Biến tiết kiệm năng lượng thành lợi thế cạnh tranh:

Bài 5: Thiết lập thị trường để nhân rộng các mô hình hiệu quả

20:39 | 11/09/2026

9 lượt xem
|
(PetroTimes) - Một doanh nghiệp có thể tìm thấy cơ hội tiết kiệm năng lượng ngay trong dây chuyền sản xuất của mình. Nhưng để những cơ hội ấy trở thành hàng nghìn quyết định đầu tư, được nhân rộng từ doanh nghiệp này sang doanh nghiệp khác, lại cần nhiều hơn một giải pháp kỹ thuật. Khi chính sách đã tạo nền tảng, doanh nghiệp đã chứng minh hiệu quả và những mô hình tốt đã xuất hiện, bài toán tiếp theo là tạo ra cơ chế để những mô hình ấy trở thành một thị trường có khả năng nhân rộng.

Vì sao những điểm sáng chưa thể nhân rộng?

Trong những năm qua, Việt Nam từng bước hình thành nền tảng chính sách cho sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả, từ Chương trình quốc gia về sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả giai đoạn 2019-2030 (VNEEP 3), Nghị quyết số 70-NQ/TW của Bộ Chính trị về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, đến các chỉ thị của Thủ tướng Chính phủ trong năm 2026 về tăng cường tiết kiệm năng lượng, tiết kiệm điện và thúc đẩy chuyển dịch năng lượng.

Bài 5: Thiết lập thị trường để nhân rộng các mô hình hiệu quả
Khánh hàng tham quan "Gian hàng Xanh - Tiết kiệm năng lượng" do Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công - Bộ Công Thương tổ chức.

Trên nền tảng đó, Bộ Công Thương triển khai nhiều chương trình hỗ trợ doanh nghiệp, từ quản lý, kiểm toán năng lượng, đào tạo nhân lực, thúc đẩy công nghệ hiệu suất cao đến kết nối giải pháp và nguồn lực. Các hoạt động như Giải thưởng Hiệu quả năng lượng, “Gian hàng Xanh - Tiết kiệm năng lượng”, chương trình truyền thông, kết nối doanh nghiệp cũng góp phần mở rộng kết nối giữa doanh nghiệp, giải pháp công nghệ và các nguồn lực hỗ trợ. Riêng Giải thưởng Hiệu quả năng lượng trong công nghiệp từ năm 2017 đến nay đã thu hút hơn 240 doanh nghiệp với 1.620 giải pháp tiết kiệm năng lượng.

Chính sách đã có, chương trình đã có và thực tiễn cũng đã có những mô hình chứng minh hiệu quả. Nhưng từ một mô hình thành công đến khả năng nhân rộng ở hàng nghìn doanh nghiệp vẫn là một khoảng cách.

Một danh sách những mô hình tốt chưa phải là một thị trường.

Một doanh nghiệp có thể chứng minh hiệu quả của việc thay đổi thiết bị, cải tạo dây chuyền hay tối ưu hệ thống năng lượng bằng chính kết quả sản xuất. Nhưng khi một doanh nghiệp khác muốn làm theo, vấn đề không còn nằm ở việc biết giải pháp nào hiệu quả.

Họ phải trả lời hàng loạt câu hỏi: đầu tư bao nhiêu, hiệu quả được xác định thế nào, thời gian thu hồi vốn ra sao, công nghệ có phù hợp với dây chuyền hay không, ai triển khai, ai xác nhận kết quả và rủi ro thuộc về bên nào nếu hiệu quả không đạt như dự kiến.

Đó chính là khoảng cách giữa một dự án thành công và khả năng nhân rộng dự án đó ở hàng nghìn doanh nghiệp.

Bài 5: Thiết lập thị trường để nhân rộng các mô hình hiệu quả
Làm sao biến một giải pháp tiết kiệm năng lượng hiệu quả đã được chứng minh thành một lựa chọn đầu tư đủ tin cậy để nhiều doanh nghiệp có thể tiếp tục lựa chọn. (Ảnh minh họa: Internet)

Một mô hình đã chứng minh được hiệu quả ở doanh nghiệp này chưa đồng nghĩa với việc doanh nghiệp khác có thể dễ dàng áp dụng lại. Kết quả của một dự án thường gắn với điều kiện công nghệ, dây chuyền sản xuất và cách tổ chức vận hành của chính doanh nghiệp đó. Nếu chưa được chuẩn hóa thành giải pháp, tiêu chuẩn hoặc dịch vụ có thể chuyển giao, mỗi doanh nghiệp mới lại phải bắt đầu gần như từ đầu.

