"Bốn kiên định" về chính trị, tư tưởng
![]() |
Đây không chỉ là một chỉ đạo mang tính kỹ thuật trong công tác xây dựng Đảng, mà là một thông điệp chiến lược: Trong bối cảnh thế giới biến động nhanh, cạnh tranh địa chính trị gay gắt, nền tảng tư tưởng và phương hướng phát triển phải được giữ vững như trục chính để toàn bộ hệ thống vận hành không chệch hướng.
Nhìn vào cấu trúc của “Bốn kiên định” - kiên định và phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh; kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội; kiên định đường lối đổi mới; kiên định nguyên tắc tổ chức và hoạt động của Đảng - có thể thấy đây là hệ thống những nguyên tắc mang tính rường cột. Nó không phải là tập hợp các khẩu hiệu, mà là những “điểm tựa” để định vị đường đi trong một thế giới ngày càng khó dự đoán.
Chúng ta đều biết, toàn cầu hóa tạo ra một “thế giới phẳng” về cơ hội, nhưng lại “gồ ghề” về lợi ích. Các quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển, đứng trước áp lực kép, vừa phải hội nhập sâu rộng, vừa phải bảo vệ độc lập chiến lược. Trong bối cảnh đó, nếu thiếu một hệ thống nguyên tắc ổn định, việc hoạch định chính sách dễ bị chi phối bởi các tác động ngắn hạn hoặc các trào lưu bên ngoài.
“Bốn kiên định” chính là câu trả lời cho bài toán này. Kiên định không có nghĩa là đóng kín hay bảo thủ, mà là giữ vững trục định hướng để từ đó linh hoạt ứng biến. Một con tàu giữa đại dương có thể đổi hướng để tránh bão, nhưng không thể mất la bàn. Một quốc gia cũng vậy, có thể điều chỉnh chính sách, nhưng không thể đánh mất nền tảng tư tưởng và mục tiêu chiến lược.
Trong thực tiễn, có những quốc gia rơi vào vòng xoáy bất ổn không phải vì thiếu nguồn lực, mà vì thiếu nhất quán trong định hướng. Sự thay đổi liên tục về đường lối, hoặc sự dao động trong nền tảng tư tưởng, dẫn tới mất niềm tin xã hội và suy giảm năng lực điều hành. Từ góc nhìn đó, “Bốn kiên định” không chỉ là yêu cầu nội bộ của Đảng, mà còn là điều kiện để bảo đảm ổn định chính trị, yếu tố tiên quyết cho phát triển bền vững.
Ở đây có một vấn đề cần làm rõ, sự kiên định không hề đối lập với đổi mới. Ngược lại, chính vì có nền tảng kiên định, quá trình đổi mới mới có thể diễn ra một cách có kiểm soát và định hướng rõ ràng. Kiên định chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh không có nghĩa là sao chép máy móc, mà là vận dụng sáng tạo vào điều kiện cụ thể của Việt Nam. Công cuộc đổi mới 40 năm qua cho thấy, những bước đột phá lớn đều xuất phát từ tư duy linh hoạt trên nền tảng nguyên lý cơ bản. Khi nguyên tắc được giữ vững, sáng tạo có “biên độ an toàn”; khi nguyên tắc bị buông lỏng, sáng tạo dễ trượt thành lệch hướng.
Tương tự, kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội là xác định đích đến, không phải bó hẹp con đường đi. Trong một thế giới đa cực, nơi các mô hình phát triển cạnh tranh lẫn nhau, việc giữ vững mục tiêu giúp Việt Nam không bị cuốn theo những “lối tắt” thiếu bền vững hoặc những mô hình không phù hợp với điều kiện lịch sử, văn hóa của mình.
Kiên định đường lối đổi mới cũng là một thông điệp quan trọng. Đổi mới không phải là giai đoạn đã hoàn thành, mà là một quá trình liên tục. Khi môi trường thay đổi, nội hàm của đổi mới cũng phải được cập nhật, từ cải cách kinh tế sang đổi mới mô hình tăng trưởng, từ thu hút đầu tư sang phát triển nội lực, từ gia công thô sang sản xuất chiến biến sâu.
Trong “Bốn kiên định” thì kiên định các nguyên tắc tổ chức và hoạt động của Đảng có ý nghĩa đặc biệt. Đây là yếu tố quyết định để chuyển hóa các định hướng chính trị thành năng lực thực thi. Một tổ chức chính trị chỉ có thể duy trì sức mạnh nếu quyền lực được kiểm soát chặt chẽ. Thực tiễn cho thấy, nguy cơ lớn nhất không phải đến từ bên ngoài, mà từ sự suy thoái bên trong: tham nhũng, lãng phí, lợi ích nhóm, và tình trạng “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”. Những hiện tượng này nếu không được ngăn chặn sẽ làm xói mòn niềm tin của nhân dân.
