Hormuz và Venezuela: Hai câu chuyện, một chiến lược năng lượng

16:22 | 12/09/2026

20 lượt xem
|
(PetroTimes) - Cam kết đầu tư 7 tỷ USD của Chevron vào Venezuela và việc hoạt động vận chuyển thương mại qua eo biển Hormuz giảm xuống chỉ còn 5-10% mức bình thường không phải hai câu chuyện riêng biệt. Chúng phản ánh cùng một chiến lược năng lượng của Mỹ: đa dạng hóa nguồn cung và xây dựng khả năng chống chịu cho chuỗi năng lượng.
Hormuz và Venezuela: Hai câu chuyện, một chiến lược năng lượng
Cam kết đầu tư 7 tỷ USD của Chevron vào Venezuela và việc hoạt động vận chuyển thương mại qua eo biển Hormuz giảm xuống chỉ còn 5-10% mức bình thường không phải hai câu chuyện riêng biệt. (Ảnh minh họa)

Cuối tháng 8/2026, lưu lượng thương mại qua eo biển Hormuz chỉ còn 5-10% so với trước khủng hoảng. Trong khi đó, việc Mỹ nới cấp phép cho phép Chevron cam kết hơn 7 tỷ USD vào khai thác dầu Venezuela từ tháng 9/2026. Hai diễn biến này cho thấy Mỹ đang chuyển từ mô hình tối ưu chi phí sang ưu tiên an ninh và khả năng dự phòng nguồn cung.

Hai mặt trận của cùng một chiến lược

Trong nhiều thập kỷ, thị trường năng lượng toàn cầu dựa vào nguyên tắc mua từ nguồn rẻ nhất, duy trì tồn kho thấp và giả định các tuyến vận chuyển luôn thông suốt. Khủng hoảng Hormuz cho thấy đây là một điểm yếu lớn.

Venezuela là một mặt trận. Tháng 8/2026, OFAC ban hành General License 46D, cho phép một số giao dịch liên quan đến dầu và sản phẩm hóa dầu có nguồn gốc Venezuela. Cùng tháng, Hunt Oil và SLB ký một số hợp đồng dầu khí mới đầu tiên kể từ quá trình chuyển đổi chính trị tại Venezuela.

Đến tháng 9/2026, Chevron cam kết đầu tư hơn 7 tỷ USD trong 5 năm, hướng tới sản lượng khoảng 600.000 thùng/ngày từ các liên doanh của hãng.

Mục tiêu không chỉ là vấn đề trừng phạt hay ngoại giao mà còn là đa dạng hóa nguồn dầu, giảm phụ thuộc vào một quốc gia cung cấp duy nhất, kể cả dầu từ các mỏ cát dầu của Canada.

Hormuz là mặt trận thứ hai. Trước khủng hoảng, tuyến đường này vận chuyển khoảng 20-21 triệu thùng dầu/ngày, tương đương gần 20% tiêu thụ dầu toàn cầu. Việc tuyến huyết mạch này bị gián đoạn là rủi ro mà mô hình chuỗi cung ứng “just-in-time” trước đây chưa tính đến.

Mô hình an ninh nguồn cung mới của Mỹ có ba đặc điểm: Duy trì nền khai thác trong nước được chính sách hỗ trợ. Đa dạng hóa mạng lưới nhà cung cấp, tránh phụ thuộc một nguồn duy nhất. Tạo các tuyến và nguồn cung thay thế để không một điểm nghẽn nào có thể gây tê liệt toàn hệ thống.

Vì sao dầu nặng Venezuela quan trọng?

Dầu Venezuela không đơn thuần là thêm một lượng dầu vào thị trường. Các nhà máy lọc dầu vùng Vịnh Mỹ được thiết kế đặc biệt để xử lý dầu nặng, đặc và nhiều lưu huỳnh.

Các nhà máy của Citgo, Chevron, Valero, Marathon và ExxonMobil có hệ thống cốc hóa và khử lưu huỳnh chuyên dụng, phù hợp với các loại dầu nặng Venezuela như Merey, Hamaca và Boscan.

