Nhưng ai đã tạo ra mức giá chung ấy? Câu trả lời bắt đầu từ những nhà buôn mang sổ lệnh vào một căn phòng kín tại London.
Bạc có giá tham chiếu trước vàng
Trong một ngày làm việc tại London năm 1897, đại diện bốn nhà môi giới bạc bước vào văn phòng của Sharps & Wilkins ở số 32 Great Winchester Street. Cùng có mặt là Mocatta & Goldsmid, Pixley & Abell và Samuel Montagu & Co. Mỗi người mang theo một cuốn sổ ghi những lệnh mua, lệnh bán mà họ đã nhận được.
Họ bước vào phòng, đóng cửa và bắt đầu đối chiếu các cuốn sổ. Một người có khách muốn mua bạc. Người khác đang cầm lệnh bán. Có người cho rằng giá nên cao hơn, người khác lại thấy lượng bạc chờ bán vẫn còn quá lớn. Họ trao đổi quan điểm, đề nghị mua hoặc bán cho nhau những khối lượng nhất định và tiếp tục thương lượng cho đến khi lượng mua và lượng bán có thể gặp nhau.
Về sau, quy trình được chuẩn hóa hơn.
Tới đầu thập niên 1930, giá bạc - được báo cho mỗi ounce troy, tương đương khoảng 31,1 gram - có thể được nâng lên hoặc hạ xuống từng nấc chỉ bằng 1/16 penny để tìm điểm cân bằng. Theo hệ tiền tệ Anh được sử dụng vào thời điểm đó, 1 bảng bằng 20 shilling, tương đương 240 penny. Vì vậy, 1/16 penny chỉ bằng 1/3.840 bảng Anh, hay một phần tư đồng farthing - đồng xu nhỏ nhất đang lưu hành. Mức giá này không tồn tại dưới dạng một đồng xu riêng mà chỉ là một bước giá dùng trong tính toán giao dịch.
Khi tổng lượng đặt mua và đặt bán đã gần cân bằng, mức giá cuối cùng được công bố. Từ London, nó được truyền bằng điện báo tới New York, Bombay và những trung tâm thương mại khác. Những nhà buôn cách nhau hàng nghìn km, không biết mặt nhau và sử dụng những đồng tiền khác nhau, từ đó có chung một mốc để tính giá bạc.
![]() |
| Ảnh minh họa phục dựng bằng AI cho thấy cảnh bốn đại diện môi giới bạc đối chiếu sổ lệnh tại văn phòng Sharps & Wilkins, số 32 Great Winchester Street, London, năm 1897. Từ những cuộc thương lượng kín đáo như vậy, London Silver Fixing dần hình thành. |
Đó là London Silver Fixing, giá tham chiếu chính thức đầu tiên của thị trường kim loại quý toàn cầu.
Điều bất ngờ là bạc có cơ chế xác lập giá chung trước vàng tới 22 năm. Cơ chế ấy không ra đời từ một kế hoạch được chuẩn bị công phu. Nó xuất hiện vì thị trường bạc đã trở nên quá bất ổn để tiếp tục vận hành theo cách cũ.
Trong phần lớn thế kỷ XIX, hàng loạt quốc gia từng sử dụng bạc làm tiền bắt đầu rời bỏ chế độ song bản vị hoặc hạn chế vai trò tiền tệ của bạc. Lượng bạc lớn từ các mỏ tiếp tục đi vào thị trường trong khi nhu cầu tiền tệ suy yếu. Giá kim loại này trải qua gần hai thập niên giảm liên tục và tới mùa hè năm 1896 đã rơi xuống mức thấp chưa từng thấy vào thời điểm đó.
Trước đây, khi khối lượng giao dịch còn nhỏ và giá ít biến động, các nhà môi giới chỉ cần gửi cho nhau những mảnh giấy hoặc trao đổi bằng lời để thống nhất báo giá. Nhưng khi giá bạc lên xuống mạnh, những cuộc trao đổi rời rạc ấy không còn phù hợp. Thị trường cần một thời điểm cố định, một quy trình chung và một con số có thể công bố cho tất cả.
