Phát triển công nghệ chiến lược: Từ bài toán quốc gia đến vai trò trung tâm của đại học

16:47 | 12/04/2026

16 lượt xem
|
(PetroTimes) - Theo GS.TSKH Nguyễn Đình Đức, muốn làm chủ công nghệ chiến lược, Việt Nam phải bắt đầu từ công nghệ lõi, với đại học là nơi nuôi dưỡng tri thức nền tảng và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.

Trong bối cảnh thế kỷ XXI, khi công nghệ trở thành yếu tố cốt lõi quyết định năng lực cạnh tranh và vị thế quốc gia, việc phát triển các công nghệ chiến lược (CNCL) không còn là lựa chọn, mà đã trở thành yêu cầu cấp thiết. Trao đổi với PetroTimes, GS.TSKH Nguyễn Đình Đức (Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội) nhấn mạnh, Việt Nam cần chuyển mạnh tư duy phát triển, lấy bài toán quốc gia làm điểm xuất phát, qua đó kiến tạo hệ sinh thái công nghệ lõi, hướng tới tự chủ và phát triển bền vững.

Chuyển từ “đuổi theo công nghệ” sang giải bài toán quốc gia

Theo GS.TSKH Nguyễn Đình Đức, một trong những chuyển biến quan trọng nhất trong tư duy phát triển CNCL là thay đổi cách tiếp cận. Nếu trước đây, việc phát triển công nghệ thường xuất phát từ những gì sẵn có hoặc xu hướng quốc tế, thì hiện nay cần bắt đầu từ các bài toán lớn của đất nước.

Phát triển công nghệ chiến lược: Từ bài toán quốc gia đến vai trò trung tâm của đại học
Để phát triển công nghệ lõi, GS.TSKH Nguyễn Đình Đức cho rằng, cần xác định rõ vai trò của từng chủ thể trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.

Chuỗi logic phát triển phải được thiết kế theo hướng từ bài toán quốc gia, đến sản phẩm chiến lược, tiếp đến là công nghệ lõi và cuối cùng là thị trường. Cách tiếp cận này không chỉ giúp định hướng rõ ràng hoạt động nghiên cứu, mà còn khắc phục tình trạng rời rạc, thiếu gắn kết với thực tiễn, vốn là điểm nghẽn kéo dài trong hệ thống khoa học công nghệ.

Trong cấu trúc đó, công nghệ lõi giữ vai trò trung tâm, là thước đo năng lực tự chủ của một quốc gia. Việc làm chủ công nghệ lõi không chỉ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh, mà còn đảm bảo an ninh kinh tế, an ninh quốc gia trong bối cảnh thế giới biến động nhanh và khó lường.

Đại học - “Cái nôi” của công nghệ lõi

Để phát triển công nghệ lõi, GS.TSKH Nguyễn Đình Đức cho rằng, cần xác định rõ vai trò của từng chủ thể trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Doanh nghiệp tập trung vào sản phẩm và thị trường, trong khi các viện nghiên cứu và đặc biệt là các trường đại học chính là nơi sản sinh tri thức nền tảng và phát triển công nghệ lõi.

Không giống các sản phẩm thương mại có thể hình thành trong thời gian ngắn, công nghệ lõi đòi hỏi quá trình nghiên cứu dài hạn, tích lũy tri thức sâu và môi trường học thuật tự do, sáng tạo. Đây chính là lợi thế đặc thù của đại học.

Thực tế cho thấy, nhiều lĩnh vực mũi nhọn như trí tuệ nhân tạo, vật liệu tiên tiến, công nghệ sinh học, cơ học tính toán hay công nghệ hàng không vũ trụ đều bắt nguồn từ các nghiên cứu cơ bản trong môi trường đại học, trước khi được chuyển hóa thành ứng dụng công nghiệp.

Không chỉ dừng lại ở nghiên cứu, đại học còn đóng vai trò quyết định trong đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, yếu tố then chốt bảo đảm thành công của mọi chương trình CNCL. Trong bối cảnh mới, giáo dục đại học cần chuyển từ truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực nghiên cứu, tư duy hệ thống và khả năng giải quyết các bài toán thực tiễn.

Điều này đòi hỏi phải thiết kế lại chương trình đào tạo theo hướng xây dựng nền tảng khoa học cơ bản vững chắc, đồng thời gắn chặt với các bài toán lớn của quốc gia và các dự án CNCL.

Phát triển công nghệ chiến lược: Từ bài toán quốc gia đến vai trò trung tâm của đại học
GS.TSKH Nguyễn Đình Đức - nguyên Chủ tịch Hội đồng Trường Đại học Công nghệ (Đại học Quốc gia Hà Nội).

