Không để “nợ thể chế” trở thành lực cản vô hình

10:45 | 01/04/2026

11 lượt xem
|
(PetroTimes) - Mới đây, trong phát biểu tại Đảng ủy Quốc hội, Tổng Bí thư Tô Lâm nói: “Không để nợ thể chế trở thành điểm nghẽn của phát triển”. Một lần nữa vấn đề “điểm nghẽn của điểm nghẽn” lại tiếp tục được nhấn mạnh. Câu hỏi đặt ra là, vì sao có những việc tưởng như đơn giản, đã có luật, có quy trình, mà vẫn tắc?
Không để “nợ thể chế” trở thành lực cản vô hình
(Ảnh minh họa: Internet)

Ông kiến trúc sư, bạn vong niên với tôi nói mộc mạc rằng, “điểm nghẽn” ví như một đoạn cổ chai. Dòng nước vẫn chảy, nhưng đến đoạn đó thì chậm lại, ứ lại, thậm chí tràn ra ngoài. Nguồn lực của xã hội, từ vốn, đất đai, công sức, ý tưởng, cũng tương tự như vậy. Không thiếu đâu, nhưng không chảy được đến nơi cần đến.

Tương tự, “thể chế”, nói giản dị là bộ “luật chơi” và cách tổ chức thực hiện luật chơi đó. Nó không chỉ là văn bản luật, mà còn là cách các cơ quan hiểu luật, vận hành luật, và chịu trách nhiệm với quyết định của mình. Nếu luật là đường ray, thì thể chế là cả hệ thống tàu, tín hiệu, người lái, vâng, nó là tất cả những gì khiến đoàn tàu có thể chạy.

Như thế đủ thấy “nợ thể chế” không phải là khái niệm trừu tượng. Đó là tình trạng luật có nhưng chưa đủ rõ, hoặc đã rõ nhưng thiếu văn bản hướng dẫn; có quy định nhưng chồng chéo; có thẩm quyền nhưng không ai dám quyết. Hệ quả là việc đáng lẽ làm trong vài ngày, kéo dài hàng tháng. Gay go hơn, “điểm nghẽn” ít khi nằm ở chỗ thiếu chủ trương. Chủ trương, kế hoạch thường đã có, thậm chí rất đúng và trúng. Nhưng khi đi vào thực thi, nó gặp phải những lớp rào cản. Đó là, cản về quy định - luật và văn bản dưới luật chưa thống nhất, mỗi nơi hiểu một kiểu. Đó là cản về quy trình - thủ tục nhiều tầng nấc, mỗi bước là một lần xin - chờ - bổ sung. Cuối cùng là cản về tâm lý thực thi - cán bộ sợ sai, sợ trách nhiệm, nên chọn cách an toàn là… lùi lại, “để rồi tính”, hoặc “lệnh mồm”.

Các lớp cản chồng lên nhau, tạo thành một điểm nghẽn mềm, tuy không nhìn thấy, nhưng ai cũng cảm nhận được, cũng thấy khó chỉ ra khuyết điểm một cách rạch ròi.

Xin dẫn ra câu chuyện "sổ đỏ", một ví dụ rất... đời. Luật Đất đai được sửa đổi, bộ máy chính quyền địa phương chuyển sang mô hình hai cấp, kỳ vọng là tinh gọn, nhanh hơn. Nhưng thực tế, không ít người dân đi làm sổ đỏ vẫn phải đi lại nhiều lần, chờ đợi dài ngày. Vì sao vậy? Vì dữ liệu đất đai chưa đồng bộ. Hồ sơ rải rác khắp nơi, xã giữ một phần, huyện giữ một phần, cơ quan tài nguyên môi trường giữ một phần. Khi người dân nộp hồ sơ, thay vì hệ thống tự “nói chuyện” với nhau, họ phải đi “nói chuyện” thay cho hệ thống. Vì quy trình chưa thực sự rút gọn. Mô hình hai cấp về nguyên tắc là giảm trung gian, nhưng trong thực tế, nhiều nơi vẫn giữ cách làm cũ, hồ sơ đi vòng qua nhiều bộ phận, mỗi nơi một dấu, một chữ ký. Cuối cùng là trách nhiệm không rõ ràng. Khi một hồ sơ chậm, rất khó xác định ai chịu trách nhiệm chính. Kết quả là người dân chỉ biết chờ, còn bộ máy thì vẫn... đang xử lý. Ấy là chưa kể đến những quy định về đất đai thường phức tạp, liên quan đến giá trị lớn, cán bộ sợ sai nên yêu cầu thêm giấy tờ, kiểm tra lại nhiều lần, kéo dài thời gian.

