Tăng trưởng hai con số: Hệ thống điện trước bài toán mở rộng quy mô
Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng đặt mục tiêu tốc độ tăng trưởng GDP bình quân giai đoạn 2026-2030 đạt từ 10%/năm trở lên. Để hiện thực hóa mục tiêu này, bảo đảm cung ứng điện an toàn, ổn định trở thành một trong những điều kiện nền tảng.
Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, nhu cầu tiêu thụ điện được dự báo tăng 10,5-12,9%/năm trong giai đoạn tới. Dù hệ số đàn hồi giữa tăng trưởng điện và GDP đã được cải thiện nhờ các giải pháp sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả, mức 1,1-1,2 lần vẫn cho thấy tăng trưởng kinh tế cao sẽ kéo theo nhu cầu điện rất lớn.
Thực tế vận hành năm 2026 đã cho thấy áp lực này. Trong đợt nắng nóng cao điểm cuối tháng 6, công suất cực đại của hệ thống điện quốc gia đạt kỷ lục 58.500 MW. Riêng miền Bắc đạt khoảng 30.200 MW, tăng trưởng phụ tải đỉnh trên 14,4%.
Theo tính toán của Công ty TNHH MTV Vận hành hệ thống điện và Thị trường điện Quốc gia (NSMO), nếu duy trì đà tăng trưởng hiện nay, công suất đỉnh toàn quốc đến năm 2030 có thể tiệm cận 100.000-110.000 MW, gần gấp đôi hiện nay.
![]() |
| Ông Nguyễn Quốc Trung, Phó Tổng giám đốc NSMO. |
Đáng chú ý, miền Bắc đang là khu vực chịu áp lực lớn nhất. Tại tọa đàm “Bảo đảm đủ điện cho tăng trưởng hai con số” ngày 27/8, ông Nguyễn Quốc Trung, Phó Tổng giám đốc NSMO, cho biết nguồn phát nội tại tại khu vực này triển khai còn chậm, trong khi các đường dây truyền tải 500 kV liên miền đã tiệm cận giới hạn vận hành. Phụ tải miền Bắc rất nhạy cảm với nhiệt độ, đỉnh tiêu thụ lại rơi vào khoảng 21-23 giờ, thời điểm điện mặt trời không còn phát điện.
Đây là thách thức không nhỏ trong bối cảnh nhu cầu điện ngày càng phụ thuộc vào những thời điểm phụ tải cực đại. Bài toán đặt ra không đơn thuần là có đủ điện năng trong cả năm, mà phải bảo đảm đủ công suất tại đúng thời điểm hệ thống chịu tải cao nhất.
Áp lực phụ tải đồng nghĩa với yêu cầu mở rộng nhanh quy mô nguồn điện. Theo quy hoạch, tổng công suất lắp đặt toàn hệ thống đến năm 2030 cần đạt khoảng 180.000-220.000 MW. Như vậy, Việt Nam phải bổ sung gần 90.000 MW nguồn điện mới, đồng thời phát triển đồng bộ hệ thống truyền tải.
Đây là khối lượng đầu tư rất lớn, trong khi nhiều dự án điện quy mô lớn vẫn phải đối mặt với những vướng mắc về thủ tục đầu tư, đất đai, giải phóng mặt bằng và cơ chế giá. Bài toán càng trở nên phức tạp khi cơ cấu nguồn điện đang chuyển dịch mạnh theo hướng tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo.
Điện gió, điện mặt trời góp phần đa dạng hóa nguồn cung và giảm phát thải, nhưng đặc tính phụ thuộc vào thời tiết khiến khả năng phát điện biến động. Khi tỷ trọng các nguồn này tăng cao, yêu cầu về nguồn điện linh hoạt, hệ thống lưu trữ và năng lực điều độ cũng tăng theo.
![]() |
| Điện gió, điện mặt trời góp phần đa dạng hóa nguồn cung ngành điện. |
Theo các chuyên gia, khác với thủy điện và nhiệt điện truyền thống, các nguồn năng lượng tái tạo không cung cấp quán tính tự nhiên theo cách tương tự các tổ máy đồng bộ truyền thống. Điều này có thể làm giảm khả năng chống chịu của hệ thống trước các sự cố, đòi hỏi nâng cao năng lực dự báo, giám sát và điều khiển.
Do đó, cùng với phát triển nguồn điện mới, hệ thống điện tương lai cần được đầu tư theo hướng linh hoạt hơn, thông minh hơn, có khả năng tích hợp tỷ trọng lớn các nguồn điện biến đổi.
Từ thực tiễn vận hành, yêu cầu bảo đảm điện cho tăng trưởng hai con số đặt ra bài toán phải phát triển đồng bộ cả nguồn, lưới và các giải pháp phía cầu.
Nếu chỉ tập trung bổ sung nguồn phát mà không kịp thời nâng cấp lưới truyền tải, nguy cơ nghẽn mạch và hạn chế khả năng khai thác nguồn vẫn có thể xảy ra. Ngược lại, lưới điện phát triển nhưng thiếu nguồn điện nền, nguồn linh hoạt và dự phòng cũng không thể bảo đảm an toàn hệ thống.
Vì vậy, tiến độ các dự án truyền tải 220-500 kV có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây là “mạch máu” đưa điện từ các trung tâm phát điện tới những khu vực có nhu cầu phụ tải lớn, đồng thời tăng khả năng liên kết giữa các vùng miền.
Trong bối cảnh phụ tải có thể tăng gần gấp đôi trong những năm tới, yêu cầu “điện đi trước một bước” không còn là khẩu hiệu, mà trở thành điều kiện thực tế để bảo đảm dư địa tăng trưởng. Một hệ thống điện đủ lớn, đủ mạnh và đủ linh hoạt sẽ không chỉ bảo đảm nhu cầu điện cho sản xuất, kinh doanh và đời sống, mà còn tạo nền tảng cho quá trình tái cơ cấu nền kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa và xanh hơn.
Diệu Đan
-
Tăng trưởng hai con số: Hệ thống điện trước bài toán mở rộng quy mô
-
Định giá điện mặt trời, điện gió: Từ bài toán "phân vùng" đến minh bạch phương pháp tính
-
Khung giá điện rác 2026: Cần tính đúng, tính đủ chi phí
-
Chi phí carbon sẽ định hình lại ngành nhiệt điện
-
Bộ Công Thương yêu cầu chủ động ứng phó mưa lũ, bảo đảm an toàn điện và thủy điện


