banner-phu-quy

Chuyện truyền kỳ về luyện bạc

(PetroTimes) - Từ những lò luyện có niên đại hàng nghìn năm đến các nhà máy điện phân tự động ngày nay, con người đã không ngừng tìm cách tách bạc khỏi đá, chì, đồng và vô số tạp chất.
tăng
a a
giảm
In bài viết
Chuyện truyền kỳ về luyện bạc

Chiếc nồi nấu bạc bằng thép từng được thợ Đồng Xâm sử dụng. Theo nghệ nhân Nguyễn Văn Tuân, loại nồi này được dùng trong khoảng 50 năm trở lại đây. Ảnh: Nghệ nhân Nguyễn Văn Tuân cung cấp.

Nhưng ở làng bạc Đồng Xâm, luyện bạc còn là một kho tri thức được lưu giữ trong ánh mắt, đôi tay và ký ức nghề nghiệp của lớp lớp thế hệ nghệ nhân. Trong chiếc nồi luyện bạc cổ truyền có dung tích chỉ xấp xỉ một lít, bạc vụn - bạc xấu được nung đến khi chảy thành một khối sáng lỏng.

Khi lửa than cháy dữ dội dưới luồng gió của bễ lò, người thợ cho chì vào nồi, tiếp tục giữ lửa rồi chăm chú nhìn mặt bạc. Ở đó xuất hiện những lớp “váng” màu xám và những hạt nhỏ li ti màu đỏ chuyển động mà người Đồng Xâm gọi là “sao”. Khi váng và sao không còn, người thợ cảm nhận được quá trình tuyển bạc đã đến lúc hoàn thành.

Người thợ luyện bạc không có nhiệt kế điện tử, máy phân tích thành phần cũng như bảng điều khiển báo thời điểm kết thúc. Họ chỉ có một đôi mắt đã quen nhìn lửa, cộng với kinh nghiệm truyền đời.

Đó mới chỉ là bước mở đầu của một hành trình dài: từ bạc lẫn tạp chất đến bạc có độ tinh khiết cao theo chuẩn nghề truyền thống; từ bạc tinh khiết trở thành hợp kim có độ cứng, độ dẻo thích hợp; từ hợp kim bạc vô tri thành đỉnh, vạc, âu, tráp, xà tích, vòng, nhẫn và những bức chạm lấp lánh đầy sức sống.

Nhìn sâu vào công việc ấy, có thể nhận ra một câu chuyện lớn hơn phạm vi một làng nghề. Đó là cách con người đã học luyện bạc ra sao, từ thuở bình minh của văn minh kim loại đến những nhà máy tinh luyện tự động ngày nay.

Lửa luyện bạc qua nhiều nền văn hóa

Vàng có thể được tìm thấy trong tự nhiên dưới dạng kim loại. Bạc nguyên sinh cũng tồn tại, nhưng hiếm hơn nhiều. Phần lớn bạc nằm trong quặng hoặc đi cùng chì, đồng, kẽm và các kim loại khác. Muốn có bạc, con người không chỉ cần tìm được quặng mà còn phải giải được một bài toán khó hơn: làm thế nào tách một lượng bạc rất nhỏ khỏi khối vật chất lớn bao quanh nó.

Một trong những lời giải sớm và bền bỉ nhất là phương pháp ngày nay được gọi là cupellation - có thể hiểu là tinh luyện kim loại quý bằng chì trong môi trường oxy hóa.

Các nghiên cứu khảo cổ luyện kim ghi nhận dấu vết sản xuất bạc bằng phương pháp này từ thiên niên kỷ IV trước Công nguyên tại Tây Á. Ở Tepe Sialk trên cao nguyên Iran, những hiện vật bạc sớm và dấu tích litharge - oxit chì hình thành trong quá trình tinh luyện - cho thấy cư dân cổ đại đã biết xử lý quặng chì chứa bạc từ cách đây hơn 5.000 năm. Litharge không có sẵn trong tự nhiên; sự hiện diện của nó tại một địa điểm khảo cổ vì thế được xem như một chỉ dấu quan trọng trong việc tinh luyện bạc của người xưa.

