Khảo sát của Hội đồng Vàng Thế giới (World Gold Council - WGC) cho thấy hai dòng sản phẩm Heritage Gold và Hard Pure Gold đang nổi lên nhờ kết hợp hàm lượng vàng cao với kỹ thuật chế tác, thiết kế hiện đại và giá trị văn hóa. Đây cũng là một kinh nghiệm đáng suy ngẫm đối với ngành trang sức Việt Nam.
Tháng 10/2026, WGC công bố một báo cáo khá đặc biệt về thị trường trang sức Trung Quốc. Theo đó, trong nửa đầu năm 2026, nhu cầu vàng trang sức của Trung Quốc chỉ đạt 136 tấn, giảm 30% so với cùng kỳ năm trước và là mức thấp nhất trong các kỳ nửa đầu năm kể từ năm 2006.
Tuy nhiên, xét theo giá trị, người tiêu dùng nước này lại chi tới 144 tỷ nhân dân tệ để mua trang sức vàng, tăng 5% so với cùng kỳ và là mức chi tiêu cao thứ hai trong lịch sử các kỳ nửa đầu năm.
Nói một cách đơn giản, người Trung Quốc mua ít vàng hơn về trọng lượng, nhưng số tiền họ bỏ ra để mua vàng trang sức lại nhiều hơn.
Nghịch lý này phản ánh những thay đổi trong thị trường vàng trang sức lớn nhất nhì thế giới, đặc biệt khi giá vàng tăng cao khiến người mua phải cân nhắc ngân sách. Thay vì chỉ lựa chọn những chiếc vòng, dây chuyền hay nhẫn vàng truyền thống, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến tính thẩm mỹ, kỹ thuật chế tác và ý nghĩa văn hóa của sản phẩm.
Trong quá trình chuyển dịch ấy, hai dòng trang sức đang thu hút sự chú ý là Heritage Gold và Hard Pure Gold.
Heritage Gold: Khi vàng mang giá trị di sản
Heritage Gold có thể hiểu là dòng trang sức vàng mang giá trị di sản, được phát triển từ những kỹ thuật kim hoàn truyền thống của Trung Quốc. Trong tiếng Trung, dòng sản phẩm này thường được gọi là Gu Fa Jin (古法金), nghĩa là vàng chế tác theo phương pháp cổ truyền.
Điểm khác biệt của Heritage Gold không nằm ở việc sử dụng loại vàng quý hiếm hơn, mà ở cách người thợ biến vàng thành những tác phẩm có giá trị nghệ thuật.
Phần lớn sản phẩm sử dụng vàng 24K, kết hợp các kỹ thuật như chạm khắc thủ công, gò nổi, tạo hoa văn, kéo sợi kim loại, xử lý bề mặt và hoàn thiện bằng phương pháp truyền thống.
Khác với trang sức vàng thông thường được đánh bóng để tạo độ sáng mạnh, Heritage Gold thường có bề mặt vàng mờ, ánh kim dịu và những hoa văn được chế tác tinh xảo.
Chẳng hạn, một chiếc vòng vàng có thể được trang trí bằng hình rồng, phượng, hoa sen, mây lành hoặc những họa tiết kiến trúc cung đình. Người mua không chỉ sở hữu một lượng vàng nhất định mà còn sở hữu một sản phẩm gắn với lịch sử và văn hóa.
Trước đây, các sản phẩm Heritage Gold thường có trọng lượng tương đối lớn, nhiều mẫu trên 30 gram. Tuy nhiên, khi giá vàng tăng cao, các nhà sản xuất đã phát triển thêm những mẫu nhẹ hơn, khoảng 20 gram hoặc thấp hơn, nhằm tiếp cận nhóm khách hàng có ngân sách hạn chế.
Đáng chú ý, thị trường đang phân hóa thành hai hướng.
Một bên là các sản phẩm nhỏ, nhẹ, có giá dễ tiếp cận. Bên còn lại là trang sức Heritage Gold cao cấp, được chế tác thủ công cầu kỳ, hướng tới khách hàng giàu có.
Trong cả hai trường hợp, yếu tố quan trọng đều là giá trị gia tăng từ thiết kế, kỹ thuật chế tác và câu chuyện văn hóa.
