Chiếc túi bạc và cuốn sổ
Hãy hình dung một thương nhân đến Amsterdam hồi đầu thế kỷ XVII.
Trong túi ông có thể là đồng bạc của Tây Ban Nha, đồng tiền của các vùng đất Đức, đồng vàng từ Italy hoặc những đồng xu được mang về từ các vùng đất qua các chuyến buôn đường biển. Chúng không giống nhau về kích thước, trọng lượng và hàm lượng kim loại quý. Có đồng còn mới, có đồng đã méo mòn, có đồng bị cắt bớt một vòng ngoài. Trong thế giới đầy những đồng xu cong vênh, mòn vẹt hoặc bị pha tạp, một con số nằm trong sổ của một ngân hàng uy tín đáng tin cậy và “đỡ mệt” hơn nhiều so với những đồng tiền kêu lanh canh trong túi.
Trước khi nhận số tiền ấy, người bán hàng phải trả lời hàng loạt câu hỏi: đây là đồng tiền của nước nào, nặng bao nhiêu, chứa bao nhiêu phần trăm vàng - bạc thật và nên được quy đổi thế nào?
Đó là một bất tiện rất lớn đối với thương mại nói chung và Amsterdam nói riêng. Đầu thế kỷ XVII, Amsterdam đang vươn mình trở thành một trong những trung tâm thương mại quan trọng nhất thế giới. Hàng hóa có thể đi từ biển Baltic, Địa Trung Hải, châu Á hay châu Mỹ về cùng một bến cảng Amsterdam, nhưng tiền bằng vàng bạc dùng để mua bán lại chưa có một chuẩn chung thống nhất.
Năm 1609, Ngân hàng Hối đoái Amsterdam ra đời, thường được gọi là Wisselbank, nhận các đồng vàng, đồng bạc của thương nhân, kiểm tra chất lượng rồi ghi giá trị vào tài khoản. Từ đó, khách hàng có thể trả cho nhau bằng cách chuyển số dư trên sổ ngân hàng.
Một việc tưởng như rất đơn giản thời ấy đã tạo ra thay đổi sâu sắc và rộng lớn.
Người thương nhân không còn phải bê cả túi bạc nặng trịch qua phố mỗi khi thanh toán. Ông chỉ cần ra lệnh chuyển một con số từ tài khoản của mình sang tài khoản đối tác. Những đồng tiền vàng bạc thật bắt đầu nằm yên ở trong kho, nhưng giá trị của chúng đã bắt đầu lưu chuyển trong sổ ngân hàng và từ người này sang người khác.
Wisselbank không phải ngân hàng đầu tiên trong lịch sử và cũng chưa phải ngân hàng trung ương theo nghĩa hiện đại. Nhưng nó đã đưa mô hình ngân hàng công cộng vào giữa một mạng lưới thương mại quốc tế rộng lớn. Những đồng tiền khác nhau được kiểm tra rồi quy về một giá trị được nhiều thương nhân chấp nhận. Trong thế giới đầy những đồng xu cong vênh, mòn vẹt hoặc bị pha tạp, một con số nằm trong sổ của một ngân hàng uy tín đáng tin cậy và “đỡ mệt” hơn nhiều so với những đồng tiền kêu lanh canh trong túi.
Ngân hàng không tự mình làm ra vàng bạc, mà tạo ra một thứ quan trọng không kém: niềm tin rằng giá trị đã gửi vào được ghi nhận đúng và có thể chuyển cho người khác.
Đây là nấc thang tiếp theo sau cuộc cách mạng của những người thợ kim hoàn đã đề cập ở kỳ 2.
Các thợ kim hoàn London từng nhận giữ vàng bạc cho khách, phát giấy biên nhận rồi dùng một phần tiền gửi để cho vay. Nhưng mỗi cửa hiệu vẫn gắn với tên tuổi của một gia đình. Khi ngân hàng công cộng và ngân hàng cổ phần xuất hiện, niềm tin dần được chuyển từ một người thợ đứng sau quầy sang một tổ chức có điều lệ, sổ sách và vốn góp.
Thợ kim hoàn đã chỉ ra rằng vàng bạc gửi trong két có thể sinh ra tín dụng. Ngân hàng đưa phát hiện ấy ra khỏi từng cửa hiệu riêng lẻ và biến nó thành một hệ thống.
