Khủng hoảng Hormuz thúc đẩy Ấn Độ tìm "lá chắn" năng lượng

20:50 | 10/08/2026

16 lượt xem
|
(PetroTimes) - Khủng hoảng tại eo biển Hormuz cho thấy Ấn Độ vẫn dễ tổn thương trước các cú sốc nguồn cung dầu mỏ. Khi nhu cầu năng lượng tiếp tục tăng nhanh, New Delhi đang thúc đẩy thăm dò trong nước và mở rộng đầu tư dầu khí ở nước ngoài để củng cố an ninh năng lượng.
Ấn Độ làm gì để tránh được cú sốc dầu mỏ lớn nhất hiện nay?
(Ảnh minh họa)

Một trong những điểm nghẽn dầu mỏ quan trọng nhất thế giới có thể sắp mở cửa trở lại. Iran cho biết gần hoàn tất thỏa thuận với Oman để mở lại eo biển Hormuz, sau nhiều tháng căng thẳng với Washington khiến Iran hạn chế tàu thuyền qua eo biển.

Ấn Độ, quốc gia nhập gần 30-40% dầu thô qua tuyến này, đến nay chịu ảnh hưởng ít hơn dự kiến.

Ông Sharma cho biết thế giới, không chỉ Ấn Độ, đã tránh được cú sốc giá dầu nghiêm trọng nhờ nhu cầu giảm và xả kho dự trữ. Ông cũng nhấn mạnh tăng khai thác trong nước và đầu tư vào các tài sản dầu khí ở nước ngoài là yếu tố then chốt để duy trì an ninh năng lượng.

Ấn Độ đang thúc đẩy hướng đi này. Nội các nước này vừa phê duyệt chương trình thăm dò ngoài khơi quốc gia Samudra Manthan, trị giá 84.084 crore rupee, hỗ trợ 50% chi phí khoan giếng nước sâu hoặc siêu sâu, tối đa 650 crore rupee/giếng.

Mức độ phụ thuộc dầu thô của Ấn Độ

An ninh năng lượng là vấn đề trên nhiều mặt, nhưng dầu mỏ là đáng lo nhất. Ấn Độ nhập khoảng 5 triệu thùng dầu thô/ngày, trong đó khoảng 40% đi qua Eo biển Hormuz.

Trong ngắn hạn, Ấn Độ đã đa dạng hóa nguồn cung khá tốt. Nhưng về dài hạn, nhu cầu năng lượng, bao gồm dầu thô, sẽ tiếp tục tăng rất nhanh.

Khai thác trong nước hiện chỉ đáp ứng khoảng 10% nhu cầu và điều này khó thay đổi. Trong 10 năm tới, khoảng cách nhập khẩu năng lượng của Ấn Độ nhiều khả năng sẽ tiếp tục mở rộng.

Có 3 giải pháp chính. Thứ nhất, đẩy mạnh thăm dò trong nước. Tuy nhiên, khả năng có giới hạn vì phần lớn các bể dầu khí đã biết nằm ở bờ biển phía đông và thiên về khí đốt. Việc thăm dò các bể mới mất rất nhiều thời gian, với vai trò lớn thuộc về ONGC và Oil India.

Ví dụ, tại Namibia, ngành dầu khí mất gần 20 năm để xác định những khu vực giàu tài nguyên nhất. Nhiều giếng khoan thất bại trước khi TotalEnergies tìm ra hướng đi đúng vào khoảng 2022-2023. Ngay cả sau đó, nhiều mũi khoan tiếp theo ở phía bắc vẫn không đạt kỳ vọng, buộc ngành chuyển hướng xuống khu vực trung tâm và phía nam.

Điều này cho thấy xác định đúng “điểm ngọt” của một bể dầu khí cần rất nhiều thời gian. Với hoạt động thăm dò ở quần đảo Andaman của Ấn Độ, cũng phải mất nhiều năm mới đánh giá và phát triển được nguồn tài nguyên. Vì vậy, đây không phải giải pháp cho vấn đề an ninh năng lượng trước mắt.

Thứ hai, tiếp tục xây dựng quan hệ chiến lược với Trung Đông. Sau mỗi cú sốc nguồn cung, thị trường thường quay lại Trung Đông vì mọi người đều biết rất ít khu vực có thể thay thế nguồn cung từ đây. Do đó, các hợp đồng cung cấp ngắn hạn và lợi thế địa lý gần Trung Đông đều có ích.

