Dầu khí vùng Vịnh tìm đường mới qua “nút thắt” Hormuz

08:05 | 10/09/2026

28 lượt xem
|
(PetroTimes) - Ba trong số các nhà sản xuất dầu lớn nhất thế giới đang âm thầm tái cấu trúc cách thức vận chuyển dầu thô ra khỏi vùng Vịnh. ​​QatarEnergy, ADNOC và Saudi Aramco đang chuyển hướng các chuyến hàng để tránh eo biển Hormuz, điểm nghẽn dầu mỏ quan trọng nhất thế giới, nhằm đối phó với áp lực địa chính trị ngày càng gia tăng và không có dấu hiệu giảm bớt.
Dầu khí vùng Vịnh tìm đường mới qua “nút thắt” Hormuz
Với việc QatarEnergy phát hành gói thầu STS thứ hai bên ngoài eo biển Hormuz chỉ trong một tuần báo hiệu rằng việc vận chuyển dầu bằng đường vòng đã trở thành phương án vận hành mặc định chứ không phải là phương án dự phòng. (Ảnh: AFP)

QatarEnergy, ADNOC và Saudi Aramco đang đồng loạt tái cấu trúc hoạt động xuất khẩu dầu thô nhằm tránh eo biển Hormuz. Động thái này cho thấy phương án vận chuyển vòng qua Hormuz đang trở thành cách vận hành thường xuyên, thay vì chỉ là giải pháp dự phòng.

Ngày 26/8/2026, QatarEnergy phát hành gói thầu thứ hai chỉ trong một tuần, chào bán dầu al-Shaheen và Qatar Marine với phương án chuyển dầu từ tàu sang tàu (STS) tại khu vực bên ngoài eo biển Hormuz.

ADNOC cũng triển khai đội tàu trung chuyển riêng, đưa dầu từ vùng Vịnh tới khu vực vịnh Oman để chuyển sang các tàu xuất khẩu đường dài. Trong khi đó, Saudi Aramco chuyển một số lô hàng tới cảng Yanbu bên bờ Biển Đỏ để phục vụ những khách hàng không muốn cho tàu đi qua Hormuz.

Đây không còn là kế hoạch dự phòng trên giấy mà là sự thay đổi thực tế trong hệ thống logistics dầu mỏ, do các chủ tàu và người mua ngày càng e ngại tuyến vận chuyển qua Hormuz vì rủi ro địa chính trị.

Trước đó vài ngày, QatarEnergy cũng chào bán ba loại dầu al-Shaheen, Qatar Marine và Qatar Land cho các đợt giao tháng 9 và 10. Tuy nhiên, phương án thông thường là tàu của người mua vào vùng Vịnh để nhận hàng trực tiếp tại cảng Qatar.

Đây là thay đổi đáng chú ý. Từ tháng 6/2026, QatarEnergy đã bắt đầu sử dụng phương thức STS giữa Fujairah (UAE) và Sohar (Oman), đều nằm ngoài eo biển Hormuz.

Việc mô hình này được sử dụng nhiều lần trong vài tháng cho thấy các nhà xuất khẩu lớn đang coi vận chuyển ngoài Hormuz là phương án mặc định, chứ không còn là giải pháp tạm thời.

Mô hình trung chuyển STS hoạt động thế nào?

Quy trình được chia thành hai chặng. Đầu tiên, tàu trung chuyển đưa dầu từ các cảng Qatar hoặc UAE qua Hormuz tới khu vực ngoài khơi vịnh Oman. Tại đây, dầu được chuyển sang một tàu chở dầu đường dài. Tàu của người mua vì vậy không cần đi sâu vào vùng Vịnh, tránh phần tuyến có rủi ro cao nhất.

So với phương thức truyền thống - một tàu nhận dầu tại cảng rồi tự đi qua Hormuz - mô hình STS phức tạp hơn và phát sinh thêm: Khu vực neo đậu đủ khả năng thực hiện nhiều lần chuyển dầu cùng lúc. Thiết bị chuyên dụng như đệm chống va, ống dẫn và hệ thống neo. Đội ngũ vận hành STS có kinh nghiệm. Lịch trình tàu phải chia thành hai chặng. Thời gian và chi phí vận chuyển tăng thêm.

Mô hình này đã từng được sử dụng rộng rãi trong hoạt động xuất khẩu dầu của Nga và nay đang được triển khai ở quy mô lớn tại vịnh Oman.