![]() |
| Khoảng 400.000 thỏi vàng được lưu giữ trong chín căn hầm dưới trụ sở Ngân hàng Anh. Phần lớn không thuộc sở hữu của ngân hàng. Khi giao dịch diễn ra, thỏi vàng thường vẫn nằm nguyên trên giá, chỉ thông tin về quyền sở hữu thay đổi trên hệ thống. Ảnh: Bank of England. |
Khi tờ giấy đi thay kim loại
Ở Thụy Điển giữa thế kỷ XVII, việc mang tiền nặng nhọc theo đúng nghĩa đen.
Đất nước này có nguồn đồng dồi dào nhưng thiếu vàng bạc. Một số đồng tiền vì thế được làm thành những tấm đồng lớn để giá trị kim loại của chúng tương ứng với mệnh giá. Có tấm tiền đồng nặng gần 20 kg. Chỉ riêng chuyện mang tiền đi mua bán đã trở thành một công việc vừa lao tâm vừa lao lực.
Năm 1661, Stockholms Banco phát hành những tờ tiền giấy đầu tiên được sử dụng rộng rãi ở châu Âu. Thay vì kéo theo những tấm đồng nặng nề, người ta có thể cầm một tờ giấy nhẹ tênh. Ngân hàng cam kết người giữ tờ giấy có thể mang nó trở lại để đổi lấy tiền kim loại.
Đây là một bước tiến kỳ diệu. Một tấm kim loại nặng hàng chục kilôgam được thay bằng tờ giấy và vài nét mực. Giá trị không còn phải mang hình dáng và trọng lượng của chính vật liệu tạo ra nó. Nó có thể được đại diện bằng một lời cam kết.
Nhưng sự tiện lợi ấy cũng mở ra một câu hỏi mà mọi ngân hàng về sau đều phải đối mặt: ngân hàng có được phát hành lượng giấy bạc lớn hơn số tiền kim loại có sẵn trong kho hay không? Nếu ngân hàng phát hành thêm giấy để cho vay, thương mại có thêm tiền để vận hành và người kinh doanh có thêm vốn. Đó chính là sức mạnh của tín dụng.
Nhưng nếu ngân hàng phát hành “quá tay”, lời hứa sẽ lớn hơn khả năng thực hiện. Chỉ cần nhiều người cùng đem giấy đến đổi lấy tiền kim loại, chiếc két có thể cạn trước khi hàng người đứng ngoài cửa ngân hàng giải tán.
Stockholms Banco đã phát hành quá nhiều giấy bạc, cuối cùng không còn đủ khả năng đổi chúng ra tiền kim loại và sụp đổ. Năm 1668, từ đống đổ vỡ ấy, Riksens Ständers Bank - tiền thân của Sveriges Riksbank - được thành lập. Ngày nay, Riksbank được xem là ngân hàng trung ương lâu đời nhất thế giới.
Câu chuyện Thụy Điển chứa đựng cả hai mặt của quyền lực ngân hàng. Ngân hàng có thể khiến tiền lưu chuyển nhanh hơn, nhẹ hơn và nhiều hơn. Nhưng một tờ giấy chỉ trở thành tiền khi người bán tin rằng người tiếp theo cũng sẽ nhận và ngân hàng đứng sau nó đủ khả năng thanh toán.
Từ đây, quyền lực tài chính không còn chỉ thuộc về người có nhiều vàng bạc nhất. Nó còn thuộc về người có thể phát hành một lời hứa, một cam kết được cả xã hội chấp nhận thay cho vàng bạc.
![]() |
| Tấm tiền đồng lớn nhất của Thụy Điển nặng 19,7 kg. Sự nặng nề của loại tiền này là một trong những nguyên nhân thúc đẩy Stockholms Banco phát hành tiền giấy từ năm 1661, mở ra một giai đoạn mới trong lịch sử tiền tệ châu Âu. Ảnh: Sveriges Riksbank. |
Khi nhà vua cũng phải đến ngân hàng vay tiền
Trong nhiều thế kỷ, vua chúa nắm giữ những kho báu lớn nhất. Nhưng quyền lực của một vị vua không đồng nghĩa với việc lúc nào cũng có đủ tiền. Chiến tranh tiêu tốn nhanh hơn tốc độ thu thuế. Tiền để trả lương binh sĩ, mua lương thực, đúc súng và đóng tàu phải có ngay, trong khi nguồn thu của nhà nước chỉ về dần trong nhiều tháng hoặc nhiều năm. Nhà vua vì thế phải vay tiền.
