Xung đột leo thang, sản lượng dầu vùng Vịnh sụt giảm ra sao?
![]() |
| (Ảnh minh họa) |
Iraq chịu ảnh hưởng nặng nhất, với hơn 60% sản lượng trước xung đột bị cắt giảm. Tuy nhiên, điều đáng lo hơn là kịch bản xấu nhất có thể vẫn chưa xảy ra. Phân tích của Rystad Energy cho thấy trong trường hợp tệ nhất, sản lượng dầu thô Trung Đông có thể giảm xuống khoảng 6 triệu thùng/ngày, tức giảm 70% so với mức trước xung đột.
“Không thể loại trừ việc các nhà khai thác lớn ở Trung Đông tiếp tục cắt giảm khi bồn chứa đầy, hạ tầng thay thế đạt giới hạn và xung đột chưa có dấu hiệu sớm kết thúc. Dù khả năng sản lượng giảm xuống 6 triệu thùng/ngày không phải kịch bản chính, nhưng vẫn hoàn toàn có thể xảy ra. Khi khủng hoảng kết thúc, sẽ mất vài tháng để khôi phục hoạt động về mức trước xung đột, trong bối cảnh còn nhiều vấn đề về hạ tầng và trật tự địa chính trị mới”, ông Aditya Saraswat, Giám đốc nghiên cứu MENA của Rystad Energy, cho biết.
Trong tổng mức 21 triệu thùng/ngày trước xung đột (không tính Iran), hiện chỉ còn 14 triệu thùng/ngày, tức giảm 33% chỉ sau hơn một tuần. Nhưng mức 14 triệu này cũng không ổn định, gồm hai nhóm nguồn cung với mức độ rủi ro khác nhau.
Nhóm thứ nhất là nguồn cung có nguy cơ tiếp tục bị cắt giảm. Các mỏ ở Kuwait và Iraq chiếm khoảng 1,5 triệu thùng/ngày vẫn duy trì hoạt động chủ yếu nhờ nhu cầu đầu vào cho các nhà máy lọc dầu nội địa. Công suất lọc dầu của Kuwait là 1,42 triệu thùng/ngày, nhưng nhu cầu trong nước chỉ khoảng 360.000 thùng/ngày, trong khi không có đường xuất khẩu, khiến kho chứa sản phẩm nhanh chóng đầy lên dù đã giảm công suất. Khi kho đầy, các nhà máy buộc phải giảm thêm hoạt động, kéo theo nhu cầu dầu thô cũng giảm. “Ngưỡng tối thiểu” này không cố định mà đang tiếp tục hạ xuống.
Nhóm thứ hai là nguồn cung phụ thuộc vào hạ tầng “đi vòng”, khoảng 6,5 triệu thùng/ngày, chỉ có thể xuất khẩu qua đường ống ADCOP của UAE đến Fujairah và đường ống Đông-Tây của Ả Rập Xê-út đến Yanbu. Tính đến 13/3/2026, dòng chảy này vẫn duy trì, nhưng đi qua các hạ tầng đã từng bị tấn công. Ví dụ như tại Fujairah, công suất bốc dỡ và số lượng tàu chở dầu vẫn bị hạn chế.
Tại Ả Rập Xê-út, vấn đề không chỉ là giảm sản lượng mà còn là thay đổi chủng loại dầu. Arab Heavy và Arab Medium chiếm phần lớn trong số 2,2 triệu thùng/ngày bị gián đoạn - đây là các loại dầu chủ lực cho các nhà máy lọc dầu phức hợp ở châu Á vốn thiết kế cho dầu trung bình đến nặng, có hàm lượng lưu huỳnh cao. Ả Rập Xê-út vẫn chào bán Arab Light và Arab Extra Light qua Yanbu, nhưng Arab Medium gần như biến mất khỏi thị trường.
Các nhà máy không thể thay thế bằng dầu nhẹ mà không bị thiệt hại về cấu hình hiện phải cạnh tranh nguồn dầu nặng từ châu Mỹ và Tây Phi, làm tăng chi phí vận chuyển, thời gian giao hàng và rủi ro nguồn cung trong một thị trường vốn đã căng thẳng. Ngoài ra, nếu nguồn dầu Iran bị loại khỏi thị trường do các cuộc tấn công kéo dài vào hạ tầng dầu khí, thì các lựa chọn thay thế phù hợp như Arab Heavy và Arab Medium cũng không còn.
“Một bên có thể hưởng lợi là Nga, khi có thể cung cấp thêm một phần nguồn dầu, với sản lượng Urals tăng khoảng 200.000-300.000 thùng/ngày nhờ đẩy mạnh khai thác. Nhưng con số này chỉ bù được một phần nhỏ nếu nguồn dầu Iran bị mất. Theo phân tích của chúng tôi, hiện chưa có giải pháp thay thế khả thi cho Arab Heavy và Arab Medium trong ngắn hạn, có thể dẫn tới một cuộc khủng hoảng nguồn cung lịch sử nếu xung đột không được giải quyết trong vài tuần tới”, ông Saraswat nói thêm.
Nh.Thạch
AFP
-
Các phương án quân sự cho bước đi tiếp theo của ông Trump
-
Xung đột leo thang, sản lượng dầu vùng Vịnh sụt giảm ra sao?
-
Vùng Vịnh hối thúc Mỹ "không nửa vời" với Iran
-
Các nước thắt lưng buộc bụng năng lượng do xung đột Trung Đông
-
Xung đột Trung Đông: Tiềm ẩn cuộc khủng hoảng dầu khí lớn nhất lịch sử (Kỳ 2)