Nhà nước kiến tạo thị trường, thúc đẩy đổi mới sáng tạo

Một điểm đột phá trong chính sách phát triển CNCL là vai trò của Nhà nước trong việc tạo lập thị trường. Theo GS.TSKH. Nguyễn Đình Đức, thay vì chỉ tài trợ nghiên cứu, Nhà nước cần đóng vai trò là “người mua đầu tiên” hoặc tạo ra nhu cầu đủ lớn cho các sản phẩm chiến lược.

Đây là cách làm đã được nhiều quốc gia như Mỹ, Trung Quốc, Hàn Quốc áp dụng hiệu quả, giúp giải quyết nút thắt về đầu ra cho nghiên cứu khoa học. Khi thị trường được “bảo chứng” bởi chính sách công, rủi ro thương mại hóa giảm đáng kể, qua đó khuyến khích các trường đại học tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị đổi mới sáng tạo.

Trong bối cảnh đó, các trường đại học cần xây dựng các nhóm nghiên cứu mạnh, đẩy mạnh chuyển giao công nghệ, thậm chí thành lập các doanh nghiệp spin-off để thương mại hóa kết quả nghiên cứu.

Cùng với đó, cơ chế đặt hàng nghiên cứu theo các bài toán lớn cũng cần được thúc đẩy, thay thế cho các đề tài nhỏ lẻ, phân tán. Điều này đòi hỏi sự thay đổi căn bản trong tổ chức nghiên cứu và tư duy của đội ngũ khoa học, từ nghiên cứu cá nhân sang nghiên cứu theo nhóm, từ công bố khoa học sang tạo ra giá trị thực tiễn.

Một yếu tố quan trọng khác là vai trò của tiêu chuẩn trong phát triển CNCL. Khác với trước đây, tiêu chuẩn cần đi trước để định hướng công nghệ và tạo lập thị trường. Việc xây dựng các tiêu chuẩn, kể cả dưới dạng tiền tiêu chuẩn (pre-standard), sẽ giúp định hình hướng phát triển, tạo điều kiện cho sản xuất và thương mại hóa.

Để làm được điều này, các trường đại học cần tham gia tích cực vào quá trình xây dựng tiêu chuẩn thông qua nghiên cứu, đánh giá và so sánh quốc tế, qua đó nâng cao vị thế khoa học của quốc gia.

Về cơ chế, đổi mới tài chính và quản trị khoa học công nghệ cũng là điều kiện tiên quyết. Việc chuyển sang cơ chế cấp ngân sách theo gói (block funding) giúp tăng tính linh hoạt, giảm thủ tục hành chính và trao quyền tự chủ cho các đơn vị nghiên cứu. Tuy nhiên, đi kèm với đó là yêu cầu về trách nhiệm giải trình, thông qua hệ thống đánh giá đa tầng từ đầu vào, đầu ra đến kết quả và tác động.

Trong bối cảnh mới, các trường đại học cần thực hiện chuyển đổi toàn diện, như xây dựng các đại học nghiên cứu mạnh, cải tiến chương trình đào tạo, phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo với các trung tâm nghiên cứu, vườn ươm công nghệ và doanh nghiệp khởi nguồn từ đại học.

Đồng thời, cần triển khai đào tạo các kỹ sư, tổng công trình sư trong các lĩnh vực mũi nhọn; đổi mới cơ chế sử dụng nhân tài theo nguyên tắc gắn với năng lực và hiệu quả đóng góp.

Theo GS.TSKH Nguyễn Đình Đức, chỉ khi kết hợp đồng bộ các yếu tố từ tư duy phát triển, chính sách, nguồn lực đến tổ chức thực hiện, Việt Nam mới có thể xây dựng thành công hệ sinh thái công nghệ chiến lược, qua đó nâng cao năng lực tự chủ và khẳng định vị thế trong kỷ nguyên công nghệ toàn cầu.

Đường sắt cao tốc Bắc - Nam: Thuê tư vấn hàng đầu thế giới để “chốt” công nghệĐường sắt cao tốc Bắc - Nam: Thuê tư vấn hàng đầu thế giới để “chốt” công nghệ
Hà Nội: Công nghệ năng lượng vào danh mục chiến lược ưu tiên giai đoạn 2026-2035Hà Nội: Công nghệ năng lượng vào danh mục chiến lược ưu tiên giai đoạn 2026-2035
Xu hướng mới: Khi nhà sản xuất ô tô điện tham gia quá trình khai thác khoáng sảnXu hướng mới: Khi nhà sản xuất ô tô điện tham gia quá trình khai thác khoáng sản
Bộ Công Thương thúc đẩy Nghị quyết 57, đột phá công nghệ sốBộ Công Thương thúc đẩy Nghị quyết 57, đột phá công nghệ số

Đình Khương

  • vingroup
  • bidv-14-4