Dầu Venezuela có đặc tính hóa học tương tự bitumen Canada và có thể trở thành nguồn thay thế về mặt kinh tế cho các nhà máy vốn đã được thiết kế để xử lý dầu có tỷ trọng cao. Sản lượng Venezuela đạt khoảng 1,15 triệu thùng/ngày vào tháng 7/2026.

Điểm đáng chú ý là câu chuyện không dừng ở dầu mỏ. Quá trình xử lý dầu chua tạo ra lưu huỳnh, được thu hồi với hiệu suất khoảng 96-98% và trở thành nguyên liệu cho nhiều ngành khác.

Khoảng một nửa lượng lưu huỳnh thu hồi được dùng để khai thác axit sulfuric cho phân bón phosphate. Phần còn lại phục vụ công nghiệp hóa chất và quá trình khai thác các khoáng sản cho pin như niken, đồng, lithium và cobalt.

Vì vậy, sự phục hồi khai thác dầu Venezuela có thể ảnh hưởng tới cả chi phí phân bón và nguyên liệu khoáng sản quan trọng, không chỉ thị trường dầu. Nhà đầu tư vào nông nghiệp hoặc vật liệu pin cũng có lý do để theo dõi sản lượng dầu Venezuela.

Các kịch bản phục hồi sản lượng Venezuela

Có thể hình dung quỹ đạo sản lượng theo ba kịch bản: Lạc quan (12-24 tháng): khoảng 1,5 triệu thùng/ngày nếu đầu tư được duy trì. Trung bình đến 2030: khoảng 1,5 triệu thùng/ngày, cần khoảng 3,2 tỷ USD đầu tư mỗi năm. Bị hạn chế: nếu thiếu đầu tư liên tục, sản lượng có thể đình trệ và thấp hơn đáng kể so với đà hiện tại.

Ngay cả kịch bản lạc quan cũng thấp xa mức đỉnh lịch sử khoảng 3 triệu thùng/ngày vào năm 2008. Về phía nhu cầu, Mỹ chỉ nhập khoảng 137.000 thùng/ngày dầu Venezuela vào tháng 12/2025, giảm mạnh so với mức đỉnh gần 287.000 thùng/ngày vào tháng 1/2025.

Venezuela là câu chuyện nguồn cung trung hạn, không phải yếu tố có thể nhanh chóng kéo giá dầu xuống. Biến số quan trọng nhất cần theo dõi là tốc độ giải ngân vốn, chứ không phải những thông báo cấp phép mới.

Hormuz mới là yếu tố quyết định giá dầu

Cuối tháng 8/2026, lưu lượng tàu thương mại qua eo biển Hormuz chỉ còn 5–10% mức bình thường: khoảng 191 lượt tàu/tháng so với gần 3.000 lượt trước xung đột; có thời điểm chỉ 6 tàu/ngày thay vì khoảng 85 tàu.

Nếu Hormuz bị đóng cửa trên thực tế, nguồn cung dầu toàn cầu có thể giảm khoảng 8 triệu thùng/ngày, tương đương khoảng 100 triệu thùng/tuần trong giai đoạn gián đoạn nghiêm trọng. Trước khủng hoảng, tuyến này vận chuyển khoảng 20-21 triệu thùng/ngày, tương đương gần một phần tư thương mại dầu đường biển toàn cầu.

So với quy mô đó, Venezuela hiện chỉ khai thác khoảng 1,15 triệu thùng/ngày và dù tăng thêm 300.000-600.000 thùng/ngày trong 12-24 tháng cũng không thể bù đắp đáng kể mức thiếu hụt 8 triệu thùng/ngày.

Phí bảo hiểm rủi ro xung đột hiện lên tới 7,5–10% giá trị thân tàu, phản ánh trực tiếp mức độ rủi ro tại Hormuz và thường biến động nhanh hơn các thông báo về khả năng giải quyết khủng hoảng.

Có những đánh giá cho rằng Hormuz có thể được khai thông trước cuối năm 2026 nhờ áp lực kinh tế lên các quốc gia vùng Vịnh và những bất đồng nội bộ tại Iran. Tuy nhiên, dữ liệu độc lập đến cuối tháng 8 chưa xác nhận kịch bản này.

