Từ tiếp cận vốn đến phát triển bao trùm: Dấu ấn tài chính toàn diện ở nông thôn (Kỳ 2)
Kỳ 2: Từ đồng vốn nhỏ đến những mô hình lớn
Thực tiễn tại nhiều địa phương cho thấy, khi dòng vốn chính thức được khơi thông, những thay đổi tích cực không chỉ dừng lại ở từng hộ gia đình, mà còn lan tỏa thành các mô hình phát triển kinh tế có quy mô, có chiều sâu và tính bền vững. Từ miền núi Thanh Hóa đến vùng ven biển Bình Định, những câu chuyện về sự đổi thay từ đồng vốn ngân hàng đã và đang minh chứng rõ nét cho giá trị của tài chính toàn diện: không chỉ giúp người dân tiếp cận vốn, mà còn tạo động lực chuyển đổi phương thức sản xuất và tổ chức lại nền kinh tế nông thôn.
Rừng FSC và bước chuyển giá trị của kinh tế lâm nghiệp
Tại xã Như Thanh (Thanh Hóa) - một địa bàn miền núi còn nhiều khó khăn, nơi hơn 60% dân số là đồng bào dân tộc thiểu số - câu chuyện phát triển kinh tế rừng đang ghi nhận những chuyển biến tích cực. Nếu trước đây, sản xuất lâm nghiệp chủ yếu theo hướng khai thác ngắn hạn, trồng rừng chu kỳ ngắn để thu hồi vốn nhanh, thì hiện nay, một hướng đi mới đang dần hình thành: phát triển rừng theo tiêu chuẩn quốc tế, gắn với giá trị bền vững và thị trường xuất khẩu.
Trong tiến trình chuyển đổi đó, gần 200 hộ dân nơi đây đã mạnh dạn chuyển sang trồng rừng theo tiêu chuẩn FSC - tiêu chuẩn quản lý rừng bền vững được công nhận toàn cầu. Đây không chỉ là sự thay đổi về kỹ thuật canh tác, mà là một bước chuyển về tư duy sản xuất, khi người dân chấp nhận đầu tư dài hạn hơn, tuân thủ quy trình nghiêm ngặt hơn để đổi lại giá trị kinh tế cao hơn và khả năng tiếp cận những thị trường quốc tế khó tính.
Để hiện thực hóa sự chuyển đổi này, rào cản lớn nhất không chỉ là kỹ thuật, mà chính là bài toán vốn và “độ trễ” trong thu hồi vốn. Chu kỳ rừng FSC dài hơn, chi phí đầu tư ban đầu cao hơn, trong khi người dân thường có tích lũy chưa cao. Trong bối cảnh đó, sự đồng hành của Agribank không chỉ cung cấp vốn, mà còn mang ý nghĩa “mở đường” cho một phương thức sản xuất mới. Các khoản tín dụng được thiết kế phù hợp với chu kỳ sản xuất lâm nghiệp, tạo điều kiện để người dân yên tâm chuyển đổi mà không bị áp lực trả nợ ngắn hạn.
Kết quả bước đầu cho thấy hiệu quả rõ nét: giá trị kinh tế của rừng trồng theo tiêu chuẩn FSC tăng ít nhất 1,3 lần so với phương thức truyền thống, đồng thời mở ra cơ hội tham gia chuỗi cung ứng gỗ hợp pháp, hướng tới các thị trường xuất khẩu có yêu cầu cao về truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn môi trường.
Quan trọng hơn, chuyển đổi này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp, mà còn góp phần định hình lại cách thức tổ chức sản xuất tại địa phương. Từ chỗ sản xuất nhỏ lẻ, phân tán, người dân từng bước liên kết với doanh nghiệp, tham gia vào chuỗi giá trị, nâng cao năng lực quản lý và ý thức tuân thủ tiêu chuẩn. Đây chính là yếu tố then chốt để kinh tế lâm nghiệp phát triển theo hướng bền vững, gắn với bảo vệ tài nguyên rừng và thích ứng với các yêu cầu mới của thị trường.