Ở nước Anh thế kỷ XVII, các thợ kim hoàn - ngân hàng từng trở thành những chủ nợ quan trọng của hoàng gia. Năm 1672, vua Charles II đình chỉ thanh toán một phần các khoản nợ của hoàng gia trong sự kiện thường được gọi là Stop of the Exchequer. Nhiều chủ nợ bị thiệt hại, một số cơ sở kinh doanh sụp đổ và niềm tin vào lời hứa trả nợ của nhà vua bị tổn thương nghiêm trọng.
Hai thập niên sau, William III lại cần một khoản tiền rất lớn cho cuộc chiến với Pháp. Nếu chỉ đi gõ cửa từng thợ kim hoàn để vay mượn, nhà vua khó có thể huy động đủ tiền với chi phí chấp nhận được. Nước Anh cần một cách vay mới.
Giải pháp được đưa ra là tập hợp tiền của đông đảo người góp vốn vào một công ty cổ phần. Hơn 1.500 người đăng ký góp đủ 1,2 triệu bảng để cho chính phủ hoàng gia vay. Đổi lại, họ trở thành cổ đông của một định chế mới mang tên Governor and Company of the Bank of England - Ngân hàng Anh. Vua William III và Hoàng hậu Mary cũng có tên trong cuốn sổ cổ đông đầu tiên, với khoản góp vốn 10.000 bảng.
Ngày 27/7/1694, Ngân hàng Anh được thành lập. Chỉ vài ngày sau, ngân hàng mở cửa hoạt động với 17 thư ký và hai người gác cổng.
Đằng sau những con số tưởng như khô khan ấy là một cuộc thay đổi lớn. Trước đây, nhà vua vay tiền của một vài người giàu. Nay, một ngân hàng có thể gom tiền của hàng nghìn người để cho cả chính phủ vay. Khoản nợ không còn chỉ dựa trên lời hứa riêng của nhà vua với một chủ nợ; nó được ghi chép, quản lý và trả lãi qua một tổ chức có đời sống riêng.
Ngân hàng Anh ban đầu vẫn là một ngân hàng tư nhân, thuộc sở hữu của các cổ đông, chưa phải ngân hàng trung ương hiện đại ngay trong ngày thành lập. Nhưng nó đã đứng vào một vị trí đặc biệt: vừa kinh doanh ngân hàng, vừa là ngân hàng của chính phủ, vừa gắn sự tồn tại của mình với nợ công và sức mạnh của quốc gia.
Vua chúa có quyền lực vì sở hữu kho báu. Ngân hàng có quyền lực vì gom được tiền của xã hội và biến nó thành một nguồn vốn đủ lớn để tài trợ cho quốc gia.
Đó cũng là lúc quan hệ giữa vàng bạc và quyền lực thay đổi.
Một đồng vàng nằm trong tay người dân chỉ là tài sản của một người. Nhưng khi vàng bạc và tiền tiết kiệm của nhiều người được tập hợp qua hệ thống ngân hàng, chúng có thể tạo thành nguồn vốn đủ lớn để tài trợ cho những đoàn tàu, nhà máy, tuyến buôn bán và cả chiến tranh.
Ngân hàng không cần sở hữu toàn bộ vàng bạc trong xã hội; điều quan trọng là người dân tin cậy giao cho họ quyền giữ, chuyển và cho vay số tài sản ấy.
Khi tiền giấy còn đổi được ra vàng
Những tờ giấy do ngân hàng phát hành ban đầu có thể được viết tay, ghi đúng số tiền một khách hàng đã gửi và mang lời cam kết sẽ thanh toán cho người cầm. Tại Ngân hàng Anh, trước năm 1725, giấy bạc thường được viết cho những số tiền cụ thể; sau đó mới dần được in sẵn theo mệnh giá.
Điều làm nên giá trị của tờ giấy không phải hoa văn, con dấu hay chữ ký, mà là lời hứa của ngân hàng đứng sau nó.
