banner-phu-quy
Đi tìm giá trị:

Ai quyết định giá trị của vàng và bạc?

(PetroTimes) - Nếu sáng mai giá vàng giảm 500 USD/ounce, giá trị của vàng có giảm theo không? Nếu toàn bộ các sở giao dịch vàng trên thế giới đóng cửa một tuần, vàng có mất giá trị không?
tăng
a a
giảm
In bài viết
Ai quyết định giá trị của vàng và bạc?

Mô phỏng sự khác biệt giữa "Network Effect" của Facebook và "Layered Network Effect" (mạng lưới niềm tin nhiều tầng) của vàng và bạc. Trong khi giá trị của Facebook chủ yếu tăng theo số lượng người dùng trên cùng một nền tảng, giá trị của vàng và bạc được nâng đỡ đồng thời bởi nhiều lớp mạng lưới khác nhau như người dân, ngân hàng trung ương, nhà đầu tư, thị trường tài chính, công nghiệp và lịch sử hàng nghìn năm. Ảnh minh họa do AI tạo

Có những câu hỏi càng nghĩ càng thấy khó, như: Ai quyết định giá trị của vàng và bạc?

Thoạt nghe, nhiều người sẽ trả lời ngay: thị trường. Người khác sẽ nhắc đến quy luật cung - cầu. Có người nghĩ đến các ngân hàng trung ương, những quỹ đầu tư khổng lồ hay các sở giao dịch hàng hóa ở London, New York hoặc Thượng Hải.

Những câu trả lời ấy đều có lý. Nhưng dường như vẫn thiếu một điều gì đó. Bởi chúng mới chỉ giải thích giá, chứ chưa giải thích được giá trị. Đó là hai khái niệm rất gần nhau, nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Giá vàng có thể tăng thêm vài chục USD chỉ sau một cuộc họp của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Giá bạc có thể giảm mạnh khi đồng USD tăng giá hoặc thị trường xuất hiện tâm lý e ngại rủi ro. Chỉ trong một tuần, bảng điện tử của các sở giao dịch có thể đổi màu nhiều lần.

Nhưng nếu lùi lại vài nghìn năm, ta sẽ thấy một điều rất kỳ lạ. Từ những ngôi mộ của các Pharaoh Ai Cập, những đồng tiền vàng aureus và bạc denarius của La Mã cổ đại, các kho báu trên Con đường Tơ lụa, những thương cảng sầm uất ở Venice, Amsterdam hay Hội An, cho đến két sắt của các ngân hàng trung ương ngày nay... vàng và bạc vẫn luôn hiện diện.

Các đế chế thay nhau hưng thịnh rồi suy tàn. Những đồng tiền từng thống trị thế giới cũng lần lượt nhường chỗ cho các đồng tiền khác. Biên giới các quốc gia nhiều lần thay đổi. Công nghệ biến đổi gần như mọi mặt của đời sống.

Nhưng vàng và bạc vẫn ở đó. Như hai người lữ khách lặng lẽ đi qua mọi thời đại.

Có lẽ, chính sự bền bỉ ấy mới là điều đáng để chúng ta suy nghĩ. Nếu giá trị của vàng và bạc chỉ do một triều đại quyết định, thì khi triều đại ấy biến mất, giá trị ấy lẽ ra cũng phải biến mất. Nếu chỉ do một nền văn minh tạo ra, thì khi nền văn minh ấy sụp đổ, vàng và bạc cũng phải bị lãng quên. Nếu chỉ do một nhóm nhà đầu tư hay một vài ngân hàng trung ương quyết định, thì khó có thể giải thích vì sao những người nông dân ở đồng bằng sông Hồng, các gia đình tại Ấn Độ, những thương nhân Ả Rập từ hàng trăm năm trước và các quỹ đầu tư ở Phố Wall hôm nay lại cùng chia sẻ một niềm tin đối với hai kim loại quý này.

Họ không cùng ngôn ngữ, không cùng tôn giáo, không cùng chế độ chính trị, không cùng trình độ phát triển, thậm chí chưa từng sống trong cùng một thời đại - một “vòm trời”. Vậy điều gì đã kết nối họ?

Nếu chỉ dùng một buổi chiều để đứng trước biển, sẽ rất khó nhận ra vì sao thủy triều dâng. Người ta chỉ thấy từng con sóng nối nhau xô vào bờ cát. Nhưng nếu nhìn từ một điểm tựa rất cao, ta sẽ hiểu phía sau mỗi ngọn sóng là sức hút âm thầm của cả mặt trăng.

Giá cả cũng như những con sóng, lao xao và biến động từng ngày. Còn giá trị lại giống như lực hấp dẫn - vô hình, lặng lẽ, nhưng chính nó mới là thứ định hình dòng chảy của đại dương qua muôn vàn thế hệ.

Có lẽ, muốn hiểu vàng và bạc, chúng ta không nên chỉ nhìn vào bảng giá mỗi sáng, mà cần đi tìm “lực hấp dẫn” phía sau: Điều gì khiến hàng tỷ con người, ở hàng trăm quốc gia, qua hàng nghìn năm lịch sử, vẫn cùng nhau thừa nhận giá trị của vàng và bạc?

Và nếu tìm được câu trả lời ấy, biết đâu chúng ta cũng sẽ có thêm một cách để quan sát những tài sản khác của hiện tại và tương lai: từ kim cương tự nhiên, Bitcoin cho đến những tài sản số còn đang được hình thành.

