Xung đột Trung Đông và những rủi ro với ngành công nghiệp châu Âu

11:03 | 11/03/2026

28 lượt xem
|
(PetroTimes) - Ngay khi các cuộc không kích của Mỹ và Israel nhằm vào Iran bắt đầu vào ngày 28/2/2026, các hãng vận tải biển lớn trên thế giới đã tạm dừng hoạt động tại eo biển Hormuz - tuyến hàng hải thiết yếu của thương mại quốc tế, đặc biệt là đối với dầu khí.
Xung đột Trung Đông và những rủi ro với ngành công nghiệp châu Âu
Các hãng vận tải biển lớn trên thế giới đã tạm dừng hoạt động tại eo biển Hormuz. (Ảnh: AFP)

Trong bối cảnh đó, từ góc nhìn châu Âu, câu hỏi trọng tâm thực sự không phải là liệu có xảy ra tình trạng thiếu hụt dầu hay khí đốt trong ngắn hạn hay không (khác với cuộc khủng hoảng năng lượng năm 2022 khi xung đột ở Ukraine bùng nổ), mà phải hiểu cách một cú sốc giá, sự rối loạn chuỗi logistics và việc gián đoạn nguồn cung nguyên liệu đầu vào sẽ lan rộng trong hệ thống công nghiệp như thế nào. Đồng thời, trong một châu Âu vẫn đang hồi phục, cần xem cuộc khủng hoảng mới này cho thấy mức độ dễ tổn thương ra sao - khi các chính sách từ năm 2022 đến nay có thể chỉ đơn giản là chuyển dịch rủi ro sang khu vực địa lý khác, chứ chưa thực sự giảm bớt về mặt cấu trúc.

Những tiền lệ tại eo biển Hormuz

Nguy cơ đóng cửa Hormuz bắt nguồn từ các cú sốc dầu mỏ trong thập niên 1970, khi lệnh cấm vận năm 1973 cho thấy một cách rõ ràng rằng việc kiểm soát các tuyến vận chuyển năng lượng mang lại quyền lực rất lớn. Khi đó, mức độ phụ thuộc vào dầu nhập khẩu của châu Âu lên tới 97%.

Cú sốc dầu mỏ thứ hai năm 1979 càng làm rõ điều này: Sau khi trở thành Cộng hòa Hồi giáo, Iran nắm trong tay một đòn bẩy đặc biệt với bờ phía bắc của eo biển Hormuz - từ đó trở thành một điểm ma sát mang tính cấu trúc trong địa chính trị năng lượng.

Chiến tranh Iran - Iraq (1980-1988) đã biến eo biển này thành một chiến trường. Trong “cuộc chiến tàu chở dầu”, hai bên tấn công các tàu vận tải nhằm làm suy yếu đối phương và cố gắng quốc tế hóa cuộc chiến. Phản ứng của Mỹ đã đặt ra nguyên tắc rằng việc bảo đảm an ninh cho Hormuz là lợi ích hàng đầu: Từ đó Washington triển khai lực lượng hải quân để bảo vệ quyền tự do hàng hải.

Trong những thập niên sau đó, việc đe dọa đóng cửa eo biển trở thành một công cụ quen thuộc trong ngoại giao khủng hoảng của Iran - từ các cuộc đàm phán hạt nhân cho đến việc gây sức ép trước các lệnh trừng phạt. Năm 2011, chỉ riêng các cuộc tập trận hải quân của Iran tại eo biển cũng đủ khiến phí bảo hiểm tăng vọt và khiến phương Tây phải triển khai một lực lượng hải quân phản ứng. Năm 2019, hai tàu chở dầu bị tấn công ở vịnh Oman cũng tạo ra hiệu ứng tương tự. Ngay cả trong cuộc chiến Israel-Iran tháng 6/2025, Tehran cuối cùng vẫn từ bỏ ý định đóng cửa eo biển, một phần do sức ép từ Bắc Kinh - quốc gia có một nửa lượng dầu nhập khẩu đi qua tuyến đường này.

Một trạng thái căng thẳng thường trực

Lịch sử này cho thấy một nghịch lý: Việc đóng cửa Hormuz là một vũ khí có tính tự hạn chế, bởi chính Iran cũng sẽ phải trả giá lớn về kinh tế và ngoại giao. Tuy nhiên, tình hình tháng 3/2026 có thể làm thay đổi tính toán đó: Khi bị dồn vào thế bí, chính quyền Iran có thể coi việc phong tỏa eo biển như đòn răn đe cuối cùng, thay vì một hành động tự sát.

Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) cho thấy mức độ nghiêm trọng của mối đe dọa khi cho biết “khoảng 20% nguồn cung dầu và khí tự nhiên hóa lỏng của thế giới đi qua eo biển Hormuz - một tuyến hàng hải mang tính chiến lược”. Trong khi đó, các đường ống tránh eo biển này cộng lại cũng chỉ có thể vận chuyển tối đa 40% số dầu thô dành cho xuất khẩu.

Nghiêm trọng hơn nữa là khí đốt gần như bị “mắc kẹt” phía sau nút thắt Hormuz, không có lựa chọn vận chuyển nào khác. Các cơ sở hóa lỏng khí đốt cần dòng vận hành liên tục để duy trì hệ thống. Nếu tàu chở khí không thể ra vào, Qatar và UAE có thể buộc phải giảm, thậm chí tạm dừng khai thác.

Cuối cùng, một vấn đề lớn khác là eo biển Hormuz cũng nằm trên tuyến xuất nhập khẩu của nhiều sản phẩm công nghiệp, thường thuộc các thị trường đang tăng trưởng và có giá trị gia tăng cao.

Ba kênh ảnh hưởng đến công nghiệp toàn cầu

Việc đóng cửa hoặc gián đoạn kéo dài tại eo biển Hormuz ảnh hưởng đến các chuỗi giá trị công nghiệp thông qua ba kênh khác nhau. Kênh thứ nhất là giá năng lượng: Khi dòng vận chuyển dầu khí bị gián đoạn, giá dầu thô, khí tự nhiên và theo đó là giá điện sẽ tăng ngay lập tức.

Kênh thứ hai liên quan đến các đầu vào không phải năng lượng. Sự gián đoạn ở Hormuz cũng ảnh hưởng đến nguồn cung nguyên liệu như khoáng sản, hóa chất, phân bón - những yếu tố mà ngành công nghiệp châu Âu phụ thuộc chặt chẽ, từ đó làm suy yếu tính liên tục của các quy trình khai thác.

Kênh thứ ba là sự rối loạn logistics. Nếu căng thẳng tại Hormuz đi kèm với gián đoạn ở Biển Đỏ (do sức ép từ lực lượng Houthi ở Yemen - đồng minh của Iran - như giai đoạn 2023-2025), các tuyến vận tải biển sẽ phải chuyển hướng qua mũi Hảo Vọng (miền nam châu Phi). Điều này sẽ kéo dài thời gian vận chuyển thêm 15-20 ngày, làm phát sinh chi phí hàng trăm nghìn USD cho mỗi chuyến đi do tiêu thụ nhiên liệu tăng, đồng thời kéo theo sự tăng vọt của phí bảo hiểm cho “rủi ro xung đột”.

Ngành hóa chất ở tuyến đầu

Ngành hóa chất và hóa dầu châu Âu là lĩnh vực chịu ảnh hưởng trực tiếp nhất. Bị ảnh hưởng kép bởi giá dầu và giá khí đốt, ngành này đã phải chịu sức ép lớn về chi phí cạnh tranh từ năm 2022 tại Đức, Hà Lan, Bỉ và Pháp. Báo cáo Draghi đã chỉ ra khoảng cách này: Giá khí đốt công nghiệp tại châu Âu cao gấp hai đến năm lần so với Mỹ, và chênh lệch với các nhà khai thác ở vùng Vịnh còn lớn hơn. Tập đoàn hóa chất Đức BASF đã bắt đầu cắt giảm công suất tại châu Âu và chuyển hướng đầu tư sang Mỹ và Trung Quốc.

Một cú sốc mới làm gia tăng chênh lệch chi phí có thể nhanh chóng khiến nhiều dây chuyền khai thác trở nên không còn khả năng cạnh tranh, từ đó thúc đẩy các quyết định di dời khai thác vốn trước đây còn trì hoãn.

Ngành thép cũng chịu ảnh hưởng kép trong mỗi cuộc khủng hoảng năng lượng lớn: Chi phí khai thác tăng trực tiếp - từ các lò cao đến các lò hồ quang điện vốn rất nhạy cảm với giá điện tăng - đồng thời nhu cầu từ các ngành sử dụng thép (ô tô, xây dựng, máy móc) lại suy giảm.

Khoảng 30% sản lượng nhôm nguyên sinh của châu Âu đã bị đình chỉ từ năm 2021; nhu cầu năng lượng của ngành công nghiệp giảm 6% về khối lượng trong năm 2022 và tiếp tục giảm thêm 6% vào năm 2023. Trong bối cảnh chịu cạnh tranh từ các nhà máy thép Trung Quốc được trợ cấp và phải đầu tư lớn cho quá trình chuyển đổi sang phát thải thấp, ngành này hầu như không còn dư địa để hấp thụ thêm một cú sốc mới nếu không tiếp tục cắt giảm công suất.

