Phân loại bệnh quốc tế ICD-11: Bước ngoặt toàn diện cho kỷ nguyên chuyển đổi số y tế và quản trị y tế hiện đại
GS.TS. Đào Văn Dũng
1. GIỚI THIỆU CHUNG
Phân loại thống kê quốc tế về các bệnh và vấn đề sức khỏe liên quan, thường được gọi tắt là Phân loại quốc tế về bệnh tật (tiếng Anh: International Classification of Diseases, viết tắt là ICD), là hệ thống phân loại và mã hóa chuẩn hóa toàn cầu được phát triển, duy trì và công bố bởi Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) [1-2]. Trong hệ thống y tế toàn cầu, ICD đóng vai trò là nền tảng cốt lõi nhất để xác định các xu hướng sức khỏe, thống kê các vấn đề bệnh tật, thương tích cũng như nguyên nhân tử vong trên toàn thế giới [1], [3]. Hệ thống này cung cấp một "ngôn ngữ chung" mang tính chuẩn mực, cho phép các chuyên gia y tế, nhà khoa học, nhà quản lý và các quốc gia chia sẻ, so sánh, phân tích thông tin sức khỏe một cách đồng bộ và chính xác trên phạm vi toàn cầu [3].
Ngày 18 tháng 6 năm 2018 tại Geneva, Thụy Sĩ, Tổ chức Y tế Thế giới đã chính thức ban hành phiên bản Phân loại Quốc tế mới nhất - ICD-11 [1]. Đây là kết quả của một quá trình nghiên cứu, xây dựng và cải tiến liên tục trong hơn một thập kỷ, phản ánh những tiến bộ vượt bậc của y học hiện đại và khoa học công nghệ [3], [4]. Trong thông điệp công bố, Tiến sĩ Tedros Adhanom Ghebreyesus, Tổng giám đốc WHO, đã khẳng định ICD là một sản phẩm mà WHO thực sự tự hào, giúp nhân loại hiểu sâu sắc về những yếu tố khiến con người mắc bệnh hoặc tử vong, từ đó định hình các hành động thiết thực để phòng bệnh và cứu sống người bệnh [3].
Để hoàn thiện phiên bản này, WHO đã tiếp nhận một số lượng ý kiến đóng góp và đề xuất cải tiến chưa từng có tiền lệ từ các chuyên gia y tế trên thế giới, với hơn 10.000 đề xuất sửa đổi được gửi về ban soạn thảo [5]. Sau khi được trình bày và thông qua tại Đại hội đồng Sức khỏe Thế giới vào tháng 5 năm 2019, ICD-11 đã chính thức có hiệu lực thi hành kể từ ngày 1 tháng 1 năm 2022 [2], [4], [5]. Nhằm hỗ trợ các quốc gia chuẩn bị chuyển đổi từ hệ thống cũ sang hệ thống mới, WHO đã lên kế hoạch chi tiết từ trước để các nước duyệt ngữ cảnh, dịch thuật và tổ chức tập huấn toàn diện cho nhân viên y tế [5]. Gần đây nhất, phiên bản cập nhật ICD-11 (Phiên bản 2026) được WHO công bố đã đánh dấu một bước ngoặt lớn, khẳng định vị thế của ICD-11 trong kỷ nguyên số hóa y khoa [4].
Về mặt ứng dụng vĩ mô, ICD-11 không chỉ là công cụ lâm sàng của bác sĩ mà còn phục vụ đắc lực cho hệ thống bảo hiểm y tế để thực hiện chi trả viện phí và chi phí khám chữa bệnh theo mã hóa [4]; hỗ trợ các nhà quản lý chương trình y tế quốc gia hoạch định chính sách; giúp các chuyên gia thống kê thu thập dữ liệu dịch tễ học chính xác và hỗ trợ các nhà hoạch định chiến lược theo dõi sự tiến triển của sức khỏe toàn cầu nhằm phân bổ nguồn lực y tế một cách tối ưu và công bằng [4].
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA ICD-11
So với các phiên bản tiền nhiệm, ICD-11 sở hữu những đặc điểm đột phá mạnh mẽ, thay đổi hoàn toàn tư duy phân loại truyền thống để thích ứng với cuộc cách mạng công nghệ thông tin trong ngành y tế.
