Sức vóc "Công nghệ lõi tái chế đồng tinh khiết" của LiOA và tầm nhìn kiến tạo từ Nghị quyết 57-NQ/TW
Khi LiOA nắm trong tay "Công nghệ lõi"
Trong ngôn ngữ của các nhà làm chính sách và hệ thống văn bản pháp quy về đổi mới sáng tạo, khái niệm "công nghệ lõi" (core technology) không đơn thuần dừng lại ở việc một doanh nghiệp vung tiền mua sắm những dây chuyền máy móc hiện đại hay sở hữu một quy trình khép kín. Nó được định vị là nền tảng tri thức kỹ thuật quan trọng nhất, đóng vai trò hạt nhân quyết định năng lực tự chủ và lợi thế cạnh tranh tuyệt đối của doanh nghiệp nói riêng và cả nền công nghiệp nói chung.
Để một giải pháp kỹ thuật chính thức được định danh là “công nghệ lõi” và xứng đáng thụ hưởng các đặc quyền ưu đãi từ nhà nước, nó buộc phải thỏa mãn một hệ quy chiếu khắt khe và toàn diện.
Đầu tiên, mọi sự công nhận phải khởi nguồn ở tính nguyên bản – tức là hệ thống phải được sinh ra hoặc làm chủ hoàn toàn thông qua quá trình Nghiên cứu và Phát triển (R&D) nội bộ, minh chứng bằng việc nắm giữ quyền sở hữu trí tuệ hoặc các bí quyết thương mại (know-how) độc quyền. Tri thức này tạo ra một rào cản vĩ mô cực cao, khiến các đối thủ không thể dễ dàng sao chép hay dịch ngược (reverse engineering). Nền tảng tri thức vô hình đó phải được hiện thực hóa thông qua năng lực tự thiết kế quy trình sản xuất, cho phép doanh nghiệp nắm toàn quyền định đoạt và tối ưu hóa các công đoạn kỹ thuật then chốt nhất.
Tiếp nối năng lực làm chủ quy trình, hệ quy chiếu này đòi hỏi một tầm vóc cao hơn về phần cứng: đó là khả năng tự thiết kế, hoặc tùy biến và tích hợp sâu các thiết bị chủ chốt, đảm bảo toàn bộ cỗ máy không chỉ là sự chuyển giao "phần xác" mà phải vận hành chuẩn xác theo đúng "phần hồn" công nghệ đã được định hình.
Cuối cùng, toàn bộ chuỗi sáng tạo phức hợp ấy tuyệt đối không được phép dừng lại ở những mô hình thử nghiệm trong phòng thí nghiệm. Nó buộc phải đóng vai trò là hạt nhân để phát triển ra hàng loạt công nghệ phái sinh, đồng thời minh chứng được sức sống thực tiễn thông qua việc vận hành thương mại ở quy mô công nghiệp, trực tiếp kiến tạo ra những giá trị vật chất đủ sức cạnh tranh sòng phẳng trên thị trường.
Soi chiếu toàn cảnh nền công nghiệp nội địa vào hệ quy chiếu vô cùng khắt khe ấy, bức tranh chung tưởng chừng chỉ là sự bế tắc của những đơn vị gia công chưa đủ sức vượt qua rào cản của nghiên cứu và phát triển (R&D). Thế nhưng, chính tại khoảng trống mênh mông đó, một hiện tượng đã xuất hiện, đập tan mọi định kiến về giới hạn năng lực của khối kinh tế tư nhân. Vượt xa khỏi hình ảnh quen thuộc của một thương hiệu dân dụng, LiOA đã vươn tầm bước vào nhóm cực kỳ hiếm hoi các tập đoàn Việt Nam sở hữu trọn vẹn "công nghệ lõi". Điều này được chứng minh bằng việc họ làm chủ hoàn toàn chuỗi công nghệ sản xuất đồng khép kín: từ điện phân đồng cathode, đúc Upcast, kéo dây, cho đến sản xuất dây và cáp điện ở quy mô công nghiệp đáng nể.
