Dầu mỏ Venezuela: Từ lịch sử đến bước leo thang chính sách của Mỹ
![]() |
| Các công ty Mỹ chưa bao giờ sở hữu dầu mỏ hay đất đai tại Venezuela. (Ảnh: YouTube) |
Năm 1976, chính phủ Venezuela - một trong những quốc gia giàu tài nguyên dầu mỏ nhất thế giới - chính thức tiếp quản ngành công nghiệp dầu khí, quốc hữu hóa hàng trăm doanh nghiệp tư nhân và tài sản thuộc sở hữu nước ngoài, trong đó có các dự án do tập đoàn dầu khí Mỹ ExxonMobil vận hành.
Đến năm 2007, cố Tổng thống Hugo Chávez, người đặt nền móng cho mô hình nhà nước xã hội chủ nghĩa ở Venezuela, tiếp tục tiếp quản những hoạt động khai thác dầu cuối cùng còn do tư nhân nắm giữ tại vành đai Orinoco - khu vực có trữ lượng dầu lớn nhất nước này.
Tuần này, Tổng thống Donald Trump tuyên bố việc Venezuela trưng thu tài sản của các công ty dầu khí Mỹ là lý do để áp đặt một “lệnh phong tỏa hoàn toàn và triệt để” đối với các tàu chở dầu ra vào Venezuela, bất chấp các lệnh trừng phạt hiện hành của Mỹ. Trên mạng xã hội Truth Social, ông nói rằng lệnh phong tỏa chỉ được dỡ bỏ khi quốc gia Nam Mỹ này “trả lại cho Hợp chủng quốc Hoa Kỳ toàn bộ dầu mỏ, đất đai và các tài sản khác mà họ đã đánh cắp trước đây”.
“Họ sẽ không làm chuyện đó thêm lần nào nữa”, ông Trump nói với báo giới. “Chúng ta từng có rất nhiều dầu ở đó. Như các bạn biết, họ đã đuổi các công ty của chúng ta đi, và chúng ta muốn họ quay trở lại”, ông bổ sung.
Tranh cãi về quyền sở hữu tài sản dầu mỏ
Tuy nhiên, trên thực tế, các công ty Mỹ chưa bao giờ sở hữu dầu mỏ hay đất đai tại Venezuela - quốc gia có trữ lượng dầu thô đã được chứng minh lớn nhất thế giới - và cũng không bị chính quyền nước này trục xuất.
“Khẳng định của ông Trump rằng Venezuela đã đánh cắp dầu mỏ và đất đai của Mỹ là không có cơ sở”, ông Francisco Rodríguez, nhà kinh tế học người Venezuela tại Đại học Denver, nhận định.
Quá trình quốc hữu hóa ngành dầu khí là kết quả của nỗ lực kéo dài hàng chục năm của nhiều chính phủ Venezuela, từ cánh hữu đến cánh tả, nhằm đưa ngành công nghiệp then chốt này - vốn từng bị một nhà lãnh đạo trước đó gần như “trao không” cho nước ngoài - trở lại dưới sự kiểm soát của nhà nước.
Juan Vicente Gómez, nhà độc tài quân sự cánh hữu cầm quyền tại Venezuela từ năm 1908 cho đến khi qua đời năm 1935, đã cấp các nhượng quyền khiến ba công ty dầu khí nước ngoài kiểm soát tới 98% thị trường dầu mỏ của nước này. Khi đó, Venezuela trở thành quốc gia khai thác dầu lớn thứ hai thế giới và là nhà xuất khẩu lớn nhất, với dầu mỏ chiếm hơn 90% tổng kim ngạch xuất khẩu.
Những người kế nhiệm Gómez tìm cách giành lại quyền kiểm soát lớn hơn đối với nền kinh tế. Dưới thời Tổng thống Isaías Medina Angarita, chính phủ đã thông qua đạo luật năm 1943, buộc các công ty dầu khí nước ngoài phải chia 50% lợi nhuận cho nhà nước. Một thỏa thuận ký năm 1958 giữa các Đảng Hành động Dân chủ, Liên minh Cộng hòa Dân chủ và Ủy ban Tổ chức Chính trị Độc lập Bầu cử bảo đảm rằng các đảng chính trị lớn của Venezuela đều được hưởng lợi từ nguồn thu dầu mỏ.
Cuộc tiếp quản năm 1976
Đến khi Quốc hội Venezuela bắt đầu thảo luận luật quốc hữu hóa vào năm 1975, theo ông Rodríguez, thì “kết cục gần như đã được định đoạt”.
“Không ai có thể ngăn Venezuela đi đến cùng quá trình quốc hữu hóa này, và Mỹ khi đó quan tâm nhiều hơn đến việc Venezuela tiếp tục là một nhà cung cấp dầu - tương đối rẻ - hơn là để sản lượng dầu của nước này sụp đổ”, ông Rodríguez cho biết. Vì vậy, quá trình chuyển đổi diễn ra “khá êm thấm”.
Tháng 8/1975, Tổng thống Carlos Andrés Pérez, một chính trị gia theo đường lối dân chủ xã hội, đã ký ban hành đạo luật quốc hữu hóa. Đến tháng 1/1976, công ty dầu khí quốc gia Petróleos de Venezuela chính thức tiếp quản toàn bộ các khâu thăm dò, khai thác, tinh chế và xuất khẩu dầu mỏ.