Điểm cần tránh: xem nguồn cung Venezuela như yếu tố làm giảm giá dầu trong ngắn hạn. Venezuela giúp tăng khả năng chống chịu của hệ thống lọc dầu Mỹ, còn Hormuz mới là yếu tố thiết lập mặt bằng giá dầu toàn cầu. Hai câu chuyện có quy mô, thời gian và công cụ đầu tư khác nhau.

Ba biến số quan trọng cần theo dõi

Đây là khung theo dõi, không phải tín hiệu giao dịch. Ba chỉ báo đáng chú ý nhất là: Lưu lượng tàu qua Hormuz - biến số vĩ mô quan trọng nhất. Chừng nào lưu lượng chưa trở lại gần mức trước xung đột, luận điểm về tình trạng khan hiếm nguồn cung vẫn còn hiệu lực đối với dầu, LNG và khí công nghiệp; Tốc độ giải ngân vốn tại Venezuela - quan trọng hơn thông báo cấp phép.

Theo dõi chi tiêu vốn hằng quý của các liên doanh Chevron và các doanh nghiệp mới so với cam kết 7 tỷ USD trong 5 năm. Capex là chỉ báo đi trước sản lượng. Để đạt khoảng 1,5 triệu thùng/ngày vào năm 2030, Venezuela cần duy trì đầu tư khoảng 3,2 tỷ USD/năm; Phí bảo hiểm rủi ro xung đột. Mức hiện tại 7,5-10% giá trị thân tàu là thước đo tâm lý thị trường theo thời gian thực.

Nếu giảm bền vững xuống dưới 5%, đó sẽ là dấu hiệu quan trọng cho thấy thị trường tin rằng Hormuz sắp được mở lại và luận điểm khan hiếm nguồn cung cần được đánh giá lại. Phí bảo hiểm thường phản ứng trước dữ liệu lưu lượng tàu vài ngày đến vài tuần, nên đây có thể là một trong những chỉ báo sớm nhất về việc tình trạng khan hiếm đang giảm.

Một lựa chọn ít biến động hơn là theo dõi các doanh nghiệp khai thác phân bón và chế biến khoáng sản liên quan đến lưu huỳnh, qua đó hưởng lợi từ quá trình phục hồi Venezuela mà không phải chịu trực tiếp rủi ro giá dầu.

Hai câu chuyện, một chiến lược

Venezuela và Hormuz thực chất là hai biểu hiện của cùng một mục tiêu chiến lược của Mỹ: giảm phụ thuộc vào các nguồn cung và tuyến vận chuyển tập trung.

Venezuela: câu chuyện tăng khả năng chống chịu nguồn cung trong trung hạn, đồng thời liên quan đến lưu huỳnh và khoáng sản quan trọng.

Hormuz: yếu tố quyết định mặt bằng giá và tình trạng khan hiếm nguồn cung toàn cầu, với quy mô lớn hơn nhiều.

Sai lầm phổ biến là gộp hai câu chuyện thành một. Thay vào đó, nhà đầu tư nên xem xét khoảng trống trong danh mục đối với dầu thô, LNG, nguyên liệu phân bón và vật liệu pin, đồng thời theo dõi ba biến số: lưu lượng Hormuz, tốc độ đầu tư tại Venezuela và phí bảo hiểm xung đột.

Doanh nghiệp năng lượng ASEAN chịu ảnh hưởng ra sao từ khủng hoảng Hormuz?Doanh nghiệp năng lượng ASEAN chịu ảnh hưởng ra sao từ khủng hoảng Hormuz?
Mỹ - Iran sẽ đạt thỏa thuận vào cuối tháng 9?Mỹ - Iran sẽ đạt thỏa thuận vào cuối tháng 9?
Nhu cầu dầu mỏ của Trung Quốc giảm năm thứ ba liên tiếpNhu cầu dầu mỏ của Trung Quốc giảm năm thứ ba liên tiếp
Dầu khí vùng Vịnh tìm đường mới qua “nút thắt” HormuzDầu khí vùng Vịnh tìm đường mới qua “nút thắt” Hormuz

Nh.Thạch

AFP

  • vingroup
  • bidv-direct
  • vpbank
  • thp