Khủng hoảng Trung Đông làm thay đổi cấu trúc hệ thống năng lượng toàn cầu

20:48 | 14/04/2026

26 lượt xem
|
(PetroTimes) - Theo báo cáo của Wood Mackenzie, việc gián đoạn kéo dài nguồn cung năng lượng từ Trung Đông có thể thúc đẩy nhanh một sự chuyển dịch mang tính cấu trúc trong hệ thống năng lượng toàn cầu, làm giảm một nửa mức phụ thuộc vào nhập khẩu dầu khí vào năm 2050, đồng thời khiến nhu cầu dầu giảm 20% và nhu cầu khí đốt giảm 10% so với kịch bản cơ sở.

Wood Mackenzie cho biết khi các quốc gia ưu tiên an ninh năng lượng, nhu cầu ngày càng được đáp ứng thông qua điện khí hóa, năng lượng tái tạo, than và điện hạt nhân, trong khi mức độ phụ thuộc vào các loại nhiên liệu giao dịch trên thị trường toàn cầu giảm xuống.

Tuy nhiên, sự chuyển dịch này đi kèm với những đánh đổi. Hệ thống năng lượng trở nên mang tính nội địa và đa dạng hơn, nhưng cũng tốn kém hơn; trong khi phát thải trong ngắn hạn tăng do việc sử dụng than nhiều hơn trước khi dần quay về mức của kịch bản cơ sở trong dài hạn. Những kết luận này dựa trên một kịch bản xung đột mới của Wood Mackenzie, thuộc bộ Kịch bản Chuyển dịch Năng lượng Lens, nhằm phân tích cách bất ổn địa chính trị kéo dài có thể định hình lại nhu cầu, nguồn cung và đầu tư năng lượng toàn cầu đến năm 2050.

Khủng hoảng Trung Đông làm thay đổi cấu trúc hệ thống năng lượng toàn cầu
(Ảnh minh họa)

Gián đoạn do khủng hoảng, chuyển đổi dài hạn

Kịch bản giả định một sự leo thang địa chính trị lớn bắt đầu từ đầu năm 2026, làm gián đoạn 15-20% nguồn cung dầu và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) toàn cầu. Trong ngắn hạn, nhu cầu dầu giảm khoảng 9% do gián đoạn nguồn cung, trước khi phục hồi về mức trước khủng hoảng vào năm 2030, theo Wood Mackenzie.

Sau năm 2030, các chuyển dịch mang tính cấu trúc bắt đầu rõ nét khi các quốc gia đẩy nhanh nỗ lực giảm phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu. Nhu cầu dầu và khí đốt giảm nhanh hơn so với kịch bản cơ sở, khi các chính phủ ưu tiên xây dựng hệ thống năng lượng nội địa và đa dạng.

“Các cuộc khủng hoảng địa chính trị có thể trở thành chất xúc tác mạnh mẽ cho những thay đổi hệ thống dài hạn”, ông Prakash Sharma, Phó Chủ tịch phụ trách kịch bản và công nghệ tại Wood Mackenzie, nhận định. “Trong kịch bản này, thế giới chuyển dịch dứt khoát hướng tới tự chủ năng lượng, với những ảnh hưởng lâu dài đối với nhu cầu và thương mại nhiên liệu toàn cầu”, ông nói thêm.

Điện khí hóa và hiệu quả là trọng tâm

Điện khí hóa và nâng cao hiệu quả nổi lên như những con đường chủ đạo để đạt tự chủ năng lượng. Tổng nhu cầu điện nhìn chung vẫn tương đương với kịch bản cơ sở, khi mức giảm nhu cầu từ khai thác hydro bằng điện phân được bù đắp bởi việc điện khí hóa rộng rãi trong giao thông, tòa nhà và công nghiệp.

Sự chuyển dịch này giúp giảm phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu, đồng thời vẫn duy trì nhu cầu sử dụng năng lượng tổng thể.

Cơ cấu năng lượng được tái cân bằng

Đến năm 2050, cơ cấu năng lượng toàn cầu thay đổi đáng kể trong kịch bản xung đột: Nhu cầu dầu giảm 20% và khí đốt giảm 10%, trong khi than tăng 20% khi các quốc gia đa dạng hóa nguồn cung và ưu tiên tài nguyên trong nước.