Một “tài sản mạng lưới” kỳ lạ trong lịch sử nhân loại

Lịch sử kinh tế thế giới đã chứng kiến rất nhiều tài sản từng được coi là vô cùng quý giá.

Có thời kỳ, muối được gọi là "vàng trắng". Tại nhiều vùng của châu Phi và châu Âu thời Trung cổ, muối không chỉ dùng để bảo quản thực phẩm mà còn được sử dụng như một phương tiện thanh toán. Từ salary (tiền lương) trong tiếng Anh được cho là bắt nguồn từ salarium trong tiếng Latin - khoản phụ cấp để binh lính La Mã mua muối.

Gia vị cũng từng tạo nên những cuộc ganh đua vượt đại dương. Thế kỷ XV và XVI, hạt tiêu, đinh hương hay nhục đậu khấu có giá trị đến mức các đế quốc châu Âu sẵn sàng tài trợ những chuyến hải hành kéo dài hàng năm chỉ để tìm đường sang phương Đông. Chính khát vọng ấy góp phần mở ra Kỷ nguyên Khám phá Địa lý.

Có thời kỳ, lông thú, tơ lụa, ngọc trai hay hổ phách cũng từng là biểu tượng của sự giàu có.

Ngày nay, dầu mỏ được ví như "vàng đen". Dữ liệu được nhiều người gọi là "dầu mỏ của thế kỷ XXI". Bitcoin từng được mệnh danh là "vàng kỹ thuật số".

Mỗi thời đại đều có những tài sản được kỳ vọng sẽ định nghĩa sự giàu có của thời đại đó. Nhưng nếu nhìn lại thật kỹ, phần lớn chúng đều có một điểm chung: Giá trị của chúng gắn chặt với một giai đoạn lịch sử, một công nghệ, một nhu cầu hoặc một khu vực địa lý nhất định.

Khi bối cảnh thay đổi, vị thế của nhiều tài sản cũng thay đổi theo. Trong khi đó, vàng và bạc lại đi theo một con đường hoàn toàn khác.

Khoảng hơn 5.000 năm trước, người Ai Cập đã chế tác đồ trang sức bằng vàng, còn người Sumer ở Lưỡng Hà sử dụng bạc trong trao đổi và kế toán.

Khoảng thế kỷ VII trước Công nguyên, Vương quốc Lydia ở Tiểu Á được nhiều nhà sử học xem là nơi đầu tiên đúc tiền kim loại quy mô lớn từ hợp kim electrum - hợp kim tự nhiên của vàng và bạc.

Đến thời Hy Lạp, La Mã, nhà Đường, nhà Tống, các đế chế Hồi giáo, rồi các quốc gia châu Âu thời cận đại, vàng và bạc tiếp tục đồng hành cùng thương mại, tài chính và quyền lực nhà nước.

Ngay cả khi chế độ bản vị vàng kết thúc vào thế kỷ XX, vai trò của vàng và bạc cũng không biến mất. Theo Hội đồng Vàng Thế giới (World Gold Council - WGC), đến nay các ngân hàng trung ương vẫn nắm giữ hàng chục nghìn tấn vàng trong kho dự trữ. Theo Silver Institute, hơn một nửa nhu cầu bạc hằng năm hiện nay lại đến từ lĩnh vực công nghiệp - từ điện thoại thông minh, ô tô, pin mặt trời cho tới trung tâm dữ liệu phục vụ trí tuệ nhân tạo.

Một kim loại tiếp tục hiện diện trong két sắt của các ngân hàng trung ương, còn một kim loại tiếp tục chảy vào các dây chuyền sản xuất công nghệ cao. Cả hai đều vẫn được người dân mua làm trang sức, quà tặng và tài sản tích lũy. Đó là một hiện tượng rất hiếm trong lịch sử kinh tế.

Điều đáng chú ý hơn cả là quá trình ấy gần như không có một "nhạc trưởng".

Không có một vị hoàng đế nào từng cai trị toàn bộ nhân loại để ra lệnh rằng vàng và bạc phải có giá trị. Không có một tôn giáo nào buộc mọi tín đồ trên thế giới phải tích trữ vàng. Không có một tổ chức quốc tế nào quy định mọi quốc gia đều phải yêu thích bạc.

Thế nhưng, bằng một cách nào đó, từ châu Á sang châu Âu, từ châu Phi sang châu Mỹ, những nền văn minh gần như không liên hệ với nhau vẫn đều tìm đến vàng và bạc.

Đó là một dạng đồng thuận rất đặc biệt. Không phải đồng thuận được ký kết trong một hội nghị thượng đỉnh. Không phải đồng thuận được ghi trong một bộ luật tối cao. Mà là một đồng thuận được hình thành rất chậm, qua vô số giao dịch, trải nghiệm và thử thách của lịch sử.

Có một câu của triết gia Hy Lạp Aristotle rất đáng suy ngẫm: con người là sinh vật có xu hướng sống trong cộng đồng. Có lẽ giá trị của tài sản cũng vậy. Rất ít tài sản có thể tự mình trở nên có giá trị. Giá trị chỉ xuất hiện khi được cộng đồng, tức có nhiều người cùng thừa nhận. Và càng nhiều người, ở càng nhiều nơi, trong càng nhiều hoàn cảnh khác nhau cùng đi đến một sự thừa nhận giống nhau, giá trị ấy càng trở nên bền vững.