![]() |
| Minh họa dòng trang sức vàng di sản của Laopu Gold, thương hiệu vàng cao cấp Trung Quốc thành lập năm 2009, tiên phong kết hợp kỹ nghệ kim hoàn cung đình với thiết kế đương đại, đưa trang sức vàng truyền thống vào phân khúc hàng xa xỉ. (Ảnh minh họa bằng AI, không phải ảnh sản phẩm nguyên bản). |
Một ví dụ đáng chú ý là thương hiệu Laopu Gold của Trung Quốc. Doanh nghiệp này phát triển các sản phẩm vàng cao cấp dựa trên nghệ thuật kim hoàn cổ truyền, kết hợp họa tiết truyền thống với phương pháp thiết kế và kinh doanh trang sức hiện đại.
Sự phát triển của Laopu Gold cùng nhiều thương hiệu vàng di sản khác cho thấy một điều: Vàng không nhất thiết phải cạnh tranh với các thương hiệu trang sức quốc tế chỉ bằng hàm lượng kim loại quý. Những sản phẩm được chế tác tốt và mang bản sắc riêng có thể tạo dựng vị trí trong phân khúc hàng xa xỉ.
Theo khảo sát năm 2026 của WGC, có 15% nhà bán lẻ tham gia khảo sát ghi nhận doanh thu Heritage Gold trong nửa đầu năm tăng so với cùng kỳ 2025.
Con số 15% không có nghĩa toàn bộ thị trường Heritage Gold tăng trưởng 15%, mà phản ánh tỷ lệ nhà bán lẻ báo cáo doanh thu tăng. Tuy nhiên, trong bối cảnh sức mua trang sức suy yếu, đây vẫn là một chỉ dấu về khả năng chống chịu tương đối của dòng sản phẩm này.
Hard Pure Gold: Vàng nguyên chất nhưng cứng hơn, nhẹ hơn
Nếu Heritage Gold phát triển từ di sản văn hóa và kỹ thuật kim hoàn truyền thống, Hard Pure Gold lại đại diện cho hướng đổi mới về công nghệ chế tác.
Vàng nguyên chất có một đặc điểm vật lý khiến việc sản xuất trang sức gặp khó khăn: tương đối mềm, dễ biến dạng khi chịu lực. Bởi vậy, trong ngành trang sức thế giới, nhiều sản phẩm được chế tác từ vàng 18K hoặc 14K, tức vàng được pha thêm các kim loại khác nhằm tăng độ cứng và khả năng tạo hình.
Tuy nhiên, người tiêu dùng tại nhiều quốc gia châu Á, trong đó có Trung Quốc và Việt Nam, vẫn dành sự ưu ái đặc biệt cho vàng có hàm lượng cao, nhất là vàng 24K.
Để giải quyết vấn đề này, ngành kim hoàn Trung Quốc phát triển các kỹ thuật sản xuất Hard Pure Gold, cho phép tạo ra trang sức có hàm lượng vàng cao, độ cứng được cải thiện và kiểu dáng phức tạp hơn.
Theo tiêu chuẩn ngành QB/T 5793-2024 được Trung Quốc công bố triển khai năm 2025, Hard Pure Gold phải đạt độ cứng Vickers ít nhất 60 HV và hàm lượng vàng không thấp hơn 990 phần nghìn.
Nhờ các kỹ thuật như đúc mẫu chảy và điện đúc, nhà sản xuất có thể tạo nên những sản phẩm có thành mỏng, cấu trúc rỗng và hình thức khá lớn nhưng sử dụng ít vàng hơn so với kết cấu đặc truyền thống.
Ví dụ, hai chiếc mặt dây chuyền có cùng kích thước bên ngoài có thể có trọng lượng rất khác nhau nếu một chiếc được làm đặc, còn chiếc kia sử dụng cấu trúc rỗng với độ cứng thích hợp.
Nhờ tiết kiệm lượng vàng nguyên liệu, sản phẩm thứ hai có thể có tổng giá bán thấp hơn, dù chi phí chế tác trên mỗi gram cao hơn.
Cần lưu ý, Hard Pure Gold không có nghĩa là vàng nguyên chất trở nên cứng như thép, hoặc mọi sản phẩm đều khó móp méo. Độ bền thực tế còn phụ thuộc vào thiết kế, độ dày thành sản phẩm và kỹ thuật sản xuất.
Ưu điểm của dòng trang sức này là mở rộng khả năng sáng tạo trên nền vật liệu vàng hàm lượng cao.
