Uyển ngữ và “căn bệnh” mềm hóa sự thật

11:19 | 16/09/2026

4 lượt xem
|
(PetroTimes) - Ngôn ngữ có một phẩm chất đặc biệt. Nó không làm thay đổi sự vật, nhưng có thể làm thay đổi cách con người nhìn sự vật. Đó chính là lý do phải thận trọng với những từ ngữ làm “mềm hóa sự thật”.

Trong đời sống, sự khéo ăn khéo nói của những người xung quanh thường giúp cho mọi người cảm thấy thân ái, dễ chịu hơn. Người vừa bị thiệt hại lớn về kinh tế, bạn bè động viên, thôi, trong họa có phúc, của đi thay người, coi như một thứ học phí. Đối với người đã mất thì ta nói “về già”, “về cõi vân du”. Tựu trung, ai đó có hoàn cảnh không may thì mọi người cố tìm một cách nói ít làm họ chạnh lòng, tủi thân. Đó là cái đẹp của ngôn ngữ, của sự tế nhị và lòng nhân ái.

Thế nhưng ngôn ngữ cũng giống như con dao vậy, dùng đúng chỗ thì hữu ích, dùng không đúng chỗ thì có thể làm tổn thương. Uyển ngữ là như thế. Nó làm mềm lời nói là tốt, nhưng nếu làm mềm cả... sự thật thì lại là chuyện khác. Đáng ngại hơn, khi uyển ngữ được sử dụng trong những lĩnh vực vốn đòi hỏi sự chính xác như khoa học, kỹ thuật, quản lý, pháp luật. Điều đó có thể biến một sự việc vốn rõ ràng thành một thứ mờ mờ, ảo ảo, nghe rất văn hoa mà chẳng biết thực chất là gì.

Câu chuyện đang nóng ở Hà Nội về quy hoạch không gian khu vực Hồ Gươm là một ví dụ đáng suy nghĩ. Trong các thông tin về phương án quy hoạch, một số công trình được đề cập với thuật ngữ “hạ giải”. “Hạ giải” không phải là một từ vô nghĩa. Trong lĩnh vực bảo tồn, tu bổ kiến trúc, đó là một thuật ngữ chuyên môn, gắn với việc tháo dỡ có kiểm soát các cấu kiện để bảo tồn, di chuyển và có thể lắp dựng lại.

Uyển ngữ và “căn bệnh” mềm hóa sự thật
Phối cảnh thiết kế không gian tổng thể khu vực hồ Hoàn Kiếm có công trình Khải Hoàn Môn. (Ảnh: UBND TP Hà Nội)

Vì vậy, câu hỏi không phải là thích hay không thích chữ “hạ giải”. Vấn đề ở chỗ, trong trường hợp cụ thể, người ta sẽ làm gì với công trình ấy? Nếu tháo từng cấu kiện, bảo quản, đánh dấu, lưu giữ và có phương án lắp dựng lại thì “hạ giải” là một thuật ngữ có cơ sở. Nhưng nếu một công trình bê-tông cốt thép được đập bỏ hoàn toàn, kết cấu bị phá hủy, vật liệu trở thành phế thải và trên nền đất ấy xây dựng một công trình khác, thì người dân có quyền hỏi: đó là “hạ giải” hay là “phá dỡ”?

Một bức tường bê-tông không trở nên nguyên vẹn hơn chỉ vì trên văn bản người ta gọi việc đập nó đi bằng một cái tên mềm mại. Cũng như một cái cây bị chặt không thể trở thành “điều chỉnh cảnh quan” chỉ nhờ vài chữ trong báo cáo.

Điều đáng bàn, vì thế, không nằm ở một từ. Nó nằm ở nguyên tắc, cái gì thuộc về khoa học, kỹ thuật và quản lý thì phải được gọi đúng bản chất.

Uyển ngữ vốn có một chức năng rất đẹp. Nó làm cho lời nói có văn hóa. Nhưng nó không được phép biến thành chiếc rèm che hiện thực. Trong đời sống, chúng ta gặp chuyện này không ít. Có thời, người ta tranh luận ồn ào chuyện “thu phí” hay “thu giá”? Chỉ thay một chữ mà sắc thái câu chuyện đã khác. “Phí” gợi ra một khoản phải trả theo một cơ chế nhất định; “giá” lại đưa người ta sang một quan hệ mua - bán. Một chữ nhỏ, nhưng phía sau nó có thể là cả một cách nhìn về bản chất của quan hệ kinh tế.

Rồi chuyện “du di tiêu chuẩn”. Một tiêu chuẩn đã được đặt ra thì phải có lý do để đặt ra. Nếu không đáp ứng tiêu chuẩn, cần nói rõ là không đáp ứng tiêu chuẩn. Nếu pháp luật cho phép một mức linh hoạt nào đó thì hãy nói đó là cơ chế linh hoạt nào, căn cứ ở đâu, giới hạn đến đâu. Chứ “du di” nghe rất thân tình, cứ như ông hàng xóm nể nhau mà bỏ qua cho một chút. Trong khi tiêu chuẩn kỹ thuật không phải cái thước để hôm nay kéo dài ra một gang, ngày mai rút lại vài phân tùy theo hoàn cảnh.

