Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa vượt mốc 1.000 tỷ USD: Con số biết nói

15:09 | 02/11/2026

14 lượt xem
|
(PetroTimes) - Một tin vui, một cột mốc ngoạn mục: Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam trong 10 tháng năm 2026 đạt 1.010,6 tỷ USD, tăng 32,3% so với cùng kỳ năm trước. Lần đầu tiên, thương mại hàng hóa của nước ta vượt qua ngưỡng 1.000 tỷ USD. Có thể coi là kỳ tích trong hành trình phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế của đất nước.
Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa vượt mốc 1.000 tỷ USD: Con số biết nói
(Ảnh minh họa)

Để thấy rõ tầm vóc của con số này, hãy thử hình dung mỗi ngày, hàng hóa trị giá hàng tỷ USD được đưa đi và đưa về qua các cửa khẩu, cảng biển, sân bay, những tuyến đường bộ xuyên biên giới. Đằng sau những chuyến tàu chở container nối nhau ra biển lớn, những con tàu chở dầu vượt đại dương, những chuyến hàng điện tử, dệt may, nông sản đến với các thị trường năm châu là hàng triệu lao động, hàng trăm nghìn doanh nghiệp và cả một nền kinh tế đang vận động với nhịp độ ngày càng khẩn trương.

Vậy là Việt Nam chúng ta, một đất nước từng phải chắt chiu từng đồng ngoại tệ, nay đã trở thành một trong những nền kinh tế có quy mô thương mại lớn trên thế giới. Đó không chỉ là sự thay đổi về lượng, mà còn là sự thay đổi về vị thế.

Nhưng điều đáng nói là thành tựu này hoàn toàn không phải chuyện “ăn may”, càng không phải một món quà ngẫu nhiên từ thị trường thế giới. Đó là kết quả của cả một quá trình tích lũy, đổi mới tư duy, mở cửa nền kinh tế, cải thiện môi trường đầu tư, phát triển năng lực sản xuất và chủ động hội nhập quốc tế. Nói cách khác, con số hơn 1.000 tỷ USD là con số đẹp, con số biết nói, bởi đây là kết quả có tính tất yếu của một nền kinh tế đã biết tìm đường ra thế giới và từng bước tìm được chỗ đứng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Vậy điều gì đã làm nên kỳ tích?

Trước hết, Việt Nam đã tìm được những cái “chợ” lớn trên thế giới có nhu cầu mua những thứ chúng ta có khả năng sản xuất, đồng thời cung cấp cho chúng ta những nguyên liệu, máy móc, công nghệ mà nền kinh tế đang cần. Cách nói dân dã ấy thực ra hàm chứa một vấn đề kinh tế rất căn bản: biết kết nối cung với cầu, biết tìm thị trường cho sản phẩm và biết tìm nguồn lực bên ngoài để nâng cao năng lực sản xuất trong nước.

Từ những thị trường truyền thống như Hoa Kỳ, Trung Quốc, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc đến các khu vực ASEAN và nhiều nền kinh tế khác, hàng hóa Việt Nam ngày càng hiện diện rộng rãi. Đặc biệt, việc tham gia hàng loạt hiệp định thương mại tự do, trong đó có những FTA thế hệ mới, đã mở thêm những cánh cửa mà trước đây doanh nghiệp Việt Nam khó có thể bước qua. Cánh cửa thị trường mở ra, nhưng muốn đi được vào bên trong, hàng hóa phải đáp ứng tiêu chuẩn, chất lượng, xuất xứ và sức cạnh tranh. Việt Nam đã từng bước làm được điều đó.

Một yếu tố quan trọng khác là sự phát triển của khu vực đầu tư nước ngoài. Trong 10 tháng năm 2026, khối doanh nghiệp FDI đạt kim ngạch xuất nhập khẩu khoảng 778 tỷ USD, tăng 37% so với cùng kỳ; khu vực doanh nghiệp trong nước đạt khoảng 223 tỷ USD, tăng 16%. Những con số này cho thấy vai trò rất lớn của FDI trong việc đưa Việt Nam trở thành một mắt xích sản xuất, cung ứng quan trọng của thế giới. Các tập đoàn đa quốc gia không chỉ mang theo vốn, mà còn đưa vào nước ta công nghệ, phương thức quản trị, mạng lưới khách hàng và những đơn hàng có quy mô toàn cầu.

Tuy nhiên, nhìn vào cơ cấu này cũng phải thấy một điều: động lực tăng trưởng thương mại vẫn đang phụ thuộc khá lớn vào khu vực FDI. Trong niềm vui lớn, chúng ta hiểu rằng, không thể yên tâm nếu chỉ là “nơi đặt nhà máy” của các tập đoàn quốc tế. Hãy coi sự hiện diện của FDI thành cơ hội nâng cấp doanh nghiệp Việt Nam, để doanh nghiệp trong nước không mãi đứng ngoài cánh cửa chuỗi cung ứng, hoặc chỉ đảm nhận những công đoạn có giá trị gia tăng thấp.

Cùng với mở rộng thị trường và thu hút đầu tư, một chuyển biến đáng chú ý là chất lượng hàng hóa xuất khẩu đã có bước tiến. Tỷ trọng hàng công nghiệp chế biến trong tổng kim ngạch xuất khẩu 10 tháng năm 2026 đạt tới 87,4%. Đây là dấu hiệu cho thấy nền kinh tế đang từng bước chuyển từ xuất khẩu nguyên liệu, sản phẩm thô sang những mặt hàng có hàm lượng chế biến, công nghệ và tri thức cao hơn.