Thứ ba, tạo một “hàng rào” bằng cách đầu tư mạnh hơn vào tài sản dầu khí ở nước ngoài. Các công ty dầu khí quốc doanh cần sở hữu cổ phần lớn hơn tại các mỏ ở nước ngoài. Điều này giúp Ấn Độ bảo đảm có thể đưa một phần dầu về nước và giảm phụ thuộc hoàn toàn vào thị trường quốc tế.

Thách thức là cần nguồn vốn rất lớn và đầu tư liên tục, để về lâu dài các công ty dầu khí quốc doanh của Ấn Độ có quy mô tài sản ở nước ngoài tương đương với quy mô trong nước.

Vì sao doanh nghiệp Ấn Độ chưa đầu tư nhiều hơn ra nước ngoài?

Trước hết, cần nhìn vào quá trình phát triển ngành thăm dò và khai thác dầu khí (E&P) trong 20 năm qua. Giai đoạn 2002-2014, giá dầu tăng đều, tạo ra tâm lý rằng giá cao sẽ kéo dài mãi. Nhưng sau 2014, giá dầu trở nên biến động mạnh.

Từ 2008-2014, các công ty dầu khí quốc doanh, trong đó có Trung Quốc, đẩy mạnh đầu tư ra nước ngoài. Khi giá dầu cao, các thương vụ này có vẻ hợp lý. Nhưng khi giá đảo chiều, nhiều thương vụ bị đặt dấu hỏi. Đầu tư M&A luôn có thương vụ tốt và thương vụ kém; vấn đề là các thương vụ lớn phải mang lại hiệu quả.

Điều này khiến nhiều chính phủ thu hẹp đầu tư nước ngoài và tập trung trở lại thị trường nội địa. Với Ấn Độ, nước này cũng chủ động tăng cường quan hệ cung ứng chiến lược với các nhà xuất khẩu dầu Trung Đông. Các hợp đồng dài hạn đã hỗ trợ tốt cho an ninh năng lượng, nhưng cuộc khủng hoảng hiện nay cho thấy Ấn Độ vẫn dễ bị tổn thương hơn tưởng.

Nhu cầu năng lượng của Ấn Độ rất lớn và tăng nhanh, nên dầu, khí đốt, năng lượng tái tạo và than đều phải phát triển để hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng GDP 6-8%.

Ấn Độ không thể chỉ dựa vào năng lượng phục vụ mục tiêu chuyển đổi xanh; nước này cần tất cả các nguồn năng lượng.

Năng lượng tái tạo đang phát triển mạnh ở một số lĩnh vực, nhưng dầu mỏ sẽ chưa sớm bị thay thế. S&P Global dự báo Ấn Độ sẽ là động lực lớn của nhu cầu dầu toàn cầu ít nhất trong 20 năm tới.

Hai yếu tố giúp Ấn Độ tránh cú sốc dầu từ Hormuz

Dù gián đoạn tại eo biển Hormuz ảnh hưởng tới khoảng 20% nguồn cung dầu khí toàn cầu, thị trường dầu vẫn tránh được cú sốc nghiêm trọng nhờ nhu cầu giảm và lượng dầu dự trữ được đưa ra sử dụng.

Ước tính khoảng 8 triệu thùng/ngày nhu cầu đã biến mất, trong khi khoảng 5 triệu thùng/ngày được bù đắp từ các kho dự trữ. Nhờ đó, các nước nhập khẩu lớn, trong đó có Ấn Độ, có thêm dư địa để thích ứng với gián đoạn nguồn cung mà không phải lập tức cạnh tranh gay gắt trên thị trường. Tuy nhiên, đây chỉ là “lá chắn” tạm thời.

Nếu Hormuz tiếp tục bị gián đoạn trong nhiều tháng, khả năng cắt giảm nhu cầu và xả kho dự trữ sẽ dần cạn kiệt. Khi đó, các quốc gia phụ thuộc lớn vào dầu nhập khẩu như Ấn Độ sẽ chịu sức ép lớn hơn, cho thấy sự cần thiết của việc đa dạng hóa nguồn cung và tăng cường năng lực dầu khí trong dài hạn.

Nền kinh tế Mỹ trước cú sốc dầu mỏ đến từ IranNền kinh tế Mỹ trước cú sốc dầu mỏ đến từ Iran
Cú sốc dầu mỏ: Indonesia và Malaysia đặt cược lớn vào nhiên liệu sinh họcCú sốc dầu mỏ: Indonesia và Malaysia đặt cược lớn vào nhiên liệu sinh học
Lo ngại từ Trung Đông, Australia cân nhắc xây thêm nhà máy lọc dầuLo ngại từ Trung Đông, Australia cân nhắc xây thêm nhà máy lọc dầu

Nh.Thạch

AFP

  • vingroup