Người A gửi vàng bạc vào ngân hàng và nhận một tờ giấy. Khi mua hàng của người B, ông trao tờ giấy ấy thay vì trao kim loại quý. Người B chấp nhận vì tin mình có thể đem giấy đến ngân hàng để lấy vàng bạc, hoặc dùng nó trả tiếp cho người C.
Thỏi vàng có thể không rời khỏi két sắt ngân hàng suốt nhiều năm. Nhưng tờ giấy đại diện cho nó có thể chu du qua hàng chục - hàng trăm chủ nhân, có thể thanh toán cho hàng hóa, trả nợ và tạo ra những giao dịch mới.
Đây là một trong những thay đổi quan trọng nhất trong lịch sử tài chính: Vật giữ giá trị không còn phải tự mình xuất hiện trong mọi cuộc trao đổi.
Khi nhiều người tin vào cùng một ngân hàng, giấy bạc của ngân hàng ấy được chấp nhận ở phạm vi ngày càng rộng. Vàng bạc trong kho của ngân hàng trở thành nền móng cho một mạng lưới tiền tệ và tín dụng nối tiền gửi của người dân với vốn vay của thương nhân, doanh nghiệp và chính phủ.
Tuy nhiên, ngân hàng không thể biến giấy thành vàng chỉ bằng một nét bút. Quyền lực ấy luôn bị thử thách trong những thời điểm hoảng loạn.
Năm 1797, khi nước Anh đối mặt với chiến tranh cùng nỗi lo Pháp xâm lược, người dân đổ tới Ngân hàng Anh để đổi giấy bạc lấy vàng. Lượng vàng tại ngân hàng giảm từ khoảng 16 triệu xuống chỉ còn dưới 2 triệu bảng. Chính phủ phải yêu cầu ngân hàng tạm ngừng đổi giấy bạc ra vàng.
Cảnh tượng ấy phơi bày một sự thật rất dễ hiểu: trong ngày thường, người ta sẵn sàng cầm giấy vì tin vàng vẫn nằm trong két. Khi nỗi sợ xuất hiện, họ muốn nhìn thấy vàng thật.
Ngân hàng Anh sau đó được gọi bằng biệt danh “Bà đầm già phố Threadneedle”, bắt nguồn từ một bức tranh châm biếm mô tả Thủ tướng William Pitt tìm cách lấy vàng của một bà già tượng trưng cho ngân hàng.
Trong thế kỷ XIX, khi chế độ bản vị vàng lan rộng, vị trí của các ngân hàng trung ương càng trở nên quan trọng. Tiền giấy được quy định tương ứng với một lượng vàng nhất định và có thể được đổi sang vàng theo điều kiện của hệ thống. Vì vậy, kho vàng không chỉ là nơi cất tài sản, nó là phần hữu hình của lời hứa trên đồng tiền.
Nếu vàng chảy ra khỏi đất nước quá nhanh, ngân hàng trung ương phải tìm cách giữ dự trữ và bảo vệ khả năng chuyển đổi của đồng tiền. Một trong những công cụ là nâng lãi suất: lãi suất cao hơn có thể hút vốn trở lại, làm tín dụng bớt nóng và giảm áp lực lên kho vàng.
Như vậy, một quyết định được đưa ra trong phòng họp ngân hàng có thể ảnh hưởng tới người đi vay, thương nhân, dòng vốn quốc tế và cả những chuyến vàng vượt đại dương.
Đến năm 1844, Đạo luật Ngân hàng tại Anh hạn chế việc phát hành giấy bạc của các ngân hàng khác và không cho những ngân hàng mới bắt đầu phát hành giấy bạc. Quyền phát hành tiền dần tập trung hơn vào Ngân hàng Anh.
Quá trình tương tự diễn ra tại nhiều quốc gia khác. Các ngân hàng trung ương dần trở thành nơi phát hành đồng tiền quốc gia, giữ dự trữ, hỗ trợ thanh toán và cứu hệ thống khi khủng hoảng đe dọa làm mọi giao dịch đóng băng. Thợ kim hoàn từng giữ vàng cho từng khách hàng riêng lẻ, còn ngân hàng trung ương dần trở thành nơi giữ niềm tin đối với chính đồng tiền.