Ngành thực phẩm chịu ảnh hưởng dây chuyền

Ngành phân bón nitơ cho thấy sự phức tạp của các cơ chế lan truyền ảnh hưởng. Là ngành tiêu thụ nhiều khí tự nhiên và nhập khẩu lưu huỳnh, amoniac từ khu vực Vùng Vịnh, lĩnh vực này từng phải giảm hoặc dừng khai thác khi giá khí đốt tăng vọt năm 2022. Một cú sốc tại Hormuz có thể lặp lại kịch bản đó trong bối cảnh nông nghiệp vốn đã dễ tổn thương, kéo theo hiệu ứng dây chuyền sang ngành công nghiệp thực phẩm - lĩnh vực sử dụng nhiều lao động nhất trong công nghiệp của Liên minh châu Âu với 4,2 triệu lao động trực tiếp - đồng thời tạo ra vòng xoáy lạm phát đẩy giá thực phẩm bán lẻ tăng lên, một vấn đề đặc biệt nhạy cảm về chính trị trong giai đoạn hậu lạm phát.

Xi măng, thủy tinh và các vật liệu cần nhiệt độ cao - với quy trình khai thác đòi hỏi tới 1.550°C và khó có thể điện khí hóa trong ngắn hạn - là những ngành tập trung nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ với biên lợi nhuận thấp. Việc dừng lò nung là quyết định rất nặng nề về mặt công nghiệp và tốn kém để khởi động lại, nên các ngành này có nguy cơ phải ngừng hoạt động trong thời gian dài nếu cú sốc kéo dài.

Cuối cùng, ngành ô tô - lĩnh vực xuất khẩu lớn nhất của EU - phải đối mặt đồng thời với giá nguyên liệu tăng (thép, nhôm, nhựa), gián đoạn logistics và sự suy giảm nhu cầu. Các nhà cung cấp linh kiện cấp 1 và cấp 2 - thường là doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Đức, Pháp, Tây Ban Nha và Ý - không thể chịu đựng lâu việc chi phí tăng trong khi doanh thu giảm, điều đã được chứng minh trong cuộc khủng hoảng thiếu chip bán dẫn giai đoạn 2020-2021.

Những yếu tố khiến tình hình trầm trọng hơn

Tình hình vào đầu cuộc xung đột năm 2026 có một số yếu tố bất lợi hơn so với năm 2022, trong đó đáng chú ý là mức dự trữ khí đốt thấp kỷ lục. Cuối tháng 2/2026, lượng dự trữ chỉ còn khoảng 46 tỷ mét khối, trong khi hai năm trước lần lượt là 60 và 77 tỷ mét khối. Điều này khiến dư địa để giảm bớt ảnh hưởng khi khủng hoảng xảy ra trở nên hạn chế hơn.

Ngoài ra, sau bài học năm 2022, ban lãnh đạo các doanh nghiệp công nghiệp có thể dự đoán cú sốc sẽ kéo dài và đẩy nhanh các quyết định cắt giảm công suất trước khi khủng hoảng bộc lộ hoàn toàn. Ngân hàng Trung ương Pháp cũng lưu ý rằng ảnh hưởng đối với các chỉ số tài chính của doanh nghiệp thường kéo dài từ hai đến ba năm, khiến các công ty - vừa mới phục hồi sau đợt suy giảm đầu tiên - đặc biệt dễ tổn thương trước một làn sóng khủng hoảng thứ hai.

Trong khi đó, khả năng hỗ trợ từ ngân sách nhà nước cũng hạn chế hơn. Các gói hỗ trợ từ năm 2021 đến 2023 đã tiêu tốn hàng trăm tỷ euro của các quốc gia thành viên, làm gia tăng thâm hụt ngân sách mà đến nay vẫn chưa được khắc phục hoàn toàn, đặc biệt là ở Pháp. Dù EU đã rút ra nhiều bài học từ cú sốc năm 2022, nhưng cấu trúc thể chế chung của khối vẫn chưa hoàn chỉnh.