Việc thiết kế và vận hành “chiếc lồng cơ chế” để kiểm soát quyền lực vì thế mang ý nghĩa sống còn. Đó là hệ thống quy định, kiểm tra, giám sát, minh bạch hóa trách nhiệm; là cơ chế phân quyền đi đôi với kiểm soát; là việc xử lý nghiêm minh sai phạm, không có vùng cấm.
Một thách thức mới đối với công tác tư tưởng hiện nay là môi trường thông tin. Sự phát triển của công nghệ số tạo ra một không gian mở, nơi thông tin thật/giả đan xen, quan điểm đúng/sai khó phân biệt. Trong bối cảnh đó, “chiến tranh thông tin” trở thành một hình thức cạnh tranh mới, tác động trực tiếp đến nhận thức và tâm lý xã hội.
Yêu cầu đặt ra đối với cán bộ, đảng viên không chỉ là nắm vững lý luận, mà còn phải có bản lĩnh để sàng lọc thông tin, giữ vững lập trường trước các luồng quan điểm trái chiều. Kiên định về tư tưởng trong thời đại số không phải là “đóng cửa” với thông tin, mà là chủ động tiếp nhận, phân tích và phản biện trên cơ sở nền tảng lý luận vững chắc.
Ở cấp độ rộng hơn, công tác chính trị, tư tưởng cần chuyển từ phương thức truyền đạt một chiều sang đối thoại, giải thích và thuyết phục. Khi người dân hiểu rõ, tin tưởng và đồng hành, các chủ trương lớn mới có thể đi vào cuộc sống.
Kiên định chỉ có ý nghĩa khi gắn với tự chủ chiến lược. Trong bối cảnh hiện nay, tự chủ không chỉ là vấn đề chính trị, mà còn là năng lực kinh tế, khoa học- công nghệ và thể chế. Tự chủ trước hết là khả năng xây dựng và hoàn thiện thể chế phát triển phù hợp. Đây là “khâu đột phá” quyết định, bởi thể chế là “luật chơi” của toàn bộ nền kinh tế. Một thể chế minh bạch, hiệu quả sẽ giải phóng nguồn lực, khuyến khích sáng tạo và thu hút đầu tư.
Tự chủ cũng thể hiện ở mô hình tăng trưởng. Việc chuyển từ tăng trưởng dựa vào vốn và lao động sang dựa vào khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo không chỉ là lựa chọn kinh tế, mà là yêu cầu chiến lược để tránh bẫy thu nhập trung bình. Bên cạnh đó, sức mạnh nội sinh, bao gồm văn hóa, con người, giáo dục, khu vực kinh tế tư nhân... cần được coi là động lực trung tâm. Một nền kinh tế chỉ bền vững khi dựa trên chính năng lực của mình, không phụ thuộc quá mức vào các yếu tố bên ngoài. Cuối cùng, tự chủ gắn liền với quốc phòng, an ninh và đối ngoại. Trong một thế giới đa cực, việc duy trì cân bằng chiến lược và mở rộng quan hệ quốc tế là điều kiện để bảo vệ lợi ích quốc gia.
Một vấn đề mang tính thực tiễn là khoảng cách giữa chủ trương và triển khai. Có “la bàn” đúng nhưng nếu người cầm lái không vững tay, con tàu vẫn có thể chệch hướng. Điều đó đòi hỏi sự chuyển đổi từ “nghị quyết định hướng” sang “nghị quyết hành động”. Mỗi chủ trương phải đi kèm với giải pháp cụ thể, phân công rõ ràng, thời hạn xác định và cơ chế kiểm tra, đánh giá hiệu quả. Đồng thời, cần tạo môi trường thật sự để cán bộ dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm. Tình trạng né tránh, đùn đẩy không chỉ làm chậm tiến độ, mà còn làm suy giảm niềm tin. Khi cơ chế bảo vệ người đổi mới được thiết lập, năng lực sáng tạo trong hệ thống sẽ được khơi dậy.
“Bốn kiên định” về chính trị, tư tưởng trong giai đoạn hiện nay không phải là biểu hiện của giáo điều, mà là nền tảng để bảo đảm sự nhất quán trong hành động, tạo điều kiện cho đổi mới diễn ra có kiểm soát và hiệu quả. Trong một thế giới biến động, quốc gia nào giữ được trục ổn định và chủ động điều chỉnh chiến lược sẽ có lợi thế dài hạn. Đối với Việt Nam, kiên định phải đi đôi với tự chủ chiến lược, từ thể chế, mô hình tăng trưởng đến phát huy nội lực và bảo đảm an ninh.
Vấn đề còn lại là năng lực thực thi. Khi nguyên tắc được giữ vững, quyền lực được kiểm soát, và hành động được triển khai nhất quán, “Bốn kiên định” sẽ không chỉ là định hướng, mà trở thành động lực thực sự để hiện thực hóa các mục tiêu phát triển dài hạn của đất nước.
Hải Đường

