Chiến sự Trung Đông và phép thử mới với kinh tế toàn cầu

13:33 | 07/04/2026

62 lượt xem
|
(PetroTimes) - Căng thẳng leo thang khi Mỹ - Israel tấn công Iran và Tehran đáp trả đang đẩy Trung Đông vào vòng xoáy xung đột, đồng thời trở thành phép thử mới đối với kinh tế toàn cầu, đặc biệt khi Iran nắm giữ các tuyến huyết mạch dầu khí và thương mại.

Kinh tế toàn cầu dễ tổn thương trước chiến sự Iran

Căng thẳng địa chính trị liên quan đến Iran đang trở thành một phép thử lớn đối với nền kinh tế toàn cầu. Kinh tế thế giới càng liên kết chặt chẽ, những biến động tại một khu vực càng có thể nhanh chóng lan rộng, ảnh hưởng đến lạm phát, tăng trưởng và các chính sách kinh tế vĩ mô ở nhiều quốc gia.

Hiện nền kinh tế toàn cầu được xây dựng trên một hệ thống chuỗi cung ứng và thương mại phức tạp. Mô hình này hiệu quả cao khi tình hình ổn định, nhưng lại dễ tổn thương khi khủng hoảng. Xung đột ở Trung Đông cho thấy rõ điều đó.

Chịu ảnh hưởng trực tiếp nhất là giá năng lượng, đặc biệt là dầu mỏ và khí đốt. Do lo ngại gián đoạn nguồn cung, thị trường năng lượng thường phản ứng ngay lập tức. Giá nhiên liệu tăng khiến chi phí vận chuyển và khai thác tăng theo. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến các ngành công nghiệp sử dụng nhiều năng lượng mà còn lan sang lĩnh vực dịch vụ và logistics, khiến chi phí hàng hóa và dịch vụ tăng rộng khắp nền kinh tế.

Chiến sự Trung Đông và phép thử mới với kinh tế toàn cầu
Tâm điểm của câu chuyện nằm ở eo biển Hormuz

Các ảnh hưởng này không dừng lại ở cú sốc giá ban đầu. Khi chi phí năng lượng tăng kéo dài, chúng có thể “ăn sâu” vào cấu trúc chi phí của doanh. Những chi phí này cuối cùng thường được chuyển sang người tiêu dùng thông qua giá bán cao hơn, làm gia tăng lạm phát.

Khi giá năng lượng và hàng hóa thiết yếu tăng, sức mua của người dân giảm xuống. Điều này có thể làm giảm chi tiêu tiêu dùng - một trong những động lực chính của tăng trưởng kinh tế ở nhiều quốc gia. Hệ quả là tăng trưởng kinh tế có thể chậm lại, đặc biệt trong các nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào tiêu dùng.

Ảnh hưởng của cú sốc năng lượng không đồng đều giữa các khu vực. Những quốc gia xuất khẩu năng lượng có thể hưởng lợi nhờ giá dầu và khí đốt tăng, giúp cải thiện cán cân thương mại và nguồn thu ngân sách. Ngược lại, các nước nhập khẩu năng lượng - đặc biệt là các nền kinh tế công nghiệp - phải đối mặt với chi phí đầu vào cao hơn và áp lực lạm phát lớn hơn.

Ngoài ra, căng thẳng địa chính trị cũng tạo ra thách thức lớn đối với chính sách tiền tệ. Khi lạm phát tăng do cú sốc nguồn cung như giá dầu, các ngân hàng trung ương rơi vào thế khó: Nếu thắt chặt chính sách tiền tệ để kiểm soát lạm phát, tăng trưởng kinh tế có thể bị kìm hãm; nhưng nếu nới lỏng chính sách để hỗ trợ tăng trưởng, lạm phát có thể tiếp tục tăng. Các ngân hàng trung ương có xu hướng phản ứng thận trọng, chỉ điều chỉnh chính sách khi áp lực lạm phát trở nên kéo dài hoặc lan rộng.

