Khi cổ phiếu "cơ bản” đưa nhà đầu tư "ra đảo": Bài học đắt giá

10:30 | 31/08/2026

12 lượt xem
|
(PetroTimes) - Những biến động mạnh của VN Index cũng như nhiều cổ phiếu trong 8 tháng đầu năm 2026 cho thấy một thực tế: ngay cả những cổ phiếu từng được xem là “cơ bản”, thuộc doanh nghiệp đầu ngành, kinh doanh có lãi cũng không miễn nhiễm với những cú giảm sâu. Với những nhà đầu tư thiếu kiến thức, dồn toàn bộ vốn vào một cổ phiếu, mua tại một thời điểm, thậm chí sử dụng tối đa đòn bẩy, một nhịp điều chỉnh của thị trường có thể nhanh chóng biến khoản đầu tư kỳ vọng thành khoản thua lỗ nặng nề.
Khi cổ phiếu
Năm 2026, TTCK chứng kiến nhiều cổ phiếu "cơ bản” làm rầu lòng nhà đầu tư.

1. Trên các diễn đàn chứng khoán, “cổ phiếu cơ bản” lâu nay gần như đã trở thành một khái niệm mang hàm ý "an toàn". Đó thường là cổ phiếu của những doanh nghiệp đầu ngành, có thương hiệu, thị phần, tài sản, dòng tiền và kết quả kinh doanh tương đối tốt. FPT, DGC, PC1, PNJ… từng được không ít nhà đầu tư nhắc tới như những cái tên có thể mua để “tích sản”, nắm giữ dài hạn.

Tuy nhiên, một doanh nghiệp có nền tảng tốt vẫn có thể đối mặt với rủi ro quản trị, pháp lý, chu kỳ ngành, thay đổi chính sách, biến động vĩ mô hoặc đơn giản là cổ phiếu đã được định giá quá cao trong một giai đoạn trước đó. Thậm chí, doanh nghiệp tiếp tục tăng trưởng lợi nhuận nhưng giá cổ phiếu vẫn có thể giảm nếu kỳ vọng của thị trường thay đổi.

Điều đáng lo hơn là phía sau những cây nến đỏ trên bảng điện không chỉ là sự sụt giảm về vốn hóa. Với một bộ phận nhà đầu tư cá nhân thiếu kiến thức và kinh nghiệm, đó có thể là sự bào mòn rất nhanh của số tiền tích lũy nhiều năm, đặc biệt khi họ cùng lúc mắc ba sai lầm: all-in một cổ phiếu, mua gần như toàn bộ vốn tại một thời điểm và sử dụng margin ở mức cao. Đây cũng chính là nhóm rủi ro nổi bật trong những biến động gần đây của thị trường.

DGC là một ví dụ điển hình về loại rủi ro mà nhà đầu tư rất khó dự báo chỉ bằng việc đọc báo cáo tài chính. Ngày 17/3/2026, Hóa chất Đức Giang công bố thông tin ông Đào Hữu Huyền, Chủ tịch HĐQT Tập đoàn, cùng một số lãnh đạo bị khởi tố liên quan các vi phạm về kế toán, khai thác tài nguyên và môi trường. Sau thông tin này, cổ phiếu DGC trải qua chuỗi phiên giảm mạnh; có thời điểm thị giá mất hơn một nửa so với vùng đỉnh trước đó.

Trước biến cố, DGC không phải một doanh nghiệp vô danh hay cổ phiếu mang tính đầu cơ thuần túy. Thậm chí ngày 10/3/2026, chỉ một tuần trước khi thông tin pháp lý xuất hiện, một báo cáo phân tích của một Công ty chứng khoán còn đưa ra khuyến nghị khả quan với cổ phiếu DGC và giá mục tiêu 103.000 đồng/cổ phiếu.

Khoảng cách rất ngắn giữa một bản phân tích tích cực và một biến cố hoàn toàn ngoài dự kiến là lời nhắc nhở quan trọng đối với thị trường: không một mô hình định giá nào có khả năng loại bỏ hoàn toàn những “ẩn số” của doanh nghiệp.

PC1 cũng từng trải qua áp lực tương tự khi ông Trịnh Văn Tuấn, Chủ tịch HĐQT cùng một số nhân sự bị khởi tố vào tháng 5/2026. Ngay đầu phiên 18/5, cổ phiếu PC1 có thời điểm giảm sàn xuống 16.650 đồng/cổ phiếu trước khi thu hẹp đà giảm về cuối phiên.

Với PNJ, tháng 7/2026, việc nguyên Giám đốc Công ty TNHH MTV Giám định PNJ (P-Lab) bị khởi tố trong vụ án liên quan đường dây buôn lậu kim cương cũng lập tức đặt ra những câu hỏi về quản trị và kiểm soát rủi ro tại một đơn vị thuộc hệ sinh thái doanh nghiệp.

Nhưng không phải cứ cổ phiếu giảm sâu là doanh nghiệp đang gặp vấn đề pháp lý hay kinh doanh sa sút.