Phần lớn lượng bạc đưa ra buôn bán quốc tế khi ấy được giao dịch qua London.
Bởi vậy, khi bốn nhà môi giới lớn nhất thành phố ngồi lại để cân đối những lệnh mua và bán, mức giá được xác lập trong căn phòng của họ nhanh chóng trở thành mốc tham chiếu tại nhiều trung tâm tài chính trên thế giới.
Những người trong phòng không sở hữu toàn bộ bạc của thế giới. Họ cũng không thể buộc mọi người mua bán theo con số mình công bố. Quyền lực của họ nằm ở chỗ: nhiều lệnh mua bán bạc quan trọng được chuyển qua những cuốn sổ họ đang cầm.
Khi bốn cuốn sổ được mở ra trên cùng một chiếc bàn, những lệnh mua bán vốn phân tán khắp nơi bắt đầu hiện thành một mặt bằng cung - cầu chung. Từ đó, thế giới có chung một mốc để tính giá bạc.
Có giá chưa có nghĩa là có một giá chung
![]() |
| Sau khi mức giá bạc được thống nhất tại London, con số ấy được truyền bằng điện báo tới các trung tâm thương mại trên thế giới. Trong thị trường kim loại quý, “the Fixing” từ đó trở thành cách gọi đặc trưng của phiên xác lập một mức giá tham chiếu chung. Tranh minh họa phục dựng bằng AI. |
Vàng bạc đã được mua bán từ hàng nghìn năm trước khi London Silver Fixing ra đời. Những đoàn thương nhân vẫn đưa bạc từ châu Mỹ sang châu Âu và châu Á. Các nhà buôn vẫn đổi vàng lấy tiền, hàng hóa hoặc giấy nhận nợ. Từng thành phố đều có cách báo giá riêng.
Nhưng “có giá” không đồng nghĩa với “có một giá tham chiếu chung”.
Cùng một lượng bạc, mức giá được báo tại Mexico có thể khác mức giá ở Bombay. Giá còn phụ thuộc vào độ tinh khiết, loại thỏi, đồng tiền thanh toán, thời gian giao hàng, chi phí vận chuyển, bảo hiểm, khả năng thanh toán của đối tác và quan hệ giữa những nhà buôn. Thông tin đi chậm khiến chênh lệch giữa các thị trường có thể tồn tại lâu hơn.
Các nhà kinh doanh có thể kiếm lời bằng cách mua ở nơi rẻ và bán ở nơi đắt. Hoạt động ấy dần kéo các mức giá lại gần nhau, nhưng không xóa bỏ được nhu cầu về một con số làm xuất phát điểm cho các hợp đồng mua bán bạc.
Nhu cầu ấy trở nên cấp thiết khi bạc được khai thác ở một nước, tinh luyện tại một nước khác rồi bán sang nhiều thị trường. Một công ty khai mỏ cần biết lượng bạc sắp giao sẽ được định giá theo căn cứ nào. Nhà tinh luyện cần một mức giá để thanh toán với bên cung cấp nguyên liệu. Ngân hàng cần định giá số kim loại nhận làm tài sản bảo đảm. Nhà sản xuất muốn khóa chi phí đầu vào trong khi hàng vẫn đang trên đường chuyển tới.
Nếu mỗi bên dựa vào một báo giá khác nhau, tranh cãi có thể nảy sinh ngay từ lúc ký hợp đồng. Một giá tham chiếu được thị trường thừa nhận giúp họ viết vào hợp đồng một công thức đơn giản hơn: lấy mức giá được công bố tại một thời điểm nhất định, sau đó cộng hoặc trừ những khoản phản ánh chất lượng, địa điểm giao hàng và chi phí riêng của giao dịch.
Giá tham chiếu vì thế không làm cho mọi thỏi bạc trên thế giới có giá giống hệt nhau. Nó tạo ra một cái mốc để so sánh những mức giá khác nhau.
Đó chính là cuộc cách mạng thầm lặng diễn ra trong căn phòng tại Great Winchester Street.