Trong bối cảnh đó, các thị trường tài chính cũng chịu ảnh hưởng đáng kể. Các nhà đầu tư có thể điều chỉnh danh mục tài sản, trong khi những nền kinh tế phụ thuộc nhập khẩu năng lượng có thể đối mặt với áp lực tỷ giá và dòng vốn. Ngược lại, các nước xuất khẩu năng lượng có thể hưởng lợi từ dòng vốn đầu tư tăng lên.

Căng thẳng năng lượng và địa chính trị cũng buộc doanh nghiệp phải xem xét lại chiến lược chuỗi cung ứng. Trong nhiều năm, các công ty tối ưu hóa chi phí bằng mô hình “just-in-time”, giảm tồn kho để tăng hiệu quả. Tuy nhiên, khi giá năng lượng biến động mạnh và rủi ro địa chính trị gia tăng, các doanh nghiệp bắt đầu ưu tiên khả năng chống chịu hơn là tối đa hóa hiệu quả. Điều này dẫn đến xu hướng tăng tồn kho dự phòng, đa dạng hóa tuyến vận tải và tìm kiếm nguồn cung thay thế.

Về dài hạn, các cú sốc năng lượng có thể thúc đẩy những thay đổi cấu trúc trong nền kinh tế toàn cầu. Nhiều quốc gia đang đẩy mạnh chuyển dịch sang năng lượng tái tạo, phát triển chuỗi cung ứng khu vực và giảm phụ thuộc vào các nguồn năng lượng rủi ro cao. Mặc dù các bước chuyển đổi này có thể làm giảm hiệu quả kinh tế trong ngắn hạn, nhưng lại giúp tăng khả năng chống chịu của hệ thống kinh tế.

Tóm lại, xung đột liên quan đến Iran cho thấy sự mong manh của nền kinh tế toàn cầu trong thời đại liên kết sâu rộng. Khi giá năng lượng tăng và chuỗi cung ứng bị gián đoạn, lạm phát có thể gia tăng trong khi tăng trưởng kinh tế suy yếu. Điều này buộc các chính phủ, ngân hàng trung ương và doanh nghiệp phải cân bằng lại giữa hiệu quả kinh tế và khả năng chống chịu, nhằm xây dựng một hệ thống kinh tế thích ứng tốt hơn với các cú sốc địa chính trị trong tương lai.

Nguy cơ gián đoạn nguồn cung năng lượng toàn cầu

Thị trường năng lượng toàn cầu hiện vận hành thông qua mạng lưới khai thác, vận chuyển và giao dịch phức tạp. Khi một khu vực quan trọng bị đe dọa bởi xung đột, toàn bộ hệ thống có thể bị ảnh hưởng. Cuộc đối đầu giữa Mỹ - Israel và Iran cho thấy rõ điều này: Chỉ cần nguy cơ gián đoạn nguồn cung hoặc tấn công vào cơ sở hạ tầng năng lượng cũng đủ khiến thị trường phản ứng mạnh, đẩy giá dầu và khí đốt biến động đáng kể.

Một yếu tố then chốt khiến rủi ro trở nên nghiêm trọng là sự tập trung của cơ sở hạ tầng năng lượng tại Trung Đông. Việc gián đoạn tại các điểm này có thể làm suy giảm nguồn cung năng lượng toàn cầu chỉ trong thời gian ngắn.

Chiến sự Trung Đông và phép thử mới với kinh tế toàn cầu
Việc xây dựng hệ thống năng lượng linh hoạt sẽ trở thành yếu tố quan trọng để giảm thiểu những cú sốc năng lượng

Ngoài khai thác, các tuyến vận tải biển chiến lược cũng đóng vai trò quyết định trong chuỗi cung ứng năng lượng. Một trong những tuyến quan trọng nhất là eo biển Hormuz - cửa ngõ vận chuyển dầu và khí đốt từ vùng Vịnh ra thị trường thế giới. Khi căng thẳng quân sự gia tăng, hoạt động vận tải qua khu vực này có thể bị hạn chế. Ngay cả khi không xảy ra phong tỏa thực sự, chỉ riêng tâm lý lo ngại của thị trường cũng có thể khiến nguồn cung bị gián đoạn.