Chuyện truyền kỳ về luyện bạc

Những chiếc nồi thép và dụng cụ từng được người thợ Đồng Xâm sử dụng trong thời kỳ bạc tinh luyện công nghiệp chưa được đưa về làng nghề. Ảnh: Nghệ nhân Nguyễn Văn Tuân cung cấp.

Nguyên lý của phương pháp này vừa đơn giản vừa kỳ diệu. Khi hợp kim chứa bạc và chì được nung trong môi trường giàu oxy, chì bị oxy hóa thành oxit chì nóng chảy. Nhiều kim loại nền khác cũng bị oxy hóa, hòa vào lớp oxit ấy rồi được gạt bỏ hoặc thấm vào lòng lò làm bằng vật liệu xốp. Bạc và vàng khó bị oxy hóa hơn nên ở lại, tụ thành một khối kim loại quý.

Nói một cách hình tượng, con người đã biết dùng chì để “mang” tạp chất ra khỏi bạc. Nhưng để nguyên lý ấy thực sự vận hành, người luyện phải làm chủ hàng loạt điều kiện: tỷ lệ chì, nhiệt độ, lượng gió, thời gian nung và đặc tính của lòng lò. Thiếu gió, quá trình oxy hóa không hoàn tất. Quá nhiều chì, thời gian kéo dài và lượng bạc thất thoát có thể tăng. Lòng lò không đủ xốp, oxit chì không được hút giữ đúng cách. Lửa quá yếu, kim loại không chảy; lửa quá mạnh hoặc giữ quá lâu cũng có thể làm hao hụt kim loại quý.

Vì vậy, từ thuở xa xưa, luyện bạc là nghệ thuật điều khiển cả một hệ thống gồm lửa, gió, kim loại và vật liệu làm lò.

Trải qua hàng nghìn năm, kỹ thuật luyện bạc xuất hiện và phát triển dưới nhiều hình thức tại các trung tâm khai khoáng khác nhau. Mỗi vùng đất có loại quặng, nhiên liệu, nguồn nước, vật liệu làm lò và truyền thống kỹ thuật riêng. Nhưng ở đâu cũng vậy, bạc chỉ hiện ra sau một chuỗi dài thao tác.

Tại Laurion, vùng mỏ nổi tiếng ở phía nam bán đảo Attica của Hy Lạp, con người đã khai thác khoáng sản từ thời đại đồ đồng; việc khai thác có hệ thống phát triển mạnh từ khoảng thế kỷ VI trước Công nguyên. Quặng chứa bạc ở đây gắn với chì và có hàm lượng bạc thấp, buộc người xưa phải nghiền, tuyển rửa, nấu quặng rồi tinh luyện để thu lấy bạc. Nguồn bạc Laurion trở thành vật liệu quan trọng cho hệ thống tiền tệ Athens, để những đồng tetradrachm kiêu hãnh mang hình nữ thần Athena và chim cú đi xa trong thế giới Địa Trung Hải.

Hơn hai nghìn năm sau, tại Đông Á, mỏ Iwami Ginzan trên đảo Honshu của Nhật Bản ghi nhận một bước ngoặt khác. Năm 1533, kỹ thuật haifuki-ho, tức “phương pháp thổi trên tro”, được đưa đến Iwami qua bán đảo Triều Tiên. Quặng chứa bạc được nấu với chì để tạo hợp kim bạc - chì; sau đó hợp kim được đặt trên một lớp tro và nung dưới luồng gió oxy hóa. Chì và các kim loại nền bị oxy hóa, thấm vào tro, để bạc ở lại. Sự tiếp nhận kỹ thuật này giúp sản lượng và chất lượng bạc của Iwami tăng mạnh. Di tích mỏ, lò luyện, tuyến vận chuyển và các thị trấn cảng của Iwami Ginzan ngày nay đã được công nhận là Di sản thế giới.

Tên gọi “thổi trên tro” đặc biệt gợi nhớ đến bản chất của phương pháp: chỉ có lửa thôi chưa đủ, mà còn phải có gió và tro không chỉ là phần còn lại của nhiên liệu mà trở thành một vật liệu kỹ thuật có chức năng giữ oxit kim loại.