![]() |
| Một góc trong nhà máy LiOA tại xã Đình Dù, Hưng Yên |
Việc LiOA chứng minh được năng lực tái chế đồng phế liệu thành đồng cathode 99,99% bằng chính quy trình do mình sáng tạo và kiểm soát tuyệt đối là một ví dụ mẫu mực cho tinh thần của Nghị quyết 57-NQ/TW. Doanh nghiệp không chỉ dừng lại ở việc thụ động ứng dụng, mà đã vươn lên làm chủ công nghệ chiến lược, tạo ra giá trị gia tăng rất lớn từ đổi mới sáng tạo. Công nghệ này vừa giúp giảm phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu, nâng cao giá trị nguồn phế liệu trong nước, vừa giảm phát thải, biến LiOA thành một mắt xích quan trọng của mô hình kinh tế tuần hoàn và xu hướng công nghiệp xanh.
Đây là hướng đi phù hợp với mục tiêu của Nghị quyết 57 là đưa khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trở thành động lực chính của tăng trưởng kinh tế.
Đồng phế liệu: Mỏ tài nguyên tỷ USD đang bị bỏ ngỏ?
Sự dịch chuyển từ xe động cơ đốt trong sang xe điện (vốn tiêu thụ lượng đồng gấp 4 lần), sự bùng nổ của các trung tâm dữ liệu phục vụ trí tuệ nhân tạo, và quá trình nâng cấp lưới điện quốc gia khiến nhu cầu về đồng nguyên chất tăng trưởng với tốc độ phi mã.
Theo dữ liệu từ cơ sở dữ liệu thương mại toàn cầu COMTRADE của Liên Hợp Quốc, chỉ riêng kim ngạch nhập khẩu đồng và các sản phẩm từ đồng của Việt Nam đã chạm mốc 3,88 tỷ USD trong năm 2023. Cơn khát này tiếp tục leo thang dữ dội, minh chứng qua báo cáo của Tổng cục Hải quan khi chỉ trong 7 tháng đầu năm 2025, riêng khối doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) đã phải nhập khẩu tới 202.568 tấn đồng, tiêu tốn một khoản ngoại tệ lên tới gần 2,092 tỷ USD. Cần lưu ý rằng đây mới chỉ là bề nổi thống kê từ khu vực FDI; nếu cộng dồn cả nhu cầu của khối doanh nghiệp nội địa, quy mô dòng ngoại tệ chảy ra nước ngoài còn lớn hơn rất nhiều. Nói không quá, đồng đang trở thành nguyên liệu quan trọng bậc nhất trong phát triển công nghiệp lõi, nhưng cũng đồng thời tạo ra một gánh nặng rất lớn về ngoại tệ. Tuy nhiên, nghịch lý đang hiện hữu tại Việt Nam khi một quốc gia có tham vọng lớn trong việc làm chủ chuỗi cung ứng công nghệ cao lại đang lãng phí một nguồn tài nguyên khổng lồ từ phế liệu, đồng thời phải đối mặt với những hệ lụy môi trường nặng nề từ việc khai thác mỏ truyền thống.
![]() |
| Làm thế nào để không thất thoát đồng phế liệu? |
Thực trạng khai thác đồng tại các mỏ quặng tự nhiên ở Việt Nam tính đến năm 2026 đang bộc lộ những giới hạn nghiêm trọng không thể chối cãi. Vấn đề cốt lõi nằm ở chất lượng quặng nguyên khai. Tỷ lệ hàm lượng đồng trong quặng tại Việt Nam thuộc nhóm rất thấp so với bình quân thế giới, chỉ dao động ở mức 0.8% đến 1.2%. Để chiết xuất ra một tấn đồng tinh luyện (Cathode) đạt chuẩn 99.99%, quá trình này đòi hỏi một khối lượng quặng rất rất lớn, kéo theo chuỗi công đoạn chế biến cực kỳ tốn kém và tiêu hao năng lượng. Quặng sau khi nổ mìn, nghiền nát sẽ phải trải qua quá trình tuyển nổi bằng hóa chất để tạo ra tinh quặng hàm lượng khoảng 25%. Sau đó, tinh quặng này được đưa vào các lò luyện kim ở nhiệt độ lên tới 1.200 độ C.