Cổ phiếu FPT cho thấy một lát cắt khác. Quý I/2026, doanh nghiệp này ghi nhận doanh thu 12.480 tỷ đồng và lợi nhuận trước thuế 2.804 tỷ đồng, tăng lần lượt 8,7% và 16,3% so với cùng kỳ. Bốn tháng đầu năm, lợi nhuận trước thuế tiếp tục tăng 17,5%. Thế nhưng giá cổ phiếu vẫn trải qua một chu kỳ điều chỉnh mạnh. Phiên 11/5, FPT đóng cửa ở mức 70.000 đồng/cổ phiếu sau bốn phiên giảm liên tiếp; đến giữa tháng 7, cổ phiếu tiếp tục có thời điểm xuống dưới vùng 70.000 đồng.

Câu chuyện của FPT cho thấy một doanh nghiệp có thể tiếp tục tăng trưởng, nhưng nếu nhà đầu tư mua cổ phiếu tại mức định giá đã phản ánh quá nhiều kỳ vọng tương lai, lợi nhuận vẫn có thể rất thấp, thậm chí âm trong một khoảng thời gian dài. Giá cổ phiếu không chỉ phản ánh doanh thu hay lợi nhuận hiện tại, mà còn phản ánh kỳ vọng, dòng tiền, mức định giá, lãi suất và tâm lý thị trường.

Khi cổ phiếu
Có thời điểm nhà đầu tư CP PNJ lỗ hơn 50%.

2. Anh Nguyễn Mạnh Hòa, chủ một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực truyền thông tại Hà Nội cay đắng kể rằng mình đã mất tới vài tỷ đồng sau khi gần như dồn toàn bộ vốn vào DGC.

Lý do ban đầu nghe rất quen thuộc. Anh lựa chọn DGC không phải vì chạy theo một cổ phiếu “rác” hay một câu chuyện đầu cơ ngắn hạn, mà bởi tin đây là doanh nghiệp đầu ngành, có tài sản, lợi nhuận và vị thế trên thị trường. Chính hai chữ “cơ bản” khiến mức độ cảnh giác của anh giảm xuống. Khi cổ phiếu bắt đầu đi xuống, thay vì giảm tỷ trọng, anh tiếp tục kỳ vọng giá sẽ hồi phục. Khoản đầu tư ban đầu vì thế ngày càng trở thành một vị thế khó xoay xở.

“Điều khiến tôi mất nhiều tiền nhất không hẳn là chọn nhầm một doanh nghiệp, mà là tôi đã đặt quá nhiều tiền vào một lựa chọn”, anh Hòa nhìn lại.

Câu chuyện của chị Phương Loan, nhân viên một ngân hàng, lại là một kiểu sai lầm khác. Khi PNJ giảm mạnh, chị cho rằng cổ phiếu của một doanh nghiệp đầu ngành trang sức đã xuống mức đủ hấp dẫn và quyết định “bắt đáy”. Nhưng thay vì giải ngân từng phần để quan sát diễn biến thị trường, lượng vốn lớn liên tục được đưa vào với kỳ vọng càng giảm càng là cơ hội mua rẻ. Giá tiếp tục đi xuống. Đáy mới liên tục thấp hơn “đáy” mà nhà đầu tư vừa bắt trước đó. Theo chia sẻ của chị Loan, có thời điểm khoản thua lỗ lên tới hàng chục tỷ đồng.

Hai trường hợp, hai cổ phiếu khác nhau, nhưng có một điểm chung đáng chú ý: họ không đầu tư vào những doanh nghiệp vô danh. Trái lại, chính niềm tin rất lớn vào chất lượng doanh nghiệp đã khiến mức độ phòng thủ trong quản trị danh mục bị hạ xuống.

Đây cũng là nghịch lý dễ gặp trên thị trường chứng khoán. Với một cổ phiếu đầu cơ, nhà đầu tư thường biết mình đang chấp nhận rủi ro nên có thể vào tiền dè dặt. Nhưng với một cổ phiếu được gắn nhãn “cơ bản”, “đầu ngành”, “tích sản”, nhiều người lại mạnh tay xuống tiền hơn, thậm chí dồn phần lớn tài sản vào một mã với suy nghĩ: doanh nghiệp tốt thì trước sau giá cũng quay trở lại.

Một điều khắc nghiệt là thị trường không vận động theo nhu cầu “về bờ” của bất kỳ nhà đầu tư nào. Một cổ phiếu đã giảm 30% hoàn toàn có thể giảm thêm 20-30% nữa. Một mức giá tưởng là rẻ hôm nay có thể trở thành đắt nếu ngày mai xuất hiện thông tin mới làm thay đổi triển vọng doanh nghiệp. Và khi số vốn đặt cược quá lớn, nhà đầu tư rất khó giữ được sự bình tĩnh cần thiết để đánh giá lại quyết định của chính mình. Đặc biệt, nếu tiền đầu tư còn là khoản vay hoặc tài sản cần sử dụng trong ngắn hạn, áp lực càng tăng lên theo từng bước giảm của thị trường.

