Chuyên gia Mind Money: Chưa có động lực ngắn hạn để kéo giá dầu đi lên
![]() |
| Trong bối cảnh dầu Brent giao dịch quanh vùng 65-70 USD/thùng và thị trường toàn cầu dư cung khoảng 2,3 triệu thùng/ngày. (Ảnh minh họa) |
Trong cuộc phỏng vấn độc quyền với AFP, ông Isaev phân tích tình trạng dư cung kéo dài, các vấn đề hạ tầng của Venezuela, việc Iran phối hợp cắt giảm, những thế khó của OPEC+, cũng như sự thay đổi trong chiến lược nhập khẩu của Ấn Độ khi đồng rupee mạnh lên và nỗ lực đa dạng hóa nguồn cung.
Ông Isaev cho rằng sản lượng dầu của Venezuela có thể đạt 1,4 triệu thùng/ngày trong vòng một năm, nhưng để duy trì tăng trưởng hằng năm sẽ cần thêm vốn đầu tư đáng kể.
Về Ấn Độ, ông lưu ý rằng dù nước này vẫn có thể mua dầu, việc bán lại sang châu Âu hiện đã phức tạp hơn rất nhiều. Do đó, tăng trưởng nhu cầu không còn mạnh như trước.
Tại thời điểm bài viết, dầu Brent giao dịch ở mức 66,46 USD/thùng, tăng 0,2%, trong khi dầu WTI tăng 0,4% lên 62,41 USD/thùng.
Dưới đây là các trích đoạn đã được biên tập từ cuộc phỏng vấn:
Triển vọng vĩ mô
Với dầu Brent trung bình 60-65 USD/thùng trong bối cảnh dư cung 2,3 triệu thùng/ngày, ông dự báo giá quý I/2026 ra sao?
Igor Isaev: Dự báo của tôi không thay đổi. Tôi vẫn cho rằng trong quý I/2026, giá dầu Brent nhiều khả năng sẽ duy trì trong vùng 55-65 USD/thùng. Hiện không có yếu tố đủ mạnh để hỗ trợ giá tăng.
Ngoài ra, nhu cầu dầu làm nhiên liệu sẽ giảm dần. Quá trình chuyển dịch năng lượng và sự phát triển của xe điện đang tạo áp lực lên nhu cầu dài hạn.
Hóa dầu vẫn là lĩnh vực tiêu thụ dầu tương đối ổn định, nhưng có lẽ không đủ để bù đắp cho sự suy giảm của nhu cầu nhiên liệu.
Trong khi đó, các công ty dầu khí đang cắt giảm chi tiêu. Thông thường, điều này đồng nghĩa với việc tăng trưởng trữ lượng sẽ chậm lại, bởi nếu một công ty khai thác khoảng 100 triệu tấn dầu, họ cần bổ sung lượng tương đương vào trữ lượng trên bảng cân đối.
Trước đây, các công ty thường lập kế hoạch trữ lượng cho 10 năm; nay con số này được kéo dài lên 15-20 năm để tránh giá cổ phiếu sụt giảm.
Venezuela và Iran
Sản lượng của Venezuela đã đạt 900.000 thùng/ngày dưới sự kiểm soát của Mỹ - khi nào ông cho rằng nước này có thể đạt 1,4 triệu thùng/ngày?
Igor Isaev: Mục tiêu 1,4 triệu thùng/ngày là khả thi và có thể đạt được trong khoảng một năm, vì thực chất chỉ là quay lại mức đầu năm 2018.
Vấn đề lớn nhất của Venezuela hiện nay không phải là trữ lượng hay các mỏ chưa khai thác, mà là hệ thống hạ tầng lạc hậu, cần nhiều năm để khôi phục. Cần nhớ rằng trong thập niên 1990, Venezuela từng duy trì sản lượng ổn định ở mức 3,5 triệu thùng/ngày.
Khoảng cách giữa mức hiện tại 900.000 thùng/ngày và đỉnh lịch sử chính là hệ quả của hàng chục năm thiếu đầu tư.
Việc nâng cấp hạ tầng sẽ rất tốn kém, có thể cần hàng chục tỷ USD chỉ để khởi động, và tổng đầu tư khoảng 180-190 tỷ USD trong 15 năm tới.
Những gì đang diễn ra hiện nay chủ yếu là phục hồi sản lượng hiện có. Nhiều tài sản đã được biết đến nhưng cần sửa chữa và cải thiện vận hành.
Nếu khả năng tiếp cận dịch vụ và tài chính tiếp tục được cải thiện, sản lượng có thể tăng khá nhanh, lên khoảng 1,5 triệu thùng/ngày.