Năm nhà buôn và mức giá vàng đầu tiên
Dù giữ vị trí trung tâm trong hệ thống tiền tệ quốc tế, vàng lại có cơ chế xác lập giá chung muộn hơn bạc 22 năm.
Trong Chiến tranh thế giới I, hoạt động mua bán vàng tại London bị kiểm soát chặt chẽ. Khi các hạn chế được dỡ bỏ, Ngân hàng Anh đứng trước một câu hỏi: làm thế nào khôi phục một thị trường vàng tự do mà vẫn bảo đảm lượng vàng đưa ra bán có thể tìm được mức giá tốt nhất?
Ngân hàng Anh tìm đến NM Rothschild & Sons, ngân hàng gia đình đã có vị trí đặc biệt trong thương mại vàng châu Âu. Ngày 12/9/1919, theo sự thu xếp giữa hai bên, phiên xác lập giá vàng đầu tiên được tổ chức.
Năm thành viên sáng lập gồm N M Rothschild & Sons giữ vai trò chủ trì, Mocatta & Goldsmid, Pixley & Abell, Samuel Montagu & Co. và Sharps & Wilkins. Đây không phải những cái tên xa lạ. Phần lớn trong số họ đã xuất hiện ở thị trường bạc hoặc có lịch sử lâu dài trong nghề môi giới, tinh luyện, vận chuyển và tài trợ thương mại kim loại quý.
Lúc 11 giờ, những lệnh mua bán được tập hợp và mức giá đầu tiên được xác lập ở 4 bảng 18 shilling 9 penny cho mỗi ounce vàng theo chuẩn giao nhận, tương đương 20,67 USD theo tỷ giá khi đó.
Trong vài ngày đầu, các bên gửi giá và lệnh qua điện thoại. Sau đó, họ nhận ra rằng gặp nhau trực tiếp sẽ thuận tiện hơn. Đại diện năm doanh nghiệp bắt đầu đến New Court, trụ sở của Rothschild trong một con ngõ hẹp của khu tài chính London, để tham gia cuộc họp hằng ngày.
Một căn phòng, năm nhà buôn và mỗi ngày một con số. Nhưng con số ấy không chỉ dùng để thanh toán những lệnh được cân đối trong phiên. Nó dần trở thành căn cứ cho các công ty khai mỏ, nhà tinh luyện, ngân hàng, người chế tác và ngân hàng trung ương ở nhiều nơi trên thế giới.
Nếu kỳ trước của loạt bài này kể lại cách các ngân hàng giúp vàng bạc “đi bằng sổ”, “đi bằng giấy” và biến kho kim loại thành nền tảng của tín dụng, thì London Gold Fixing đánh dấu bước tiếp theo: thị trường không chỉ cần chuyển vàng bạc từ người này sang người khác mà còn cần một cách xác lập giá chung tại từng thời điểm.
Qua nhiều thập niên, cuộc họp tại Rothschild dần hình thành một nghi thức nổi tiếng. Người chủ trì đưa ra một mức giá mở đầu dựa trên tình hình thị trường. Đại diện các thành viên liên hệ với phòng giao dịch của doanh nghiệp mình, nơi đang tiếp nhận lệnh từ khách hàng trên khắp thế giới. Ở mức giá đó, họ cộng các lệnh mua và các lệnh bán của khách hàng.
Nếu lượng mua lớn hơn lượng bán, giá được nâng lên. Khi giá tăng, một số người mua rút lui, trong khi người bán có thêm động lực đưa vàng ra thị trường. Nếu lượng bán lớn hơn lượng mua, giá được hạ xuống. Quá trình ấy tiếp tục cho tới khi phần chênh lệch giữa hai bên đủ nhỏ để các thành viên có thể cân đối.
Mỗi người ngồi quanh bàn có một lá cờ Liên hiệp Anh nhỏ. Khi cần tạm dừng để kiểm tra lệnh hoặc trao đổi thêm với phòng giao dịch, họ dựng cờ lên. Chừng nào còn một lá cờ được giơ, mức giá chưa thể được xác lập. Chỉ khi tất cả cùng hạ cờ và lượng mua bán đã cân bằng, người chủ trì mới tuyên bố giá được “fix” - được xác lập.