Những mẫu nhẫn, hoa tai, mặt dây chuyền hoặc vòng tay có thể được thiết kế thanh mảnh, tinh xảo, kết hợp với men màu, kim cương hay đá quý. Nhờ đó, vàng 24K không chỉ xuất hiện trong những bộ trang sức cưới truyền thống mà còn có thể trở thành món đồ thời trang sử dụng hằng ngày.
Khảo sát năm 2026 của WGC cho thấy 12% nhà bán lẻ tham gia ghi nhận doanh thu Hard Pure Gold tăng trong nửa đầu năm.
Đặc biệt, khách hàng của dòng sản phẩm này có độ tuổi trung bình trẻ hơn so với nhóm người mua trang sức vàng nói chung. Đây là tín hiệu quan trọng, bởi một trong những thách thức lớn của ngành vàng trang sức là làm thế nào để chinh phục người tiêu dùng trẻ tuổi, những người thường ưu tiên kiểu dáng và khả năng thể hiện cá tính hơn là chỉ quan tâm tới trọng lượng vàng.
Sự phát triển của Hard Pure Gold còn có ý nghĩa đối với xuất khẩu.
Tháng 9/2025, WGC phối hợp với 14 doanh nghiệp sản xuất trang sức Trung Quốc giới thiệu dòng sản phẩm này tại triển lãm trang sức Hong Kong, đồng thời khởi động chương trình quảng bá quốc tế. Các thị trường được hướng tới bao gồm Đông Nam Á, Ấn Độ và Trung Đông.
Như vậy, Hard Pure Gold không chỉ là một giải pháp kỹ thuật phục vụ thị trường nội địa. Trung Quốc đang tìm cách biến năng lực chế tác vàng nguyên chất thành lợi thế cạnh tranh trên thị trường trang sức quốc tế.
Từ mua vàng vì trọng lượng đến mua vàng vì cảm xúc
Một phát hiện đáng chú ý khác trong khảo sát WGC năm 2026 liên quan đến động cơ mua trang sức.
Khảo sát do WGC phối hợp với China Gold News thực hiện năm thứ bảy liên tiếp, thu thập ý kiến của 744 quản lý cửa hàng và quản lý khu vực thuộc các thương hiệu trang sức tại Trung Quốc.
Có 44% người trả lời cho biết khách hàng mua trang sức vàng để tự thưởng hoặc làm hài lòng bản thân. Trong khi đó, các dịp truyền thống như cưới hỏi chỉ chiếm 17% theo thước đo của cuộc khảo sát.
Để tham khảo xu hướng, tỷ lệ mua nhằm tự thưởng được ghi nhận ở mức 27% năm 2024 và 37% năm 2025. Tuy nhiên, WGC lưu ý không nên so sánh trực tiếp các tỷ lệ này như một chuỗi thống kê hoàn toàn đồng nhất, do cơ cấu mẫu khảo sát thay đổi qua các năm.
Dù vậy, kết quả cho thấy một xu hướng đáng quan tâm: Trang sức vàng đang dần vượt ra khỏi khuôn khổ những món quà cưới, quà mừng tuổi hoặc tài sản cất giữ trong gia đình.
![]() |
| Công nghệ chế tác vàng cứng mở ra khả năng tạo hình những mẫu trang sức tinh xảo, kết cấu chắc chắn hơn mà vẫn duy trì độ tinh khiết cao của vàng. Đây là một trong những hướng đổi mới đáng chú ý của ngành kim hoàn Trung Quốc. (Ảnh minh họa bằng AI). |
Nhiều người mua vàng vì thích một thiết kế, muốn có món đồ phù hợp với cá tính hoặc tìm kiếm sự gắn kết với một biểu tượng văn hóa.
Ông Ray Jia, phụ trách nghiên cứu khu vực châu Á - Thái Bình Dương (ngoài Ấn Độ) của WGC, nhận định trong cuộc trao đổi với JewelleryNet công bố ngày 29/10/2026 rằng người tiêu dùng ngày càng cân bằng giữa giá trị đầu tư, thiết kế, thời trang và ý nghĩa cảm xúc khi chọn mua trang sức vàng.
Theo ông, các nhà sản xuất cũng đang đưa nhiều vật liệu như men màu, kim cương và đá quý vào Hard Pure Gold, tạo nên những sản phẩm đa dạng hơn.
Một sản phẩm trang sức vì thế có thể đồng thời đáp ứng nhiều nhu cầu: Làm đẹp, thể hiện bản thân, lưu giữ kỷ niệm và nắm giữ một lượng vàng nhất định.