Chính quy trình luyện kim từ quặng nghèo này đang tạo ra một bài toán đánh đổi khốc liệt về mặt năng lượng và sinh thái. Theo các báo cáo Đánh giá Vòng đời vật liệu (LCA) từ Hiệp hội Đồng Quốc tế (ICA) và Cục Tái chế Quốc tế (BIR), việc sản xuất đồng nguyên sinh từ khai thác mỏ tiêu tốn năng lượng gấp khoảng 6,5 lần so với việc tinh luyện lại từ phế liệu. Khủng khiếp hơn, do quặng đồng tự nhiên chủ yếu mang gốc sunfua, quá trình hỏa luyện quặng thô giải phóng một lượng khổng lồ khí SO2 – tác nhân trực tiếp gây ra hiện tượng mưa axit, làm suy kiệt thảm thực vật và nguồn nước. Trong khi đó, quy trình tái chế đồng phế liệu thế hệ mới lại có khả năng triệt tiêu tới hơn 99% lượng phát thải độc hại này. Cùng với đó, lượng xỉ đồng và bùn thải chứa các kim loại nặng độc hại như asen, chì, kẽm đang tạo ra áp lực bãi thải khổng lồ, mang nguy cơ rủi ro vỡ đập chắn bùn thải bất cứ lúc nào, nhất là trong bối cảnh biến đổi khí hậu gây mưa lũ cực đoan. Chi phí phục hồi môi trường sau khai thác thực tế lớn hơn rất nhiều so với giá trị kinh tế mà những tấn đồng thô nguyên khai mang lại. Rõ ràng, con đường dựa dẫm vào khai thác khoáng sản tự nhiên đã chạm đến giới hạn đỏ của sự phát triển bền vững. Đứng trước sự bế tắc của khai thác quặng thô, tái chế đồng phế liệu nổi lên không chỉ như một giải pháp thay thế, mà là một sự ưu việt tuyệt đối về mặt kinh tế học và sinh thái học.
Theo báo cáo phân tích thị trường của Ken Research (công ty tư vấn chiến lược và nghiên cứu thị trường toàn cầu được thành lập vào năm 2007 có trụ sở chính tại Ấn Độ), quy mô thị trường đồng tái chế tại Việt Nam hiện đã được định giá lên tới khoảng 1,5 tỷ USD; cho thấy một dư địa phát triển và giá trị kinh tế cực kỳ lớn nếu chúng ta biết tận dụng. Nếu việc nhập khẩu đồng tinh luyện từ nước ngoài khiến các doanh nghiệp sản xuất trong nước luôn ở thế bị động, chịu sự chèn ép của tỷ giá hối đoái và sự trồi sụt của Sàn giao dịch kim loại London (LME), thì việc nắm giữ thị trường phế liệu nội địa tỷ đô này lại tạo ra một tấm khiên tự chủ vững chắc. Về mặt chi phí và công đoạn xử lý, tái chế đồng mang lại một bài toán lợi nhuận vượt trội. Việc nung chảy và điện phân lại đồng phế liệu bỏ qua hoàn toàn các bước nổ mìn, nghiền quặng, tuyển nổi hóa chất. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, tái chế đồng chỉ tiêu tốn khoảng 10% đến 15% tổng năng lượng so với việc tinh luyện từ quặng thô, đồng thời giảm thiểu đến 85-90% lượng khí thải carbon.
