"Kẻ sát nhân" dai dẳng nhất trong khai thác than hầm lò
![]() |
| Thảm họa tại mỏ than Liushenyu ở tỉnh Sơn Tây không đơn thuần là một sự kiện thời sự. Ảnh AFP |
Khí methane không tự phát tín hiệu cảnh báo. Không màu, không mùi và nhẹ hơn không khí, nó lặng lẽ rò rỉ từ các vỉa than nứt gãy vào những đường lò kín của mỏ hầm lò, tích tụ trong các khoảng trống sát mái và những đoạn cụt thông gió kém, cho đến khi chỉ một nguồn phát lửa cũng đủ biến nó thành làn sóng áp suất lao đi nhanh hơn cả âm thanh. Đó là thực tế kỹ thuật đứng sau mọi vụ nổ khí lớn trong các mỏ than từng được ghi nhận trong lịch sử, và cũng chính cơ chế ấy đã biến ca làm tối thứ Sáu tuần trước ở miền bắc Trung Quốc thành thảm họa khai mỏ chết chóc nhất của nước này trong hơn mười sáu năm qua. Thảm họa mỏ than ở Sơn Tây là trường hợp đòi hỏi phải được phân tích một cách cẩn trọng và có hệ thống.
Thảm họa tại mỏ than Liushenyu ở tỉnh Sơn Tây không đơn thuần là một sự kiện thời sự. Nó là thời điểm cho thấy rõ thực trạng của một ngành công nghiệp đã đạt được những tiến bộ thật sự, có thể đo đếm được về an toàn lao động trong suốt hai thập kỷ qua, nhưng vẫn mang trong mình những điểm yếu mang tính cấu trúc mà không một khối lượng giấy tờ quản lý nào có thể triệt tiêu hoàn toàn. Muốn hiểu điều gì đã xảy ra, vì sao nó xảy ra và nó cho thấy khoảng cách dai dẳng giữa khuôn khổ tuân thủ với thực tế vận hành lớn đến đâu, cần phải nhìn xa hơn nhiều so với con số thương vong trên mặt báo.
Thảm họa Liushenyu: Quy mô, diễn biến và những dữ kiện chính
Vụ nổ xảy ra vào cuối tối thứ Sáu tại mỏ than Liushenyu ở huyện Thấm Nguyên, tỉnh Sơn Tây. Thời điểm vụ nổ xảy ra, có 247 công nhân đang ở dưới hầm lò. Ngay sau tai nạn, số liệu thương vong liên tục thay đổi theo tiến độ cứu hộ: Ban đầu giới chức thông báo có 90 người thiệt mạng, trước khi điều chỉnh xuống còn 82 người tử vong được xác nhận trong cuộc họp báo chính thức diễn ra vào ngày hôm sau. Hơn 120 công nhân phải nhập viện, và vẫn còn hai người mất tích tại thời điểm các báo cáo đầu tiên được công bố.
Quy mô của chiến dịch ứng cứu cũng đặc biệt lớn: 755 nhân viên cứu hộ và y tế được điều động tới hiện trường; Lực lượng được tổ chức thành 7 đội chuyên trách; Các đội được tỉnh Sơn Tây điều động thông qua cơ quan quản lý tình trạng khẩn cấp; Công tác cứu hộ gần như ngay lập tức gặp trở ngại nghiêm trọng.
Trở ngại đó là sự sai lệch trong sơ đồ thiết kế. Cấu trúc thực tế dưới lòng đất của mỏ Liushenyu không trùng khớp với các bản đồ kỹ thuật chính thức. Đối với các đội cứu hộ phải di chuyển qua hệ thống đường lò phân nhánh trong điều kiện tầm nhìn kém, chất lượng không khí suy giảm và nguy cơ mất ổn định sau nổ, sự chênh lệch này không đơn thuần là một sai sót hành chính kỹ thuật. Nó là rào cản có thể quyết định sự sống còn, tương tự những khó khăn từng xuất hiện trong các vụ sập hầm ở nhiều nơi khác trên thế giới.
