Những đường ống dầu khí lớn nhất dự kiến vận hành trong năm 2026
Dù một số dự án xây dựng và mở rộng hạ tầng đường ống có nguy cơ bị hủy hoặc chậm tiến độ do biến động chính trị, khó khăn về nguồn cung hoặc suy giảm đầu tư, nhưng các dự án dự kiến vận hành trong năm 2026 có chiều dài dao động từ 4 km đến 567 km.
Những đường ống ngoài khơi dài nhất dự kiến đi vào hoạt động trong năm 2026 chủ yếu phục vụ vận chuyển khí đốt, nằm ở các vùng nước nông. GlobalData cho biết phần lớn các đường ống mới tập trung tại Bắc Mỹ, tuy nhiên năm dự án dài nhất lại nằm ở Nam Mỹ, Trung Đông, Úc và châu Á.
Xét trung bình, năm 2026 sẽ có nhiều đường ống ngoài khơi quy mô lớn đi vào hoạt động hơn so với năm 2025, dù tổng chiều dài sẽ không vượt kỷ lục năm 2025 - được thiết lập bởi đường ống Southeast Gateway dài 715 km tại Mexico. Tuy vậy, khi đường ống dài thứ hai của năm 2025 chỉ dài vỏn vẹn 80 km, thì năm 2026 được kỳ vọng sẽ là một năm sôi động hơn nhiều đối với hệ thống đường ống ngoài khơi toàn cầu.
![]() |
| Đường ống dầu Vaca Muerta Sur có chiều dài dự kiến khoảng 565 km. |
1. Vaca Muerta Sur - Argentina
Đường ống dầu Vaca Muerta Sur do Tập đoàn dầu khí quốc doanh Argentina YPF SA vận hành, có chiều dài dự kiến khoảng 565 km, gồm hai giai đoạn kết nối, chạy cả trên đất liền lẫn ngoài khơi vùng nước nông. Dự án được công bố vào tháng 8/2022, nhằm kết nối các mỏ dầu tại Vaca Muerta với một cơ sở xuất khẩu mới ở vịnh Golfo San Matias, khu vực Punta Colorada. Dự kiến đường ống sẽ đi vào hoạt động trong năm 2026.
Việc xây dựng đoạn đầu tiên dài khoảng 128 km, nối Loma Campana với Allen, bắt đầu từ tháng 5/2024. Đến tháng 12/2024, sáu công ty dầu khí đã ký thỏa thuận cùng phát triển giai đoạn hai dài khoảng 437 km, gồm: Chevron Argentina, Pampa Energía, Pan American Sur, Pluspetrol, Shell Argentina và Vista Energy Argentina.
Đường ống thép có đường kính từ 20 đến 30 inch, công suất thiết kế cuối cùng dự kiến đạt tới 550.000 thùng/ngày. GlobalData ước tính dự án đã tiêu tốn khoảng 2,1 tỷ USD (3,09 nghìn tỷ peso), và sẽ cần thêm khoảng 900 triệu USD trong năm 2026 để hoàn thiện.
2. North Field East - Qatar
Với chiều dài dự kiến khoảng 500 km, hệ thống đường ống North Field East do QatarEnergy phát triển sẽ là đường ống ngoài khơi dài thứ hai dự kiến đi vào hoạt động trong năm 2026. Đây là giai đoạn đầu tiên của dự án North Field tại Qatar, được công bố từ tháng 9/2018. Tuy nhiên, quá trình triển khai ban đầu bị trì hoãn do ảnh hưởng kinh tế của đại dịch Covid-19, và quyết định đầu tư cuối cùng (FID) chỉ được đưa ra vào tháng 2/2021.
Tháng 7/2022, QatarEnergy công bố các thỏa thuận hợp tác với Shell, ExxonMobil, ConocoPhillips, Eni và TotalEnergies. Tổng mức đầu tư của các đối tác này đạt khoảng 7 tỷ USD, nắm giữ tổng cộng 25% cổ phần trong dự án.
Đường ống sẽ chạy qua vùng nước nông, phục vụ bốn dây chuyền (train), mỗi dây chuyền có công suất 8 triệu tấn mỗi năm (mtpa). Dự án được kỳ vọng sẽ nâng công suất khai thác khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) của Qatar lên khoảng 50%, đồng thời tích hợp hệ thống thu giữ và lưu trữ carbon (CCS). Giai đoạn tiếp theo, North Field South, sẽ được triển khai sau North Field East, gồm thêm hai dây chuyền, mỗi dây chuyền có công suất 8 mtpa.
