộc nhập khẩu trở nên rõ hơn. Vì vậy, không nên nhìn ASEAN như một thị trường năng lượng đồng nhất.
Trong ngắn hạn, các nhà cung cấp than và khí đốt có thể được hưởng lợi khi các nhà máy điện tăng sử dụng những nguồn điện hiện có để bảo đảm cung ứng. Tuy nhiên, chỉ 6% chuyên gia cho rằng đây là sự quay trở lại mang tính cơ cấu của nhiên liệu hóa thạch. Vì vậy, mức tăng của than và khí chủ yếu là cơ hội ngắn hạn, không phải xu hướng đầu tư dài hạn.
Ngược lại, xu hướng chuyển sang nguồn cung trong nước đang tạo ra cơ hội bền vững hơn cho điện tái tạo, hệ thống lưu trữ năng lượng và lưới điện. Các dự án điện tái tạo đặt gần nơi tiêu thụ, điện phân tán và hạ tầng lưới điện sẽ hưởng lợi khi doanh nghiệp coi chuỗi cung ứng dài là một điểm yếu chiến lược.
Dự báo của IEA cũng cho thấy năng lượng tái tạo vẫn sẽ đáp ứng phần lớn nhu cầu năng lượng tăng thêm của Đông Nam Á trong trung hạn. Khủng hoảng chưa làm thay đổi hướng đi cơ bản của quá trình chuyển đổi năng lượng.
Nhà đầu tư cần theo dõi những gì trong nửa cuối 2026?
Dữ liệu cho thấy một câu chuyện hai tốc độ: than và khí đốt được hỗ trợ trong ngắn hạn, nhưng triển vọng đầu tư dài hạn vẫn nghiêng về quá trình chuyển đổi năng lượng.
Ba yếu tố sẽ quyết định thời gian kéo dài của xu hướng hiện tại: Tốc độ khôi phục hoạt động qua eo Hormuz. Lưu lượng tàu vẫn giảm khoảng 95% vào cuối tháng 8/2026. Tốc độ chính phủ tăng đầu tư vào năng lực cung ứng trong nước, qua đó thúc đẩy các dự án đang bị trì hoãn. Việc chuyển sang nguồn cung nội địa có biến thành hợp đồng thực tế hay không, đặc biệt trong lĩnh vực năng lượng tái tạo và lưới điện.
Khủng hoảng Hormuz có thể chỉ là một cú sốc nguồn cung tạm thời, nhưng bài học về giảm phụ thuộc vào chuỗi nhập khẩu dài có khả năng tồn tại lâu dài. Vì vậy, bản đồ đầu tư năng lượng ASEAN nhiều khả năng sẽ thay đổi ngay cả khi eo Hormuz mở cửa trở lại.
Những nhà đầu tư chỉ nhìn vào sự gia tăng sử dụng than hiện nay có thể bỏ qua thay đổi quan trọng hơn đang diễn ra bên dưới: doanh nghiệp đang đưa nguồn cung về gần hơn, đẩy mạnh khả năng tự chủ năng lượng và tăng nhu cầu đầu tư vào năng lượng tái tạo cùng hạ tầng lưới điện.
Khủng hoảng địa chính trị đang không chỉ làm thay đổi nguồn cung năng lượng mà còn có thể đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang hệ thống năng lượng nội địa và ít phụ thuộc nhập khẩu hơn.
Nh.Thạch
AFP
-
Doanh nghiệp năng lượng ASEAN chịu ảnh hưởng ra sao từ khủng hoảng Hormuz?
-
Nhu cầu dầu toàn cầu trước nguy cơ suy giảm dài hạn
-
Giá dầu thế giới tăng vọt, Brent áp sát mốc 100 USD giữa lúc căng thẳng Trung Đông leo thang
-
Iran tấn công tàu sân bay, tàu khu trục Mỹ
-
Khủng hoảng Hormuz thúc đẩy sự dịch chuyển của thị trường năng lượng