2.1. Thiết kế ưu tiên kỹ thuật số
Đặc điểm nổi bật nhất của ICD-11 là được xây dựng hoàn toàn trên cấu trúc số hóa [4]. Hệ thống này không đơn thuần là một cuốn từ điển hay tài liệu hướng dẫn bằng giấy được scan hoặc chuyển đổi thành tệp văn bản điện tử tĩnh [4]. Thay vào đó, ICD-11 là một hệ thống cơ sở dữ liệu thông minh, được thiết kế ngay từ đầu để vận hành trong môi trường điện tử [4]. Hệ thống có khả năng tích hợp trực tiếp, mượt mà vào các phần mềm quản lý bệnh viện (HIS), hệ thống bệnh án điện tử (EMR) và các ứng dụng chăm sóc sức khỏe hiện đại [2], [4]. Hệ sinh thái ICD-11 được hỗ trợ bởi các công cụ thông minh như:
- Hỗ trợ giao diện lập trình ứng dụng (API) cho phép các hệ thống phần mềm y tế kết nối và truy vấn dữ liệu theo thời gian thực [2], [4].
- Khả năng hoạt động linh hoạt cả trong môi trường trực tuyến (online) lẫn trực tiếp (offline) [2], [4].
- Công cụ tìm kiếm và truy vấn thông tin y tế thông minh DORIS (phiên bản 1.2) hỗ trợ đắc lực cho nhân viên y tế tra cứu mã bệnh nhanh chóng [4].
- Trình chỉnh sửa và kiểm tra mã hóa y tế CoDEdit giúp tự động phát hiện, giảm tối đa các sai sót và nhầm lẫn trong báo cáo dữ liệu lâm sàng [4].
2.2. Quy mô dữ liệu khổng lồ và thuật ngữ phong phú
ICD-11 sở hữu một kho dữ liệu y khoa cực kỳ đồ sộ nhằm phản ánh chi tiết mọi khía cạnh của y học hiện đại. Hệ thống chứa khoảng 17.000 nhóm chẩn đoán duy nhất (so với quy mô cũ) và hơn 120.000 thuật ngữ y khoa có thể mã hóa [1], [2], [4]. Sự mở rộng này cho phép ghi nhận các tình trạng lâm sàng một cách cụ thể, giảm việc phải sử dụng các mã chung chung hoặc thiếu chính xác.
2.3. Đa ngôn ngữ và công cụ hỗ trợ chuyển đổi toàn cầu
Nhằm đảm bảo tính ứng dụng rộng rãi, ICD-11 được thiết kế để sử dụng đa ngôn ngữ dựa trên một nền tảng dịch thuật trung tâm của WHO. Nền tảng này đảm bảo toàn bộ các tính năng, thuật ngữ và dữ liệu đầu ra được đồng bộ nhất quán trên tất cả các ngôn ngữ được dịch. Đồng thời, hệ thống còn được liên kết chặt chẽ với danh mục tên sản phẩm không độc quyền của WHO và hỗ trợ đăng ký ung thư hiệu quả. Để giúp các quốc gia đang vận hành ICD-10 không gặp gián đoạn, WHO cung cấp sẵn các bảng chuyển đổi (mapping) chính thức hỗ trợ đối chiếu dữ liệu hai chiều ICD-10 so với ICD-11 một cách dễ dàng [1], [2], [4].
2.4. Sự chuyển dịch sang mô hình mã hóa linh hoạt và đa chiều
Thay vì duy trì tư duy "một bệnh – một mã" mang tính tuyến tính và xơ cứng của ICD-10, ICD-11 đã thực hiện cuộc cách mạng lớn khi chuyển dịch sang mô hình mã hóa linh hoạt, đa chiều và có chiều sâu thông qua các kỹ thuật [1], [4]:
- Phối hợp trước: Các mã bệnh phức hợp được định nghĩa sẵn trong hệ thống.