Đến đây, chúng ta bắt đầu nhìn thấy một chỉ dấu. Có lẽ, điều quyết định sức bền của vàng và bạc không nằm trước hết ở bản thân hai kim loại ấy, mà nằm ở mạng lưới những con người đã, đang và sẽ cùng tin vào giá trị của chúng.

Đó chính là lúc chúng ta có thể mượn một khái niệm khá quen thuộc của kinh tế học và công nghệ để tiếp tục hành trình tìm hiểu: Network Effect - hiệu ứng mạng lưới.

Ý tưởng của nó rất đơn giản: Một sản phẩm hay một dịch vụ sẽ trở nên có giá trị hơn khi ngày càng nhiều người cùng sử dụng.

Chiếc máy fax là một ví dụ kinh điển. Nếu trên thế giới chỉ có một chiếc máy fax, nó gần như vô dụng. Có hai chiếc, chúng bắt đầu có thể liên lạc với nhau. Có một nghìn chiếc, giá trị của cả hệ thống tăng lên. Có hàng triệu chiếc, mạng lưới ấy trở thành một hạ tầng thông tin.

Điện thoại cũng vậy. Một chiếc điện thoại không có nhiều ý nghĩa nếu không có ai ở đầu dây bên kia. Nhưng khi hàng triệu người cùng sở hữu điện thoại, mỗi thuê bao mới lại làm tăng giá trị của toàn bộ mạng lưới.

Đó cũng là lý do các nền tảng số phát triển với tốc độ rất nhanh. Facebook được Mark Zuckerberg cùng các cộng sự đưa vào hoạt động tại Đại học Harvard tháng 2/2004. Ban đầu, mạng xã hội này chỉ dành cho sinh viên trong trường, sau đó mở rộng sang các trường đại học khác. Rồi đến toàn nước Mỹ. Và cuối cùng là gần như toàn cầu. Theo số liệu công bố của Meta, Facebook hiện có khoảng 3 tỷ người dùng hoạt động mỗi tháng.

Điều làm Facebook trở nên giá trị không phải chỉ là công nghệ, mà là bởi bạn bè của bạn ở đó. Gia đình bạn ở đó. Đồng nghiệp bạn ở đó. Khách hàng của bạn cũng ở đó. Mỗi người dùng mới không chỉ mang lại giá trị cho chính họ. Họ còn làm tăng giá trị cho tất cả những người đã có mặt trước đó.

Đó chính là Network Effect.

Nhưng vàng và bạc dường như vận hành theo một cách khác. Thoạt nhìn, hai kim loại quý này chẳng có điểm gì giống Facebook. Chúng không phải phần mềm, không phải nền tảng mạng xã hội, không có tài khoản đăng nhập, không có thuật toán đề xuất nội dung.

Nhưng hãy thử thay đổi cách đặt câu hỏi. Điều gì sẽ xảy ra nếu trên Trái đất chỉ có đúng một người tin rằng vàng có giá trị? Rất có thể, số vàng ấy sẽ chỉ còn là một khối kim loại màu vàng. Nếu chỉ có một người tin vào bạc, bạc cũng chỉ là một kim loại màu trắng.

Giá trị chỉ bắt đầu xuất hiện khi có thêm người thứ hai, rồi người thứ ba, rồi hàng nghìn người, rồi hàng triệu người, rồi hàng tỷ người. Mỗi người mới tham gia vào "mạng lưới niềm tin" ấy đều khiến giá trị của vàng và bạc trở nên vững chắc hơn một chút.

Theo nghĩa đó, vàng và bạc cũng có một dạng Network Effect.

Nhưng càng quan sát kỹ, chúng ta càng thấy hiệu ứng mạng lưới của vàng và bạc không giống với Facebook. Nó rộng hơn, sâu hơn và phức tạp hơn. Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất.

Facebook gần như chỉ có một loại mạng lưới. Đó là mạng lưới người dùng. Mọi người có thể sử dụng Facebook để trò chuyện, kinh doanh, đọc tin tức hay giải trí. Nhưng về bản chất, họ vẫn đang tham gia vào cùng một hệ thống.

Vàng và bạc thì khác. Một người mẹ ở Hà Nội mua vài chỉ vàng để dành cho con. Một cô dâu ở bang Gujarat (Ấn Độ) nhận bộ trang sức vàng trong lễ cưới. Một ngân hàng trung ương mua thêm hàng chục tấn vàng để bổ sung dự trữ ngoại hối. Một quỹ ETF phát hành thêm chứng chỉ quỹ vì nhà đầu tư đổ vốn. Một kỹ sư tại Arizona thiết kế pin mặt trời cần bạc để tăng hiệu suất dẫn điện. Một nhà máy bán dẫn ở Đài Loan sử dụng bạc trong các linh kiện điện tử có độ chính xác cao. Một doanh nghiệp chế tạo robot tại Nhật Bản đặt mua bạc cho hệ thống cảm biến và kết nối điện.

Ai quyết định giá trị của vàng và bạc?

Minh họa ẩn dụ về vàng và bạc như một "cây gậy tiếp sức" được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Trải qua hàng nghìn năm với vô số cuộc chiến tranh, khủng hoảng kinh tế, lạm phát và biến động xã hội, điều được ông bà trao lại cho con cháu không chỉ là vài lượng vàng hay vài kilogram bạc, mà còn là kinh nghiệm bảo toàn giá trị và chuẩn bị cho những biến cố không ai có thể báo trước.