Ở châu Mỹ thế kỷ XVI, một con đường khác lại được tìm ra trên quy mô lớn. Khi những quặng bạc giàu dễ nấu luyện dần khan hiếm, kỹ thuật amalgam hóa bằng thủy ngân được triển khai trên quy mô lớn. Tại Potosí, thuộc Bolivia ngày nay, quặng được nghiền nhỏ, trộn với muối, hợp chất đồng và thủy ngân; bạc kết hợp với thủy ngân thành hỗn hống, sau đó được tách ra bằng gia nhiệt. Công nghệ này cho phép xử lý những loại quặng nghèo mà phương pháp nấu luyện truyền thống khó khai thác có hiệu quả, góp phần đưa Potosí trở thành một trung tâm bạc khổng lồ của thế giới.

Nhưng phía sau những dòng bạc ấy là một lịch sử nặng nề về cưỡng bức lao động và ô nhiễm thủy ngân. Những người thợ luyện bạc ở nhiều nền văn hóa không chỉ đứng trước ngọn lửa mà còn phải đối mặt với khói chì, hơi thủy ngân và vô số chất độc mà khoa học thuở đương thời chưa thể nhận diện đầy đủ.

Các trường hợp từ Tepe Sialk, Laurion, Iwami Ginzan đến Potosí cho thấy tri thức luyện bạc luôn di chuyển, được tiếp nhận rồi biến đổi theo điều kiện bản địa. Công nghệ không đi riêng lẻ một mình, nó đồng hành cùng thương nhân, thợ mỏ, thợ luyện, các dòng di cư và mạng lưới trao đổi hàng hóa. Khi một kỹ thuật vượt biên giới, vượt châu lục, vượt đại dương, nó lại được những bàn tay tại vùng đất mới điều chỉnh, đặt cho những tên gọi mới và bổ sung thêm kinh nghiệm mới.

Trong dòng chảy rộng lớn ấy, câu chuyện luyện bạc ở Đồng Xâm là một lát cắt đặc biệt của tri thức luyện kim dân gian Việt Nam.

“Váng” và “sao” trên mặt nồi luyện bạc Đồng Xâm

Theo tài liệu khảo cứu về nghề chạm bạc Đồng Xâm, nguồn nguyên liệu của người thợ trước đây đến từ nhiều nơi, phần lớn do khách hàng đưa tới. Bạc có thể là bạc vụn, bạc xấu hoặc bạc đã pha nhiều kim loại khác. Trước khi nghĩ đến việc gò, thúc hay chạm trổ, người thợ phải chuẩn bị lại vật liệu. Công việc đầu tiên được gọi là “tuyển bạc”.

Chiếc nồi tuyển bạc cổ truyền là một sáng tạo đáng chú ý. Nồi được đắp từ hai phần vôi đã hả, hai phần tro bếp nguội và một phần gạch non giã thành bột. Các vật liệu phải được đập, lọc thật mịn, trộn với nước đến độ dẻo thích hợp rồi đắp thành nồi có đáy hình lòng chảo, dung tích chỉ xấp xỉ một lít.

Công thức ấy không phải sự chắp vá tùy tiện từ những thứ có sẵn trong làng. Vôi và tro tạo nên một lòng nồi chịu nhiệt, có độ xốp và giàu thành phần canxi. Đặt bên cạnh những nồi cupel bằng tro xương, vôi hoặc các vật liệu xốp có khả năng chịu nhiệt cực cao dùng trong hỏa luyện được tìm thấy ở nhiều nền văn hóa, chiếc nồi Đồng Xâm cho thấy người thợ đã tìm được một giải pháp bản địa cho cùng một yêu cầu luyện kim: chịu được nhiệt độ cao và tiếp nhận phần oxit, xỉ sinh ra trong quá trình tuyển bạc.

Nồi được đặt trên lò đun bằng than, gió thổi bằng bễ quay tay hoặc bễ chạy điện. Tài liệu mô tả nhiệt độ được duy trì khoảng 1.000°C - vừa trên điểm nóng chảy 961,78°C của bạc nguyên chất. Khi bạc chảy lỏng, người thợ cho chì vào. Bạc càng “xấu”, lượng chì cần dùng càng lớn; với một nén bạc 7 tuổi, kinh nghiệm được ghi lại là dùng khoảng nửa kilôgam chì.