- Phối hợp sau: Cho phép nhân viên y tế chủ động liên kết nhiều mã với nhau để tạo ra một chuỗi thông tin lâm sàng cực kỳ chi tiết. Người sử dụng có thể kết hợp mã bệnh chính với các mã mở rộng để mô tả đồng thời: Tên bệnh + Tác nhân gây bệnh + Vị trí giải phẫu cụ thể + Mức độ nghiêm trọng + Biến chứng đi kèm [4].
- Mối quan hệ theo phả hệ đa chiều: Một thực thể bệnh lý có thể nằm đồng thời ở nhiều chương khác nhau dựa trên các mối quan hệ phân loại đa chiều, giúp phản ánh đúng bản chất phức tạp của bệnh lý thay vì bắt buộc ép vào một nhánh phân loại duy nhất [1], [4].
3. NHỮNG ĐIỂM MỚI SO VỚI ICD-10
WHO nhấn mạnh rằng ICD-11 không đơn thuần là phiên bản "ICD-10 cộng thêm một số bệnh mới" [4]. Thực tế, đây là một cuộc cập nhật toàn diện và tái thiết sâu sắc về mặt cấu trúc hệ thống, thuật ngữ chuyên môn và triết lý phân loại bệnh tật [4].
3.1. Tăng số lượng chương phân loại
Cấu trúc phân loại của ICD-11 đã được mở rộng đáng kể từ 22 chương lên thành 26 chương chính thức (trong cấu trúc phân loại ICD-11 MMS) [4]. Sự gia tăng này xuất phát từ việc tách riêng các nhóm bệnh lý phức tạp và bổ sung các chương hoàn toàn mới để phản ánh chính xác các lĩnh vực y học hiện đại [4].
Các chương mới hoàn toàn trong ICD-11 [4]
Chương 04 - Bệnh của hệ miễn dịch (Diseases of the immune system)
Trong ICD-10, các bệnh lý miễn dịch bị phân tán rải rác ở nhiều chương khác nhau (nằm chung trong chương bệnh về máu và cơ quan tạo máu). Nhận thấy sự phát triển mạnh mẽ của miễn dịch học, sinh học phân tử và các liệu pháp điều trị miễn dịch, ICD-11 đã tách riêng nhóm này thành Chương 04 độc lập. Chương này tập trung phân loại các nhóm bệnh lý quan trọng bao gồm: suy giảm miễn dịch, bệnh tự miễn, rối loạn miễn dịch, các bệnh viêm tự miễn và tự viêm, cùng các tình trạng rối loạn điều hòa miễn dịch.
Chương 07 - Rối loạn giấc ngủ - thức (Sleep-wake disorders)
Trước đây, các rối loạn liên quan đến giấc ngủ bị phân mảnh, xếp lẫn lộn giữa nhóm bệnh tâm thần và nhóm bệnh hệ thần kinh. ICD-11 đã tập hợp toàn bộ các bệnh lý này để kiến tạo nên Chương 07 riêng biệt. Đây là một bước tiến lớn, đánh dấu sự thừa nhận chính thức đối với "y học giấc ngủ" như một lĩnh vực chuyên khoa độc lập. Chương này bao gồm các nhóm bệnh phổ biến và nguy hiểm như: mất ngủ, ngủ nhiều, rối loạn nhịp thức - ngủ, rối loạn hô hấp liên quan đến giấc ngủ (bao gồm chứng ngưng thở khi ngủ), chứng ngủ rũ, rối loạn vận động liên quan đến giấc ngủ và rối loạn hành vi trong giấc ngủ REM.
Chương 17 - Các tình trạng liên quan đến sức khỏe tình dục (Conditions related to sexual health)
Đây là một chương hoàn toàn mới, được xây dựng bằng cách tập hợp và tái cấu trúc các tình trạng sức khỏe từ chương bệnh hệ tiết niệu - sinh dục, rối loạn tâm thần và các chương khác của ICD-10. Chương 17 bao gồm các nhóm: rối loạn chức năng tình dục, đau liên quan đến quan hệ tình dục, các tình trạng liên quan đến bản dạng giới (ví dụ: sự không đồng nhất giới được chuyển ra khỏi nhóm rối loạn tâm thần để giảm bớt sự kỳ thị xã hội) và một số rối loạn hành vi tình dục khác.