3. Scarborough-Pluto - Úc
Đường ống Scarborough-Pluto của Tập đoàn Woodside Energy bắt đầu được xây dựng vào năm 2023 và hoàn thành trong năm 2024, nhưng đến nay vẫn chưa đi vào vận hành. Woodside dự kiến sẽ bắt đầu vận chuyển LNG qua đường ống dài 433 km này vào nửa cuối năm 2026.
Đường ống làm bằng thép, đường kính dao động từ 32 đến 36 inch, với công suất 708 triệu feet khối mỗi ngày (mcf/ngày). Tuyến ống bắt đầu từ mỏ Scarborough, ngoài khơi nước Úc, đi qua vùng nước sâu (độ sâu lên tới 1.400 m), sau đó qua vùng nước nông và trên bờ, kết thúc tại nhà máy LNG Pluto trên bán đảo Burrup, bang Tây Úc.
Woodside Energy nắm giữ 74,9% cổ phần dự án, với tổng vốn đầu tư ước tính khoảng 12 tỷ USD (17,81 tỷ AUD). 25,1% còn lại thuộc về Tổ chức Kim loại và An ninh Năng lượng Nhật Bản, Sojitz, Sumitomo, Chubu Electric Power và Tokyo Electric Power. Dự án đã vấp phải sự phản đối đáng kể, bao gồm hai vụ kiện từ Hội đồng Bảo tồn Tây Úc và Quỹ Bảo tồn Úc, các tổ chức này cho rằng dự án có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường.
4. Rosmari-Marjoram - Malaysia
Đường ống Rosmari-Marjoram của Malaysia xếp thứ năm với chiều dài 207 km, do Sarawak Shell Berhad (SSB) - công ty con của Shell - vận hành. Đường ống thép này kết nối các mỏ khí Rosmari và Marjoram, là những mỏ khí chua nước sâu nằm cách bờ biển Bintulu khoảng 220 km, được phát hiện vào năm 2014.
Đường ống có công suất tối đa 800 mcf/ngày, hoạt động ở độ sâu từ 450 đến 800 m trước khi đưa khí vào nhà máy xử lý trên bờ. Shell nắm giữ 80% cổ phần, trong khi Petronas Carigali sở hữu 20% còn lại.
Tháng 7/2022, Samsung Engineering đã giành được hợp đồng EPCIC trị giá 680 triệu USD (983,85 tỷ won) từ SSB để xây dựng nhà máy xử lý khí trên bờ liên quan đến dự án. Quyết định đầu tư cuối cùng (FID) được đưa ra vào tháng 9/2022.
5. Walker Ridge 52-Garden Banks 72 - Mỹ
Trong khi khí đốt chiếm ưu thế trong top 5 đường ống, dầu mỏ lại là ưu tiên rõ rệt tại Mỹ. Đường ống dầu thép Walker Ridge 52-Garden Banks 72 dài 169,39 km, do Manta Ray Offshore Gathering sở hữu hoàn toàn, sẽ chạy qua Vịnh Mexico, duy trì áp suất 25,55 megapascals (MPa) ở vùng nước nông, vận chuyển dầu từ giàn Walker Ridge 52 đến giàn Garden Banks 72.
Manta Ray Gathering công bố rất ít thông tin về dự án, ngoài kế hoạch bắt đầu vận hành vào năm 2026. Theo dữ liệu của GlobalData, đây sẽ là đường ống lớn thứ ba của công ty. Đường ống lớn nhất của Manta Ray - Mississippi Canyon 920-West Delta 68 - dài 213,05 km, đã ngừng hoạt động từ năm 2015; trong khi tuyến Garden Banks 72-High Island A 5 dài 198,8 km hiện vẫn đang vận hành.
6. Darwin Pipeline Duplication (DPD) - Úc
Đường ống DPD do Santos vận hành sẽ chạy từ trạm đo đếm Bayu Undan Tie-In, nối dài tuyến xuất khẩu khí Barossa để đưa khí tới nhà máy Darwin LNG. Đường ống tại Úc này đã hoàn thành xây dựng và đang trong giai đoạn chạy thử, với chiều dài 123 km, chủ yếu đi qua khu vực trên bờ và vùng nước nông. Santos nắm giữ 50% cổ phần, phần còn lại thuộc về SK E&S (37,5%) và JERA (12,5%).