Về nguyên lý, cách làm này rất gần với luyện bạc - cupellation. Dưới tác động của nhiệt và luồng không khí từ bễ, chì chuyển thành oxit chì; các kim loại nền cũng bị oxy hóa và đi vào phần xỉ hoặc bị giữ trong vật liệu của nồi. Bạc quý hơn về mặt hóa học nên phần lớn vẫn ở trạng thái kim loại.

Nhưng người thợ Đồng Xâm không gọi tên các phản ứng bằng ký hiệu Pb, PbO hay Ag. Họ đọc quá trình bằng những dấu hiệu hiện ra trước mắt. Váng là lớp màng màu xám trên mặt nồi. “Sao” là những hạt nhỏ li ti màu đỏ chuyển động trong khối kim loại nóng chảy. Khi váng và sao hết, người thợ bắc nồi ra, tách phần bạc tốt khỏi phần xỉ.

“Hết váng, hết sao” vì thế là một câu mô tả thao tác, đồng thời cũng là một đơn vị tri thức. Trong bốn chữ ấy có màu sắc, chuyển động, nhiệt độ và thời điểm. Người chưa từng đứng cạnh nồi bạc có thể thuộc lòng câu nói nhưng chưa chắc nhận ra đúng lúc. Chỉ một ánh phản chiếu, một lớp màng mỏng hay một chuyển động khác thường cũng có thể ngầm báo rằng mẻ bạc chưa đạt hoặc đã đi quá ngưỡng cần thiết.

Bạc sau khi tuyển được nấu chảy để đổ thành phôi. Theo nghệ nhân Nguyễn Văn Tuân, trước kia người Đồng Xâm thường nấu bạc bằng nồi gốm; khoảng 50 năm trở lại đây, loại nồi thép như những hiện vật còn được lưu giữ tại làng mới được sử dụng. Người thợ cho một ít hàn the, nấu bạc chảy rồi rót vào chiếc khuôn hình vuông gọi là “thảo”. Khuôn được nung nóng trước, quét một lớp dầu hỏa và than gỗ thông để bạc không dính. Khi bạc vừa được rót, người thợ cầm chuôi, lắc nhẹ bốn phía cho kim loại lỏng điền đầy các góc. Một thỏi bạc “vuông thành, sắc cạnh” không chỉ phụ thuộc vào khuôn mà còn phụ thuộc vào nhịp tay của người rót.

Nếu nén bạc dùng để trao đổi hoặc được đúc thuê, trên khuôn còn có ký hiệu của chủ hàng. Dấu hiệu ấy giúp phân biệt từng mẻ bạc và bảo vệ uy tín của người thợ. Trước khi có phiếu kiểm định, mã truy xuất hay hồ sơ dữ liệu, danh dự của phường thợ đã được đặt vào chính dấu đóng trên thỏi bạc.

Chuyện truyền kỳ về luyện bạc

Nồi nấu bạc bằng thép, kìm gắp và những chiếc “thảo” hình vuông của người thợ bạc Đồng Xâm. Ảnh: Nghệ nhân Nguyễn Văn Tuân cung cấp.

Điều thú vị nhất trong quy trình Đồng Xâm nằm ở một công việc tưởng như ngược đời. Người thợ mất nhiều thời gian loại tạp chất để có “bạc mười”, nhưng bạc dùng làm sản phẩm lại thường được pha xuống 9 tuổi, 7 tuổi, thậm chí thấp hơn tùy yêu cầu.

“Bạc mười” trong cách gọi truyền thống nên được hiểu là bạc đạt mức tinh khiết cao theo chuẩn nhận biết của người thợ, không mặc nhiên đồng nhất với các cấp độ 99,99% hay 99,999% được xác định bằng thiết bị phân tích hiện đại.

Bạc nguyên chất mềm và rất dễ dát, kéo sợi, nhưng chính độ mềm ấy khiến nó dễ móp, cong và khó giữ hình trong nhiều loại sản phẩm. Bởi vậy, thợ kim hoàn thường pha thêm đồng để điều chỉnh tính chất cơ học. Muốn có bạc 7 tuổi, theo cách tính truyền thống, người thợ phối bảy phần bạc với ba phần đồng; bạc 9 tuổi gồm chín phần bạc và một phần đồng.