Nếu nhìn bề ngoài, những con người ấy gần như không có mối liên hệ nào. Họ sống ở những quốc gia khác nhau, làm những nghề khác nhau, theo đuổi những mục tiêu hoàn toàn khác nhau. Nhưng tất cả đều đang góp thêm một lớp nhu cầu, một lớp niềm tin và một lớp giá trị cho hai kim loại quý.

Nói cách khác, vàng và bạc không được nâng đỡ bởi một mạng lưới. Chúng được nâng đỡ bởi nhiều mạng lưới cùng tồn tại.

Đến đây, khái niệm Network Effect dường như đã trở nên chật chội. Bởi điều làm vàng và bạc đặc biệt không chỉ là có nhiều người cùng tin. Mà là có rất nhiều nhóm người khác nhau cùng tin, vì những lý do hoàn toàn khác nhau.

Ngân hàng trung ương không mua vàng vì lý do giống một cô dâu Ấn Độ. Một nhà sản xuất pin mặt trời không cần bạc cùng lý do giống một nhà đầu tư. Một người Việt Nam mua vài chỉ vàng tích lũy cũng không nghĩ giống một nhà quản lý quỹ ETF ở New York.

Những suy tư ấy gần như độc lập với nhau, nhưng lại cùng hội tụ ở một điểm: Đó là vàng và bạc.

Nếu mượn khái niệm Network Effect của kinh tế học để quan sát hiện tượng này, có lẽ chúng ta có thể hình dung vàng và bạc đang sở hữu một mạng lưới niềm tin nhiều tầng (Layered Network Effect).

Đây không phải là một thuật ngữ chuẩn trong kinh tế học, nó chỉ là một cách diễn giải hiện tượng mà lịch sử đã để lại. Rằng giá trị của vàng và bạc không được nâng đỡ bởi một cộng đồng duy nhất, mà bởi nhiều cộng đồng khác nhau, nhiều mục đích khác nhau và - như chúng ta sẽ thấy ở phần tiếp theo - nhiều thế hệ khác nhau.

Một mạng lưới không chỉ có chiều rộng

Đến đây, có lẽ chúng ta đã có thể hình dung sơ bộ về "mạng lưới niềm tin nhiều tầng" của vàng và bạc.

Nhưng nếu quan sát kỹ hơn, mạng lưới ấy không chỉ đơn giản là có nhiều người cùng tham gia, nó còn được hình thành theo nhiều chiều khác nhau.

Trước hết là chiều rộng. Đó là số lượng những nhóm người cùng tham gia vào mạng lưới.

Hãy thử nhìn vào vàng. Theo Hội đồng Vàng Thế giới (World Gold Council - WGC), đến giữa năm 2026, các ngân hàng trung ương trên thế giới đang nắm giữ hơn 37.000 tấn vàng trong kho dự trữ. Chỉ riêng vài năm gần đây, nhiều ngân hàng trung ương như Trung Quốc, Ba Lan, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ hay Cộng hòa Séc đều liên tục bổ sung vàng vào dự trữ quốc gia.

Ở một tầng khác, hàng trăm quỹ đầu tư và ETF vàng đang nắm giữ hàng nghìn tấn vàng vật chất để phục vụ nhà đầu tư.

Ở tầng thấp hơn nữa là hàng trăm triệu hộ gia đình.

Theo các nghiên cứu của WGC, riêng các hộ gia đình Ấn Độ đã nắm giữ khoảng 25.000 tấn vàng (thậm chí các báo cáo mới của Morgan Stanley ước tính đã tăng lên đến hơn 34.000 tấn do giá vàng tăng vọt) là tài sản tích lũy của hơn 1,4 tỷ người dân Ấn Độ kết hợp với hàng vạn đền thờ cổ kính tại quốc gia này. Tại Trung Quốc, vàng từ lâu cũng là một kênh tích lũy lâu đời của người dân. Ở Việt Nam, dù quy mô nhỏ hơn, thói quen mua vài chỉ vàng khi có tiền nhàn rỗi đã tồn tại qua nhiều thế hệ.

Đó là điều rất thú vị. Một người nông dân ở Nam Định, một doanh nhân tại Thượng Hải, một cô dâu ở Mumbai, một thống đốc ngân hàng trung ương tại Warsaw… họ gần như không bao giờ gặp nhau. Nhưng lại cùng tham gia vào một mạng lưới giá trị của vàng.

Nếu vàng được nâng đỡ mạnh bởi vai trò tài sản tiền tệ và dự trữ, thì bạc lại sở hữu một cấu trúc rất khác. Theo Silver Institute, hơn một nửa nhu cầu bạc toàn cầu hiện nay đến từ lĩnh vực công nghiệp.

Mỗi chiếc điện thoại thông minh đều chứa một lượng bạc rất nhỏ trong các mạch điện. Một chiếc ô tô hiện đại cũng sử dụng bạc trong nhiều linh kiện điện và điện tử. Mỗi tấm pin năng lượng mặt trời cần bạc để dẫn điện giữa các tế bào quang điện. Các trung tâm dữ liệu phục vụ trí tuệ nhân tạo (AI) tiêu thụ ngày càng nhiều thiết bị điện tử có sử dụng bạc. Robot công nghiệp, thiết bị y tế, hệ thống quốc phòng, vệ tinh và nhiều ngành công nghệ cao khác cũng cần bạc nhờ khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt gần như tốt nhất trong số các kim loại.