Biểu tình tại Iran chưa làm giảm sản lượng 3,3 triệu thùng/ngày - liệu việc Mỹ siết trừng phạt có thể thay đổi điều này trong năm 2026?
Igor Isaev: Đến nay, chúng ta vẫn chưa thể hiểu đầy đủ các động lực kinh tế thực sự đằng sau việc Iran cắt giảm này. Nhưng nhiều khả năng đang tồn tại các thỏa thuận rộng hơn trên thị trường. Rất có thể Iran có sự hiểu ngầm nào đó với các nước láng giềng như Ả Rập Xê-út, Qatar và UAE, vì họ dường như đang hành động đồng bộ. Tôi không gọi đó là một liên minh chặt chẽ, mà giống như một cộng đồng lợi ích, trong đó Mỹ cũng là một phần của bức tranh.
Hiện logic rất đơn giản: Thị trường đang dư thừa dầu - trong năm 2026, tổng nguồn cung dầu toàn cầu cao hơn nhu cầu khoảng 4,09 triệu thùng/ngày. Vì vậy, việc cắt giảm này chỉ có lợi cho giá dầu, giúp giá không sụp đổ đối với các nhà khai thác lớn.
Nếu các lệnh trừng phạt đối với Iran bị siết chặt hơn, ảnh hưởng chưa chắc đã dẫn tới việc sản lượng của Iran tiếp tục giảm. Trong lịch sử, chúng ta đã thấy quốc gia này quen với việc hoạt động dưới áp lực.
Cuối cùng, ngay cả khi việc cắt giảm kéo dài, thị trường vẫn sẽ có sự điều chỉnh về khối lượng hoặc các tuyến giao dịch dầu để duy trì giá cả và cân bằng.
Địa chính trị, năng lượng xanh và sự dịch chuyển dài hạn
Những tuyên bố của Tổng thống Mỹ Donald Trump về việc sáp nhập Greenland có thể ảnh hưởng thế nào tới hoạt động thăm dò dầu ở Bắc Cực và cân bằng thị trường?
Igor Isaev: Các tuyên bố của ông Trump có thể ảnh hưởng tới việc thăm dò dầu ở Bắc Cực, nhưng nói thật là ảnh hưởng trên thực tế sẽ rất hạn chế - mọi hoạt động thăm dò hay khai thác ở đó đều cực kỳ tốn kém và khó khăn.
Bối cảnh tổng thể ở đây mới là điều đáng chú ý. Tháng 10/2025, các cơ quan quản lý Mỹ đã phê duyệt chương trình đưa nhiệt hạch vào mạng lưới thương mại vào giữa thập niên 2030.
Nếu trong vài năm nữa Mỹ có thể sở hữu nguồn năng lượng sạch gần như vô hạn, thì vì sao còn phải khoan xuyên lớp băng Greenland để lấy dầu Bắc Cực?
Giá trị thực sự của Greenland nằm ở trữ lượng đất hiếm chiến lược cho dự án Project Vault trị giá 12 tỷ USD, và ở an ninh của hệ thống phòng thủ tên lửa, lĩnh vực mà Mỹ đang phân bổ 175 tỷ USD trong ba năm tới.
Trong điều kiện như vậy, dầu mỏ ở Bắc Cực chỉ còn là một “chi phí ồn ào”, còn dòng tiền thực sự đang chảy vào khoáng sản chiến lược và công nghệ tương lai. Theo cách này, Mỹ đang hình thành kho dự trữ khoáng sản chiến lược để đối phó với Trung Quốc.
Mỹ rất chú trọng đến chủ quyền trong nguồn cung, và khoản vay 120 triệu USD gần đây cho dự án Tanbreez ở Greenland về kim loại thiết yếu là minh chứng rõ ràng. Vì vậy, vấn đề không hẳn là Greenland, mà là đất hiếm đang thúc đẩy cuộc chạy đua tài nguyên.
Chiến lược của OPEC+ trước cạnh tranh ngoài khối
Tăng trưởng nguồn cung ngoài OPEC đang vượt cầu - OPEC+ có thể áp dụng chiến lược nào để hạn chế tồn kho tăng?