Sau khi bạc và đồng nóng chảy, hỗn hợp phải được khuấy đều, thêm chất trợ dung theo kinh nghiệm rồi đổ vào chiếc thảo hình vuông để tạo thành phôi. Từ phôi bạc ấy, người thợ tiếp tục cán thành tấm hoặc kéo thành sợi tùy theo yêu cầu chế tác. Từ đây mới bắt đầu những công đoạn tạo tác chính.

Như vậy, luyện bạc không đơn giản là làm cho bạc càng tinh khiết càng tốt (như “vàng càng luyện càng trong”). Đó là quá trình đưa vật liệu đến trạng thái thích hợp nhất với công việc. Một chiếc vòng cần khả năng chịu va đập khác một mảng chạm nổi. Sợi bạc để kéo chỉ cần độ dẻo khác tấm bạc dùng làm quả đỉnh. Vảy hàn phải có nhiệt độ chảy và tỷ lệ hợp kim phù hợp với chính loại bạc đang được ghép nối.

Người thợ vì thế vừa làm công việc của nhà luyện kim, vừa làm công việc của người thiết kế vật liệu. Họ tạo ra hợp kim trước khi tạo ra sản phẩm.

Nhà máy “đọc” bạc bằng dữ liệu, nghệ nhân “đọc” bạc bằng kinh nghiệm truyền đời

Trong nhà máy tinh luyện bạc hiện đại, những gì từng được phán đoán bằng màu lửa, lớp váng và kinh nghiệm đã được phần nào chuyển thành các đại lượng có thể đo đếm: nhiệt độ, thành phần hóa học, cường độ dòng điện, độ pH, thời gian lưu, tốc độ tuần hoàn dung dịch và hàm lượng tạp chất ở cấp phần triệu.

Một trong những công nghệ phổ biến để tạo bạc tinh khiết cao là điện phân. Kim loại doré chứa bạc được nấu và đúc thành các anôt. Trong bể điện phân chứa dung dịch nitrat bạc, anôt liên tục hòa tan; bạc được đưa qua dung dịch rồi kết tinh ở catôt. Những tạp chất quý như vàng và kim loại nhóm platin không mất đi mà tập trung trong bùn anôt để tiếp tục thu hồi. Phần anôt chưa tan được đưa trở lại lò, đúc thành anôt mới.

Trong dây chuyền hiện đại do Metso giới thiệu, tinh thể bạc bám ở catôt được hệ thống tự động cạo xuống, thu gom, tách khỏi dung dịch rồi sấy khô. Sau đó bạc được nấu bằng lò cảm ứng để đúc thành hạt hoặc thành thỏi. Những khâu tiếp theo như làm nguội, đánh bóng, cân, đóng dấu và xếp thỏi có thể được thực hiện bằng robot.

Hệ thống có khả năng tạo bạc catôt với độ tinh khiết từ 99,99%, tỷ lệ thu hồi tổng thể trên 99,99%; công nghệ này đã được ứng dụng tại các nhà máy có công suất từ khoảng 30 đến 2.000 tấn bạc mỗi năm. Thiết bị kiểm soát không chỉ nhằm tăng năng suất và độ đồng nhất mà còn thu gom khí, xử lý dung dịch, hạn chế phát tán các chất độc hại - vấn đề mà những lò luyện mở sử dụng chì hoặc thủy ngân trong quá khứ gần như không thể giải quyết triệt để.

Nếu chiếc nồi Đồng Xâm có dung tích khoảng một lít thì nhà máy hiện đại là một thế giới của bể điện phân, đường ống, máy bơm, lò cảm ứng, cảm biến và rô-bốt. Nếu người thợ nhìn vào “váng” và “sao” thì kỹ sư nhìn vào màn hình điều khiển cùng kết quả phân tích trong phòng thí nghiệm.

Nhưng hai hệ thống không hoàn toàn đối lập. Chúng cùng trả lời những câu hỏi căn bản: vật liệu đầu vào chứa gì, phải loại bỏ thành phần nào, lúc nào quá trình hoàn tất và làm thế nào thu được nhiều bạc nhất với chất lượng ổn định nhất.

Khác biệt lớn nằm ở mục tiêu và quy mô. Nhà máy tinh luyện cần tạo ra hàng tấn bạc tiêu chuẩn, đồng nhất giữa mẻ trước và mẻ sau. Người thợ thủ công tuy chỉ xử lý một lượng bạc nhỏ hơn nhiều, nhưng là để chuẩn bị vật liệu cho một sản phẩm cụ thể, nơi mỗi đường gò, mối hàn và nét chạm đều đã có trong hình dung của họ.