Để một dự án có thể được lặp lại, doanh nghiệp phải gặp được nhà cung cấp giải pháp phù hợp; tổ chức tài chính có cơ sở đánh giá dự án; đơn vị dịch vụ đủ năng lực triển khai và cam kết kết quả; còn cơ quan quản lý tạo ra những nguyên tắc chung để các bên có thể tham gia với mức rủi ro và chi phí hợp lý.

Nếu mỗi dự án vẫn phải tự xây dựng cách đánh giá hiệu quả, tự tìm đối tác, tự giải quyết bài toán vốn và tự thuyết phục người ra quyết định, chi phí giao dịch sẽ cao.

Nút thắt của giai đoạn mới vì thế không còn chủ yếu là thiếu giải pháp, mà là những giải pháp đã chứng minh hiệu quả chưa được chuyển hóa thành các mô hình đầu tư, sản phẩm và dịch vụ có thể lặp lại.

Đây là bước chuyển từ khuyến khích từng doanh nghiệp tiết kiệm năng lượng sang tạo điều kiện để những cách làm hiệu quả có thể được áp dụng ở nhiều doanh nghiệp hơn.

Hội nghị Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả toàn quốc năm 2026 cũng chỉ ra những điểm nghẽn tương tự: thời gian hoàn vốn dài, khó tiếp cận nguồn vốn phù hợp, hạn chế về năng lực quản lý, kiểm toán và công nghệ. Cùng với đó là yêu cầu hoàn thiện cơ chế huy động nguồn lực, phát triển các công cụ tài chính phù hợp cho dự án tiết kiệm năng lượng.

Nói cách khác, bài toán lúc này là làm sao biến một giải pháp đã được chứng minh thành một lựa chọn đầu tư đủ tin cậy để nhiều doanh nghiệp có thể tiếp tục lựa chọn.

Vốn Nhà nước phải mở đường cho thị trường

Vốn cho dự án tiết kiệm năng lượng là một trong những điều kiện để thị trường hình thành, nhưng không có nghĩa Nhà nước phải đứng ra tài trợ cho từng dự án. Nếu nguồn lực công chỉ được phân bổ để hỗ trợ riêng lẻ, quy mô ngân sách sẽ nhanh chóng trở thành giới hạn. Cách tiếp cận hiệu quả hơn là sử dụng nguồn lực Nhà nước để giảm rủi ro ban đầu, tạo tiền lệ và kéo dòng vốn tư nhân vào thị trường.

Đây cũng là hướng đang được đặt ra trong quá trình xây dựng Quỹ thúc đẩy sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả. Tại hội thảo tham vấn dự thảo thành lập Quỹ ngày 13/8/2026, bà Nguyễn Thị Lâm Giang, Cục trưởng Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công (Bộ Công Thương), cho rằng một trong những điểm nghẽn lớn của doanh nghiệp vẫn là nguồn vốn và khả năng tiếp cận tài chính.

Bài 5: Thiết lập thị trường để nhân rộng các mô hình hiệu quả
Bà Nguyễn Thị Lâm Giang, Cục trưởng Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công (Bộ Công Thương).

Theo bà Nguyễn Thị Lâm Giang, việc thiết kế và xây dựng Quỹ có ý nghĩa quan trọng trong việc huy động và kết nối các nguồn lực của Nhà nước, khu vực tư nhân, các tổ chức tài chính và đối tác phát triển vào lĩnh vực sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả. Quỹ cũng có thể kết nối các nguồn lực kỹ thuật và quốc tế để hỗ trợ doanh nghiệp trong kiểm toán năng lượng, chuẩn bị dự án, đào tạo nhân lực và chuyển giao công nghệ.