Chương 26 - Y học cổ truyền - Module I (Supplementary Chapter - Traditional Medicine Conditions - Module I)
Lần đầu tiên trong lịch sử, Tổ chức Y tế Thế giới đưa một chương riêng biệt về y học cổ truyền vào hệ thống phân loại chuẩn hóa quốc tế. Chương này bao gồm các tình trạng sức khỏe và chẩn đoán có nguồn gốc từ nền y học cổ truyền Đông Á (được áp dụng rộng rãi tại Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản và Việt Nam). Tuy nhiên, WHO lưu ý rõ Chương 26 là chương bổ sung (supplementary), hoạt động song song chứ không thay thế các chẩn đoán của y học hiện đại và không được sử dụng độc lập cho thống kê tử vong vĩ mô.
3.2. Các rối loạn tâm thần mới được bổ sung và phân loại lại
Chương rối loạn tâm thần, hành vi hoặc phát triển thần kinh (Chương 06) là khu vực chứng kiến nhiều sự thay đổi sâu sắc nhất của ICD-11, với việc bổ sung và mở rộng đáng kể 21 rối loạn mới nổi bật [2], [4]:
- Rối loạn chơi game (Gaming disorder): Được xếp vào nhóm rối loạn do hành vi gây nghiện. Các tiêu chuẩn chẩn đoán cốt lõi bao gồm sự mất kiểm soát đối với việc chơi game, ưu tiên game vượt trội so với các hoạt động và sở thích sống khác, tiếp tục chơi bất chấp các hậu quả tiêu cực xảy ra, gây suy giảm nghiêm trọng chức năng cá nhân, gia đình, xã hội, học tập hoặc nghề nghiệp.
- Rối loạn đau buồn kéo dài (Prolonged grief disorder): Đặc trưng bởi phản ứng đau buồn kéo dài bất thường và dữ dội sau sự mất đi của người thân, kèm theo sự nhớ thương mãnh liệt, khó chấp nhận sự thật, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống thường nhật.
- Rối loạn căng thẳng (stress) sau chấn thương phức hợp (Complex PTSD): Được bổ sung nhằm nhận diện hậu quả của các chấn thương tâm lý nghiêm trọng kéo dài hoặc lặp đi lặp lại. Bên cạnh các triệu chứng PTSD thông thường, người bệnh còn gặp phải tình trạng rối loạn điều hòa cảm xúc, cảm giác bản thân thấp kém, vô giá trị và gặp khó khăn kéo dài trong việc duy trì các mối quan hệ xã hội.
- Rối loạn hành vi tình dục cưỡng bức (Compulsive sexual behaviour disorder): Được phân loại trong nhóm rối loạn kiểm soát xung động (không đơn thuần gọi là nghiện tình dục), đặc trưng bởi sự thất bại liên tục trong việc kiểm soát các xung động tình dục lặp đi lặp lại bất chấp các hậu quả bất lợi.
- Rối loạn tích trữ (Hoarding disorder): Đặc trưng bởi sự khó khăn nghiêm trọng trong việc vứt bỏ đồ vật, tích trữ quá mức dẫn đến không gian sống bị thu hẹp và ảnh hưởng lớn đến cuộc sống an toàn.
- Rối loạn cào/cạy da (Excoriation disorder): Hành vi lặp đi lặp lại việc cào cấu, cạy da dẫn đến các tổn thương thực thể.
- Rối loạn ám ảnh ngoại hình (Body dysmorphic disorder) và Rối loạn ám ảnh mùi cơ thể (Olfactory reference disorder): Ám ảnh quá mức về các khuyết điểm ngoại hình không có thật hoặc tin rằng cơ thể phát ra mùi hôi khó chịu dù không ai xác nhận.
- Rối loạn khó chịu với sự toàn vẹn cơ thể (Body integrity dysphoria): Cảm giác mạnh mẽ kéo dài rằng một bộ phận cơ thể lành lặn không thuộc về mình, dẫn đến mong muốn được loại bỏ bộ phận đó.