Sản lượng điện hạt nhân tăng 40% so với kịch bản cơ sở, với cả công nghệ truyền thống và thế hệ mới được mở rộng từ những năm 2030.

Năng lượng tái tạo tiếp tục mở rộng nhanh, trở thành nền tảng của các hệ thống điện trong nước.

Việc triển khai hydro và công nghệ thu giữ carbon suy giảm, do các nhà hoạch định chính sách ưu tiên những giải pháp năng lượng hiệu quả và an toàn hơn.

“Các hệ thống năng lượng trở nên mang tính nội địa hơn, đa dạng hơn và ít phụ thuộc vào thương mại quốc tế phức tạp”, ông Jom Madan, chuyên gia phân tích chính về kịch bản và công nghệ, cho biết. “Điện khí hóa và điện hạt nhân được ưu tiên, trong khi hydro và thu giữ carbon bị xếp sau do các yếu tố chi phí, hiệu quả và an ninh”, ông bổ sung.

Vai trò của than và hạt nhân

Than đóng vai trò lớn hơn trong ngắn hạn khi các quốc gia đối phó với cú sốc nguồn cung bằng cách tối đa hóa nguồn năng lượng trong nước và trì hoãn việc đóng cửa các nhà máy. Về dài hạn, điện hạt nhân mở rộng mạnh mẽ, cung cấp nguồn điện nền ổn định và bảo đảm nhiên liệu khi các công suất mới đi vào hoạt động từ những năm 2030.

Điện khí từ khí đốt và các giải pháp giảm phát thải dựa trên hydro bị thu hẹp, khi hệ thống năng lượng ưu tiên những lựa chọn an toàn và đã được kiểm chứng hơn.

An ninh đi kèm chi phí

Việc chuyển sang tự chủ năng lượng kéo theo chi phí hệ thống cao hơn, khi các quốc gia rời xa chuỗi cung ứng tối ưu hóa toàn cầu để chuyển sang khai thác trong nước và đa dạng hóa nguồn cung. “Tự chủ năng lượng giúp giảm mức độ dễ tổn thương trước các cú sốc bên ngoài, nhưng phải trả giá bằng chi phí cấu trúc cao hơn”, bà Lindsey Entwistle, chuyên gia phân tích chính về kịch bản và công nghệ, nhận định.

“Điều này tạo ra những thách thức cạnh tranh mới đối với các ngành tiêu thụ nhiều năng lượng, đồng thời mang lại lợi thế cho các khu vực tự chủ tốt hơn”, bà bổ sung.

Dù con đường khác nhau, tổng lượng phát thải tích lũy trong kịch bản xung đột nhìn chung vẫn tương đồng với kịch bản cơ sở của Wood Mackenzie, tương ứng với quỹ đạo nóng lên 2,6°C. Dù phát thải tăng trong ngắn hạn do sử dụng than nhiều hơn, nhưng về lâu dài sẽ được bù đắp nhờ điện khí hóa mạnh hơn và mở rộng điện hạt nhân.

“Kịch bản này đạt kết quả phát thải tương tự nhưng theo một con đường khác. Nó phản ánh sự đánh đổi giữa an ninh năng lượng trong ngắn hạn và mục tiêu khử carbon dài hạn, khi các quốc gia cuối cùng vẫn dựa vào những công nghệ đã được kiểm chứng và nằm trong tầm kiểm soát trong nước”, ông Sharma kết luận.

Ấn Độ có bao nhiêu dầu dự trữ để ứng phó khủng hoảng Trung Đông?Ấn Độ có bao nhiêu dầu dự trữ để ứng phó khủng hoảng Trung Đông?
Philippines tạm thời Philippines tạm thời "hạ chuẩn" nhiên liệu
Hàng chục tàu chở LNG rỗng mắc kẹt ở châu Á giữa khủng hoảng Trung ĐôngHàng chục tàu chở LNG rỗng mắc kẹt ở châu Á giữa khủng hoảng Trung Đông

Nh.Thạch

AFP

  • vingroup