Tuy nhiên, giá trị kim loại quý và giá trị thương mại của trang sức cần được phân biệt. Những khoản chi cho thiết kế, chế tác và thương hiệu có thể không được thu hồi đầy đủ khi người sở hữu bán lại sản phẩm.
Đây là điểm các doanh nghiệp cần giải thích minh bạch để người tiêu dùng hiểu rõ mình đang trả tiền cho những giá trị nào.
Ngành trang sức Việt Nam có thể học hỏi được gì?
Những chuyển động của thị trường Trung Quốc gợi mở một hướng phát triển đáng chú ý đối với ngành trang sức Việt Nam.
Việt Nam có truyền thống sử dụng vàng lâu đời. Vàng không chỉ là phương tiện tích lũy tài sản mà còn hiện diện trong các nghi lễ cưới hỏi, quà tặng, đồ trang sức và nhiều hình thức mỹ nghệ truyền thống.
Bên cạnh đó, Việt Nam có những làng nghề kim hoàn nổi tiếng như Định Công ở Hà Nội, Châu Khê ở Hải Dương cũ, Đồng Xâm ở Thái Bình cũ cùng nhiều trung tâm chế tác vàng bạc khác. Đây là những nguồn lực đáng quý, nhưng để phát triển một ngành trang sức có sức cạnh tranh, chỉ có lịch sử là chưa đủ.
Thứ nhất, cần đưa di sản văn hóa trở thành nguồn lực thiết kế. Kinh nghiệm Heritage Gold cho thấy một sản phẩm trang sức có thể mang bản sắc dân tộc rất rõ mà vẫn hấp dẫn người tiêu dùng hiện đại.
Việt Nam có kho tàng hoa văn phong phú, từ trống đồng Đông Sơn, hình tượng chim Lạc, rồng thời Lý - Trần, hoa sen, gốm cổ, mỹ thuật cung đình Huế cho tới các dòng tranh dân gian.
Vấn đề không phải là sao chép nguyên vẹn những họa tiết cổ rồi đặt lên một chiếc vòng hay mặt dây chuyền. Điều quan trọng hơn là nghiên cứu để hiểu nguồn gốc, cấu trúc và ý nghĩa biểu tượng, sau đó chuyển hóa thành ngôn ngữ thiết kế phù hợp với đời sống hiện đại.
Chẳng hạn, hoa văn trống đồng có thể được giản lược thành một chiếc nhẫn nhỏ, hình tượng hoa sen có thể phát triển thành mặt dây chuyền, còn những họa tiết trang trí thời Trần có thể trở thành bộ sưu tập vòng tay hoặc hoa tai.
Một sản phẩm như vậy vừa có thể sử dụng hằng ngày, vừa kể được câu chuyện về văn hóa Việt Nam.
Để làm được điều đó, doanh nghiệp cần hợp tác với các bảo tàng, nhà nghiên cứu lịch sử mỹ thuật, nghệ nhân truyền thống và nhà thiết kế chuyên nghiệp, đồng thời xác lập rõ quyền sử dụng mẫu và quyền sở hữu trí tuệ.
Thứ hai, cần đầu tư vào công nghệ chế tác và nghiên cứu vật liệu. Hard Pure Gold chứng minh rằng những giới hạn truyền thống của vàng hàm lượng cao có thể được cải thiện bằng đổi mới công nghệ.
Các doanh nghiệp Việt Nam có thể nghiên cứu kỹ thuật đúc chính xác, điện đúc, tạo cấu trúc rỗng, xử lý bề mặt và kiểm soát chất lượng để phát triển trang sức có trọng lượng nhẹ nhưng vẫn bảo đảm các yêu cầu về độ bền, độ tinh khiết và thẩm mỹ.
Không nhất thiết mọi doanh nghiệp đều phải đầu tư dây chuyền sản xuất lớn. Một hướng đi khả thi là hình thành mạng lưới hợp tác giữa cơ sở nghiên cứu vật liệu, doanh nghiệp chế tác, nhà thiết kế và nghệ nhân.
Đặc biệt, trong điều kiện giá vàng cao, các sản phẩm nhỏ, nhẹ, được thiết kế tinh xảo có thể giúp khách hàng trẻ tiếp cận trang sức vàng dễ dàng hơn.