Bởi vậy, mục tiêu đặt ra trong Dự thảo Chiến lược xuất nhập khẩu hàng hóa đến năm 2030, tầm nhìn 2045 là rất đáng chú ý. Không chỉ phấn đấu đưa Việt Nam vào nhóm 10 quốc gia có kim ngạch xuất nhập khẩu lớn nhất thế giới, Chiến lược còn hướng tới nâng tỷ trọng xuất khẩu của khu vực doanh nghiệp trong nước, tăng tỷ trọng hàng chế biến, tinh chế và sản phẩm công nghệ cao, đồng thời đa dạng hóa thị trường để giảm phụ thuộc vào một vài đối tác lớn.

Muốn vậy, phải tạo một cuộc chuyển dịch thực chất về năng lực doanh nghiệp trong nước. Không thể chỉ kêu gọi doanh nghiệp nội địa lớn lên, mà phải tạo điều kiện để họ tiếp cận vốn, công nghệ, đất đai, nhân lực chất lượng cao và những cơ hội tham gia chuỗi cung ứng. Cần có chính sách khuyến khích các tập đoàn FDI tăng tỷ lệ mua hàng trong nước, kết nối với doanh nghiệp Việt Nam, chuyển giao công nghệ và phát triển công nghiệp hỗ trợ.

Doanh nghiệp Việt Nam phải được bước từ vị trí người cung ứng phụ trợ lên những công đoạn có giá trị cao hơn, tiến tới làm chủ sản phẩm và thương hiệu của mình. Phải chuyển từ tư duy tìm kiếm thị trường sang tư duy xây dựng năng lực cạnh tranh trên từng thị trường. Các FTA không phải chiếc đũa thần cứ ký kết là hàng hóa tự động bán chạy. Thuế suất thấp chỉ tạo lợi thế ban đầu; chất lượng, giá thành, xuất xứ, tiêu chuẩn môi trường và uy tín mới quyết định khả năng trụ lại lâu dài.

Cần coi logistics và hạ tầng thương mại là một bộ phận cấu thành năng lực cạnh tranh quốc gia. Một sản phẩm tốt nhưng vận chuyển chậm, chi phí cao, thủ tục rườm rà thì lợi thế cũng bị bào mòn. Phát triển cảng biển nước sâu, đường sắt liên vận, hệ thống kho vận, logistics lạnh, đồng thời số hóa thủ tục hải quan và quản lý chuỗi cung ứng phải được xem là những khâu đột phá. Cùng với đó là đào tạo nguồn nhân lực công nghệ cao, từ bán dẫn, vi mạch, tự động hóa đến công nghệ sinh học và năng lượng xanh. Trong thương mại hiện đại, trí tuệ và công nghệ chính là thứ hàng hóa vô hình nhưng có sức quyết định giá trị của hàng hóa hữu hình.

Một vấn đề đặc biệt quan trọng là phải đa dạng hóa thị trường, đa dạng hóa nguồn cung. Thế giới càng bất định, nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng, xung đột thương mại và các biện pháp bảo hộ càng khó lường. Không thể đặt toàn bộ hy vọng vào một vài thị trường, cũng không thể để hoạt động sản xuất phụ thuộc quá nhiều vào một vài nguồn nguyên liệu. Mở thêm thị trường ở Nam Á, Trung Đông, châu Phi, Mỹ Latinh không chỉ là tìm thêm người mua, mà còn là mở rộng không gian phát triển và tăng khả năng chống chịu của nền kinh tế.

Tất nhiên, không thể không vui mừng trước dấu mốc 1.000 tỷ USD. Nhưng niềm vui ấy đi cùng sự tỉnh táo. Trong khi ta tiến, thiên hạ cũng không lùi, không đứng yên. Họ cũng đầu tư công nghệ, nâng cấp sản xuất, cải thiện logistics, giành giật thị trường và thiết lập những tiêu chuẩn mới. Trong cuộc đua thương mại toàn cầu, không có chiếc ghế nào được dành sẵn cho người đến trước. Chỉ một chút chậm chân, một chút tự mãn, một chút bằng lòng với những gì đã có, chúng ta có thể bỏ lỡ chuyến tàu của những cơ hội mới.

1.000 tỷ USD vì thế không phải là đích đến để dừng lại, mà là một điểm xuất phát mới. Con số ấy nói với chúng ta rằng Việt Nam đã có năng lực vươn ra biển lớn, nhưng cũng nhắc nhở rằng muốn đi xa hơn, phải có con tàu mạnh hơn, động cơ hiện đại hơn và những người cầm lái đủ tầm nhìn.

Điều cần hướng tới không đơn thuần là xuất khẩu nhiều hơn, nhập khẩu lớn hơn, mà là mỗi đồng kim ngạch thương mại phải tạo ra nhiều giá trị hơn cho đất nước. Mỗi doanh nghiệp Việt Nam phải có thêm năng lực làm chủ. Mỗi sản phẩm mang nhãn hiệu Việt Nam phải có thêm hàm lượng trí tuệ, công nghệ và uy tín. Khi ấy, con số biết nói hôm nay mới thực sự trở thành nền móng cho một nền kinh tế tự chủ, có sức cạnh tranh cao và đủ khả năng đứng vững trong những biến động của thế giới.

Hải Đường