Khi cổ phiếu

3. Không khó gặp trường hợp nhà đầu tư mới tham gia thị trường sau khi nghe bạn bè giới thiệu một mã “rất cơ bản”, xem một vài video phân tích hoặc đọc những dự báo về mức giá mục tiêu rồi quyết định bỏ gần như toàn bộ số tiền đang có vào một cổ phiếu. Giá giảm 5%, họ mua thêm. Giảm 10%, họ tiếp tục trung bình giá. Đến khi tiền mặt không còn, margin được sử dụng với suy nghĩ rất quen thuộc: “Cổ phiếu tốt rồi cũng sẽ hồi”.

Nếu thị trường đảo chiều đúng như kỳ vọng, đòn bẩy giúp lợi nhuận tăng nhanh. Nhưng nếu giá tiếp tục giảm, chính cơ chế đó lại khuếch đại thua lỗ.

Có thể hình dung bằng một phép tính đơn giản. Một nhà đầu tư có 1 tỷ đồng vốn tự có và vay thêm 1 tỷ đồng margin để mua 2 tỷ đồng cổ phiếu. Nếu giá cổ phiếu giảm 20%, giá trị danh mục còn 1,6 tỷ đồng. Trong khi khoản vay 1 tỷ đồng về cơ bản vẫn còn đó, phần vốn thuộc về nhà đầu tư chỉ còn khoảng 600 triệu đồng, chưa tính lãi vay. Nói cách khác, cổ phiếu chỉ giảm 20%, nhưng vốn tự có đã mất khoảng 40%.

Nếu thị giá tiếp tục giảm, tỷ lệ tài sản bảo đảm suy giảm và chạm các ngưỡng quản trị rủi ro của công ty chứng khoán, nhà đầu tư có thể phải bổ sung tiền hoặc tài sản. Trong trường hợp không đáp ứng được yêu cầu, việc bán giải chấp có thể xảy ra. Margin vì vậy là công cụ có khả năng khuếch đại cả lợi nhuận lẫn thiệt hại, chứ không phải nguồn vốn miễn phí để “trung bình giá đến khi thắng”.

Rủi ro càng đáng chú ý khi quy mô đòn bẩy trên thị trường đang ở mức rất lớn. Theo VietstockFinance, cuối quý I/2026, tổng dư nợ cho vay của các công ty chứng khoán, bao gồm cho vay ký quỹ và các khoản phải thu liên quan, đạt gần 423.700 tỷ đồng, thiết lập mức cao mới. Một số thống kê khác ước tính riêng dư nợ margin vào khoảng 405.000-415.000 tỷ đồng.

Đằng sau con số hàng trăm nghìn tỷ đồng ấy là một bài toán đáng lưu ý: khi thị trường tăng, đòn bẩy có thể làm dòng tiền trở nên mạnh hơn; nhưng khi thị trường giảm sâu, áp lực giảm tỷ lệ vay và bán tài sản cũng có khả năng khuếch đại biến động.

Với nhà đầu tư cá nhân, bài học vì vậy không đơn giản là “hãy chọn cổ phiếu cơ bản”. Điều đầu tiên cần có trước khi bỏ tiền vào thị trường là kiến thức. Nhà đầu tư ít nhất phải hiểu mình đang mua doanh nghiệp nào, doanh nghiệp kiếm tiền từ đâu, lợi nhuận có bền vững hay không, bảng cân đối tài chính có gì đáng chú ý, cổ phiếu đang được định giá như thế nào và những rủi ro lớn nhất có thể xuất hiện ở đâu.

Quan trọng không kém là kiến thức về quản trị danh mục. Dồn toàn bộ tiền vào một cổ phiếu đồng nghĩa đặt tương lai tài chính của mình vào một doanh nghiệp. Dồn toàn bộ tiền vào một thời điểm còn khiến nhà đầu tư đánh mất khả năng ứng phó nếu thị trường đi ngược dự tính. Đa dạng hóa cũng không có nghĩa mua thật nhiều cổ phiếu một cách ngẫu nhiên. Đó là phân bổ tài sản sao cho một quyết định sai không đủ sức đánh gục cả danh mục.

Và với margin, nguyên tắc cần nhớ còn khắt khe hơn: đòn bẩy chỉ phù hợp với người hiểu rất rõ mình đang làm gì và có năng lực kiểm soát rủi ro. Người chưa biết tỷ lệ margin trong tài khoản của mình là bao nhiêu, chưa hiểu khi nào có thể bị yêu cầu bổ sung tài sản, chưa tính được chi phí vốn và chưa xác định điểm thoát khỏi vị thế thì về bản chất chưa nên sử dụng đòn bẩy.

Một sai lầm phổ biến khác là không có nguyên tắc cắt lỗ. Khi cổ phiếu tăng, nhà đầu tư tin rằng mình đã chọn đúng doanh nghiệp. Khi cổ phiếu giảm, họ lại cho rằng thị trường đang “định giá sai” và tiếp tục mua thêm. Đến một thời điểm, quyết định đầu tư ban đầu biến thành cuộc chiến bảo vệ "cái tôi": không còn phân tích xem giả định ban đầu có thay đổi hay không, mà chỉ tìm kiếm những thông tin củng cố niềm tin rằng cổ phiếu nhất định sẽ quay lại giá mua ban đầu...

Minh Khang

  • vingroup