Từ “bất cập” cũng là một từ rất... tiện lợi. Nó có thể chứa đựng gần như mọi thứ. Một quy định chưa hợp lý gọi là bất cập; một quy trình có lỗi gọi là bất cập; một cán bộ kém tài kém đức được nhận xét là bất cập; một việc làm sai cũng có thể gọi là bất cập. Rốt cuộc, “bất cập” đôi khi giống một chiếc túi rất rộng, bỏ cái gì vào cũng vừa.

Một nền quản trị minh bạch không thể chỉ sống bằng những chiếc túi ngôn ngữ rộng như thế. Nếu một công trình không bảo đảm tiêu chuẩn thì hãy nói thẳng “không bảo đảm tiêu chuẩn”. Nếu một phương án có sai sót thì hãy chỉ ra sai sót. Nếu một quyết định chưa phù hợp thì hãy nói chưa phù hợp ở chỗ nào. Còn nếu không đồng ý thì cứ nói “tôi không đồng ý”. Tại sao phải vòng vo “tôi chưa yên tâm”?

Chính ở đây, chúng ta gặp một căn bệnh khá phổ biến, bệnh ngại nói thẳng, ngại va chạm, ngại chịu trách nhiệm với chính lời nói của mình. Gốc rễ có lẽ không chỉ nằm ở cách dùng từ. Nó nằm ở văn hóa ứng xử. Người Việt vốn coi trọng hòa khí. “Một điều nhịn, chín điều lành” là một cách sống đẹp. Trong gia đình, giữa bạn bè, đồng nghiệp, sự mềm mỏng nhiều khi giúp con người gần nhau hơn. Không ai muốn biến một chuyện nhỏ thành một cuộc đối đầu.

Nhưng hòa khí không thể thay thế sự thật trong khoa học và quản trị. Một kỹ sư nhìn thấy một kết cấu không an toàn mà vẫn nói “có một số điểm cần lưu ý” thì sự tế nhị ấy có thể trở nên nguy hiểm. Một nhà khoa học biết số liệu không đủ độ tin cậy mà chỉ nói “cần nghiên cứu thêm” thì người sử dụng kết quả có thể hiểu theo một cách khác. Một người quản lý biết một phương án không khả thi nhưng chỉ nói “chưa yên tâm” thì đến lúc sự cố xảy ra, câu nói ấy chẳng giúp sửa chữa được điều gì.

Trong những trường hợp như vậy, nói chính xác không phải là thiếu tế nhị. Nói chính xác chính là có trách nhiệm. Cần phân biệt rất rạch ròi giữa hai loại ngôn ngữ. Một loại ngôn ngữ dùng để giữ gìn phẩm giá con người. Một loại ngôn ngữ dùng để mô tả sự vật. Loại thứ nhất cần sự tinh tế. Loại thứ hai cần sự chính xác.

Với người đang đau buồn, ta có thể nói “từ trần” thay cho “chết”. Đó là nhân văn. Nhưng với một con số, một tiêu chuẩn, một kết quả thí nghiệm, một kết cấu công trình, một khoản thu, một sai phạm kỹ thuật…, thì không nên vì quá tế nhị mà biến nó thành một thứ gì đó “na ná”, “cơ bản”, “về cơ bản là”, “có phần chưa phù hợp”, rồi cuối cùng chẳng ai hiểu chính xác chuyện gì đã xảy ra.

Ngôn ngữ có một phẩm chất đặc biệt. Nó không làm thay đổi sự vật, nhưng có thể làm thay đổi cách con người nhìn sự vật. Đó chính là lý do phải thận trọng với những từ ngữ làm “mềm hóa sự thật”. Sự thật vốn không cần phải thô ráp. Ta hoàn toàn có thể nói một điều khó nghe bằng một giọng văn hóa. Nhưng văn hóa trong lời nói không đồng nghĩa với né tránh bản chất. Một người có thể nói “tôi không đồng ý với phương án này vì ba lý do…” mà vẫn rất lịch sự. Một chuyên gia có thể nói “kết quả này không đạt yêu cầu” mà không cần xúc phạm ai. Một cơ quan thẩm định có thể dứt khoát “công trình này phải phá dỡ” nếu đúng là phá dỡ, mà chẳng vì thế trở nên thiếu văn minh. Điều cần tránh không phải là lời nói nặng hay nhẹ, mà là lời nói không còn tương ứng với sự việc.

Uyển ngữ, suy cho cùng, là một thành tựu của văn hóa ngôn ngữ. Nhưng văn hóa không thể đứng về phía sự mập mờ. Càng là những vấn đề liên quan đến lợi ích công cộng, tiền bạc, an toàn, khoa học, kỹ thuật và trách nhiệm quản lý, ngôn ngữ càng phải sáng rõ. Bởi khi một sự việc được gọi đúng tên, người ta mới biết phải tranh luận điều gì, kiểm chứng điều gì và ai phải chịu trách nhiệm về điều gì.

Còn nếu cái gì cũng được gọi bằng những từ rất đẹp, rất mềm, rất “đúng quy trình”, thì có khi đến cuối cùng chúng ta chỉ còn lại một thứ ngôn ngữ tròn trịa mà không còn biết sự thật nằm ở đâu. Uyển ngữ làm đẹp cho lời nói là văn hóa. Uyển ngữ làm mờ sự thật là vấn đề. Và trong khoa học, kỹ thuật, quản lý, gọi đúng tên sự vật không phải là thiếu tế nhị. Đó chính là trách nhiệm.

Hải Đường