Xung đột cũng làm gia tăng nguy cơ tấn công vào cơ sở hạ tầng năng lượng. Trong các cuộc leo thang quân sự gần đây, các mỏ khí, nhà máy lọc dầu hoặc cảng xuất khẩu buộc phải tạm ngừng hoạt động để bảo đảm an toàn. Khi những cơ sở này dừng vận hành, nguồn cung cho khu vực và quốc tế có thể giảm mạnh, tạo áp lực lên giá năng lượng.

Phản ứng của thị trường năng lượng thường diễn ra rất nhanh. Các nhà giao dịch và nhà đầu tư lập tức điều chỉnh kỳ vọng khi xuất hiện nguy cơ xung đột hoặc gián đoạn nguồn cung. Giá dầu tăng mạnh chỉ trong thời gian ngắn do thị trường tính thêm “phần bù rủi ro địa chính trị”. Trong nhiều trường hợp, mức tăng giá ban đầu phản ánh tâm lý lo ngại hơn là sự thiếu hụt nguồn cung thực tế. Ảnh hưởng của biến động năng lượng không chỉ giới hạn trong ngành dầu khí. Vì vậy, xung đột tại Trung Đông có thể gây ra hiệu ứng lan tỏa rộng khắp nền kinh tế toàn cầu.

Ngoài những biến động ngắn hạn, các cuộc khủng hoảng năng lượng còn có thể thúc đẩy những thay đổi dài hạn trong cách tiếp cận vấn đề an ninh năng lượng. Nhiều nước đang tăng cường đa dạng hóa nguồn cung, đầu tư vào năng lượng tái tạo và xây dựng chiến lược dự phòng nhằm giảm phụ thuộc vào một khu vực hoặc một tuyến vận tải duy nhất. Những thay đổi này cho thấy năng lượng ngày càng gắn chặt với yếu tố địa chính trị và an ninh quốc gia.

Trong bối cảnh đó, cuộc đối đầu giữa Mỹ, Israel và Iran được xem như một minh chứng rõ ràng về tính mong manh của hệ thống năng lượng toàn cầu. Khi khai thác, cơ sở hạ tầng và tuyến vận chuyển đều tập trung tại một số khu vực nhạy cảm về chính trị, bất kỳ sự leo thang căng thẳng nào cũng có thể tạo ra ảnh hưởng lớn đến thị trường. Trong tương lai, việc tăng cường đa dạng hóa nguồn cung, cải thiện khả năng dự phòng và xây dựng hệ thống năng lượng linh hoạt hơn sẽ trở thành yếu tố quan trọng để giảm thiểu những cú sốc như vậy.

Ảnh hưởng của cuộc chiến Trung Đông với Việt Nam

Sự tăng vọt của giá dầu toàn cầu đang gây ảnh hưởng đến nền kinh tế Việt Nam, làm dấy lên lo ngại về lạm phát, chi phí vận chuyển và tăng trưởng kinh tế.

Tâm điểm của câu chuyện nằm ở eo biển Hormuz. Khoảng 20% lượng dầu giao dịch toàn cầu đi qua tuyến đường này mỗi ngày. Khi căng thẳng giữa Mỹ, Israel và Iran khiến khu vực ngày càng trở nên nguy hiểm, các tàu chở dầu bắt đầu gặp sự cố, sản lượng ở một số nước Trung Đông chậm lại và thị trường năng lượng toàn cầu đã phản ứng gần như ngay lập tức. Giá dầu Brent đã tăng lên trên khoảng 100 USD/thùng, trong khi giá dầu WTI của Mỹ đang tiến gần đến mức tương tự - mức cao nhất trong gần 2 năm.