Các dữ liệu theo dõi ngành cho thấy quy mô hoạt động đã khá lớn. Trong một giai đoạn gần đây, có ít nhất 15 hoạt động STS diễn ra đồng thời, liên quan khoảng 25 triệu thùng dầu và sản phẩm dầu mỏ. Từ đầu tháng 5/2026, tổng khối lượng STS ước tính khoảng 90 triệu thùng.

ADNOC đang áp dụng mô hình tương tự với đội tàu trung chuyển riêng. Fujairah và Sohar vì thế không còn chỉ là các cảng tiếp nhiên liệu và lưu trữ, mà đang trở thành những trung tâm trung chuyển dầu thô quan trọng cho các nhà khai thác lớn ở vùng Vịnh.

Ý nghĩa đối với thị trường dầu

Việc QatarEnergy, ADNOC và Saudi Aramco cùng thay đổi tuyến xuất khẩu cho thấy rủi ro tại eo Hormuz đang được tính trực tiếp vào chuỗi cung ứng dầu mỏ.

Chi phí vận chuyển cao hơn, thời gian giao hàng dài hơn và nhu cầu tàu trung chuyển tăng sẽ gây áp lực lên thị trường tàu dầu. Quan trọng hơn, việc các nhà khai thác phải tổ chức lại logistics ở quy mô lớn cho thấy tình trạng gián đoạn tại Hormuz đang được xem là rủi ro kéo dài, thay vì một sự cố ngắn hạn.

Ngay cả khi Hormuz mở lại, những thay đổi này có thể vẫn được duy trì một thời gian vì các nhà khai thác và người mua đã có thêm động lực để giảm phụ thuộc vào một trong những điểm nghẽn vận tải dầu quan trọng nhất thế giới

Việc tái cấu trúc logistics do các nhà khai thác dầu chủ động thực hiện, nhưng nguyên nhân đến từ phía người mua và chủ tàu. Trong bối cảnh căng thẳng khu vực liên quan đến xung đột ở Iran, họ ngày càng không muốn đưa tàu qua eo biển Hormuz. Các nhà khai thác buộc phải thích nghi để duy trì khả năng bán hàng.

Trong năm 2026, lượng dầu Saudi Aramco chuyển qua cảng Yanbu bên bờ Biển Đỏ đã lên mức kỷ lục khi hãng chuyển hướng dầu qua tuyến Biển Đỏ. Điều này cho thấy cả người mua lẫn chủ tàu đều ngày càng ngại các lô hàng phải đi qua Hormuz, đồng thời Aramco có đủ năng lực đường ống để duy trì việc chuyển hướng ở quy mô lớn.

Điều này thể hiện rõ nhất qua các điều khoản đấu thầu của QatarEnergy. Trước đây, hình thức FOB tại cảng buộc người mua chịu rủi ro khi tàu đi qua Hormuz. Nay hình thức này trở thành ngoại lệ, trong khi các hợp đồng STS bên ngoài Hormuz - giúp tàu của người mua không phải đi qua eo biển - được sử dụng thường xuyên hơn.

Ba nhà khai thác lớn đang áp dụng những cách tương tự: QatarEnergy: chuyển dầu sang tàu khác bên ngoài Hormuz; FOB tại cảng không còn là lựa chọn chủ đạo.

ADNOC: sử dụng đội tàu trung chuyển riêng, đưa dầu tới vịnh Oman và tận dụng các tuyến xuất khẩu thay thế cùng kho chứa quốc tế.

Saudi Aramco: chuyển dầu tới Yanbu qua đường ống East-West để phục vụ những khách hàng không muốn nhận dầu từ các cảng trong vùng Vịnh.

Chưa có bằng chứng công khai cho thấy ba tập đoàn phối hợp chính thức. Đây là những phản ứng độc lập trước cùng một tín hiệu của thị trường: khách hàng và chủ tàu không còn coi việc đi qua Hormuz là một hoạt động thương mại bình thường.

Việc các nhà khai thác chấp nhận thêm chi phí vận hành, thêm chặng vận chuyển và quy trình STS phức tạp cho thấy rủi ro Hormuz đã trở thành một phần thực tế của giá dầu và chuỗi cung ứng.

Ảnh hưởng tới thị trường tàu dầu và người mua châu Á

Mô hình trung chuyển tạo thêm nhu cầu đối với tàu dầu trung chuyển, bởi mỗi lô hàng đi theo mô hình này cần một tàu phù hợp hoạt động tại khu vực vịnh Oman. Đây là nguồn cầu mới và có thể duy trì nếu khủng hoảng kéo dài.