Chuyện truyền kỳ về luyện bạc

Theo nghệ nhân Nguyễn Văn Tuân, loại nồi thép này mới chỉ được sử dụng trong khoảng nửa thế kỷ trở lại đây. Còn trước đó, các cụ thường nấu bạc bằng nồi gốm. Ảnh: Nghệ nhân Nguyễn Văn Tuân cung cấp.

Công nghiệp đưa bạc đến với các tiêu chuẩn vật liệu. Nghệ nhân đưa bạc vào đời sống văn hóa.

Ngày nay, máy quang phổ có thể cho biết trong một mẫu bạc có bao nhiêu phần trăm bạc, đồng, chì hay các nguyên tố khác. Cảm biến có thể đo nhiệt độ chính xác hơn cảm giác của con người. Hệ thống tự động có thể lặp lại một chu trình hàng nghìn lần với sai số rất nhỏ.

Nhưng một công thức đúng chưa đủ biến người chưa từng học nghề thành thợ bạc.

Công thức có thể ghi tỷ lệ bảy phần bạc, ba phần đồng, nhưng không truyền được cảm giác của khối bạc dưới đầu búa. Nhiệt kế có thể chỉ 1.000°C, nhưng không tự quyết định ngọn lửa nên lướt nhanh hay giữ lâu trên một mối hàn mảnh. Máy có thể đo độ dày của tấm bạc, nhưng không tự nhìn thấy một chỗ đang “non tay”, một đường thúc chưa căng hay một mảng chạm thiếu thần.

Người nghệ nhân nhận biết vật liệu bằng nhiều giác quan cùng lúc: màu sắc của bạc trong lửa, độ rung truyền qua cán búa, âm thanh bật lên từ tấm kim loại, sức cản dưới mũi ve, độ mềm khi uốn và cả “mùi” của một công đoạn đang diễn ra. Những tín hiệu ấy rất nhỏ, thay đổi theo từng loại bạc, kích cỡ sản phẩm, thời tiết, nhiên liệu và dụng cụ. Chúng khó được tách riêng thành từng con số nhưng lại cùng hội tụ trong một phán đoán gần như tức thời của người thợ lâu năm.

Đó là thứ tri thức thường được gọi là tri thức hàm ẩn hay tri thức thân thể: biết bằng cách đã làm, nhớ bằng mắt và bằng tay. Nó được hình thành qua hàng nghìn giờ lặp đi lặp lại, qua những lần bạc bị rỗ, bị giòn, cháy mối hàn hoặc rách dưới mũi thúc. Sai hỏng cũng trở thành bài học, được cơ thể ghi nhớ để lần sau bàn tay tự điều chỉnh trước khi người nghệ nhân kịp diễn đạt thành lời.

Tri thức ấy không thần bí và cũng không đứng ngoài khoa học. Nhiều kinh nghiệm của người xưa có thể được hóa học, vật lý và khoa học vật liệu giải thích. Nhưng giải thích được nguyên lý không có nghĩa là ngay lập tức thay thế được năng lực thực hành. Một bản nhạc có thể được ghi đầy đủ bằng ký hiệu, song để tiếng đàn có hồn vẫn cần những người đã sống lâu với nhạc cụ.

Sản phẩm công nghiệp có thế mạnh của sự chính xác, đồng nhất và khả năng sản xuất với quy mô lớn. Sản phẩm thủ công mang một giá trị khác mà ở đó còn lưu lại hàng loạt lựa chọn của con người. Mỗi nhát búa mạnh hay nhẹ, mỗi nét ve sâu hay nông, mỗi lần xoay vật dưới ánh sáng đều là một quyết định. Những sai khác rất nhỏ giữa hai sản phẩm tưởng như “sinh đôi” không nhất thiết là khiếm khuyết; nhiều khi đó chính là dấu vết cho thấy vật phẩm đã đi qua một đôi bàn tay dày dặn công phu.