Chữ “fixing” dễ khiến người ngoài hình dung một nhóm người đang tùy ý ấn định hoặc đóng đinh giá vàng. Nhưng về nguyên lý, đây là một quá trình tìm giá: thử một mức giá, quan sát lượng muốn mua và muốn bán, rồi điều chỉnh cho tới khi hai phía có thể cân bằng tại thời điểm ấy.
Những lá cờ nhỏ khiến căn phòng trông giống một nghi lễ cổ xưa đã tồn tại nguyên vẹn từ năm 1919. Thực tế, chúng xuất hiện muộn hơn, có thể vào cuối thập niên 1930. Điện thoại trong phòng cũng được dần dần bổ sung khi khối lượng giao dịch tăng và giá biến động mạnh hơn.
Cơ chế fixing cũng thay đổi cùng với thị trường. Ban đầu, giá vàng được xác lập một lần mỗi ngày và tính bằng bảng Anh. London Gold Fixing phải ngừng hoạt động khi Chiến tranh thế giới thứ hai nổ ra năm 1939. Thị trường chỉ mở cửa trở lại vào năm 1954. Từ ngày 1/4/1968, giá bắt đầu được xác lập hai lần mỗi ngày và chuyển sang niêm yết bằng USD, tạo ra hình thức gần với mức giá sáng và chiều mà thị trường sau này quen thuộc.
Năm 2004, Rothschild rút khỏi hoạt động kinh doanh vàng và không còn chủ trì fixing. Những cuộc gặp trực tiếp tại New Court chấm dứt, được thay bằng hội nghị qua điện thoại. Lá cờ nhỏ không còn được dựng lên trên bàn, nhưng người tham gia vẫn có thể “giương cờ” bằng tín hiệu trong hệ thống để yêu cầu tạm dừng.
Không phải cái gì lâu đời cũng bất biến. Thứ được giữ lại lâu nhất không phải căn phòng, chiếc điện thoại hay lá cờ, mà là nguyên tắc đứng sau chúng: thử từng mức giá cho đến khi người mua và người bán có thể gặp nhau.
Năm người trong phòng có thực sự định giá vàng cho thế giới?
Hình ảnh năm đại diện ngồi trong một căn phòng kín dễ dẫn tới một cách hiểu hấp dẫn nhưng thiếu chính xác: năm người đàn ông ở London tùy ý quyết định giá vàng của cả thế giới.
Họ có quyền lực rất lớn, nhưng quyền lực ấy không tuyệt đối. Mỗi thành viên tham gia phiên fixing với những lệnh mua và bán thực tế của khách hàng. Nếu mức giá bị đẩy quá cao so với thị trường bên ngoài, người mua sẽ rút lui và lượng bán tăng lên. Nếu giá bị ép quá thấp, người bán không muốn bán trong khi người mua xuất hiện nhiều hơn. Chênh lệch với New York, Zurich hoặc những trung tâm khác cũng tạo cơ hội cho hoạt động kinh doanh chênh lệch giá, kéo giá London trở lại.
Nói cách khác, những người trong phòng không thể hoàn toàn làm ngơ trước cung, cầu và các báo giá đang tồn tại trên thị trường. Công việc của họ là tập hợp các lệnh, thử giá và tìm một điểm có thể thực hiện giao dịch.
Nhưng điều đó không có nghĩa họ chỉ là những người ghi nhận lệnh một cách thụ động. Chỉ riêng việc được tham gia hình thành một mức giá được cả thế giới sử dụng đã đem lại quyền lực rất lớn. Thành viên fixing vừa đại diện cho lệnh của khách hàng, vừa có hoạt động kinh doanh riêng. Họ nhìn thấy dòng lệnh lớn, biết bên mua hay bên bán đang chiếm ưu thế và có mặt ngay trong quá trình hình thành mức giá tham chiếu.