![]() |
| Bức tranh châm biếm năm 1797 của James Gillray mô tả Thủ tướng William Pitt tìm cách lấy vàng từ người phụ nữ tượng trưng cho Ngân hàng Anh. Bà ngồi trên hòm dự trữ và mặc chiếc váy ghép từ những tờ tiền giấy. Từ tác phẩm này, Ngân hàng Anh có biệt danh “Bà đầm già phố Threadneedle”. Ảnh: Bank of England/British Museum. |
Khi tiền không còn đổi ra vàng
Vị trí trong hầm ngầm ngân hàng tưởng như sẽ làm vàng trở nên quan trọng mãi mãi. Nhưng thế kỷ XX chứng kiến một cuộc chia tay lớn giữa vàng và tiền.
Chiến tranh thế giới thứ nhất làm nhiều quốc gia phải ngừng đổi tiền giấy ra vàng. Sau những nỗ lực khôi phục không thành công, chế độ bản vị vàng cổ điển tan rã trong khủng hoảng giữa hai cuộc thế chiến.
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, hệ thống Bretton Woods tiếp tục duy trì một mối liên hệ gián tiếp: nhiều đồng tiền gắn với USD, còn Mỹ cam kết đổi USD do các cơ quan tiền tệ nước ngoài nắm giữ sang vàng với giá 35 USD/ounce. Năm 1971, Mỹ chấm dứt việc chuyển đổi ấy. Từ đó, đồng tiền hiện đại về cơ bản không còn là tờ giấy đại diện cho một lượng vàng nằm trong kho.
Ngày nay, một người cầm tiền không thể đến ngân hàng trung ương yêu cầu đổi nó lấy vàng. Giá trị đồng tiền dựa trên sức mạnh của nền kinh tế, khả năng thu thuế của nhà nước, chính sách của ngân hàng trung ương và niềm tin rằng xã hội tiếp tục chấp nhận đồng tiền ấy.
Nhưng vàng không rời khỏi két của các ngân hàng trung ương. Đây là một trong những nghịch lý thú vị nhất của hệ thống tài chính hiện đại: Tiền không còn đổi ra vàng, nhưng người phát hành tiền vẫn giữ vàng.
Một trái phiếu là lời hứa trả nợ của người phát hành. Tiền gửi tại một ngân hàng là khoản ngân hàng có nghĩa vụ hoàn trả. Nhưng một thỏi vàng nằm trong kho không phải khoản nợ của một chính phủ, doanh nghiệp hay ngân hàng nào khác.
Vàng cũng được nhận biết và mua bán trên toàn thế giới. Nó không phụ thuộc vào một ngôn ngữ, một thể chế hay một hệ thống máy tính duy nhất. Trong thời kỳ bình thường, những đặc điểm ấy có thể không quá nổi bật. Nhưng khi quan hệ quốc tế căng thẳng, đồng tiền mất giá hoặc thị trường tài chính rung chuyển, vàng trở nên đặc biệt quan trọng.
Vì vậy, ngân hàng trung ương giữ vàng để đa dạng hóa rủi ro, bảo toàn một phần tài sản dự trữ và củng cố niềm tin vào đồng tiền cũng như nền kinh tế.
Cuối năm 2025, vàng chiếm khoảng 27% tổng dự trữ chính thức toàn cầu nếu tính theo giá thị trường, cao hơn tỷ trọng của đồng euro và trái phiếu Kho bạc Mỹ trong phép so sánh của Ngân hàng Trung ương châu Âu. Tuy nhiên, con số này cần được hiểu đúng: tỷ trọng vàng tăng mạnh không chỉ vì các ngân hàng trung ương mua thêm, mà còn vì giá vàng tăng khiến số vàng đã có trong kho được định giá cao hơn.
Dù vậy, hoạt động mua vào vẫn rất đáng chú ý. Theo khảo sát năm 2026 của Hội đồng Vàng Thế giới, các ngân hàng trung ương đã mua bình quân khoảng 1.000 tấn vàng mỗi năm trong bốn năm gần đây, gấp đôi mức bình quân của thập niên trước. Có 89% ngân hàng tham gia khảo sát dự đoán dự trữ vàng chính thức toàn cầu sẽ tăng trong 12 tháng tiếp theo; 45% cho biết chính cơ quan của mình có thể tăng lượng nắm giữ.