Ở Đồng Xâm, nghề không chỉ được truyền bằng công thức pha bạc hay danh mục dụng cụ. Người đi trước đứng cạnh người đi sau, chỉ cách nhìn một mẻ bạc, cách nghe tiếng búa, cách giữ lửa, cách cứu một mối hàn. Có điều được nói thành lời, có điều chỉ cần người thợ cả cầm tay làm mẫu một lần; cũng có những điều người học phải tự chiêm nghiệm sau nhiều năm làm bạc.

Chuyện truyền kỳ về luyện bạc

Những chiếc “thảo” hình vuông dùng để đón bạc nóng chảy từ nồi nấu. Bạc được đổ vào thảo thành phôi, sau đó tiếp tục cán hoặc kéo để phục vụ quá trình chế tác. Ảnh: Nghệ nhân Nguyễn Văn Tuân cung cấp.

Qua mỗi thế hệ, kho tri thức ấy được bổ sung, sàng lọc rồi truyền tiếp. Nồi gốm có thể được thay bằng nồi thép, bễ tay thành bễ điện, đèn thổi thành đèn khò, búa tay có thể đứng cạnh máy cán. Khoảng nửa thế kỷ trở lại đây, dụng cụ của người thợ đã thay đổi; rồi khi bạc tinh luyện công nghiệp được đưa về làng nghề, công việc tự luyện và chuẩn bị bạc nguyên liệu cũng dần thu hẹp. Dụng cụ thay đổi nhưng con người vẫn phải hiểu vật liệu trước khi bắt nó mang một hình hài mới.

Bởi vậy, ngọn lửa nghề mà người Đồng Xâm tin rằng được Tổ nghề trao truyền không chỉ là một biểu tượng thờ phụng. Nó hiện diện trong chính cách người thợ giữ lửa, nhìn bạc và trao nghề cho thế hệ sau. Đó là nền tảng văn hóa của một cộng đồng nghề, nơi kỹ thuật gắn với ký ức, tay nghề gắn với danh dự và sản phẩm gắn với căn cước của làng.

Nhà máy hiện đại có thể làm ra những mẻ bạc gần như tuyệt đối tinh khiết, đồng nhất đến từng phần triệu. Nhưng từ thứ bạc ấy đến một sản phẩm có đường nét, thần thái và cá tính vẫn còn một hành trình mà máy móc chưa thể thay thế trọn vẹn con người.

Trong hành trình ấy có đôi mắt đã nhìn lửa suốt một đời, có đầu ngón tay đã thuộc lòng độ mềm cứng của bạc, có những bí quyết không nằm trọn trong bất kỳ công thức nào. Đó không chỉ là kỹ thuật. Đó là văn hóa, là tri thức dân gian và là ngọn lửa nghề lấp lánh được truyền lại gần 6 thế kỷ qua, từ Tổ nghề tới bao thế hệ thợ Đồng Xâm.

MỘT NGÀY NÀO ĐÓ, ĐỒNG XÂM…

Năm 2007, Iwami Ginzan của Nhật Bản được UNESCO công nhận là Di sản thế giới. Di sản ấy không chỉ gồm những mỏ bạc đã ngừng hoạt động, mà còn bao gồm các khu luyện kim, tuyến đường vận chuyển, khu dân cư và những thị trấn cảng từng đưa bạc từ miền núi ra với thế giới.

Điều được nhân loại ghi nhận, vì thế, không chỉ là một nơi từng sản xuất ra nhiều bạc. Đó là toàn bộ không gian văn hóa hình thành quanh hoạt động khai thác và tinh luyện kim loại quý; nơi kỹ thuật, con người, cảnh quan và các mạng lưới giao thương đã kết hợp với nhau, để lại dấu ấn trong lịch sử Nhật Bản cũng như quan hệ thương mại giữa Đông Á với thế giới.

Nhìn từ Iwami Ginzan, có thể đặt một câu hỏi: liệu đến một ngày nào đó, Đồng Xâm cùng những làng nghề kim hoàn Việt Nam như Châu Khê, Định Công, Kiêu Kỵ có được nhìn nhận như những kho tri thức nghề nghiệp cần được nhân loại bảo vệ và trao truyền?