Khi mức giá ấy chỉ được dùng cho một số ít giao dịch, ảnh hưởng có thể còn giới hạn. Nhưng khi nó trở thành căn cứ cho hợp đồng khai mỏ, sản phẩm phái sinh, quyền chọn, tài sản của quỹ, bảng cân đối ngân hàng và dự trữ quốc gia, thì chỉ một thay đổi rất nhỏ cũng có thể làm dịch chuyển những khoản tiền rất lớn.
Đây là nghịch lý của mọi giá tham chiếu. Thị trường cần tập trung các lệnh để tạo ra một con số chung. Nhưng càng nhiều người phụ thuộc vào con số ấy, quyền lực của những người tham gia tạo lập nó và toàn bộ quy trình càng phải được giám sát chặt chẽ.
Một mức giá chung không có nghĩa chỉ có một giá
Ngay cả trong thời kỳ London Gold Fixing có ảnh hưởng lớn nhất, thế giới cũng chưa bao giờ chỉ có duy nhất một giá vàng hoặc một giá bạc.
![]() |
| Năm 2014, LBMA Silver Price thay thế London Silver Fixing. Một năm sau, LBMA Gold Price thay thế London Gold Fixing. Việc xác lập giá chuyển từ những phiên họp hoặc trao đổi qua điện thoại giữa một nhóm thành viên sang các cuộc đấu giá điện tử, có thể giao dịch, kiểm tra và được quản trị độc lập. Tranh minh họa phục dựng bằng AI. |
Mức giá xác lập tại London là giá tham chiếu cho một loại kim loại, tiêu chuẩn và địa điểm giao nhận nhất định. Ngày nay, LBMA Gold Price và LBMA Silver Price trước hết là giá tham chiếu của vàng, bạc giao dịch theo tài khoản không phân bổ tại London. Nói đơn giản, người mua sở hữu một lượng kim loại được ghi trên tài khoản, nhưng lượng kim loại ấy chưa gắn với một thỏi vàng hoặc bạc cụ thể.
Vì vậy, một thỏi vàng ở Singapore, một đồng xu vàng ở Mỹ hay một chiếc nhẫn tại Việt Nam không đương nhiên được mua bán đúng bằng mức giá LBMA.
Giá của sản phẩm vật chất còn bao gồm chi phí tinh luyện, đúc, vận chuyển, bảo hiểm, lưu kho, thuế, phí, thương hiệu và phần chênh mua - bán của doanh nghiệp. Nó cũng chịu tác động của cung cầu riêng tại từng quốc gia. Khi vàng khan hiếm ở một thị trường, khoản chênh cộng thêm có thể tăng rất cao. Khi người bán nhiều hơn người mua, giá trong nước thậm chí có thể thấp hơn mức giá quốc tế quy đổi.
Giá tham chiếu không khiến mọi nơi có cùng một giá. Nó chỉ mang lại một chiếc thước đo chung. Nhờ chiếc thước ấy, người ta có thể nói vàng miếng trong nước cao hơn hay thấp hơn thế giới bao nhiêu; một nhà máy tinh luyện có thể mua nguyên liệu theo giá tham chiếu trừ chi phí xử lý; một mỏ có thể bán sản lượng tương lai theo giá bình quân của một khoảng thời gian; một nhà kim hoàn có thể tách phần giá kim loại khỏi phần giá thiết kế và chế tác.
Hằng ngày, khi báo chí và nhà đầu tư so sánh giá vàng trong nước với giá thế giới, phép so sánh ấy chỉ có ý nghĩa vì thị trường đã tạo ra những mức giá chung được công nhận rộng rãi.
Tuy nhiên, còn phải phân biệt giá tham chiếu được hình thành tại các cuộc đấu giá định kỳ với giá giao ngay liên tục xuất hiện trên màn hình. Giá giao ngay thường được tổng hợp từ báo giá mua - bán trên thị trường bán buôn và thay đổi từng giây.