Nếu hoàn thiện năng lực tái chế, nền kinh tế không chỉ tiết kiệm được hàng tỷ USD ngoại tệ nhập khẩu kim loại mỗi năm mà còn tạo ra kịch bản hoàn hảo cho nền Kinh tế tuần hoàn. Tuy nhiên, bức tranh thực tế lại đang diễn ra một nghịch lý vô cùng đau xót, đó là vấn nạn "chảy máu phế liệu đồng" qua biên giới, đặc biệt là sang thị trường Trung Quốc. Theo số liệu thống kê từ Đài quan sát tính phức tạp kinh tế (OEC - The Observatory of Economic Complexity), Việt Nam ghi nhận xuất khẩu chính ngạch 95,5 triệu USD phế liệu đồng trong năm 2024, xếp thứ 50 trên toàn cầu về mặt hàng này. Trong đó, Trung Quốc đứng đầu danh sách với giá trị nhập khẩu phế liệu đồng từ Việt Nam ước đạt 36,3 triệu USD, tiếp theo là các thị trường như Nhật Bản, Singapore, Hàn Quốc...
Thế nhưng, đó mới chỉ là phần nổi của "tảng băng chìm".
Tính đến năm 2026, Việt Nam là một công xưởng gia công điện tử lớn của thế giới, đồng nghĩa với việc lượng phế liệu công nghiệp chứa đồng được sinh ra mỗi ngày là những con số khổng lồ. Thay vì chảy vào các nhà máy luyện kim nội địa để lấp đầy khoảng trống của thị trường 1,5 tỷ USD, hàng trăm ngàn tấn đồng phế liệu chất lượng cao này lại bị thu gom qua mạng lưới thương lái tư nhân, xuất khẩu thô, hoặc thậm chí xuất khẩu lậu qua đường tiểu ngạch, sang các nhà máy luyện kim của nước bạn. Nguyên nhân của sự "chảy máu" này xuất phát từ sức mạnh chênh lệch của các nhà máy tái chế đối thủ, vốn được hưởng trợ cấp từ chính phủ, quy mô lớn giúp tối ưu chi phí, nên họ sẵn sàng mua phế liệu từ Việt Nam với giá cao hơn hẳn mặt bằng trong nước. Hậu quả là các doanh nghiệp tái chế tư nhân của Việt Nam luôn trong tình trạng "đói" nguyên liệu, hoạt động cầm chừng dưới công suất thiết kế, trong khi các nhà máy sản xuất công nghệ cao lại phải cắn răng bỏ ngoại tệ ra nước ngoài để nhập khẩu chính những thỏi đồng đã được luyện lại từ phế liệu của người Việt. Đây là một sự thất thoát kép, làm chảy máu ngoại tệ và làm thui chột năng lực công nghiệp luyện kim nội địa.
LiOA sở hữu "chìa khóa" giải bài toán hóc búa
Sự xuất hiện của dây chuyền tái chế đồng 100% công nghệ lõi độc quyền từ LiOA chính là tia sáng bước ngoặt để chấm dứt nghịch lý trên. Đó là một tổ hợp công nghệ luyện kim thế hệ mới, có khả năng tự động hóa rất cao, kết nối chặt chẽ từ hệ thống điện phân tinh luyện cường độ cao đến các dây chuyền đúc rút liên tục, cho phép phân tách hoàn toàn tạp chất để tạo ra đồng tinh luyện (Cathode) đạt độ tinh khiết tuyệt đối 99.99%. Sự đồng bộ này tạo ra một chu trình khép kín, tối ưu hóa thời gian xử lý ở mức kỷ lục.
![]() |
![]() |
| Đồng phế liệu được thu gom trước khi xử lý |
Ưu thế độc đáo của LiOA nằm ở khả năng hiện thực hóa một chuỗi giá trị tuần hoàn hiệu quả tuyệt đối. Khác với các xưởng nhỏ lẻ chỉ nấu phế liệu thành phôi thô, LiOA thu gom, tinh luyện và ngay lập tức đưa dòng kim loại đó vào hệ thống kéo cáp, cán thành đồng rod (đồng cây), đồng kéo sợi, hoặc đồng thanh cái (busbar) để lắp ráp thành thiết bị điện dân dụng, ổn áp, biến áp. Sự khép kín không có độ trễ này biến trực tiếp rác thải công nghiệp thành sản phẩm có giá trị gia tăng cực cao.