Đối với các tàu chở dầu siêu lớn (VLCC), ảnh hưởng hai chiều. Việc nhận hàng tại điểm STS giúp giảm số tàu lớn phải đi sâu vào vùng Vịnh, qua đó mở rộng số tàu sẵn sàng vận chuyển. Tuy nhiên, hành trình ra ngoài vẫn phải đi gần khu vực Hormuz, nên rủi ro chỉ được giảm chứ chưa biến mất.

Chi phí vận chuyển cũng sẽ được phản ánh vào giá dầu. Chặng trung chuyển, hoạt động STS, phí neo đậu và thời gian vận chuyển phát sinh đều làm tăng chi phí so với cách xuất khẩu truyền thống. Điều này có thể ảnh hưởng đến sức cạnh tranh của dầu vùng Vịnh so với các nguồn cung khác.

Đối với các nhà nhập khẩu châu Á, vấn đề không chỉ còn là có đủ dầu hay không, mà còn là có thể đưa dầu đến nơi an toàn và ổn định hay không. Việc các nhà khai thác chấp nhận chi phí cao hơn để duy trì dòng dầu cho thấy an ninh nguồn cung đang được xử lý ở cấp độ logistics, chứ không chỉ dựa vào sản lượng.

Hiện đã có bằng chứng rõ ràng rằng ba nhà khai thác lớn đang độc lập triển khai các phương án đưa dầu ra ngoài Hormuz. QatarEnergy đã sử dụng mô hình STS trong nhiều gói thầu từ tháng 6 đến tháng 8/2026, trong khi ADNOC và Aramco cũng duy trì các tuyến thay thế.

Tuy nhiên, chưa thể khẳng định: Ba nhà khai thác có phối hợp chính thức hay không. Họ có cam kết lâu dài với mô hình né Hormuz hay không. Chi phí phát sinh chính xác là bao nhiêu.

Yếu tố quyết định là nhận thức về rủi ro. Khi người mua và chủ tàu vẫn ngại đi qua Hormuz, mô hình này sẽ tiếp tục. Nếu căng thẳng địa chính trị giảm đáng kể và phí bảo hiểm rủi ro xung đột hạ xuống, các nhà khai thác có thể quay lại hình thức nhận dầu trực tiếp tại cảng.

Ngược lại, nếu chi phí né Hormuz tăng quá cao khiến dầu vùng Vịnh mất sức cạnh tranh, áp lực kinh tế cũng có thể buộc các bên điều chỉnh.

Điểm đáng chú ý nhất là hạ tầng thay thế hiện đã được xây dựng và đưa vào vận hành. QatarEnergy, ADNOC và Aramco đã chứng minh họ có khả năng và sẵn sàng duy trì các tuyến xuất khẩu thay thế ở quy mô lớn.

Điều này giúp tăng khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng dầu vùng Vịnh, ngay cả khi căng thẳng tiếp tục kéo dài.

Các chỉ dấu cần theo dõi gồm: Phí bảo hiểm rủi ro xung đột và hoạt động của tàu quanh Hormuz. Khối lượng chuyển dầu STS tại vịnh Oman, đặc biệt quanh Fujairah và Sohar. Cước tàu trung chuyển, phản ánh mức độ sử dụng các tuyến thay thế.

Điều khoản đấu thầu của QatarEnergy, ADNOC và Aramco, qua đó cho thấy hoạt động nhận dầu trực tiếp trong vùng Vịnh đang quay trở lại hay tiếp tục thu hẹp.

Israel đề xuất xây dựng đường ống dẫn dầu nối vùng Vịnh với châu ÂuIsrael đề xuất xây dựng đường ống dẫn dầu nối vùng Vịnh với châu Âu
Liên minh vùng Vịnh rạn nứt vì xung đột tại IranLiên minh vùng Vịnh rạn nứt vì xung đột tại Iran
Xuất khẩu dầu của các nước vùng Vịnh ổn định bất chấp xung độtXuất khẩu dầu của các nước vùng Vịnh ổn định bất chấp xung đột
Dầu vùng Vịnh tìm đường tới châu Á, cước siêu tàu tăng vọtDầu vùng Vịnh tìm đường tới châu Á, cước siêu tàu tăng vọt

Nh.Thạch

AFP

  • vingroup