Giá tham chiếu là một “bức ảnh chụp” của thị trường tại một thời điểm xác định, được tạo ra theo một quy trình để có thể dùng trong hợp đồng và thanh toán. Hai loại giá liên hệ chặt chẽ nhưng không hoàn toàn giống nhau. Và ở kỳ tiếp theo, khi các sở giao dịch cùng hợp đồng tương lai bước vào câu chuyện, bức tranh giá vàng bạc sẽ còn nhiều tầng hơn nữa.
Khi niềm tin không thể chỉ dựa vào truyền thống
Trong phần lớn thế kỷ XX, uy tín của London Gold Fixing dựa trên lịch sử, vị thế của các thành viên và những quy ước nghề nghiệp được truyền qua nhiều thế hệ. Người ta từng cho rằng một nhóm nhỏ những doanh nghiệp nổi tiếng, hiểu rõ nhau và cùng tuân thủ các quy ước nghề nghiệp là đủ để bảo đảm trật tự.
Nhưng chính cấu trúc ấy dần trở thành điểm yếu.
Thị trường tài chính đã mở rộng vượt xa quy mô của căn phòng fixing. Mức giá được tạo ra bởi một nhóm thành viên hạn chế lại được dùng làm căn cứ cho vô số hợp đồng của những người không có mặt trong quá trình ấy. Giao dịch qua điện thoại khó đem lại khả năng quan sát, lưu vết và kiểm toán mà một chuẩn mực tài chính toàn cầu cần có.
Sau bê bối thao túng LIBOR - mức lãi suất tham chiếu từng được dùng để tính giá cho một khối lượng khổng lồ hợp đồng tài chính trên thế giới - và nhiều vụ việc tương tự, uy tín lâu đời không còn đủ để bảo đảm niềm tin. Thị trường đòi hỏi bằng chứng rằng quy trình có thể được giám sát, xung đột lợi ích được kiểm soát và mọi hành vi bất thường có thể bị phát hiện.
Tháng 5/2014, Cơ quan Quản lý tài chính Anh phạt Barclays hơn 26 triệu bảng vì những thiếu sót trong quản lý xung đột lợi ích, hệ thống và kiểm soát liên quan đến Gold Fixing trong giai đoạn 2004-2013. Một cựu giao dịch viên cũng bị cấm hoạt động và xử phạt vì tìm cách tác động đến kết quả phiên fixing năm 2012.
Vụ việc cho thấy một rủi ro căn bản: ngân hàng có thể vừa tham gia hình thành mức giá tham chiếu, vừa bán cho khách hàng những sản phẩm tài chính mà khoản thanh toán phụ thuộc vào chính mức giá đó.
Không thể chỉ đặt niềm tin vào căn phòng, những cái tên lâu đời và lời hứa về danh dự nghề nghiệp. Một mức giá chung cho toàn thế giới cần một cơ chế quản trị tương xứng với quyền lực của nó.
Từ căn phòng kín tới cuộc đấu giá trên màn hình
Sự thay đổi bắt đầu với bạc. Năm 2014, khi Deutsche Bank rút khỏi London Silver Fixing, cơ chế chỉ còn quá ít thành viên để tiếp tục theo hình thức cũ. Silver Fixing Company thông báo chấm dứt hoạt động sau ngày 14/8/2014. Nguy cơ thị trường không còn một mức giá bạc quốc tế đã đặt LBMA và các bên liên quan vào cuộc chạy đua tìm cơ chế thay thế trong vòng vài tháng.
Ngày 15/8/2014, LBMA Silver Price được đưa vào vận hành trên nền tảng điện tử. Đến ngày 20/3/2015, LBMA Gold Price thay thế London Gold Fixing.
Những căn phòng và hội nghị qua điện thoại nhường chỗ cho đấu giá trên màn hình. Hiện nay, ICE Benchmark Administration là đơn vị quản trị độc lập và cung cấp nền tảng đấu giá cho giá vàng, bạc LBMA. Lệnh mua và bán được tổng hợp, ẩn danh và hiển thị trong từng vòng. Các lệnh được thực hiện ngay tại mức giá cuối cùng, còn diễn biến từng vòng đều được ghi lại để giám sát và kiểm toán. Những người tham gia phải tuân thủ quy tắc ứng xử; toàn bộ cơ chế còn được đặt dưới sự giám sát của một ủy ban chuyên trách.