Ban đầu, Santos dự kiến kết nối đường ống này với tuyến Bayu Undan - Darwin, nhưng đến năm 2022 đã đề xuất phương án DPD nhằm giữ tuyến Bayu Undan xuất khẩu khí sẵn sàng cho việc vận chuyển CO₂ phục vụ thu giữ và lưu trữ carbon (CCS). Việc xây dựng đường ống hoàn tất vào tháng 6/2024 và Santos được phê duyệt bắt đầu chạy thử từ tháng 4/2025. Hoạt động khởi động đã bắt đầu, và Darwin LNG dự kiến đạt công suất tối đa vào năm 2026.
7. Texas Gulflink - Mỹ
Các đường ống mới tại Mỹ cho thấy trọng tâm rõ rệt vào dầu mỏ, thể hiện qua tuyến Texas Gulflink dài 92,21 km do công ty con của Sentinel Midstream vận hành. Đường ống có đường kính từ 36 đến 42 inch, chạy qua khu vực trên bờ và vùng nước nông, duy trì áp suất 10,20 MPa và đạt độ sâu tối đa 33,53 m. Tuyến này nối từ kho chứa dầu thô trên bờ tại Jones Creek, hạt Brazoria (Texas) ra một giàn ngoài khơi tại Vịnh Mexico, với công suất từ 1 đến 2 triệu thùng/ngày.
Dự án được công bố lần đầu vào năm 2019, khi Texas Gulflink nộp hồ sơ xin cấp phép với Cơ quan Hàng hải Mỹ. Quyết định chính thức được phê duyệt vào tháng 2/2025, tiếp theo là giấy phép theo Đạo luật Không khí sạch vào tháng 9/2025. Hiện dự án đang chờ quyết định đầu tư cuối cùng (FID), và dự kiến bắt đầu vận hành trong năm 2026.
8. Aasta Hansteen-Irpa - Na Uy
Đường ống Aasta Hansteen-Irpa dài 80 km do Equinor vận hành, chạy qua cả vùng nước sâu và nước nông ngoài khơi Na Uy. Đường ống có đường kính 20 inch, nối từ giàn Aasta Hansteen tới mỏ Irpa, qua đó kéo dài tuổi thọ khai thác của Aasta Hansteen từ năm 2032 lên 2039. Mỏ Irpa, trước đây có tên Asterix, nằm ở độ sâu 1,25 km, cách bờ biển thành phố Bodø khoảng 340 km.
Equinor cho biết đường ống thép sẽ sử dụng thiết kế ống lồng ống dạng ép, kết hợp lớp cách nhiệt và chân không giữa ống trong và ống ngoài để đối phó với điều kiện giá lạnh khắc nghiệt. Ngoài ra, monoethylene glycol sẽ được bơm tại miệng giếng nhằm hạ nhiệt độ hình thành hydrate. Dự án là liên doanh gồm Equinor Energy (51%), Petoro (20%), Wintershall (19%) và Shell (10%).
9. Bintulu-Samalaju - Malaysia
Đường ống khí Samalaju dài 70 km. Với công suất 299 mcf/ngày, đường ống sẽ chạy trên bờ và qua vùng nước nông, nối từ trạm đo đếm tại Bintulu đến trạm tại Samalaju. Dự án được công bố vào năm 2022, khởi công xây dựng năm 2024 và hoàn thành vào cuối năm 2025.
Đường ống dự kiến đi vào vận hành năm 2026, cung cấp khí cho nhà máy điện chu trình hỗn hợp công suất 842 MW mới và Khu công nghiệp Samalaju. Tổng chi phí ước tính khoảng 212 triệu USD (860,26 triệu ringgit Malaysia), trong đó GlobalData dự báo khoảng 28,86 triệu USD sẽ được chi trong năm 2026.
Nh.Thạch
AFP
-
Thị trường hydro bước vào chu kỳ tăng trưởng mới
-
Tham vọng đưa dầu khí vươn ra thế giới của Canada gặp thử thách
-
Mỹ áp thuế Ấn Độ: Báo cáo mới đảo ngược lập luận của ông Trump?
-
Phản ứng trái chiều ở châu Âu khi thỏa thuận vận chuyển khí đốt Nga qua Ukraine chấm dứt
-
Châu Âu diễn tập đối phó sự kết thúc của thỏa thuận vận chuyển khí đốt giữa Ukraine và Nga






