|< < 1 2 3 > >|

Giá vàng

DOJI Mua vào Bán ra
AVPL/SJC HN 66,600 67,600
AVPL/SJC HCM 66,500 67,500
AVPL/SJC ĐN 66,600 67,600
Nguyên liệu 9999 - HN 52,700 53,000
Nguyên liệu 999 - HN 52,600 52,900
AVPL/SJC Cần Thơ 66,700 67,600
Cập nhật: 28/11/2022 01:30
PNJ Mua vào Bán ra
TPHCM - PNJ 53.100 54.200
TPHCM - SJC 66.900 67.700
TPHCM - Hà Nội PNJ 53.100
Hà Nội - 66.900 67.700 26/11/2022 07:46:00
Hà Nội - Đà Nẵng PNJ 53.100
Đà Nẵng - 66.900 67.700 26/11/2022 07:46:00
Đà Nẵng - Miền Tây PNJ 53.100
Cần Thơ - 66.800 67.600 26/11/2022 08:32:42
Cần Thơ - Giá vàng nữ trang Nhẫn PNJ (24K) 53.100
Giá vàng nữ trang - 52.700 53.500 26/11/2022 07:46:00
Giá vàng nữ trang - Nữ trang 18K 38.880 40.280
Giá vàng nữ trang - Nữ trang 14K 30.050 31.450
Giá vàng nữ trang - Nữ trang 10K 21.010 22.410
Cập nhật: 28/11/2022 01:30
AJC Mua vào Bán ra
Đồng vàng 99.99 5,285 5,385
Vàng trang sức 99.99 5,200 5,370
Vàng trang sức 99.9 5,190 5,360
Vàng NL 99.99 5,200
Vàng miếng SJC Thái Bình 6,650 6,760
Vàng miếng SJC Nghệ An 6,660 6,760
Vàng miếng SJC Hà Nội 6,660 6,760
Vàng NT, TT 3A Thái Bình 5,280 5,380
Vàng NT, TT 3A Nghệ An 5,290 5,390
Vàng NT, TT 3A Hà Nội 5,285 5,385
Cập nhật: 28/11/2022 01:30
SJC Mua vào Bán ra
SJC 1L, 10L 66,600 67,600
SJC 5c 66,600 67,620
SJC 2c, 1C, 5 phân 66,600 67,630
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 53,050 54,050
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ 53,050 54,150
Nữ Trang 99.99% 52,800 53,600
Nữ Trang 99% 51,769 53,069
Nữ Trang 68% 34,602 36,602
Nữ Trang 41.7% 20,503 22,503
Cập nhật: 28/11/2022 01:30

Tỉ giá

Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng VCB
AUD 16,295.27 16,459.87 16,988.58
CAD 18,095.42 18,278.20 18,865.33
CHF 25,590.92 25,849.41 26,679.73
CNY 3,387.35 3,421.57 3,532.01
DKK - 3,408.14 3,538.79
EUR 25,158.79 25,412.92 26,565.16
GBP 29,229.59 29,524.84 30,473.22
HKD 3,092.60 3,123.84 3,224.19
INR - 303.01 315.14
JPY 173.58 175.33 183.74
KRW 16.17 17.96 19.70
KWD - 80,385.75 83,602.74
MYR - 5,483.69 5,603.51
NOK - 2,449.05 2,553.13
RUB - 390.09 431.85
SAR - 6,576.86 6,840.06
SEK - 2,332.81 2,431.95
SGD 17,595.74 17,773.47 18,344.38
THB 612.82 680.91 707.02
USD 24,570.00 24,600.00 24,840.00
Cập nhật: 28/11/2022 01:30
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Vietinbank
AUD 16,462 16,562 17,112
CAD 18,297 18,397 18,947
CHF 25,792 25,897 26,697
CNY - 3,416 3,526
DKK - 3,422 3,552
EUR #25,411 25,436 26,546
GBP 29,584 29,634 30,594
HKD 3,096 3,111 3,246
JPY 174.99 174.99 183.54
KRW 16.88 17.68 20.48
LAK - 0.73 1.68
NOK - 2,460 2,540
NZD 15,256 15,339 15,626
SEK - 2,331 2,441
SGD 17,587 17,687 18,287
THB 640.22 684.56 708.22
USD #24,562 24,582 24,852
Cập nhật: 28/11/2022 01:30
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 24,652 24,652 24,852
USD(1-2-5) 24,420 - -
USD(10-20) 24,603 - -
GBP 29,366 29,544 30,515
HKD 3,110 3,132 3,209
CHF 25,707 25,862 26,562
JPY 174.93 175.98 183.19
THB 657.33 663.97 721.99
AUD 16,401 16,500 16,979
CAD 18,199 18,309 18,811
SGD 17,693 17,800 18,251
SEK - 2,347 2,415
LAK - 1.1 1.4
DKK - 3,418 3,515
NOK - 2,465 2,537
CNY - 3,408 3,505
RUB - 370 473
NZD 15,253 15,345 15,650
KRW 16.77 - 19.56
EUR 25,342 25,411 26,411
TWD 727.83 - 823.24
MYR 5,182.41 - 5,679.55
Cập nhật: 28/11/2022 01:30
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 24,640.00 24,640.00 24,852.00
EUR 25,380.00 25,402.00 26,412.00
GBP 29,498.00 29,676.00 30,640.00
HKD 3,113.00 3,125.00 3,212.00
CHF 25,809.00 25,913.00 26,542.00
JPY 175.94 176.15 182.51
AUD 16,395.00 16,461.00 17,018.00
SGD 17,752.00 17,823.00 18,177.00
THB 671.00 674.00 711.00
CAD 18,297.00 18,370.00 18,742.00
NZD 0.00 15,248.00 15,720.00
KRW 0.00 17.86 20.42
Cập nhật: 28/11/2022 01:30
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 24.608 24.852
AUD 16.512 17.021
CAD 18.349 18.854
CHF 26.019 26.535
EUR 25.482 26.198
GBP 29.665 30.281
JPY 176,97 183,07
Cập nhật: 28/11/2022 01:30