Ngày nay, phiên đấu giá vàng diễn ra hai lần mỗi ngày làm việc tại London, lúc 10 giờ 30 và 15 giờ. Giá bạc được xác lập một lần vào 12 giờ. Giá hình thành bằng USD cho mỗi ounce troy; các mức quy đổi sang một số đồng tiền khác cũng được công bố.
Đằng sau giao diện hiện đại vẫn là bài toán của năm 1897 và 1919.
Ở mỗi mức giá thử, hệ thống cộng lượng muốn mua và lượng muốn bán. Nếu chênh lệch còn lớn, giá được điều chỉnh và một vòng mới bắt đầu. Khi hai phía đạt trạng thái cân bằng theo quy tắc của cuộc đấu giá, mức giá cuối cùng được công bố.
Không còn bốn nhà môi giới chuyền cho nhau những mảnh giấy. Không còn năm đại diện ngồi quanh chiếc bàn tại New Court. Không còn những lá cờ nhỏ được dựng lên. Nhưng thị trường vẫn làm đúng một việc: dò từng bước để tìm nơi người mua và người bán có thể gặp nhau.
Vậy ai đã tạo ra mức giá chung cho toàn thế giới? Câu trả lời không phải một người.
Đó là những nhà môi giới bạc đã mang sổ lệnh vào căn phòng tại Great Winchester Street năm 1897; năm nhà buôn vàng tham gia phiên xác lập giá đầu tiên năm 1919; Ngân hàng Anh đứng phía sau việc khôi phục thị trường; những công ty khai mỏ, nhà tinh luyện, ngân hàng, nhà chế tác và khách hàng đã đưa lệnh mua bán vào hệ thống; những người xây dựng quy tắc; cơ quan quản lý buộc cơ chế ấy phải minh bạch hơn; và ngày nay là các thành viên gửi lệnh qua một nền tảng đấu giá điện tử.
Không ai trong số họ một mình tạo ra giá. Mức giá chỉ xuất hiện khi lệnh của nhiều người được đặt cạnh nhau, khi bên mua và bên bán phản ứng với từng thay đổi và khi thị trường chấp nhận sử dụng kết quả làm điểm tham chiếu.
Những nhà tạo lập thị trường trong câu chuyện này vì thế không chỉ là người mua vào khi người khác muốn bán hoặc bán ra khi người khác muốn mua. Họ còn là những người xây dựng chiếc bàn để hai phía có thể ngồi lại, đặt ra quy tắc cho cuộc gặp và công bố con số cuối cùng.
Từ bốn cuốn sổ lệnh, những mảnh giấy, đường điện báo, chiếc điện thoại và các lá cờ nhỏ, một thiết chế vô hình đã ra đời: niềm tin rằng ở một thời điểm nhất định, thị trường có thể cùng thừa nhận một mức giá.
Nhưng khi vàng bạc đã có giá của hôm nay, các nhà buôn lại muốn biết - và muốn mua bán - mức giá của ngày mai.
Từ đó, một lớp nhà tạo lập thị trường mới bước lên sân khấu: các sở giao dịch và những người biến vàng bạc thành các hợp đồng tương lai.