Vấn đề đã rõ, phá “điểm nghẽn” không chỉ là sửa luật. Lâu nay tâm lý thông thường, khi thấy tắc, phản ứng đầu tiên là sửa luật. Nhưng nếu nhìn kỹ, nhiều “điểm nghẽn” hiện nay không nằm ở chỗ thiếu luật, mà ở chỗ luật không được vận hành trơn tru. Khơi thông dòng chảy, vì vậy, cần những cách tiếp cận thực tế hơn.

Theo chúng tôi, cần tập trung làm rõ trách nhiệm đến từng khâu, điều mà chúng ta hay nói, “rõ người, rõ việc, rõ thời gian”. Một hồ sơ phải có người chịu trách nhiệm cuối cùng, tranh tình trạng “lắm sãi không ai đóng cửa chùa”. Khi trách nhiệm được cá thể hóa, việc trì hoãn sẽ khó xảy ra hơn. Cần chuẩn hóa và số hóa dữ liệu. Đất đai là lĩnh vực điển hình cho thấy tầm quan trọng của dữ liệu. Khi thông tin được số hóa và liên thông, người dân không cần mang giấy tờ đi chứng minh những gì nhà nước đã có. “Một lần khai, nhiều lần dùng” cần trở thành nguyên tắc. Việc cắt giảm quy trình thực chất, không hình thức. Nếu chỉ giảm đầu mối mà vẫn giữ nguyên cách làm cũ, thì “điểm nghẽn” chỉ chuyển vị trí, không biến mất.

Điều thiết thực nhất, kết quả xóa điểm nghẽn phải được đo lường bằng trải nghiệm của người dân. Thời gian giải quyết hồ sơ, số lần đi lại, mức độ hài lòng chính là những chỉ số cụ thể hơn mọi báo cáo. Nếu người dân còn quá “vất vả”, thì cải cách chưa đi đến đích.

Đột phá không phải là điều gì quá lớn lao. Trong nhiều trường hợp, đột phá” không nằm ở những quyết định mang tính khẩu hiệu, mà ở những thay đổi rất cụ thể, như một thủ tục được rút ngắn vài ngày; một bộ hồ sơ giảm từ hàng chục loại giấy tờ xuống còn ba, bốn; một quy trình từ năm, bảy bước xuống còn hai, ba bước.

Những thay đổi nhỏ, nhưng nếu diễn ra đồng loạt, sẽ tạo ra hiệu ứng lớn. Đó là cách dòng chảy được khơi thông. Hoàn toàn không phải bằng một cú đập phá, mà bằng việc gỡ dần từng nút thắt. Trong một hệ thống đang vận động, không tránh khỏi những chỗ ách tắc. Vấn đề không phải là có hay không có điểm nghẽn, mà là nhận diện đúng và xử lý kịp thời.

“Nợ thể chế”, nếu để kéo dài, sẽ tích tụ thành lực cản. Nhưng nếu được xử lý đúng cách, nó cũng có thể trở thành động lực cải cách. Ở góc nhìn đời thường, người dân không quá chú ý đến việc phân tích những khái niệm lớn. Họ chỉ mong một điều giản dị, công việc được giải quyết nhanh hơn, rõ ràng hơn, ít phải đi lại hơn. Khi điều đó trở thành thực tế phổ biến, có thể nói rằng những điểm nghẽn đã thực sự được tháo gỡ, và đột phá không còn là khẩu hiệu, mà là trải nghiệm hàng ngày.

Hải Đường

  • bidv-14-4