Cú sốc Hormuz: Các nền kinh tế dễ tổn thương đang trả giá ra sao?
![]() |
| Các gián đoạn tại eo biển Hormuz khiến chi phí nhập khẩu dầu của các nền kinh tế dễ tổn thương tăng thêm hơn 20 tỷ USD mỗi năm. (Ảnh: AFP) |
Trước khi xung đột giữa Iran và liên minh Mỹ-Israel leo thang, eo biển Hormuz là tuyến đường vận chuyển khoảng 20% lượng dầu của thế giới. Kể từ ngày 28/2/2026, các gián đoạn tại đây đã làm giá dầu thô và nhiên liệu biến động mạnh, kéo theo chi phí vận tải biển và chuỗi cung ứng toàn cầu tăng cao.
Trong bối cảnh đó, Ấn Độ tăng cường nhập khẩu dầu từ Venezuela để giảm phụ thuộc vào tuyến Hormuz, cho thấy các luồng thương mại dầu mỏ quốc tế đang được tái sắp xếp. Đồng thời, thị trường vẫn rất nhạy cảm với các diễn biến ngoại giao: Giá dầu từng giảm 2% khi xuất hiện hy vọng về một thỏa thuận giữa Washington và Tehran.
Cú sốc tập trung vào các nước nghèo nhất
Nghiên cứu của UNCTAD xem xét 75 nền kinh tế dễ tổn thương, trong đó có 65 nước nhập khẩu ròng dầu mỏ. Các quốc gia này có tổng dân số gần 1 tỷ người, với hơn 30% dân số sống bằng dưới 3 USD mỗi ngày.
Các sản phẩm dầu tinh chế chiếm tới 97,8% lượng nhập khẩu nhiên liệu ròng của họ, khiến họ đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi biến động giá quốc tế. Ngoài ra, việc Mỹ cân nhắc nới lỏng một số hạn chế đối với dầu Nga cũng có thể ảnh hưởng đến cán cân cung cầu toàn cầu và điều kiện nhập khẩu của các nước này.
Chi phí tăng thêm được phân bổ rất không đồng đều: Các nước kém phát triển nhất (LDCs) phải gánh khoảng 16 tỷ USD. Các quốc đảo nhỏ đang phát triển (SIDS) chịu khoảng 4 tỷ USD.
Tính theo tỷ lệ GDP, mức độ ảnh hưởng đặc biệt lớn tại: Mauritania: 7,3% GDP; Gambia: 6,3%; Vanuatu: 5,8%; Maldives: 5,2%; Burkina Faso: 5%. Những con số này cho thấy áp lực rất lớn lên ngân sách và khả năng phát triển của các quốc gia nói trên.
Hiệu ứng dây chuyền đối với các nền kinh tế mong manh
Ảnh hưởng của giá dầu tăng không chỉ dừng ở hóa đơn năng lượng. Chi phí vận tải và logistics tăng theo, lạm phát gia tăng, sức mua của người dân suy giảm và ngân sách nhà nước vốn đã chịu áp lực nợ công càng thêm căng thẳng.
UNCTAD cảnh báo tăng trưởng kinh tế tại các nước chịu ảnh hưởng nặng nhất có thể chậm lại, từ đó làm gia tăng các căng thẳng xã hội trong những nền kinh tế vốn có rất ít dư địa để ứng phó khủng hoảng.
Sự phụ thuộc lớn vào nguồn cung từ vùng Vịnh khiến việc nhanh chóng đa dạng hóa nguồn nhập khẩu trở nên khó khăn. Một số quốc gia châu Phi đang tìm kiếm giải pháp trong khu vực, đặc biệt thông qua các nhà máy lọc dầu mới.
Ví dụ điển hình là nhà máy lọc dầu Lekki tại Nigeria do Tập đoàn Dangote vận hành. Nhà máy đi vào hoạt động từ năm 2024 với công suất 650.000 thùng/ngày. Tuy nhiên, khoảng 75% sản lượng được tiêu thụ trong nước nên lượng nhiên liệu dành cho xuất khẩu sang các nước láng giềng vẫn khá hạn chế.
Các giải pháp tăng khả năng chống chịu
UNCTAD khuyến nghị các quốc gia: Đa dạng hóa nguồn cung dầu khí. Tăng cường năng lực dự trữ chiến lược. Cải thiện khả năng dự báo và chuẩn bị cho các cú sốc năng lượng trong trung hạn.
Báo cáo cho rằng các căng thẳng địa chính trị đang làm thay đổi lâu dài cấu trúc của thị trường năng lượng toàn cầu. Một trong những ưu tiên được UNCTAD nhấn mạnh là xây dựng các cơ chế cảnh báo sớm nhằm giúp những nền kinh tế dễ bị tổn thương nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc dầu mỏ trong tương lai.
Nh.Thạch
AFP
-
290 triệu lít xăng E10 được tiêu thụ sau 10 ngày triển khai trên toàn quốc
-
Tồn kho dầu của OECD giảm về mức thấp nhất trong nhiều thập kỷ?
-
Giá dầu đối diện cú sốc mới?
-
Sử dụng năng lượng hiệu quả: Thông điệp chiến lược cho một mô hình tăng trưởng mới
-
Gia Lai đồng loạt “bật đèn xanh” cho 15 dự án năng lượng
-
"Giếng dầu cộng đồng" - Giải pháp tăng sản lượng dầu mỏ của Indonesia
-
Cú sốc Hormuz: Các nền kinh tế dễ tổn thương đang trả giá ra sao?
-
Trung Quốc đang viết lại quy luật của thị trường dầu mỏ?
-
Câu chuyện phía sau sự sụt giảm xuất khẩu nhiên liệu tinh chế của Ấn Độ
-
Tồn kho dầu của OECD giảm về mức thấp nhất trong nhiều thập kỷ?