(Còn nữa)
| “Fixing” có phải là “thông đồng ấn định giá”? Trong tiếng Anh, fix vốn có nghĩa là làm cho một thứ trở nên cố định, xác định hoặc thống nhất. Từ này không bắt nguồn riêng từ thị trường vàng bạc. Tuy nhiên, giới kinh doanh kim loại quý tại London đã biến the Fix và the Fixing thành những thuật ngữ nghề nghiệp đặc trưng. Trong cách dùng ấy, the Fix là mức giá tham chiếu được công bố sau một phiên; còn the Fixing là quá trình tìm ra mức giá đó. Quá trình thường bắt đầu bằng một mức giá đề xuất. Các thành viên đối chiếu lượng khách hàng muốn mua và muốn bán tại mức giá ấy. Nếu lượng mua lớn hơn lượng bán, giá được điều chỉnh lên; nếu lượng bán lớn hơn lượng mua, giá được điều chỉnh xuống. Việc thử giá tiếp tục cho đến khi hai phía có thể gặp nhau trong một giới hạn cho phép. Vì vậy, trong ngữ cảnh lịch sử của thị trường vàng bạc London, fixing nên được hiểu là xác lập giá hoặc phiên xác lập giá, không nên dịch máy móc thành “thông đồng ấn định giá”. Tuy nhiên, hai khái niệm rất dễ bị nhầm lẫn. Trong luật cạnh tranh hiện đại, price fixing thường chỉ việc các doanh nghiệp thông đồng để áp đặt hoặc thao túng giá, làm suy yếu cạnh tranh. Còn London Silver Fixing và London Gold Fixing được xây dựng như những cơ chế tìm ra một mức giá tham chiếu từ các lệnh mua bán đang có trên thị trường. Sự khác biệt ấy không có nghĩa cơ chế cũ hoàn toàn miễn nhiễm trước xung đột lợi ích hoặc nguy cơ thao túng. Khi việc xác lập một mức giá có ảnh hưởng toàn cầu chỉ tập trung trong tay một số ít thành viên và diễn ra qua điện thoại hoặc sau những cánh cửa đóng kín, câu hỏi về tính minh bạch tất yếu xuất hiện. Đó cũng là lý do London Silver Fixing được thay thế bằng LBMA Silver Price năm 2014, còn London Gold Fixing được thay thế bằng LBMA Gold Price năm 2015. Các mức giá tham chiếu mới được xác lập qua đấu giá điện tử, có thể kiểm toán và do một đơn vị độc lập quản trị. Nói một cách ngắn gọn: Fixing trong thị trường kim loại quý: tìm ra một mức giá tham chiếu chung. Price fixing theo nghĩa pháp lý: thông đồng để áp đặt hoặc thao túng giá. Cùng một từ fixing, nhưng hai ý nghĩa không nên bị đánh đồng. |
Nguồn tham khảo chính
- LBMA, “1897-1939, A New Era for the London Silver Price”: lịch sử Silver Fixing năm 1897, bốn nhà môi giới, cơ chế cân đối lệnh và vai trò điện báo tới New York, Bombay.
- LBMA, “Centenary of the LBMA Gold Price”: ngày 12/9/1919, năm thành viên sáng lập và mức giá đầu tiên 4 bảng 18 shilling 9 penny.
- LBMA, “The Early Development of the London Gold Fixing”: sự phát triển của điện thoại, phòng fixing và những lá cờ nhỏ.
- LBMA, “After the War is Over - The London
Gold Market Reopens, 1954-1968”: thị trường mở cửa trở lại và chuyển sang hai
phiên fixing bằng USD từ năm 1968.
- Rothschild Archive, “Flag from the Gold Fixing Room”: hiện vật và lịch sử nghi thức fixing tại New Court.
- Bank of England, “Markets and Operations, Quarterly Bulletin 2004 Q2”: việc chuyển từ gặp trực tiếp sang hội nghị qua điện thoại từ ngày 5/5/2004.
- FCA, quyết định xử phạt Barclays liên quan London Gold Fixing năm 2014.
- LBMA, “Precious Metal Benchmarks”: quá trình thay Silver Fixing năm 2014, Gold Fixing năm 2015 và thông tin các mức giá tham chiếu hiện hành.
- ICE Benchmark Administration, “LBMA Gold Price”: cơ chế đấu giá điện tử và thời điểm xác lập giá vàng.
- LBMA, “LBMA Silver Price”: cơ chế quản trị và giám sát giá bạc tham chiếu hiện hành.
Anh Kiệt
Tập đoàn Phú Quý cùng đồng hành kiến tạo tri thức về Kim loại quý