Vì sao các vỉa than ở Sơn Tây có mức rủi ro cao?
Tỉnh Sơn Tây là vùng khai thác than lớn nhất Trung Quốc, và đặc điểm địa chất của nơi này gắn chặt với mức độ rủi ro trong khai thác. Các vỉa than tại đây có hàm lượng khí cao - một điều kiện địa chất phản ánh mức độ biến chất nhiệt và lịch sử kiến tạo của các tầng chứa than. Khi than biến đổi qua thời gian địa chất, nó giải phóng methane như một sản phẩm phụ. Trong những vỉa than nằm sâu và có cấu trúc địa chất phức tạp, lượng methane này bị giữ lại dưới áp suất trong lớp than và đá bao quanh.
Khi hoạt động khai thác tiến vào các vỉa than này, sự chênh lệch áp suất do đào lò tạo ra sẽ khiến methane thoát ra và nhanh chóng lan vào bầu không khí trong mỏ. Ở các mỏ được xếp loại có khí cao, tốc độ phát thải methane có thể vượt quá khả năng xử lý của hệ thống thông gió trong những giai đoạn sản lượng tăng mạnh, thiết bị gặp sự cố hoặc hệ thống tuần hoàn gió bị gián đoạn. Trước vụ nổ, mỏ Liushenyu đã chính thức bị xếp vào nhóm cơ sở có nguy cơ thảm họa cao, đồng nghĩa với việc đặc tính khí cao của mỏ đã được ghi nhận và cơ quan quản lý biết rõ.
Phân loại này kéo theo những nghĩa vụ cụ thể theo luật khai khoáng Trung Quốc, bao gồm hệ thống hút khí bắt buộc, giám sát khí quyển liên tục và kiểm tra an toàn trước mỗi ca làm việc với trọng tâm là nồng độ methane. Việc giới chức xác nhận có vi phạm nghiêm trọng các quy định đặt ra câu hỏi: Những nghĩa vụ nào đã không được thực hiện, và vì sao. Đồng thời, các quy trình ứng phó cháy mỏ và an toàn trong những môi trường hầm lò tương tự cũng cho thấy những khuôn khổ được thiết lập sẵn này có ý nghĩa sống còn ra sao khi sự cố khẩn cấp xảy ra.
Vấn đề sơ đồ kỹ thuật: Rủi ro mang tính hệ thống tồn tại
Trong tất cả các yếu tố liên quan tới thảm họa Liushenyu, sự khác biệt giữa sơ đồ kỹ thuật chính thức và cấu trúc thực tế dưới lòng đất của mỏ có lẽ là vấn đề đáng chú ý nhất về mặt thể chế. Đây không phải hiện tượng hiếm trong ngành khai thác than Trung Quốc, đặc biệt tại những mỏ từng mở rộng không chính thức, thay đổi chủ sở hữu hoặc phát triển từng phần suốt nhiều năm mà không cập nhật tương ứng vào hồ sơ kỹ thuật.
Độ chính xác của sơ đồ và bản đồ mỏ là một trong những yếu tố an toàn ít được đánh giá đúng mức nhất trong khai thác hầm lò. Ở một cơ sở trên mặt đất, sai lệch sơ đồ chỉ gây bất tiện. Nhưng dưới lòng đất, trong lúc cứu hộ đang diễn ra giữa tình trạng liên lạc gián đoạn và chất lượng không khí suy giảm, nó có thể quyết định việc tiếp cận được công nhân mắc kẹt kịp thời hay quá muộn.
Những hậu quả thực tế của sai lệch bản đồ trong công tác cứu hộ gồm: Đội cứu hộ đi vào các đoạn cụt hoặc khu vực sập không có trên sơ đồ. Các phương án đảo chiều thông gió dựa trên giả định sai về luồng khí. Chậm xác định vị trí có khả năng cao còn người sống sót. Đánh giá sai các khu vực có nguy cơ nổ thứ cấp. Thông tin liên lạc giữa sở chỉ huy mặt đất và các đội dưới hầm bị sai lệch.