Từ nguồn vốn khởi đầu đến chuỗi giá trị xuất khẩu
Không chỉ các hộ dân, doanh nghiệp tại khu vực nông thôn cũng đang được tiếp sức từ dòng vốn tín dụng để phát triển theo hướng bài bản, quy mô hơn. Công ty TNHH Lâm sản Đại Phát (Thanh Hóa) là một ví dụ cụ thể. Xuất phát từ một cơ sở sản xuất nhỏ, với khoản vay ban đầu chỉ khoảng 500 triệu đồng từ Agribank, doanh nghiệp đã từng bước mở rộng quy mô, nâng tổng dư nợ tại Agribank lên gần 30 tỷ đồng.
![]() |
| Từ nguồn vốn Agribank, công ty TNHH Lâm sản Đại Phát đã phát triển bài bản, quy mô hơn |
Không chỉ đầu tư mở rộng sản lượng, doanh nghiệp đã chủ động xây dựng vùng nguyên liệu theo hướng ổn định, có kiểm soát chất lượng, đáp ứng các tiêu chuẩn về truy xuất nguồn gốc và môi trường. Song song với đó là đầu tư máy móc, công nghệ chế biến, từng bước nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm. Nhờ vậy, sản phẩm gỗ của doanh nghiệp không chỉ tiêu thụ trong nước mà đã tiếp cận được các thị trường xuất khẩu như châu Âu, Trung Quốc - những thị trường có yêu cầu ngày càng cao về tiêu chuẩn kỹ thuật và phát triển bền vững.
Quan trọng hơn, sự phát triển của doanh nghiệp đã tạo ra hiệu ứng tốt đối với kinh tế địa phương. Vùng nguyên liệu được hình thành và mở rộng, người dân tham gia liên kết sản xuất, có đầu ra ổn định; lao động địa phương có thêm việc làm và thu nhập; các khâu từ trồng rừng, khai thác đến chế biến, tiêu thụ dần được kết nối thành một chuỗi giá trị tương đối hoàn chỉnh.
Từ một khoản vay ban đầu mang tính “khởi động”, dòng vốn tín dụng đã được “kích hoạt” theo hướng dài hạn, tạo nền tảng cho hình thành hệ sinh thái sản xuất - kinh doanh tại chỗ. Điều này cho thấy, trong khu vực nông thôn, tín dụng không chỉ đóng vai trò cung cấp nguồn lực, mà còn là công cụ dẫn dắt quá trình tổ chức lại sản xuất, thúc đẩy doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị, qua đó góp phần hiện đại hóa kinh tế nông thôn theo hướng bền vững.
Chuyển đổi cây trồng: Khi người dân dám nghĩ, dám làm
Tại xã Luận Thành (Thanh Hóa), quá trình chuyển đổi cơ cấu cây trồng không chỉ là sự thay đổi về giống cây, mà sâu xa hơn là sự chuyển dịch trong tư duy phát triển của người nông dân. Từ chỗ phụ thuộc vào cây keo - loại cây quen thuộc nhưng giá trị kinh tế chưa thực sự cao và dễ bị tổn thương trước thiên tai - nhiều hộ dân đã mạnh dạn chuyển sang trồng cây cát sâm, một loại dược liệu có giá trị cao, gắn với xu hướng nông nghiệp hàng hóa và phát triển bền vững.
Cát sâm đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu lớn, thời gian sinh trưởng kéo dài từ 4-5 năm, kỹ thuật chăm sóc chuẩn và đặc biệt phụ thuộc vào đầu ra ổn định. Trong bối cảnh đó, nguồn vốn tín dụng từ Agribank đã đóng vai trò như “đòn bẩy” quan trọng, giúp người dân có điều kiện tiếp cận mô hình mới, giảm bớt áp lực tài chính trong giai đoạn đầu tư dài hạn.
Trường hợp hộ gia đình ông Nguyễn Sĩ Huyện tại xã Xuận Thành - Thanh Hóa là một minh chứng. Với quy mô 3 héc ta cát sâm - vụ trồng đầu tiên theo định hướng phát triển dược liệu của địa phương - ông Huyện đã mạnh dạn đầu tư đồng bộ từ giống, kỹ thuật đến thuê nhân công chăm sóc. Tổng mức đầu tư cho mô hình, bao gồm cả trồng rừng và cây cát sâm, lên tới khoảng 1,6 tỷ đồng, trong đó phần lớn được tiếp cận từ nguồn vốn Agribank. Sau chu kỳ 4-5 năm, sản lượng dự kiến đạt khoảng 12 tấn, với giá bán dao động khoảng 70-80 nghìn đồng/kg, doanh thu ước tính gần 1 tỷ đồng/vụ, mô hình này cho thấy hiệu quả vượt trội so với trồng các loại cây khác.