- Rối loạn ăn uống mới: Xác định rối loạn ăn vô độ (Binge eating disorder) là một chẩn đoán độc lập (không có hành vi bù trừ như bulimia); bổ sung rối loạn ăn uống hạn chế - né tránh (ARFID) liên quan đến sự nhạy cảm giác quan hoặc lo sợ nuốt nghẹn chứ không phải sợ tăng cân.
- Rối loạn nhận dạng phân ly từng phần (Partial dissociative identity disorder).
- Rối loạn giả bệnh áp đặt lên người khác (Factitious disorder imposed on another): Một cá nhân cố tình làm giả hoặc tạo ra triệu chứng bệnh ở người khác (thường là người phụ thuộc như con cái) để đóng vai trò người chăm sóc.
- Hội chứng thứ phát và rối loạn do chất: Bổ sung các nhóm rối loạn lo âu, rối loạn ám ảnh cưỡng chế, rối loạn kiểm soát xung động do chất gây ra; bổ sung hội chứng rối loạn phát triển thần kinh thứ phát, hội chứng ám ảnh cưỡng chế thứ phát và hội chứng rối loạn kiểm soát xung động thứ phát.
3.3. Các bổ sung quan trọng khác trong y học lâm sàng [2], [4]
Mã hóa kháng kháng sinh (Antimicrobial resistance – AMR)
Nhằm đối phó với cuộc khủng hoảng kháng thuốc toàn cầu, ICD-11 đã bổ sung và chuẩn hóa mạnh mẽ cách ghi nhận vi khuẩn kháng thuốc, cơ chế và mức độ kháng thuốc. Các mã này được thiết kế tương thích hoàn hảo với Hệ thống Giám sát Kháng kháng sinh Toàn cầu (GLASS) của WHO, giúp các bệnh viện và quốc gia báo cáo dữ liệu kháng thuốc chuẩn xác.
Chi tiết hóa giai đoạn HIV
ICD-11 hỗ trợ ghi nhận chi tiết, cụ thể hơn về tình trạng lâm sàng, giai đoạn tiến triển, các biểu hiện nhiễm trùng cơ hội và biến chứng liên quan đến HIV.
Cập nhật phân loại ung thư, tim mạch và đái tháo đường
Hệ thống tích hợp sâu hình thái học khối u, hỗ trợ phối hợp mã để mô tả chi tiết loại tế bào, vị trí giải phẫu, giai đoạn và mức độ ác tính của ung thư, bao gồm cả việc phân loại chi tiết các thể ung thư da (melanoma, ung thư tế bào đáy). Các bệnh tim mạch như tăng áp động mạch phổi, suy tim và bệnh van tim được tái cấu trúc phân loại theo nguyên nhân và giải phẫu hiện đại. Biến chứng của đái tháo đường týp 1 và týp 2 cũng được thiết kế mã hóa lâm sàng chi tiết hơn.
4. VAI TRÒ VÀ ỨNG DỤNG THỰC TIỄN
Việc triển khai áp dụng ICD-11 mang lại những giá trị thực tiễn vô cùng to lớn cho toàn bộ hệ thống y tế, từ cấp độ điều trị lâm sàng tại giường bệnh cho đến cấp độ hoạch định chính sách vĩ mô.
4.1. Nâng cao chất lượng chẩn đoán lâm sàng và chăm sóc sức khỏe
ICD-11 đóng vai trò là một trợ thủ đắc lực giúp các bác sĩ và nhân viên y tế chẩn đoán chính xác hơn ngay tại nơi chăm sóc nhờ danh mục bệnh lý cực kỳ chi tiết, khoa học. Cấu trúc mã hóa được đơn giản hóa kết hợp với sự hỗ trợ của các công cụ công nghệ thông tin giúp việc ghi nhận bệnh cảnh lâm sàng của bệnh nhân trở nên dễ dàng, đầy đủ và nhanh chóng hơn nhiều so với trước đây [1-2].