Chiến sự Trung Đông và phép thử mới với kinh tế toàn cầu
Niêm yết giá xăng dầu tại Việt Nam

Đối với một nền kinh tế mở như Việt Nam, những cú sốc từ thị trường dầu mỏ toàn cầu thường nhanh chóng ảnh hưởng đến cuộc sống hằng ngày và chi phí sản xuất. Giá xăng RON95 đã tăng 21%, xăng E5 tăng gần 18%, trong khi dầu diesel và dầu hỏa tăng hơn 30%. Nếu tính trung bình mức tăng khoảng 25% trên các loại nhiên liệu chính, tác động dây chuyền lên nền kinh tế có thể rất đáng kể.

Theo ước tính của Tổng cục Thống kê năm 2022, khi giá nhiên liệu tăng đột biến, cứ mỗi 10% tăng giá xăng dầu có thể làm giảm tăng trưởng GDP khoảng 0,5% đồng thời làm tăng lạm phát khoảng 0,36 điểm phần trăm. Ở mức hiện tại, nếu tình trạng tăng giá tiếp diễn, cú sốc giá nhiên liệu có thể làm giảm hơn 1 điểm phần trăm tăng trưởng kinh tế đồng thời đẩy giá tiêu dùng tăng gần 1 điểm phần trăm. Đây không phải là con số nhỏ, đặc biệt khi GDP của Việt Nam đang tiến gần đến 500 tỉ USD và nền kinh tế đang đặt mục tiêu tăng trưởng từ 10% trở lên vào năm 2026.

Nhiên liệu không chỉ phục vụ đi lại cá nhân mà còn là đầu vào quan trọng của logistics, nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ. Khi giá nhiên liệu tăng mạnh, chi phí vận chuyển và sản xuất cùng tăng, kéo theo giá bán lẻ và áp lực lạm phát lan rộng trong nền kinh tế. Trong đợt tăng giá này, dầu diesel là yếu tố quan trọng nhất. Đây là nguồn năng lượng chính cho xe tải, tàu chở hàng và máy móc công nghiệp, vì vậy khi giá diesel tăng hơn 30%, chi phí logistics và chi phí đầu vào của doanh nghiệp có thể tăng nhanh hơn nhiều so với chi phí đi lại của hộ gia đình.

Nói cách khác, cú sốc năng lượng thường lan truyền qua nhiều tầng lớp của nền kinh tế trước khi xuất hiện trong các chỉ số kinh tế vĩ mô. Trong bối cảnh này, các phản ứng chính sách trở nên đặc biệt quan trọng. Khi căng thẳng ở Trung Đông leo thang, Chính phủ đã thành lập một lực lượng đặc nhiệm về an ninh năng lượng để theo dõi chặt chẽ các diễn biến và phối hợp các biện pháp ứng phó. Bộ Công Thương được chỉ định là cơ quan thường trực, có nhiệm vụ cập nhật diễn biến thị trường năng lượng toàn cầu hằng ngày để hỗ trợ các quyết định chính sách. Đồng thời, các kịch bản ứng phó cũng đã được kích hoạt. Chiến lược tập trung vào ba trụ cột: bảo đảm nguồn cung nhiên liệu, giám sát thị trường để ngăn chặn đầu cơ, tích trữ và đưa ra cảnh báo sớm về rủi ro chuỗi cung ứng.

Nguồn cung trong nước hiện được đánh giá là ổn định. Hai nhà máy lọc dầu lớn của Việt Nam, Dung Quất và Nghi Sơn, đang hoạt động bình thường, cung cấp khoảng 70-80% nhu cầu nhiên liệu của cả nước. Nhà máy Lọc dầu Dung Quất thậm chí có thể hoạt động vượt công suất thiết kế trong giai đoạn này. Chính phủ cũng cho phép chuyển hướng dầu thô trong nước sang các nhà máy lọc dầu trong nước thay vì xuất khẩu do rủi ro nguồn cung toàn cầu gia tăng. Các nhà phân phối nhiên liệu lớn đã được chỉ thị tăng cường nhập khẩu, đa dạng hóa nguồn cung và duy trì mức tồn kho cần thiết.