Đến cuối năm 2025, các đầu mối liên lạc theo ngành - cần thiết để phối hợp ứng phó với các cuộc khủng hoảng công nghiệp liên quan đến năng lượng - vẫn chưa hoàn toàn đi vào hoạt động. Trong bối cảnh vốn đã mong manh đó, tình trạng hỗn loạn về thuế quan từ chính quyền ông Trump càng làm tình hình thêm phức tạp. Sự kết hợp giữa cú sốc năng lượng và cú sốc thương mại cùng lúc là điều chưa từng thấy kể từ thời kỳ lạm phát đình trệ của thập niên 1970.

Các nhóm giải pháp

Giải pháp mang tính cấu trúc là khử carbon trong công nghiệp - không chỉ như một yêu cầu chính sách mà còn là chiến lược bảo đảm an ninh kinh tế. Điện khí hóa các quy trình khai thác khi công nghệ cho phép, phát triển hydro carbon thấp cho các quy trình nhiệt độ cao không thể điện khí hóa, và cải thiện mạnh mẽ hiệu quả sử dụng năng lượng trong khai thác: Những biện pháp này giúp giảm một cách cơ bản mức độ phụ thuộc của ngành công nghiệp vào các cú sốc năng lượng hóa thạch từ bên ngoài.

Thỏa thuận Công nghiệp Sạch (Clean Industrial Deal) được Ủy ban châu Âu thông qua năm 2025 đã gắn kết rõ ràng mục tiêu khử carbon với khả năng chống chịu của ngành công nghiệp, thừa nhận rằng việc giảm phụ thuộc vào hydrocarbon nhập khẩu vừa là mục tiêu khí hậu, vừa là đòn bẩy cho năng lực cạnh tranh và an ninh. Tướng Tom Middendorp, Chủ tịch Hội đồng Quân sự Quốc tế về Khí hậu và An ninh, diễn đạt mục tiêu này theo góc độ an ninh: “Phát triển nguồn năng lượng sạch và an toàn trong nước không chỉ là chính sách khí hậu, mà còn là cách giảm rủi ro chiến lược”.

Cách nhìn này giúp điều chỉnh lại thế lưỡng nan giả tạo giữa năng lực cạnh tranh ngắn hạn và chuyển đổi năng lượng. Trong một môi trường địa chính trị vốn dĩ bất ổn, mỗi khoản đầu tư vào hiệu quả năng lượng hoặc điện khí hóa quy trình công nghiệp cũng đồng nghĩa với việc giảm mức độ dễ tổn thương trước những cú sốc Hormuz trong tương lai, hoặc trước sức ép có thể đến từ nhà cung cấp khí tự nhiên hóa lỏng của Mỹ đối với EU. Giá trị của “tấm bảo hiểm” này - thường bị bỏ qua trong các tính toán hiệu quả kinh tế công nghiệp truyền thống - là rất lớn và ngày càng tăng khi bất ổn địa chính trị kéo dài.

Cuộc khủng hoảng Hormuz năm 2026 không phải là một sự cố bất ngờ khó lường. Lịch sử của eo biển này - từ “cuộc chiến tàu chở dầu” cho đến các cuộc khủng hoảng năm 2011, 2019 và 2025 - cho thấy đây là một yếu tố trung tâm trong địa chính trị năng lượng toàn cầu và cần được coi là kịch bản bình thường trong mọi kế hoạch công nghiệp của châu Âu.

Cuộc khủng hoảng tháng 3/2026 đã cho thấy rõ điều đó: Việc đa dạng hóa nguồn cung sau xung đột ở Ukraine không giải quyết được vấn đề cốt lõi, mà chỉ đơn giản chuyển rủi ro từ Nga sang khu vực vùng Vịnh và Mỹ - những khu vực địa chính trị đầy biến động. Hóa chất, luyện kim, phân bón, ô tô - không ngành nào có thể nhanh chóng loại bỏ mức độ phụ thuộc vào các cú sốc địa chính trị từ xa. An ninh công nghiệp của châu Âu đòi hỏi không chỉ đa dạng hóa nguồn cung hydrocarbon, mà còn phải giảm về mặt cấu trúc lượng năng lượng hóa thạch mà ngành công nghiệp của họ phải nhập khẩu.

Khi hạ tầng dầu khí trở thành mục tiêu quân sựKhi hạ tầng dầu khí trở thành mục tiêu quân sự
Xung đột Trung Đông đang định hình lại thị trường khí đốt và LNG toàn cầuXung đột Trung Đông đang định hình lại thị trường khí đốt và LNG toàn cầu
Xung đột Trung Đông đã biến tướng?Xung đột Trung Đông đã biến tướng?

Nh.Thạch

AFP

  • vingroup
  • bidv-14-4
  • vpbank
  • thp
  • banner-pvi-horizontal
  • agribank-vay-mua-nha