Như vậy, giá trị của Quỹ không chỉ nằm ở việc bổ sung một nguồn vốn, mà còn ở khả năng hỗ trợ doanh nghiệp đi qua những khâu ban đầu của một dự án, từ xác định tiềm năng, chuẩn bị dự án, hỗ trợ kỹ thuật đến huy động vốn và triển khai đầu tư.

Điểm đáng lưu ý là Quỹ hiện vẫn đang trong quá trình xây dựng, tham vấn, chưa phải một nguồn vốn đã vận hành trên thực tế. Vì vậy, điều quan trọng không chỉ là Quỹ có bao nhiêu tiền, mà là nguồn lực ấy được sử dụng để tạo ra hiệu ứng thị trường như thế nào.

Nếu vốn công được dùng để hỗ trợ chuẩn bị dự án, hoàn thiện đánh giá kỹ thuật, giảm một phần rủi ro đầu tư hoặc tạo ra những dự án mẫu đủ tin cậy, tác động có thể lớn hơn nhiều so với việc hỗ trợ trực tiếp từng doanh nghiệp.

Một dự án đầu tiên được triển khai thành công không chỉ tạo ra khoản tiết kiệm cho doanh nghiệp, mà còn tạo tiền lệ và làm giảm rủi ro cho những dự án tương tự. Khi đó, doanh nghiệp khác có thêm cơ sở tham khảo, nhà cung cấp có thêm kinh nghiệm triển khai và tổ chức tài chính có thêm cơ sở thực tiễn để xem xét những dự án sau.

Mục tiêu của vốn Nhà nước không phải thay thế thị trường, mà là giúp thị trường hình thành.

Vì vậy, nguồn lực công cần được đặt vào những khâu mà thị trường chưa đủ khả năng tự đảm nhận: hỗ trợ hình thành dự án, giảm rủi ro ở giai đoạn đầu, tạo ra những mô hình có khả năng chứng minh hiệu quả và thiết lập tiền lệ để khu vực tư nhân có thể tiếp tục tham gia.

Khung pháp lý mới cũng đã tạo thêm cơ sở cho quá trình này. Luật số 77/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả, được Quốc hội thông qua ngày 18/6/2025; Nghị định số 30/2026/NĐ-CP đã quy định cụ thể hơn về Quỹ thúc đẩy sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả, tổ chức dịch vụ năng lượng và các biện pháp thúc đẩy sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả.

Như vậy, vấn đề tiếp theo không phải là tạo thêm thật nhiều chương trình hỗ trợ, mà là kết nối các công cụ chính sách thành một cơ chế có khả năng kéo nguồn lực xã hội vào cuộc.

Khi nguồn lực Nhà nước có thể giúp giảm rủi ro ở giai đoạn đầu, tạo tiền lệ cho thị trường và mở đường cho vốn tư nhân, bài toán tài chính của hiệu quả năng lượng sẽ dần chuyển từ một trở ngại của từng dự án thành một lĩnh vực có thể hình thành sản phẩm và dịch vụ riêng.

Từ những mô hình tốt đến một thị trường có khả năng tự nhân rộng

Muốn một mô hình tiết kiệm năng lượng được nhân rộng, trước hết hiệu quả của nó phải được đo lường và xác minh một cách đáng tin cậy.

Một khoản tiết kiệm nếu không được xác định bằng phương pháp đủ tin cậy sẽ khó trở thành cơ sở cho quyết định đầu tư, tài trợ hay cung cấp dịch vụ. Vì vậy, đo lường và xác minh hiệu quả không chỉ là câu chuyện kỹ thuật. Đó còn là hạ tầng niềm tin để thị trường có thể vận hành và mở rộng.

Muốn một kết quả tiết kiệm có thể vượt ra khỏi phạm vi của một doanh nghiệp, nó phải đi qua một chuỗi điều kiện: đo được → xác nhận được → định giá được → giao dịch được → nhân rộng được.

Đây là nơi chính sách cần chuyển từ hỗ trợ từng trường hợp sang tạo lập những chuẩn mực chung. Doanh nghiệp không nên phải tự xây dựng lại cách tính hiệu quả cho từng dự án. Ngân hàng cũng không thể mỗi lần gặp một dự án mới lại phải tự xác định từ đầu công nghệ, hiệu quả và rủi ro. Các đơn vị cung cấp dịch vụ năng lượng cần những tiêu chuẩn đủ rõ để chứng minh kết quả và xác định trách nhiệm.