Igor Isaev: Đây là vấn đề hai mặt. Khi OPEC+ cắt giảm sản lượng để ngăn giá giảm, họ tạo ra cái gọi là “chiếc ô giá”, và các nước ngoài khối (Mỹ, Brazil, Guyana và Canada) tận dụng điều đó để tăng sản lượng và chiếm thị phần. Canada và Mỹ trở thành một khối thống nhất đối đầu với OPEC. Họ vận hành như một nhà máy duy nhất - dầu Canada được đưa tới các nhà máy lọc dầu của Mỹ, rồi sản phẩm cuối cùng được chuyển ngược trở lại. Kết cục là thị trường năng lượng vẫn dư cung: OPEC+ vừa mất doanh thu, vừa mất thị phần, trong khi trữ lượng dầu toàn cầu vẫn tiếp tục tăng. Vì vậy, chỉ cắt giảm hạn ngạch là không đủ hiệu quả; cần một cách tiếp cận linh hoạt hơn và cơ chế giám sát trong cuộc chiến dài hạn nhằm duy trì cân bằng.
Khi vàng ở mức 4.900 USD như một công cụ phòng hộ, dầu thô có đang được mua vào với vai trò “trú ẩn an toàn” trong bối cảnh bất ổn vĩ mô không?
Igor Isaev: Đúng là vàng được xem là tài sản trú ẩn an toàn, nên giá của nó đang đi lên. Nhưng nói ngắn gọn, dầu thô thì không như vậy.
Vàng theo bản chất là tài sản bảo toàn giá trị toàn cầu: Đối với các quốc gia, ngân hàng trung ương, quỹ hưu trí và các tổ chức lớn, được bảo đảm bởi quy định và sự chấp thuận chung rằng đó là kim loại quý. Nó tăng giá trong bối cảnh cung tiền gia tăng và đồng tiền mất giá. Đây là công cụ đầu tư kinh điển.
Dầu khí cũng là tài sản toàn cầu, nhưng vốn có độ biến động rất cao và trong bảy năm qua đã ở trong xu hướng giảm ổn định, không giống như vàng. Chừng nào xu hướng này chưa đảo chiều, dầu mỏ sẽ chưa thể trở thành một loại tài sản trú ẩn an toàn tương tự.
TotalEnergies dự báo chính sách của EU sẽ “mềm” hơn - ông có đồng ý rằng điều này sẽ làm giảm áp lực trong việc áp dụng SAF không?
Igor Isaev: Tôi không cho rằng áp lực sẽ giảm nhiều; ngược lại, các nước EU đang hướng tới mục tiêu nhiên liệu hàng không xanh chiếm 70% vào năm 2050.
Sự nới lỏng hiện nay chỉ mang tính tạm thời do thiếu cơ sở khai thác SAF, hiện mới đáp ứng chưa tới 0,5%. Vì vậy, ngành hàng không sẽ còn phải phụ thuộc vào nhiên liệu phản lực truyền thống lâu hơn, qua đó hỗ trợ nhu cầu dầu mỏ.
Tuy nhiên, đây sẽ không phải là xu hướng toàn cầu. Nhìn chung, sản lượng nhiên liệu hàng không trên toàn thế giới không lớn và đang trong xu hướng giảm.
Dù vậy, quá trình tái cấu trúc thị trường năng lượng xanh đã dẫn tới một giai đoạn trì hoãn, trong đó mọi người tiếp tục sử dụng nhiên liệu hóa thạch như một giải pháp tạm thời cho tới khi quá trình chuyển đổi hoàn tất.
Chúng ta chưa biết sự trì hoãn này sẽ kéo dài bao lâu - có thể khoảng 5 năm - nhưng cuối cùng thế giới vẫn sẽ đạt được mục tiêu. Dù sao đi nữa, chương trình nghị sự xanh là điều không thể tránh khỏi. Mỗi năm, cường độ tiêu thụ năng lượng từ dân số, phương tiện giao thông và các trung tâm dữ liệu đều tăng rất nhanh. Ví dụ, mức tiêu thụ năng lượng của các trung tâm dữ liệu sẽ vượt 1.000 TWh vào năm 2026.
AI cũng đòi hỏi năng lực năng lượng khổng lồ, vì vậy nếu không chuyển sang “đường ray xanh”, dấu chân môi trường của chúng ta sẽ tăng theo cấp số nhân, đe dọa hành tinh. Do đó, trung hòa carbon về dài hạn là điều không thể thương lượng.
Yếu tố bất định
Nhìn chung, yếu tố bất định lớn nhất đối với giá dầu thô năm 2026 là gián đoạn nguồn cung hay suy yếu nhu cầu?