Điều đó tạo nên một hiện tượng rất đặc biệt. Giá trị của bạc không chỉ được nâng đỡ bởi các nhà đầu tư, mà còn bởi hàng triệu kỹ sư, hàng trăm nghìn nhà máy và hàng chục ngành công nghiệp trên khắp thế giới. Nếu ngày mai thị trường chứng khoán đóng cửa, các nhà máy sản xuất pin mặt trời vẫn cần bạc. Nếu một quỹ đầu tư bán bạc, các doanh nghiệp điện tử vẫn tiếp tục mua bạc để sản xuất. Đó là một tầng nhu cầu vận hành gần như độc lập.

Một mạng lưới sẽ rất mong manh nếu tất cả mọi người cùng tham gia vì một lý do duy nhất. Hãy tưởng tượng một loại tài sản mà tất cả mọi người chỉ mua để đầu cơ: Khi giá tăng, ai cũng muốn mua; nhưng khi giá giảm, tất cả đều muốn bán. Mạng lưới ấy rất dễ đổ vỡ.

Vàng và bạc lại khác. Người mẹ mua chiếc lắc vàng cho con gái không quan tâm nhiều đến đồ thị giá trong ngày. Một ngân hàng trung ương mua vàng thường có kế hoạch dự trữ hàng chục năm, thậm chí lâu hơn. Một nhà máy sản xuất chip bán dẫn mua bạc vì nếu thiếu bạc, dây chuyền sản xuất có thể phải dừng lại. Một nghệ nhân kim hoàn mua bạc để chế tác trang sức. Một nhà đầu tư lại mua vàng như một công cụ phòng ngừa rủi ro. Mỗi người bước vào cùng một thị trường, nhưng mang theo những mục đích hoàn toàn khác.

Đó chính là điều làm cho mạng lưới trở nên bền vững. Khi một tầng nhu cầu suy giảm, những tầng khác vẫn có thể tiếp tục tồn tại.

Nếu chỉ dừng ở đây, "mạng lưới niềm tin nhiều tầng" vẫn chưa thật sự khác biệt với Network Effect. Bởi còn một yếu tố mà bảng cân đối kế toán không ghi được. Các mô hình tài chính cũng rất khó lượng hóa. Đó là... thời gian.

Một doanh nghiệp có thể bỏ hàng chục tỷ USD để xây dựng thương hiệu, một nền tảng công nghệ có thể thu hút hàng tỷ người dùng chỉ trong vài năm, một quỹ đầu tư có thể mua hàng nghìn tấn vàng.

Nhưng không ai có thể mua thêm một nghìn năm lịch sử. Không ai có thể tạo ra trong một thập niên thứ mà nhân loại đã mất hàng trăm thế hệ để tích lũy.

Có những loại tài sản tăng giá rất nhanh. Có những công nghệ thay đổi cả thế giới chỉ trong vài năm… Nhưng niềm tin được truyền từ ông bà sang cha mẹ, từ cha mẹ sang con cháu thì không thể tăng tốc. Nó chỉ có thể được bồi đắp bằng năm tháng.

Và có lẽ, đó mới là tầng sâu nhất trong mạng lưới giá trị của vàng và bạc.

Chiều thời gian: tầng sâu nhất của mạng lưới giá trị

Thời gian là thứ kỳ lạ.

Không ai có thể mua thêm. Không ai có thể vay mượn. Cũng không một quốc gia nào có thể sản xuất hàng loạt.

Một doanh nghiệp có thể xây dựng nhà máy chỉ trong vài năm. Một mạng xã hội có thể thu hút hàng tỷ người dùng trong chưa đầy hai thập niên. Một công nghệ mới có thể thay đổi cả thế giới chỉ sau vài năm phổ cập. Nhưng không ai có thể rút ngắn khoảng cách giữa 17 năm và 5.000 năm.

Đó không còn là khoảng cách của công nghệ, mà là khoảng cách của lịch sử.

Ngày 3/1/2009, nhân vật hoặc nhóm người sử dụng bút danh Satoshi Nakamoto khai thác khối đầu tiên của mạng lưới Bitcoin, thường được gọi là Genesis Block. Từ thời điểm ấy đến nay, Bitcoin mới trải qua khoảng 17 năm tồn tại.

Trong quãng thời gian ngắn ngủi đó, Bitcoin đã đi một chặng đường đáng kinh ngạc. Từ một dự án của cộng đồng mật mã học, Bitcoin trở thành tài sản được giao dịch trên hầu hết các sàn lớn của thế giới. Năm 2024, Mỹ chấp thuận các quỹ ETF Bitcoin giao ngay đầu tiên. Nhiều tổ chức tài chính, doanh nghiệp niêm yết và hàng triệu nhà đầu tư đã tham gia mạng lưới này.

Nếu xét về tốc độ mở rộng, rất ít tài sản trong lịch sử có thể sánh với Bitcoin. Nhưng nếu xét về thời gian, cuộc thử nghiệm ấy mới chỉ bắt đầu.

Hãy thử đặt Bitcoin cạnh vàng và bạc.

Khoảng năm 600 trước Công nguyên, Vương quốc Lydia ở Tiểu Á đã đúc những đồng tiền đầu tiên từ hợp kim electrum - hợp kim tự nhiên của vàng và bạc. Trước đó hàng nghìn năm, người Ai Cập đã chế tác đồ vàng.