Sự hiện diện của một công nghệ độc quyền và quy mô như vậy sẽ mang lại những ưu thế lớn, lan tỏa sức mạnh đến mọi ngóc ngách của nền kinh tế. Ở tầm vóc vĩ mô, nó giải quyết triệt để bài toán "an ninh nguyên liệu". Khi phế liệu được thu hồi và tinh luyện ngay trong nước với hiệu suất tối đa, nền công nghiệp Việt Nam sẽ thoát khỏi sự thao túng của Sàn giao dịch kim loại London (LME) và những biến động địa chính trị toàn cầu.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
| Quy trình của LiOA khép kín từ việc tái chế đồng đến những sản phẩm cuối cùng |
Quy trình của LiOA khép kín từ việc tái chế đồng đến những sản phẩm cuối cùng
Về ứng dụng thực tiễn, những thỏi đồng siêu tinh khiết từ dây chuyền này đang gồng gánh dòng điện từ các cánh đồng điện gió ngoài khơi hòa vào lưới điện quốc gia, hoặc biến thành cuộn dây điện từ (magnet wire) chịu nhiệt nằm gọn trong lõi động cơ của những chiếc ô tô điện VinFast. Ở góc độ dân sinh, mớ phế liệu từng bị bán rẻ mạt nay hồi sinh thành hệ thống cáp chôn ngầm trong các công trình bất động sản cao cấp, hoặc nằm bền bỉ bên trong chiếc ổ cắm cam - đen huyền thoại mang thương hiệu LiOA. Ít ai biết rằng, chiếc ổ cắm bảo vệ gia đình họ lại là "vòng đời thứ hai" của một sợi cáp viễn thông cũ. Khả năng dẫn điện và độ bền của chúng không hề thua kém đồng nguyên khai, nhưng lại chứa đựng một giá trị sinh thái vô giá: không cần phá hủy thêm bất kỳ một ngọn núi hay con sông nào.
Hơn tất cả, với một nguồn cung đồng tái chế ổn định, đạt chuẩn quốc tế và giá thành cạnh tranh, LiOA đang tạo ra một thỏi nam châm đủ sức thu hút chính các tập đoàn FDI – những người đang phải chi hàng tỷ USD nhập khẩu mỗi năm – quay sang sử dụng nguyên liệu nội địa, qua đó chấm dứt tình trạng "chảy máu tài nguyên" và giữ lại trọn vẹn nguồn ngoại tệ cho quốc gia.
P.V
-
Khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo nâng tầm vị thế Việt Nam trong kỷ nguyên mới
-
Bộ Công Thương bứt phá với Nghị quyết 57
-
[VIDEO] Động lực phát triển bản thân từ môi trường STEM
-
Liên hiệp Hội Việt Nam góp phần đưa Nghị quyết 57 vào cuộc sống
-
Bài 1: Doanh nghiệp nhà nước - nòng cốt trong thực thi “bộ tứ chiến lược”
-
Sức vóc "Công nghệ lõi tái chế đồng tinh khiết" của LiOA và tầm nhìn kiến tạo từ Nghị quyết 57-NQ/TW
-
Hành trình từ nhà quản lý đến lãnh đạo toàn cầu
-
Mỗi ngày là một liệu trình tái tạo thân - tâm - trí tại The Komorebi và The Miyabi
-
Lễ kỷ niệm 79 năm Ngày Thương binh - Liệt sĩ xúc động của Tập đoàn Hòa Bình
-
Điều trị ít xâm lấn giúp người phụ nữ thoát nỗi ám ảnh vì bệnh trĩ kéo dài