Khi dữ liệu, tiêu chuẩn, phương pháp đánh giá và cơ chế xác nhận được chuẩn hóa, chi phí giao dịch sẽ giảm. Một doanh nghiệp muốn áp dụng giải pháp đã được chứng minh không phải bắt đầu lại từ đầu; nhà cung cấp có thể chuẩn hóa dịch vụ; tổ chức tài chính có thêm cơ sở để đánh giá những dự án tương tự. Khi đó, hiệu quả năng lượng không còn chỉ được nhìn như một khoản tiết kiệm nội bộ, mà có thể trở thành giá trị để đầu tư, tài trợ và cung cấp dịch vụ.

Thực tế, nhiều điều kiện cần thiết cho quá trình này đã được hình thành, từ hoạt động kiểm toán năng lượng, quản lý các cơ sở sử dụng năng lượng trọng điểm, hệ thống tiêu chuẩn và dán nhãn năng lượng đến các chương trình kết nối công nghệ, giải thưởng và hoạt động truyền thông. Vấn đề còn lại là kết nối những yếu tố đó thành một thị trường vận hành thực chất.

Khi đó, thước đo hiệu quả của chính sách cũng cần thay đổi. Không chỉ là có bao nhiêu doanh nghiệp được hỗ trợ, bao nhiêu mô hình được tuyên dương hay bao nhiêu chương trình được tổ chức, mà là bao nhiêu mô hình được chuyển thành dự án đầu tư, bao nhiêu doanh nghiệp tiếp cận được giải pháp đã chứng minh hiệu quả và bao nhiêu nguồn vốn tư nhân được huy động để tiếp tục nhân rộng.

Bài 5: Thiết lập thị trường để nhân rộng các mô hình hiệu quả
Đầu tư công nghệ hiện đại, tối ưu sử dụng năng lượng và giảm phát thải, đang từng bước hiện thực hóa mục tiêu sản xuất xanh, nâng cao hiệu quả hoạt động và phát triển bền vững. (Ảnh: VNSTEEL)

Một mô hình tốt chỉ thực sự tạo ra giá trị lớn hơn khi nó không còn đứng riêng lẻ. Nó có thể trở thành sản phẩm của một nhà cung cấp công nghệ, một dịch vụ của doanh nghiệp năng lượng, một dự án mà ngân hàng có thể thẩm định hoặc một mô hình đầu tư có thể áp dụng ở nhiều nhà máy.

Khi đó, thị trường không chỉ là nơi giới thiệu những mô hình tốt, mà trở thành cơ chế để các giải pháp đã được chứng minh tiếp tục được đầu tư và áp dụng.

Nhìn từ mục tiêu bảo đảm an ninh năng lượng, ý nghĩa của quá trình này vượt ra ngoài phạm vi từng doanh nghiệp. Một kWh tiết kiệm được hôm nay có thể giúp doanh nghiệp giảm chi phí; nhưng khi những kết quả ấy được nhân lên trên quy mô nền kinh tế, giá trị tạo ra lớn hơn nhiều: giảm nhu cầu năng lượng, giảm áp lực lên nguồn cung và hạ tầng, nâng hiệu quả sử dụng nguồn lực và mở thêm dư địa cho tăng trưởng.

Đó cũng là bước chuyển từ những khoản tiết kiệm riêng lẻ thành một nguồn lực góp phần củng cố an ninh năng lượng và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

Bài 1: Khi mỗi đơn vị năng lượng trở thành một nguồn lựcBài 1: Khi mỗi đơn vị năng lượng trở thành một nguồn lực
Bài 2: Khi khoản tiết kiệm năng lượng chưa trở thành dòng vốnBài 2: Khi khoản tiết kiệm năng lượng chưa trở thành dòng vốn
Bài 3: Từ hiệu quả năng lượng đến sức cạnh tranh doanh nghiệpBài 3: Từ hiệu quả năng lượng đến sức cạnh tranh doanh nghiệp
Bài 4: Đưa hiệu quả năng lượng vào năng lực quản trịBài 4: Đưa hiệu quả năng lượng vào năng lực quản trị

Mạnh Tưởng

  • vingroup