4.2. Tối ưu hóa quản trị y tế và hoạch định chính sách dựa trên dữ liệu
Đối với các nhà quản lý y tế và chính phủ, ICD-11 cung cấp nguồn dữ liệu chất lượng cao, phản ánh chính xác và cập nhật theo thời gian thực về các mô hình dịch tễ học bệnh tật. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng thực tế, tối ưu hóa việc phân bổ ngân sách, nhân lực và thiết bị y tế đến những khu vực có nhu cầu cấp thiết nhất [1-2].
4.3. Chuẩn hóa hệ thống tài chính và thanh toán bảo hiểm y tế
Trục mã hóa thông minh của ICD-11 thiết lập một cơ sở pháp lý và kỹ thuật chuẩn hóa quốc tế cho hoạt động giám định, chi trả bảo hiểm y tế cũng như thanh toán viện phí [2], [4]. Sự minh bạch và chi tiết của mã bệnh giúp hạn chế tối đa các tranh chấp tài chính giữa cơ sở y tế, người bệnh và đơn vị bảo hiểm, đồng thời đẩy nhanh tốc độ xử lý hồ sơ thanh quyết toán [2], [4].
4.4. Bước ngoặt trong quản lý chất lượng bệnh viện và an toàn người bệnh
Một trong những ứng dụng thực tiễn mang tính nhân văn và đột phá nhất của ICD-11 là tăng cường mạnh mẽ khả năng ghi nhận các yếu tố liên quan đến an toàn người bệnh. Hệ thống bổ sung các nhóm mã hóa chuyên biệt giúp nhận diện và thống kê cụ thể: các sai sót trong chăm sóc y tế, sự cố y khoa ngoài ý muốn, tai biến liên quan đến điều trị, tác hại do dùng thuốc sai liều hoặc phản ứng phụ, sự cố liên quan đến thiết bị y tế và các quy trình chăm sóc không an toàn tại bệnh viện. Nguồn dữ liệu quý giá này là nền tảng cốt lõi để các bệnh viện phân tích nguyên nhân gốc rễ, thiết lập các rào cản phòng ngừa, cải tiến chất lượng và giảm tối đa tổn hại cho người bệnh trong quá trình điều trị [1-2].
4.5. Ý nghĩa đặc biệt đối với hệ thống y tế Việt Nam
Trong tiến trình chuyển đổi số quốc gia và chuẩn bị chuyển đổi từ ICD-10 sang ICD-11, hệ thống y tế Việt Nam (bao gồm các cơ sở đào tạo, quản lý bệnh viện và điều trị lâm sàng) cần đặc biệt quan tâm đến 10 nội dung trọng điểm có ý nghĩa thực hành cao sau đây:
- Mã hóa và quản lý rối loạn chơi game: Hỗ trợ can thiệp sớm cho nhóm đối tượng thanh thiếu niên trong kỷ nguyên số.
- Chẩn đoán PTSD phức hợp: Nhận diện và điều trị các chấn thương tâm lý kéo dài do bạo lực gia đình hoặc các áp lực xã hội.
- Rối loạn đau buồn kéo dài: Thiết lập các quy trình hỗ trợ tâm lý y khoa chính thống sau mất mát lớn.
- Rối loạn hành vi tình dục cưỡng bức: Quản lý và điều trị chuyên sâu về sức khỏe tâm thần và kiểm soát xung động tình dục.
- Rối loạn ăn vô độ và ARFID: Cập nhật các phác đồ điều trị dinh dưỡng lâm sàng và tâm thần nhi khoa.
- Chương bệnh của hệ miễn dịch: Đồng bộ hóa chẩn đoán các bệnh tự miễn và dị ứng theo sinh học phân tử hiện đại.
- Chương rối loạn giấc ngủ: Thúc đẩy sự phát triển của chuyên khoa y học giấc ngủ tại các bệnh viện tuyến trung ương và địa phương.
- Chương sức khỏe tình dục: Tiếp cận toàn diện, văn minh và giảm kỳ thị đối với các vấn đề giới tính, chức năng tình dục.
- Mã hóa kháng kháng sinh: Giám sát chặt chẽ tình trạng vi khuẩn kháng thuốc tại các cơ sở điều trị, phục vụ chiến lược quốc gia về phòng chống kháng thuốc.