Vàng vì thế đã đổi vai, chứ không mất vai. Ngày trước, kho vàng bảo đảm lời hứa rằng tiền giấy có thể đổi thành kim loại quý. Ngày nay, lời hứa ấy không còn, nhưng vàng vẫn là một phần sức mạnh trong bảng cân đối của ngân hàng trung ương.
Vàng ở lại trong két, bạc đi vào nhà máy
Không nơi nào thể hiện sự nối dài giữa ngân hàng xưa và nay rõ hơn những kho vàng hiện đại.
Dưới tòa nhà Ngân hàng Anh là chín căn hầm chứa hơn 400.000 thỏi vàng. Nhưng phần lớn số vàng ấy không thuộc sở hữu của chính ngân hàng. Ngân hàng Anh cho biết họ chỉ sở hữu hai thỏi vàng được trưng bày trong bảo tàng; số còn lại được giữ cho Bộ Tài chính Anh, các ngân hàng trung ương nước ngoài và một số tổ chức thương mại.
Chi tiết này làm rõ bản chất của quyền lực ngân hàng.
Ngân hàng Anh không cần sở hữu 400.000 thỏi vàng để trở thành một mắt xích quan trọng của thị trường. Vị trí của họ đến từ khả năng bảo vệ, ghi nhận quyền sở hữu và giúp số vàng ấy tiếp cận thanh khoản của thị trường London.
Với số vàng được lưu ký dưới dạng phân bổ, mỗi khách hàng sở hữu những thỏi vàng cụ thể. Khi có giao dịch, quyền sở hữu có thể chuyển từ người này sang người khác trên hệ thống, còn thỏi vàng vẫn nằm nguyên trên giá đỡ. Hình ảnh đầu thế kỷ XVII lại hiện ra dưới một hình thức hiện đại hơn: kim loại quý nằm yên trong kho, giá trị tiếp tục lưu chuyển.
Ngân hàng Thanh toán Quốc tế - BIS, thường được gọi là ngân hàng của các ngân hàng trung ương - hiện cũng cung cấp dịch vụ mua bán, hoán đổi, lưu ký, thanh toán và chuyển địa điểm vàng giữa London, Berne và New York.
Như vậy, ngân hàng trung ương ngày nay không đứng sau quầy bán vàng cho người dân và cũng không ấn định giá vàng mỗi sáng. Giá được hình thành trong một thị trường toàn cầu gồm các sở giao dịch, ngân hàng vàng, quỹ đầu tư, doanh nghiệp, nhà sản xuất và hàng triệu nhà đầu tư.
Nhưng ngân hàng trung ương vẫn là một thế lực đặc biệt. Chỉ cần họ mua hoặc bán lượng lớn, thay đổi cách quản lý dự trữ, điều chỉnh lãi suất hay phát đi tín hiệu về chính sách tiền tệ, dòng vốn trên thị trường vàng có thể thay đổi.
Quyền lực ấy không còn là quyền đổi từng tờ tiền lấy vàng. Nó là quyền quản lý dự trữ quốc gia, phát hành đồng tiền, ảnh hưởng tới lãi suất và tạo ra hoặc làm giảm nhu cầu tìm nơi trú ẩn của dòng vốn.
Nếu ngân hàng trung ương vẫn giữ vàng, vậy bạc đang ở đâu?
Trong phần lớn lịch sử, bạc không hề đứng sau vàng. Từ đồng tiền drachma cổ đại, denarius La Mã đến peso bạc Tây Ban Nha, bạc được dùng làm tiền trên nhiều châu lục. Nhiều quốc gia từng theo bản vị bạc hoặc chế độ lưỡng kim, còn gọi là song kim bản vị.
Trong đời sống hằng ngày, người dân thường gặp bạc nhiều hơn vàng: vàng phù hợp với những khoản giá trị lớn, bạc thuận tiện hơn cho giao dịch nhỏ.
Tuy nhiên, từ cuối thế kỷ XIX, nhiều nền kinh tế lớn chuyển sang bản vị vàng. Bạc dần mất vị trí chính thức trong hệ thống tiền tệ. Sang thế kỷ XX, tiền kim loại quý nói chung nhường chỗ cho giấy bạc, tiền gửi ngân hàng và các phương tiện thanh toán điện tử.
