Mỹ xoay trục năng lượng với Nga: Thị trường dầu mỏ thế giới sẽ ra sao?

05:45 | 19/10/2026

24 lượt xem
|
(PetroTimes) - Thỏa thuận năng lượng giữa hai Tổng thống Donald Trump và Vladimir Putin, xung đột ở Iran, tình trạng gián đoạn tại eo biển Hormuz đang làm thay đổi thị trường năng lượng toàn cầu.
Tổng thống Mỹ Trump và Tổng thống Nga Putin
Tổng thống Nga Vladimir Putin và Tổng thống Mỹ Donald Trump. (Ảnh: AFP)

Chính sách của Mỹ với Nga làm thay đổi cục diện

Quyết định của Tổng thống Mỹ Donald Trump đạt thỏa thuận năng lượng với Tổng thống Nga Vladimir Putin đã làm dấy lên nghi vấn về chính sách của Washington đối với Moscow, trong bối cảnh xung đột Nga - Ukraine và xung đột tại Trung Đông đe dọa an ninh năng lượng toàn cầu. Động thái này cũng khiến Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelenskyy và một số đồng minh châu Âu lo ngại về cam kết cô lập Nga về kinh tế của Mỹ.

Giá dầu tăng cao và áp lực kiểm soát chi phí nhiên liệu trong nước được cho là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến cách tiếp cận của Washington. Khi cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ tại Mỹ đến gần, việc giữ giá năng lượng ở mức có thể kiểm soát vẫn là ưu tiên chính trị.

Đối với Ấn Độ và các nước nhập khẩu nhiên liệu lớn từ Nga sự thay đổi này vừa mở ra cơ hội, vừa tiềm ẩn rủi ro. New Delhi có thể hoan nghênh việc Washington sẵn sàng hợp tác về năng lượng với Nga, sau nhiều năm chịu sức ép giảm nhập khẩu dầu từ Moscow. Tuy nhiên, biến động giá dầu toàn cầu vẫn có nguy cơ làm tăng chi phí đối với một trong những nền kinh tế nhập khẩu dầu lớn nhất thế giới.

Xung đột Nga - Ukraine đã gây gián đoạn thị trường năng lượng và mạng lưới vận tải. Trong khi đó, xung đột liên quan đến Mỹ, Israel và Iran làm gia tăng lo ngại về nguồn cung dầu và nguy cơ leo thang quân sự trong khu vực.

Căng thẳng giữa Ả Rập Xê-út và lực lượng Houthi tại Yemen cũng làm tăng rủi ro đối với hoạt động hàng hải. Eo biển Hormuz và eo biển Bab el-Mandeb là những tuyến vận tải chiến lược, có vai trò quan trọng đối với việc vận chuyển dầu thô và thương mại quốc tế. Nếu nguồn cung bị gián đoạn, giá nhiên liệu tăng mạnh sẽ kéo theo chi phí vận tải và khai thác cao hơn, gây áp lực lạm phát lên doanh nghiệp và người tiêu dùng trên toàn thế giới.

Các biện pháp ứng phó chưa giải quyết được khủng hoảng

Ấn Độ đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi những cú sốc năng lượng vì nước này nhập khẩu gần 90% lượng dầu thô tiêu thụ. Để giảm thiểu rủi ro, Ấn Độ đã xây dựng kho dự trữ dầu chiến lược, với lượng dự trữ được ước tính đủ đáp ứng nhu cầu trong hơn hai tháng.

Các nền kinh tế lớn cũng đã phối hợp giải phóng dầu từ kho dự trữ nhằm ổn định thị trường. Nhóm G7 đã đưa khoảng 100 triệu thùng dầu thô và sản phẩm dầu mỏ ra thị trường. Trước đó, 32 quốc gia thành viên Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) công bố kế hoạch giải phóng 400 triệu thùng dầu sau cuộc tấn công của Mỹ và Israel nhằm vào Iran.

Những biện pháp này giúp giảm áp lực trước mắt lên nguồn cung và giá cả, đồng thời tạo thêm thời gian cho các nỗ lực ngoại giao và tìm kiếm nguồn cung thay thế. Tuy nhiên, việc sử dụng kho dự trữ không thể là giải pháp lâu dài nếu xung đột quân sự tiếp tục làm gián đoạn khai thác và vận chuyển dầu.