Người Sumer ở Lưỡng Hàn, người Hy Lạp, La Mã, các triều đại Trung Hoa, các thương nhân Ả Rập, các quốc gia châu Âu thời Phục hưng, các đế quốc thuộc địa, các ngân hàng trung ương hiện đại… Mỗi thời đại lại bổ sung thêm một tầng niềm tin.

Không phải bằng lời hứa, mà bằng trải nghiệm.

Có những triều đại mất đi, có những đế quốc tan rã, có những đồng tiền từng thống trị rồi biến mất khỏi lưu thông… Nhưng vàng và bạc vẫn tiếp tục được thế hệ sau tiếp nhận từ thế hệ trước.

Đó là một quá trình mà không một chiến dịch marketing nào có thể tạo dựng. Mà giống như một cuộc chạy tiếp sức kéo dài hàng thiên niên kỷ. Mỗi thế hệ chỉ chạy một đoạn rất ngắn, rồi trao cây gậy cho thế hệ sau.

Điều được ông bà trao lại cho con cháu - cây gậy chạy tiếp sức - không chỉ là vài lượng vàng hay vài kilogram bạc, mà còn là một niềm tin rằng, vàng và bạc luôn có thể lưu giữ giá trị, dù có bất cứ điều gì sẽ xảy ra.

Đó là điểm mà hiệu ứng mạng lưới thông thường rất khó mô tả, cũng như rất khó sao chép.

Facebook kết nối những người đang sử dụng Facebook, WhatsApp kết nối những người đang dùng WhatsApp, LinkedIn kết nối những người đang làm việc… Những mạng lưới ấy tồn tại trong cùng một thời điểm. Nếu người dùng rời đi, hiệu ứng mạng lưới sẽ suy giảm.

Mạng lưới của vàng và bạc vận hành cao tầng hơn. Người đã khuất không còn nắm giữ vàng bạc, họ truyền lại. Và họ còn để lại một thứ còn quan trọng hơn, đó là kinh nghiệm. Kinh nghiệm rằng vàng có thể đổi lấy lương thực khi mất mùa. Kinh nghiệm rằng bạc có thể giúp một gia đình vượt qua biến cố gian nan. Kinh nghiệm rằng sau chiến tranh, sau lạm phát hay sau những biến động của tiền giấy, hai kim loại quý ấy vẫn được vô số người khác chấp nhận.

Chính những kinh nghiệm được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác đã tạo nên tầng sâu nhất của mạng lưới giá trị. Nó không được lưu trong máy chủ, không được ghi trên blockchain, cũng không nằm trong bất kỳ đạo luật nào… mà nằm trong ký ức tập thể của nhân loại.

Có lẽ vì vậy, nếu chỉ nhìn vào bảng giá hôm nay, chúng ta sẽ rất khó hiểu vì sao vàng và bạc sẽ vẫn còn hiện diện sau hàng nghìn năm nữa.

Nhưng nếu nhìn theo chiều thời gian, câu chuyện sẽ khác: Giá trị của vàng và bạc không chỉ được xác nhận bởi những người đang sống, nó còn được kiểm chứng bởi những người đã sống trước chúng ta và sẽ tiếp tục được thử thách bởi những người chưa ra đời.

Có lẽ, đó mới là tầng sâu nhất của mạng lưới niềm tin nhiều tầng.

Ai quyết định giá trị của vàng và bạc?

Trong nhiều nền văn hóa, của hồi môn không chỉ là món quà cưới, mà còn là một "lớp dự phòng cuối cùng" dành cho người phụ nữ và gia đình. Đằng sau những món trang sức được trao trong ngày vu quy là kinh nghiệm quản trị biến động được đúc kết và truyền lại qua nhiều thế hệ: chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết. Đó cũng là cách nhiều gia đình truyền lại cho con cháu một triết lý quản trị rủi ro trước khi khái niệm này xuất hiện trong kinh tế học hiện đại.

Đem "mạng lưới niềm tin nhiều tầng" đi thử nghiệm

Trong khoa học, một giả thuyết chỉ thật sự có ý nghĩa khi nó được đem ra kiểm chứng. Một mô hình phân tích cũng vậy. Nếu "mạng lưới niềm tin nhiều tầng" thực sự giúp giải thích giá trị của vàng và bạc, liệu nó có thể giúp chúng ta quan sát những tài sản khác hay không?

Hãy thử bắt đầu với một cái tên rất quen thuộc: Kim cương.

Trong nhiều thập niên, kim cương tự nhiên được xem là biểu tượng của sự vĩnh cửu. Năm 1947, hãng De Beers giới thiệu khẩu hiệu "Kim cương là mãi mãi” (A Diamond Is Forever). Ban đầu, đó chỉ là một chiến dịch quảng cáo, nhưng theo thời gian, khẩu hiệu ấy dần thay đổi cả văn hóa tiêu dùng ở nhiều quốc gia phương Tây. Một chiếc nhẫn kim cương trở thành biểu tượng của lễ đính hôn; một viên kim cương đẹp trở thành món quà gắn với những cột mốc quan trọng của đời người.

Song song với đó, ngành kim cương xây dựng một hệ thống đánh giá rất chặt chẽ. Các tiêu chuẩn 4C - Carat (trọng lượng), Cut (giác cắt), Color (màu sắc) và Clarity (độ tinh khiết) - giúp người mua có cơ sở so sánh chất lượng giữa các viên đá. Các tổ chức kiểm định như GIA (Gemological Institute of America) góp phần tạo dựng niềm tin cho thị trường.