Venezuela khi đó đi theo làn sóng chủ nghĩa dân tộc tài nguyên cùng với Mexico, Brazil và Ả Rập Xê-út, với mục tiêu giành lại quyền kiểm soát các nguồn năng lượng - chủ yếu từ tay các tập đoàn Mỹ - nhằm củng cố chủ quyền kinh tế.
Các công ty dầu khí Mỹ, bao gồm Exxon và Mobil (sáp nhập năm 1999), Gulf Oil (sau này trở thành Chevron vào năm 1984), là những bên chịu ảnh hưởng lớn nhất. Tập đoàn Shell của Hà Lan cũng bị ảnh hưởng. Những công ty này, từng chiếm hơn 70% sản lượng dầu thô của Venezuela, đã mất khoảng 5 tỷ USD tài sản. Tuy nhiên, theo các bản tin thời kỳ đó, mỗi công ty chỉ nhận được khoản bồi thường vào khoảng 1 tỷ USD.
Dù vậy, họ không yêu cầu mức bồi thường cao hơn, ông Rodríguez cho biết, vì “không thấy có lý do để tiếp tục gây sức ép”. Đồng thời, vào thời điểm năm 1976, các công ty này cũng không có “một cơ chế pháp lý nào cho phép họ thực sự đưa các vụ việc này ra tòa”.
Quốc hữu hóa dưới thời Chávez
Tháng 1/2007, Tổng thống Hugo Chávez kêu gọi quốc hữu hóa ngành khí đốt như một phần chiến lược phân phối lại nguồn lợi dầu mỏ.
Khi công ty dầu khí quốc gia PDVSA tiếp quản các dự án tại vành đai Orinoco, ExxonMobil và ConocoPhillips không chấp nhận các điều khoản hợp đồng mới và khởi kiện đòi bồi thường thông qua trọng tài quốc tế, với tổng yêu cầu lên tới 40 tỷ USD. Trong khi đó, một số công ty khác như Chevron (Mỹ) và Repsol (Tây Ban Nha) chấp nhận thỏa thuận mới và tiếp tục hoạt động; hiện Chevron là công ty Mỹ duy nhất còn hiện diện tại Venezuela.
Năm 2012, Phòng Thương mại Quốc tế phán quyết Venezuela phải bồi thường cho ExxonMobil 908 triệu USD. Các phán quyết khác của Trung tâm Giải quyết Tranh chấp Đầu tư Quốc tế (ICSID) thuộc Ngân hàng Thế giới lần lượt trao cho ExxonMobil 1,6 tỷ USD vào năm 2014, ConocoPhillips 2 tỷ USD năm 2018 và 8,7 tỷ USD năm 2019.
Đến nay, Venezuela vẫn chưa thanh toán đầy đủ các khoản bồi thường. Nền kinh tế nước này rơi vào khủng hoảng do siêu lạm phát, tham nhũng và các lệnh trừng phạt của Mỹ. Dưới thời Tổng thống Nicolás Maduro, sản lượng xuất khẩu dầu - từng đạt 3-4 triệu thùng/ngày - hiện ước tính không quá 900.000 thùng/ngày, chủ yếu xuất sang Trung Quốc.
Chính quyền ông Trump cáo buộc ông Maduro sử dụng nguồn thu dầu mỏ cho buôn bán ma túy và các hoạt động phi pháp; Tổng thống Venezuela bác bỏ, cho rằng đây là những cáo buộc mang tính kích động xung đột. Trên mạng xã hội X, ông Stephen Miller, Phó chánh văn phòng Nhà Trắng, gọi việc quốc hữu hóa là “vụ đánh cắp tài sản của Mỹ lớn nhất từng được ghi nhận”.
Phong tỏa tàu chở dầu và ảnh hưởng toàn cầu
Ngày 10/12, lực lượng Mỹ bắt giữ tàu chở dầu Skipper - treo cờ Guyana giả và nằm trong danh sách trừng phạt - sau khi tàu rời Venezuela để tới châu Á. Trước đó, một tàu khác cũng bị chặn lại.
Theo ông Neil Atkinson, cựu lãnh đạo phụ trách dầu mỏ của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), nếu lệnh phong tỏa được duy trì, tài chính chính phủ Venezuela sẽ chịu tổn hại nghiêm trọng do phụ thuộc lớn vào nguồn thu từ dầu. Tuy nhiên, ông cho biết biện pháp này chủ yếu nhắm vào “hạm đội bí mật” gồm các tàu bị trừng phạt vì vận chuyển dầu Iran trái phép dưới vỏ bọc đăng ký giả, và chưa rõ Venezuela sử dụng bao nhiêu tàu trong số đó.
Ông Atkinson nhận định ảnh hưởng của phong tỏa đối với thị trường dầu mỏ toàn cầu sẽ không lớn, do nguồn cung hiện đang dư thừa. “Nếu muốn làm gián đoạn ngành dầu mỏ Venezuela thì đây là thời điểm có thể thực hiện mà không gây biến động giá dầu”, ông nói.
Ngay cả với Trung Quốc - khách hàng nhập khẩu dầu Venezuela lớn nhất - ảnh hưởng cũng được đánh giá là hạn chế, vì dầu Venezuela chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng lượng nhập khẩu. “Người Trung Quốc rất thực tế”, ông Atkinson nhận xét. “Những thùng dầu đó hoàn toàn có thể được thay thế”, ông kết luận.
Nh.Thạch
AFP