Các chuẩn mực quốc tế, do những tổ chức như Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và Cơ quan An toàn và Sức khỏe Mỏ Mỹ (MSHA) đưa ra, xem độ chính xác của bản đồ mỏ là tiêu chuẩn nền tảng không thể thương lượng, chứ không phải mục tiêu mang tính kỳ vọng. Vụ Liushenyu nhiều khả năng sẽ làm gia tăng lời kêu gọi bắt buộc khảo sát độc lập lại toàn bộ hạ tầng ngầm trong ngành than Trung Quốc, đặc biệt với những mỏ đã mở rộng công suất kể từ khi được cấp phép ban đầu. Mối lo này cũng gắn chặt với những vấn đề rộng lớn hơn liên quan tới quy trình cấp phép khai khoáng và cách các thay đổi vận hành được ghi nhận, phê duyệt trong toàn ngành.
Ảnh hưởng đối với các ngành liên quan
Những hệ quả vận hành tức thời từ thảm họa Liushenyu không chỉ giới hạn trong phạm vi của riêng mỏ than này. Việc tăng cường thanh tra trên toàn bộ ngành khai thác than ở Sơn Tây gần như chắc chắn sẽ diễn ra trong ngắn hạn, và một số mỏ có hàm lượng khí cao trong tỉnh có thể phải tạm ngừng khai thác để phục vụ kiểm tra an toàn. Với vai trò trung tâm của Sơn Tây trong việc cung cấp than cho các nhà máy thép và điện của Trung Quốc, ngay cả những gián đoạn nhỏ về sản lượng cũng có thể lan sang các ngành hạ nguồn.
Về dài hạn, thảm họa này nhiều khả năng sẽ thúc đẩy nhanh một số cuộc thảo luận quản lý vốn đã được triển khai trước đó. Vì vậy, ngành khai khoáng sẽ phải nghiêm túc xem xét các giải pháp quản trị rủi ro toàn diện nhằm xử lý những điểm yếu mang tính cấu trúc mà vụ việc đã phơi bày. Cụ thể, trọng tâm quản lý được dự báo sẽ bao gồm: Bắt buộc khảo sát lại và xác minh độc lập bản đồ hầm lò tại toàn bộ các mỏ đang hoạt động trên cả nước. Rút ngắn thời hạn áp dụng các yêu cầu thoát methane trước khai thác tại các mỏ có nguy cơ thảm họa cao. Tăng cường giám sát các doanh nghiệp khai thác quy mô trung bình, nơi hệ thống quản lý an toàn có thể chưa theo kịp tốc độ tăng trưởng sản lượng. Có thể cải cách cách Trung Quốc phân loại và giám sát các mỏ khí cao, bao gồm tăng tần suất kiểm toán độc lập từ bên thứ ba.
Đối với giới chuyên gia và cơ quan quản lý an toàn khai khoáng quốc tế, thảm họa Liushenyu một lần nữa khẳng định điều mà chính dữ liệu của ngành đã nhiều lần cho thấy: Thời điểm nguy hiểm nhất trong một mỏ hầm lò có khí cao không phải khi hoàn toàn thiếu hệ thống an toàn, mà là khi các hệ thống đó chỉ tồn tại trên giấy tờ mà không được thực thi trong thực tế. Vụ cháy mỏ Moranbah North ở Úc, dù khác về bản chất, cũng cho thấy những lỗ hổng trong tuân thủ vận hành có thể nhanh chóng biến một tình huống có thể kiểm soát thành khủng hoảng. Tuy nhiên, thảm họa mỏ than ở Sơn Tây là lời nhắc nhở nghiệt ngã rằng quy mô và hậu quả của tai nạn có thể khác biệt rất lớn tùy thuộc vào môi trường quản lý, điều kiện địa chất và văn hóa thực thi nơi mỏ vận hành.
Nh.Thạch
AFP