Nếu nhìn theo lăng kính của "mạng lưới niềm tin nhiều tầng", kim cương rõ ràng không phải một tài sản "mỏng". Nó có tầng văn hóa, có tầng thương hiệu, có tầng kiểm định, có tầng bán lẻ toàn cầu, có tầng khai thác và chế tác. Đó là một mạng lưới rất đáng kể và đáng nể.

Nhưng khi đặt cạnh vàng và bạc, sự khác biệt bắt đầu hiện ra. Cho đến nay, gần như không có ngân hàng trung ương nào xây dựng dự trữ ngoại hối bằng kim cương. Không có một thị trường OTC quốc tế với lịch sử hàng trăm năm như vàng. Không có hệ sinh thái ETF vật chất quy mô lớn. Không có vai trò tiền tệ trong thương mại quốc tế. Và cũng không có nhu cầu công nghiệp rộng khắp như bạc.

Điều đó không làm kim cương kém giá trị. Nó chỉ cho thấy cấu trúc mạng lưới của kim cương khác với cấu trúc mạng lưới của vàng và bạc. Đó cũng là lý do vì sao chúng ta từng dành cả một kỳ trước để phân tích rằng thị trường vàng và thị trường kim cương vận hành theo hai logic hoàn toàn khác nhau.

Nếu kim cương đại diện cho một tài sản đã trưởng thành, Bitcoin lại giống một mạng lưới tài sản đang lớn lên với tốc độ hiếm có. Ngày 3/1/2009, Genesis Block được khai thác; Ngày 22/5/2010, lập trình viên Laszlo Hanyecz dùng 10.000 Bitcoin để mua hai chiếc pizza - giao dịch thương mại đầu tiên nổi tiếng của Bitcoin; Năm 2021, El Salvador trở thành quốc gia đầu tiên công nhận Bitcoin là tiền pháp định; Đầu năm 2024, Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Mỹ (SEC) phê duyệt các quỹ ETF Bitcoin giao ngay đầu tiên… Chỉ trong khoảng 17 năm, Bitcoin đã xây dựng được nhiều tầng mà các tài sản khác phải mất hàng chục năm mới hình thành: Có cộng đồng nhà phát triển, có thợ đào, có sàn giao dịch, có doanh nghiệp nắm giữ, có quỹ ETF, có nhà đầu tư tổ chức, có các công ty lưu ký, có hệ thống thanh toán.

Nếu chỉ xét về tốc độ mở rộng mạng lưới, Bitcoin là một hiện tượng đặc biệt của lịch sử tài chính hiện đại. Nhưng cũng chính tại đây, sẽ gợi mở một câu hỏi khác: Mạng lưới ấy sẽ ra sao sau 50 năm? 100 năm? Hay 500 năm?

Không ai có thể trả lời. Không phải vì Bitcoin yếu, mà vì chưa ai có thể đi nhanh hơn thời gian và dự đoán được tương lai.

Điều thú vị là phép thử này không chỉ dành cho vàng, bạc, kim cương hay Bitcoin, nó có thể áp dụng cho những tài sản còn chưa hoàn thiện.

Ngày nay, dữ liệu được gọi là "tài nguyên mới". Tín chỉ carbon đang dần trở thành một loại tài sản có thể giao dịch. Nhiều chuyên gia dự báo trong tương lai sẽ xuất hiện các thị trường cho quyền khai thác tài nguyên ngoài không gian, dữ liệu AI hay những loại tài sản số mà hôm nay chúng ta còn chưa kịp đặt tên.

Giá của chúng có thể tăng rất nhanh, quy mô vốn hóa có thể đạt hàng nghìn tỷ USD. Nhưng theo thời gian, tất cả đều sẽ phải đi qua cùng một phép thử: Có bao nhiêu cộng đồng cùng công nhận giá trị của chúng? Có bao nhiêu mục đích sử dụng độc lập cùng tồn tại? Nếu một tầng nhu cầu biến mất, những tầng khác có còn đứng vững hay không?

Và quan trọng nhất là liệu thế hệ sau có tiếp tục tiếp nhận niềm tin ấy từ thế hệ trước? Hay mọi thứ sẽ phải bắt đầu lại từ đầu?

Có những cái cây lớn rất nhanh, chỉ sau vài năm đã cao vượt mái nhà. Nhưng cũng có những cây lớn rất chậm, hàng trăm năm chúng mới trở thành đại thụ. Nếu chỉ nhìn trong một mùa xuân, rất khó biết cây nào sẽ sống lâu hơn.

Tài sản cũng vậy. Có tài sản tăng giá rất nhanh. Có tài sản tạo nên những cơn sốt. Có tài sản chỉ trong vài năm đã thay đổi cả một ngành kinh tế. Nhưng khi đặt trên thước đo của nhiều thế hệ, câu hỏi không còn là: "Nó tăng giá nhanh đến đâu?" Mà là: "Mạng lưới giá trị của nó có tiếp tục được bồi đắp qua thời gian hay không?".

Có lẽ, đó mới là phép thử cuối cùng. Không phải phép thử của thị trường. Mà là phép thử của lịch sử.

Đến đây, câu hỏi đặt ra từ đầu bài viết có lẽ đã có lời giải.