Igor Isaev: Yếu tố khó lường nhất là các gián đoạn về nguồn cung và logistics. Chúng gây ảnh hưởng nghiêm trọng và đau đớn hơn nhiều, dù thời gian ảnh hưởng thường ngắn hơn so với các vấn đề về nhu cầu hay dư cung. Những gián đoạn này có thể đến từ khâu vận chuyển, chẳng hạn liên quan tới Iran, hoặc nghiêm trọng hơn đối với thị trường dầu là các cuộc tấn công mới của lực lượng Houthi ở Biển Đỏ. Chúng có thể buộc các chuyến hàng phải đổi tuyến, như chúng ta từng chứng kiến trước đây. Và đây là rủi ro rất lớn. Chẳng hạn, nếu nhu cầu giảm, đó là quá trình diễn ra chậm và ít gây xáo trộn cho thị trường hơn so với các cuộc tấn công hay việc phải chuyển hướng vận chuyển. Cho đến nay, ngay cả Trung Quốc - quốc gia chịu cú sốc lớn vì dư thừa công suất khai thác - vẫn quản lý tình hình tương đối tốt.
Chiến lược nhập khẩu đang thay đổi của Ấn Độ
Hóa đơn nhập khẩu dầu thô của Ấn Độ đầu năm 2026 đang diễn biến ra sao, trong bối cảnh giá dầu Brent thấp hơn và biến động của đồng rupee?
Igor Isaev: Hiện tại, mức tiêu thụ của Ấn Độ vẫn thấp hơn một số quốc gia lớn khác. Nhưng Ấn Độ vẫn đang phát triển, và sau một thời gian nữa, nhu cầu sẽ tăng lên. Đồng thời, đồng rupee đang mạnh lên, giúp bù đắp một phần chi phí cho mức tiêu thụ ngày càng tăng. Ấn Độ vẫn sẽ tiếp tục mua dầu để bán lại, nhưng với quy mô nhỏ hơn. Trước đây, nước này gần như là điểm trung chuyển của nhiều dòng dầu, vừa chế biến vừa bán sản phẩm cuối - đôi khi sang châu Âu. Tuy nhiên hiện nay, do các hạn chế đối với dầu Nga xuất khẩu sang châu Âu, việc mua dầu thô để bán lại kém hiệu quả hơn. Vì vậy, Ấn Độ đã giảm nhập khẩu dầu từ Nga 28%, từ 1,8 triệu xuống còn 1,3 triệu thùng/ngày, nhờ có thêm các nguồn cung mới.
Hiện Ấn Độ mua dầu từ 41 quốc gia, thay vì 27 như trước. Dĩ nhiên, nước này vẫn có thể mua thêm dầu cho nhu cầu trong nước, tinh chế thành nhiên liệu hoặc hóa dầu và tiêu thụ nội địa - hiện vẫn xử lý khoảng 5 triệu thùng/ngày. Nhưng việc dùng dầu đó để cung ứng cho châu Âu nay phức tạp hơn nhiều, nên nhu cầu không còn tăng mạnh như trước.
Trong bối cảnh Ấn Độ mở rộng kho dự trữ dầu chiến lược và bàn tới đa dạng hóa sâu hơn, nước này hiện còn dễ bị tổn thương thế nào trước các gián đoạn ở Trung Đông?
Igor Isaev: Ấn Độ không khai thác được nhiều dầu trong nước, nên giống như Trung Quốc, nước này rất dễ bị tổn thương trước các gián đoạn và phụ thuộc lớn vào nhập khẩu. Bất chấp các bước đi chiến lược, Ấn Độ vẫn phải dựa vào dầu từ nhiều nguồn, chủ yếu là các nhà khai thác vùng Vịnh như Ả Rập Xê-út. Dù mức tiêu thụ không lớn như một số nền kinh tế khác, Ấn Độ vẫn rất nhạy cảm với việc chuyển hướng dòng chảy. Nếu một số nguồn bị hạn chế, nước này thường có thể bù đắp bằng cách mua thêm từ các thị trường khác. Đôi khi Trung Quốc cũng làm vậy. Tuy nhiên, nhiều khả năng ngay cả khi có biến cố, Ả Rập Xê-út vẫn sẽ tiếp tục cung cấp dầu cho Ấn Độ. Đáng chú ý là Ấn Độ hiểu rõ mức độ dễ tổn thương của mình và đang có các biện pháp giảm phụ thuộc - hiện nước này chuyển sang mô hình kho dự trữ dầu chiến lược mang tính thương mại.
Tại Padur, các bể chứa mới với tổng dung tích 2,5 triệu tấn đang được xây dựng, có sự tham gia của vốn tư nhân, trong đó một phần dầu thuộc nhà nước và một phần thuộc các doanh nghiệp để phục vụ giao dịch.
Nhờ dự án này, tính linh hoạt về dầu mỏ của Ấn Độ được cải thiện, và đến năm 2026, tổng dung lượng dự trữ đang tiến dần tới mức 9-12 triệu tấn.
Nh.Thạch
AFP