- Mã hóa an toàn người bệnh và sự cố y khoa: Chuẩn hóa quy trình báo cáo sự cố tự nguyện, không trừng phạt, nhằm xây dựng văn hóa an toàn và nâng cao chất lượng bệnh viện theo tiêu chuẩn Bộ Y tế.
Nhìn một cách tổng thể, ICD-11 không đơn thuần là một bản cập nhật kỹ thuật thường quy. Phiên bản này thực sự là một cuộc "tái thiết hệ thống phân loại bệnh tật toàn cầu" mang tính cách mạng. Việc thấu hiểu, chuẩn bị kỹ lưỡng và chủ động áp dụng ICD-11 sẽ giúp y tế Việt Nam hòa nhịp cùng kỷ chuyển đổi số y tế toàn cầu, hướng tới mục tiêu tối thượng là xây dựng một hệ thống y tế thông minh, minh bạch, an toàn và lấy người bệnh làm trung tâm.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1]. World Health Organization (2018), "Revision of ICD-11: Question and answers", Geneva, Switzerland
[2]. World Health Organization (2022), "WHO’s new International Classification of Diseases (ICD-11) comes into effect", News Release, 11 February 2022
[3]. Hồ Thị Thiên Ngân (2018), "Tổ chức y tế thế giới (WHO) công bố phân loại bệnh quốc tế (ICD-11)", Cổng thông tin điện tử Cục Quản lý Khám, chữa bệnh, đăng ngày 17/07/2018
[4]. World Health Organization (2026), "ICD-11 2026 Release: Step change for digital health era", WHO News, 16 February 2026.
[5]. Trang web của ICD: http://www.who.int/classifications/icd/en/, Công cụ mã hóa ICD-11: https://icd.who.int/
-
Toàn văn phát biểu của Tổng Bí thư Tô Lâm tại Bệnh viện Hữu Nghị
-
Chăm sóc sức khỏe nhân dân toàn diện, từ sớm, từ xa và ngay từ cơ sở
-
Đổi mới thể chế - Động lực then chốt để nâng cao hiệu quả bảo vệ, chăm sóc sức khỏe nhân dân
-
Vinamilk đồng hành cùng ngành Y tế chăm sóc sức khỏe cộng đồng
-
Ngành y tế năm 2023: Những sự kiện đáng chú ý
-
Phân loại bệnh quốc tế ICD-11: Bước ngoặt toàn diện cho kỷ nguyên chuyển đổi số y tế và quản trị y tế hiện đại
-
Khám sức khỏe miễn phí cho người dân: "Phép thử" lớn của y tế cơ sở
-
Bệnh viện Bay Orbis trở lại Đà Nẵng, hỗ trợ nâng cao năng lực nhãn khoa Việt Nam
-
Chuyện "thần kỳ" về cô gái từng bị liệt nay đã thành bà mẹ trẻ
-
[Infographic] 7 lợi ích tuyệt vời của nước dừa với sức khỏe
- Tử vi tháng 9/2026: Tuổi Tý đón vận may, tuổi Thân rộng đường tài lộc
- Tử vi tuần mới (31/8 - 6/9/2026): Tuổi Thìn vận trình khởi sắc, tuổi Dậu tài lộc hanh thông
- Tử vi tuần mới (24/8 - 30/8/2026): Tuổi Thìn cơ hội bứt phá, tuổi Mùi tài chính cân bằng
- Tử vi tuần mới (17/8 - 23/8/2026): Tuổi Dần công việc khởi sắc, tuổi Thìn vận may gõ cửa
- Tử vi tuần mới (10/8 - 16/8/2026): Tuổi Thìn rộng đường tài lộc, tuổi Dậu tài chính tích cực
- Tử vi tuần mới (3/8-9/8/2026): Tuổi Thìn bứt phá, tuổi Thân đón vận may
- Tử vi tuần mới (27/7-2/8/2026): Tuổi Tuất thăng tiến mạnh mẽ, tuổi Ngọ tín hiệu khả quan
- Tử vi tuần mới (20-26/7/2026): Tuổi Tuất vận trình hanh thông, tuổi Thân gia tăng thu nhập