Không ai có thể một mình quyết định giá trị của vàng. Cũng không có một tổ chức nào đủ quyền lực để buộc cả thế giới phải cùng tin vào bạc trong suốt hàng nghìn năm. Giá trị ấy được hình thành theo một cách chậm hơn rất nhiều: Một người chấp nhận, rồi thêm một người, một cộng đồng, rồi nhiều cộng đồng, một thế hệ, rồi nhiều thế hệ.

Mỗi lần một con người chấp nhận cầm một đồng tiền vàng, đeo một chiếc nhẫn bạc, đưa vàng vào kho dự trữ quốc gia, hay sử dụng bạc trong một phát minh công nghệ mới, họ đều vô tình góp thêm một mắt xích vào mạng lưới giá trị ấy.

Không ai nhìn thấy toàn bộ mạng lưới. Bởi mỗi người chỉ sống vài chục năm - một phần rất nhỏ của lịch sử. Nhưng lịch sử thì “nhìn thấy” toàn bộ mạng lưới ấy. Nó âm thầm lưu giữ những gì đủ bền để được truyền lại và cũng âm thầm loại bỏ những giá trị chỉ tồn tại trong một thời kỳ ngắn ngủi.

Có lẽ vì thế, khi nhìn vào giá vàng hay giá bạc trên bảng điện tử mỗi ngày, điều chúng ta nhìn thấy chỉ là bề mặt. Giống như những gợn sóng trên mặt biển.

Ẩn dưới những con số thay đổi từng phút là một dòng chảy đã kéo dài hàng nghìn năm - dòng chảy của niềm tin, của thương mại, của ký ức, của văn hóa và của những nhu cầu rất thực trong đời sống con người.

Giá có thể biến động từng ngày. Giá trị thì được bồi đắp từng thế hệ.

Đó cũng là lý do vì sao, sau hàng nghìn năm với hàng chục ngàn cuộc chiến tranh, khủng hoảng tiền tệ và vô số tài sản từng lên rồi xuống và biến mất, vàng bạc vẫn hiện diện trong đời sống của nhân loại.

Không phải vì chúng miễn nhiễm với thay đổi, mà vì mạng lưới giá trị nâng đỡ chúng luôn được lịch sử tiếp tục viết thêm.

Và cũng có lẽ, đó mới là câu hỏi đáng để mỗi nhà đầu tư tự đặt ra, không chỉ với vàng và bạc, mà với bất kỳ tài sản nào: Giá trị mà mình đang nắm giữ được nâng đỡ bởi điều gì?

Lợi nhuận của quý tới? Một xu hướng nhất thời? Hay bởi một mạng lưới đủ rộng, đủ sâu và đủ dài để tiếp tục tồn tại sau nhiều thế hệ?

Nếu bài viết này gợi mở được cho các bạn câu hỏi ấy, thì hành trình "đi tìm giá trị" có lẽ mới chỉ bắt đầu.

Không ai quyết định giá trị của vàng và bạc

Nhà kinh tế học đoạt giải Nobel Friedrich Hayek cho rằng nhiều trật tự xã hội quan trọng không được thiết kế bởi bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào, mà hình thành một cách tự phát từ vô số tương tác của con người qua nhiều thế hệ. Ông gọi đó là "spontaneous order" (trật tự tự phát).

Có lẽ, giá trị của vàng và bạc cũng mang một đặc điểm tương tự. Không ai tạo ra giá trị của chúng, cũng không có một trung tâm quyền lực nào có thể áp đặt để toàn nhân loại cùng tin vào chúng. Giá trị ấy được bồi đắp rất chậm qua hàng triệu giao dịch, trải nghiệm và sự thừa nhận nối tiếp nhau suốt hàng nghìn năm.

Nói cách khác, giá trị của vàng và bạc không phải là sản phẩm của một quyết định, mà là kết quả của lịch sử.

Anh Kiệt

Tập đoàn Phú Quý cùng đồng hành kiến tạo tri thức về Kim loại quý

Cùng chuyên mục

Giá vàng hôm nay 3/8: Vàng trong nước đi ngang

Vì sao nhân loại chọn vàng và bạc làm tiền mà không chọn kim cương?

(PetroTimes) - Kim cương hiếm hơn vàng. Trong nhiều trường hợp, một viên kim cương cũng đắt hơn nhiều lần một lượng vàng có cùng trọng lượng.
Giá vàng hôm nay 3/8: Vàng trong nước đi ngang

Giá trị của vàng, bạc và kim cương được xác nhận lúc mua hay lúc bán?

(PetroTimes) - Có một câu hỏi tưởng như rất đơn giản nhưng lại quyết định bản chất của mọi loại tài sản: Nếu ngày mai cần tiền gấp, bạn có thể bán lại nó hay không?
Giá vàng hôm nay 3/8: Vàng trong nước đi ngang

Khi kim cương không còn hiếm

(PetroTimes) - Có một nghịch lý đang diễn ra trong ngành kim cương toàn cầu: Trong khi những mỏ kim cương tự nhiên ngày càng cạn kiệt thì sản lượng kim cương trên thế giới lại bùng nổ với tốc độ chưa từng có.
Giá vàng hôm nay 3/8: Vàng trong nước đi ngang

Vì sao đã tạo ra được kim cương, còn vàng và bạc thì không thể?

(PetroTimes) - Hàng nghìn năm trước, các nhà giả kim mơ biến chì thành vàng nhưng bất thành. Hai nghìn năm sau, nhân loại lại tạo được kim cương ngay trong phòng thí nghiệm.