Ấn Độ đang đa dạng hóa nguồn cung dầu thô, tăng mua từ Venezuela và Mỹ, đồng thời duy trì nhập khẩu từ Iraq và Ả Rập Xê-út. Tuy nhiên, sức ép liên quan đến các lệnh trừng phạt đã góp phần khiến lượng dầu nhập khẩu từ Nga giảm xuống.

Lượng dầu Nga nhập khẩu của Ấn Độ giảm còn khoảng 1,82 triệu thùng/ngày trong tháng 9, so với khoảng 2,6 triệu thùng/ngày trong tháng 6 và tháng 7. Trong tháng 8, con số này vào khoảng 2,02 triệu thùng/ngày.

Cạnh tranh với Trung Quốc cũng khiến Ấn Độ gặp khó khăn hơn trong việc tiếp cận dầu Nga. Bắc Kinh đang tìm cách củng cố thêm nguồn cung từ Moscow trong bối cảnh xuất khẩu dầu Iran bị gián đoạn và những lo ngại về eo biển Hormuz gia tăng.

Thị trường dầu mỏ vẫn đối mặt với nhiều rủi ro

Một số chuyên gia năng lượng so sánh tình hình hiện nay với ảnh hưởng cộng dồn của các cuộc khủng hoảng dầu mỏ trong thập niên 1970 và những hệ lụy từ xung đột Nga - Ukraine. Giám đốc điều hành IEA Fatih Birol cũng mô tả cuộc khủng hoảng hiện tại bằng những nhận định tương tự.

Dù vậy, vẫn có một số dấu hiệu giảm áp lực. Sản lượng dầu thô của Nga được cho là đã tăng khoảng 65.000 thùng/ngày trong tháng 9, bất chấp các cuộc tấn công của Ukraine nhằm vào các nhà máy lọc dầu. Xuất khẩu dầu của Nga cũng được báo cáo đã phục hồi lên khoảng 75% mức trước xung đột nhờ các tuyến vận chuyển thay thế và điều chỉnh hậu cần.

Tuy nhiên, sự ổn định này còn mong manh. Việc vận chuyển dầu vẫn tiếp diễn một phần vì các bên liên quan đều có lợi ích trong việc tránh một cú sốc nguồn cung toàn cầu. Nếu giao tranh leo thang, sự cân bằng này có thể nhanh chóng bị phá vỡ.

Đặc biệt, những lời đe dọa của Iran nhằm vào hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz làm dấy lên lo ngại. Bất kỳ sự gián đoạn đáng kể nào tại tuyến đường này cũng có thể khiến giá dầu tăng mạnh trở lại và xóa bỏ những cải thiện gần đây của thị trường.

Việc tuân thủ các hạn chế của Mỹ, đồng thời mở rộng nhập khẩu từ những nhà cung cấp thay thế, đã giúp Ấn Độ hạn chế ảnh hưởng trước mắt của cuộc khủng hoảng. Tuy nhiên, xung đột kéo dài hoặc gián đoạn thêm các tuyến hàng hải có thể bộc lộ những điểm yếu trong hệ thống an ninh năng lượng của nước này.

Ngay cả khi các cuộc xung đột chấm dứt lập tức, hệ thống năng lượng toàn cầu vẫn cần nhiều thời gian để phục hồi những thiệt hại từ xung đột Nga - Ukraine bắt đầu vào tháng 2/2022 và các cuộc xung đột sau đó tại Trung Đông.

Vấn đề cốt lõi là liệu các thỏa thuận và nguồn cung năng lượng hiện tại có thể duy trì đủ lâu để các bên đạt được một giải pháp chính trị bền vững hay không. Với Ấn Độ, khả năng đa dạng hóa nguồn cung và duy trì các tuyến vận chuyển ổn định sẽ đóng vai trò quyết định trong việc vượt qua cuộc khủng hoảng.

Thị trường dầu mỏ thế giới đã vĩnh viễn thay đổi?Thị trường dầu mỏ thế giới đã vĩnh viễn thay đổi?
Thị trường dầu mỏ thế giới đang chuyển động ra sao?Thị trường dầu mỏ thế giới đang chuyển động ra sao?

Nh.Thạch

AFP

  • vingroup