![]() |
| Ông Nguyễn Sĩ Huyện đã mạnh dạn phát triển sản xuất từ cây cát sâm |
Không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp, mô hình trồng cát sâm còn góp phần hình thành vùng nguyên liệu dược liệu tập trung (hiện khoảng 60 héc ta tại địa phương), tạo điều kiện để phát triển các sản phẩm OCOP, từng bước gắn sản xuất với chế biến và thị trường. Đây là hướng đi quan trọng nhằm nâng cao giá trị gia tăng, thay vì chỉ dừng lại ở sản xuất thô như trước đây.
Trong tiến trình đó, dòng vốn tín dụng không chỉ đơn thuần là nguồn lực tài chính, mà còn là yếu tố dẫn dắt, khơi mở và đồng hành cùng quá trình chuyển đổi. Khi vốn được đặt đúng chỗ, gắn với định hướng phát triển phù hợp, nó không chỉ tạo ra thu nhập, mà còn góp phần tái cấu trúc sản xuất nông nghiệp theo hướng hiệu quả và bền vững hơn.
Từ “tiếp cận vốn” đến “tái cấu trúc sản xuất”
Nhìn từ các mô hình thực tiễn tại cơ sở, có thể thấy rõ một bước chuyển quan trọng: tài chính toàn diện không chỉ “mở cửa” cho người dân tiếp cận vốn, mà đang trở thành lực đẩy quan trọng thúc đẩy tái cấu trúc sản xuất nông nghiệp theo hướng hiệu quả, bền vững và gắn với thị trường.
Trước hết, dòng vốn tín dụng đã góp phần làm thay đổi mô hình sản xuất, từ phương thức truyền thống, nhỏ lẻ sang sản xuất theo tiêu chuẩn, có định hướng dài hạn. Nguồn vốn không chỉ giúp người dân đầu tư giống, vật tư mà còn tạo điều kiện để chuyển đổi sang các mô hình có giá trị gia tăng cao hơn như dược liệu, nông nghiệp sạch, trồng rừng gỗ lớn đạt chuẩn, qua đó, từng bước nâng cao chất lượng sản phẩm và khả năng cạnh tranh.
Cùng với đó, tín dụng đóng vai trò “chất xúc tác” hình thành các chuỗi liên kết sản xuất - tiêu thụ. Khi có sự đồng hành của ngân hàng, người dân mạnh dạn tham gia vào các mô hình liên kết với doanh nghiệp, hợp tác xã, từ đó giải quyết bài toán đầu ra, hạn chế tình trạng “được mùa mất giá”. Đây là yếu tố then chốt để chuyển từ sản xuất đơn lẻ sang kinh tế nông nghiệp theo chuỗi giá trị.
Một khía cạnh quan trọng khác là việc thúc đẩy ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất. Nguồn vốn tín dụng tạo điều kiện để người dân đầu tư hệ thống tưới tiêu, giống mới, quy trình canh tác tiên tiến, từng bước tiệm cận các tiêu chuẩn trong nước và quốc tế. Điều này không chỉ nâng cao năng suất, chất lượng mà còn góp phần đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường.
Đồng thời, việc tiếp cận vốn chính thức cũng giúp giảm thiểu rủi ro tài chính cho người dân, hạn chế phụ thuộc vào tín dụng phi chính thức, từ đó nâng cao khả năng chống chịu trước biến động của thị trường và thiên tai. Khi có nguồn lực ổn định và được tư vấn kịp thời, người dân có điều kiện chủ động hơn trong sản xuất và điều chỉnh phương án kinh doanh.
T.B
-
Từ tiếp cận vốn đến phát triển bao trùm: Dấu ấn tài chính toàn diện ở nông thôn (Kỳ 2)
-
Từ tiếp cận vốn đến phát triển bao trùm: Dấu ấn tài chính toàn diện ở nông thôn (Kỳ 1)
-
SeABank được vinh danh “Ngân hàng có trách nhiệm xã hội tiêu biểu 2026” nhờ loạt dấu ấn cộng đồng
-
ADB: Lợi ích các chuỗi giá trị toàn cầu phân bổ không đồng đều tại châu Á - Thái Bình Dương
-
Trung tâm tài chính TP HCM: Không chỉ là cuộc đua thứ hạng