Về phía giá cả, cơ chế ứng phó cũng được linh hoạt hơn. Nếu giá nhiên liệu cơ sở tăng từ 7% trở lên, có thể điều chỉnh giá ngay lập tức thay vì chờ chu kỳ điều chỉnh thông thường. Các phương án liên quan đến giảm thuế nhập khẩu và sử dụng dự trữ nhiên liệu quốc gia cũng được chuẩn bị trong trường hợp thị trường biến động mạnh. Các biện pháp này nhằm mục đích ngăn chặn cú sốc năng lượng lan rộng thành một cú sốc kinh tế lớn hơn.

Mặc dù vậy, Việt Nam vẫn nhập khẩu khoảng 9-10 triệu tấn sản phẩm dầu mỏ tinh chế và hơn 14 triệu tấn dầu thô mỗi năm để hỗ trợ sản xuất. Thực tế đó có nghĩa là thị trường năng lượng trong nước vẫn chịu ảnh hưởng đáng kể bởi sự biến động của giá dầu toàn cầu. Các biện pháp ngắn hạn như tăng dự trữ, đa dạng hóa nhập khẩu và điều chỉnh giá linh hoạt là cần thiết. Nhưng thách thức dài hạn lớn hơn là làm cho nền kinh tế ít bị tổn thương hơn trước những cú sốc về giá dầu.

Điều này có nghĩa là mở rộng năng lực lọc dầu trong nước, xây dựng kho dự trữ năng lượng chiến lược lớn hơn và đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang các nguồn năng lượng thay thế như khí đốt, điện và nhiên liệu sinh học. Những bước này không thể làm giảm giá xăng dầu ngay lập tức. Nhưng chúng có thể giúp nền kinh tế ổn định hơn bất cứ khi nào thế giới bước vào một cuộc khủng hoảng năng lượng mới.

Thị trường năng lượng cũng xuất hiện một số tín hiệu trấn an. Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết chiến dịch quân sự nhằm vào Iran có thể chỉ kéo dài vài tuần. Trong phong trào “Nước Mỹ trên hết”, nhiều tiếng nói có ảnh hưởng trong phe MAGA cũng cảnh báo Washington nên tránh sa lầy vào một cuộc chiến tốn kém như ở Iraq hay Afghanistan. Một số đồng minh của Mỹ cũng bày tỏ lo ngại về tác động tiêu cực nếu căng thẳng Trung Đông tiếp tục leo thang. Những áp lực chính trị này khiến kịch bản xung đột kéo dài nhiều năm - từng gây ra các cú sốc dầu mỏ lớn trong lịch sử - vẫn chưa chắc chắn.

Vì vậy, thị trường đang theo dõi sát các tín hiệu từ Washington, Tehran và các quốc gia vùng Vịnh để đánh giá khả năng hạ nhiệt căng thẳng trong những tuần tới. Trong một thế giới kết nối chặt chẽ, một biến động địa chính trị cách xa hàng nghìn kilômét có thể nhanh chóng phản ánh vào giá nhiên liệu, chi phí vận tải và cuối cùng là các chỉ số kinh tế vĩ mô. Với thị trường, câu hỏi quan trọng hiện nay không chỉ là giá dầu đã tăng bao nhiêu, mà là cuộc khủng hoảng này sẽ kéo dài trong bao lâu.

Cuộc đối đầu giữa Mỹ - Israel và Iran cho thấy rõ điều này: Chỉ cần nguy cơ gián đoạn nguồn cung hoặc tấn công vào cơ sở hạ tầng năng lượng cũng đủ khiến thị trường phản ứng mạnh, đẩy giá dầu và khí đốt biến động đáng kể.

Duy Hưng

  • vingroup
  • bidv-14-4
  • vpbank
  • thp