Ngày nay, trong cách phân loại dự trữ quốc tế có khái niệm “vàng tiền tệ” - vàng do cơ quan tiền tệ nắm giữ như tài sản dự trữ. Không có một vị trí tương đương dành cho “bạc tiền tệ”. Các ngân hàng trung ương nhìn chung không tích trữ bạc như tích trữ vàng.
Nhưng bạc không hoàn toàn biến mất mà bước sang một con đường khác. Tính dẫn điện, dẫn nhiệt, khả năng phản xạ ánh sáng và đặc tính kháng khuẩn đưa bạc vào pin mặt trời, ô tô, thiết bị điện tử, y tế và nhiều ngành công nghiệp. Bạc vẫn được chế tác thành đồ trang sức, đồ gia dụng và sản phẩm mỹ nghệ. Đồng xu, thỏi bạc và các quỹ đầu tư tiếp tục giúp bạc giữ vai trò tài sản tích trữ trong dân chúng. Những thỏi vàng đã được yên vị nghỉ ngơi, không còn phải rong ruổi trên những cung đường thương mại. Bạc, sau nhiều thế kỷ làm tiền, đã đi sâu vào nhà máy và đời sống hiện đại.
Nếu vàng ngày nay mang đậm dấu ấn của dự trữ quốc gia, bạc mang đậm dấu ấn của sản xuất và thị trường dân sự. Vàng ở lại trong két của ngân hàng trung ương. Bạc đi vào nhà máy, cửa hàng và danh mục của nhà đầu tư.
Các ngân hàng thương mại và ngân hàng chuyên kinh doanh kim loại quý vẫn tài trợ, lưu ký, mua bán, cho vay và cung cấp thanh khoản cho cả vàng lẫn bạc. Nhưng vai trò của họ khác ngân hàng trung ương: ngân hàng trung ương phát hành tiền và quản lý dự trữ quốc gia; các ngân hàng vàng kết nối người khai thác, nhà tinh luyện, doanh nghiệp chế tác và nhà đầu tư. Nói “các ngân hàng trở thành trung tâm quyền lực tài chính” không có nghĩa họ có thể tùy ý quyết định giá vàng bạc. Quyền lực ấy nằm ở khả năng tổ chức dòng chảy: kim loại quý được giữ ở đâu, ai có thể vay, giao dịch được thanh toán thế nào và tài sản có thể dịch chuyển giữa các thị trường với tốc độ ra sao.
Những thỏi vàng dưới hầm có thể không dịch chuyển suốt nhiều năm, nhưng quyền sở hữu, tín dụng và niềm tin dựa trên chúng vẫn đi khắp thế giới. Các ngân hàng không tạo ra vàng bạc. Nhưng họ đã thay đổi cách thế giới cất giữ, sử dụng và tin vào giá trị của chúng.
(Còn nữa)
---
Nguồn tham khảo
1. Bank for International Settlements, “Central bank capital and trust in money”, BIS Papers No. 146, 2024.
2. Amsterdam City Archives, hồ sơ lịch sử Ngân hàng Hối đoái Amsterdam - Wisselbank, thành lập năm 1609, hoạt động định giá tiền và thanh toán chuyển khoản.
2. Sveriges Riksbank, hồ sơ lịch sử về Stockholms Banco, tiền giấy năm 1661 và sự ra đời của Riksbank năm 1668.
3. Bank of England, hồ sơ thành lập năm 1694, danh sách cổ đông đầu tiên, lịch sử giấy bạc, thời kỳ đình chỉ chuyển đổi năm 1797 và Đạo luật Ngân hàng năm 1844.
4. Bank of England, “Gold”, cập nhật năm 2026.
5. International Monetary Fund, BPM7, các chương về vàng tiền tệ và tài sản dự trữ.
6. European Central Bank, “The international role of the euro”, tháng 6/2026.
7. World Gold Council, “Central Bank Gold Reserves Survey 2026”.
8. Bank for International Settlements, “Banking products and services” dành cho ngân hàng trung ương và cơ quan tiền tệ.
Anh Kiệt
Tập đoàn Phú Quý cùng đồng hành kiến tạo tri thức về Kim loại quý