Di sản của những làng nghề ấy không chỉ là các sản phẩm bằng vàng bạc đang được lưu giữ trong đình, đền, bảo tàng hay những bộ sưu tập tư nhân. Đó còn là kỹ thuật luyện kim, hệ thống dụng cụ, ngôn ngữ nghề, cách tổ chức phường thợ, tín ngưỡng thờ Tổ và những bí quyết được truyền từ người thợ cả sang người học việc.

Một sản phẩm có thể được cất giữ hàng trăm năm. Nhưng tri thức làm ra sản phẩm ấy chỉ còn sống khi vẫn có người thực hành. Nếu không còn ai biết nhìn “váng”, nhận “sao”, pha tuổi bạc, ngả vảy hàn hay nghe tiếng búa để đoán độ mềm cứng của kim loại, thì dù hiện vật vẫn còn, một phần quan trọng của di sản cũng đã mất đi.

Câu hỏi về một danh hiệu quốc tế có thể còn sớm. Điều quan trọng hơn là cách chúng ta nhìn những làng nghề ngay từ hôm nay: không chỉ như nơi sản xuất hàng hóa, mà như những kho tri thức sống về kim loại quý của người Việt.

Bởi trước khi có thể trở thành di sản của nhân loại, nghề kim hoàn Việt Nam cần phải được chính chúng ta nhận ra là một di sản rất đáng gìn giữ cho thế hệ mai sau.

Nguồn tham khảo

  • Làng nghề chạm bạc Đồng Xâm (Trương Duy Bích - Trương Minh Hằng - Lê Hồng Lý - Hoàng Cường), Tổng tập nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam, Tập 2: Nghề chế tác kim loại
  • Ernst Pernicka và cộng sự, “Silver production by cupellation in the fourth millennium BC at Tepe Sialk”.
  • Royal Society of Chemistry, dữ liệu tính chất nguyên tố bạc.
  • Gemological Institute of America, tư liệu lịch sử mỏ bạc Laurion.
  • UNESCO và Cơ quan Du lịch quốc gia Nhật Bản, hồ sơ mỏ bạc Iwami Ginzan và kỹ thuật haifuki-ho.
  • UNESCO, hồ sơ Di sản thế giới Thành phố Potosí; nghiên cứu về thủy ngân trong sản xuất bạc vùng Andes thuộc địa.
  • Metso, quy trình nhà máy tinh luyện bạc bằng điện phân.

Đan Thư

Tập đoàn Phú Quý cùng đồng hành kiến tạo tri thức về Kim loại quý

Cùng chuyên mục

Khi nào trang sức trở thành tác phẩm nghệ thuật?

Khi nào trang sức trở thành tác phẩm nghệ thuật?

(PetroTimes) - Trang sức có thể mang những viên đá quý đáng giá cả gia tài, nhưng chỉ thực sự bước vào địa hạt nghệ thuật khi vàng, đá, kỹ thuật và tư tưởng cùng tạo nên một hình hài độc nhất - không thể thay thế bằng món đồ khác có cùng trọng lượng vàng hay số carat.
Khi nào trang sức trở thành tác phẩm nghệ thuật?

Phường thợ ở làng bạc Đồng Xâm

(PetroTimes) - Trong lịch sử nghề thủ công Việt Nam, phường thợ không chỉ là nơi tập hợp những người cùng nghề mà còn là một thiết chế tổ chức sản xuất, đào tạo nhân lực, bảo vệ bí quyết, duy trì chuẩn mực và tương trợ thành viên.
Khi nào trang sức trở thành tác phẩm nghệ thuật?

Đồng Xâm - nơi nghề bạc trở thành địa tầng văn hóa

(PetroTimes) - Theo tục lệ xưa, cứ đến ngày mồng 5 tháng Giêng hằng năm, những người thợ bạc Đồng Xâm làm ăn khắp bốn phương lại trở về trước bàn thờ Tổ nghề.
Khi nào trang sức trở thành tác phẩm nghệ thuật?

Kim hoàn - nhánh vàng son của cây đại thụ nghề kim loại Việt Nam

(PetroTimes) - Trong một xưởng kim hoàn ở làng Định Công, người thợ cầm chiếc búa chỉ nặng vài chục gam, liên tiếp gõ nhẹ lên một sợi bạc chỉ mảnh như sợi tóc. Những nhịp gõ tưởng như nhỏ bé ấy mang theo ký ức của hàng nghìn năm văn minh kim khí nước nhà.