Tuy nhiên, công nghệ phải đi kèm kiểm định. Những tuyên bố như vàng cứng hơn, khó biến dạng hơn hay có độ tinh khiết cao cần được chứng minh bằng tiêu chuẩn và kết quả thử nghiệm cụ thể.
Thứ ba, cần chuyển từ bán nguyên liệu sang bán giá trị sáng tạo.
Trong hoạt động kinh doanh vàng truyền thống, giá bán thường gắn chặt với trọng lượng vàng, cộng thêm chi phí gia công. Cách kinh doanh này thuận tiện cho việc tính toán, nhưng cũng khiến nhiều sản phẩm khó tạo ra sự khác biệt.
Khi các doanh nghiệp cùng bán một loại vàng có độ tinh khiết tương đương, cạnh tranh rất dễ tập trung vào giá và mức phí gia công.
Bài học từ Heritage Gold cho thấy thiết kế độc đáo, tay nghề thủ công và câu chuyện văn hóa có thể tạo ra những giá trị mà người mua sẵn sàng trả thêm.
Để thực hiện được điều đó, doanh nghiệp cần xây dựng những bộ sưu tập có bản sắc, công bố rõ tác giả thiết kế, quy trình chế tác và đặc điểm sản phẩm.
Đối với các sản phẩm cao cấp, việc sử dụng số phiên bản, chứng nhận vật liệu, mã truy xuất và hồ sơ giới thiệu kỹ thuật, nghệ nhân có thể tăng tính minh bạch và khả năng nhận diện thương hiệu.
Đồng thời, cần công khai trọng lượng vàng thực tế, hàm lượng vàng, vật liệu kết hợp, giá bán và chính sách thu đổi. Không nên đánh đồng giá trị nghệ thuật với khả năng bảo toàn toàn bộ số tiền đã bỏ ra khi bán lại.
Thứ tư, cần coi người tiêu dùng trẻ là thị trường chiến lược. Một trong những nguyên nhân giúp Hard Pure Gold thu hút khách hàng là khả năng thay đổi hình ảnh truyền thống của trang sức vàng.
Vàng không nhất thiết phải gắn với những bộ trang sức lớn, nặng hoặc chỉ sử dụng trong dịp lễ trọng. Một chiếc nhẫn nhỏ, vòng tay thanh mảnh hoặc mặt dây chuyền mang biểu tượng văn hóa có thể trở thành món quà sinh nhật, quà kỷ niệm hoặc phần thưởng dành cho chính mình. Đây là những nhu cầu có thể xuất hiện quanh năm.
Để tiếp cận nhóm khách hàng này, doanh nghiệp cần chú trọng thiết kế, khả năng phối hợp trang phục, trải nghiệm mua sắm và phương thức truyền thông số.
Song song với đó, ngành trang sức Việt Nam cũng có thể nghiên cứu phát triển các bộ sưu tập vàng kết hợp bạc, men màu hoặc đá quý, miễn là thông tin về vật liệu và giá trị từng thành phần được công bố rõ ràng.
Về dài hạn, doanh nghiệp nên hướng tới những dòng sản phẩm có thiết kế riêng, có thể được nhận diện là trang sức Việt Nam khi xuất hiện trên thị trường quốc tế.
Từ một món trang sức đến một ngành công nghiệp văn hóa
Câu chuyện Heritage Gold và Hard Pure Gold cho thấy ngành trang sức Trung Quốc đang phát triển theo hai hướng bổ trợ lẫn nhau.
Một hướng đi sâu vào di sản, làm sống lại những kỹ thuật và biểu tượng văn hóa truyền thống.
Hướng còn lại khai thác thành tựu công nghệ để cải thiện đặc tính vật liệu, giảm trọng lượng và mở rộng khả năng thiết kế.
Cả hai cùng gặp nhau ở một điểm: Tăng giá trị của sản phẩm mà không chỉ dựa vào việc tăng khối lượng vàng sử dụng.
Việt Nam có những điều kiện để nghiên cứu con đường tương tự, với nguồn di sản mỹ thuật phong phú, truyền thống kim hoàn lâu đời và thị trường có sự gắn bó đặc biệt với vàng.
Tuy nhiên, con đường phát triển không nên dừng ở việc học theo kiểu dáng hoặc công nghệ của nước khác. Điều cần thiết hơn là xây dựng năng lực sáng tạo độc lập, kết hợp nghiên cứu di sản, thiết kế mỹ thuật, công nghệ chế tác và tổ chức sản xuất hiện đại.
Một ngành trang sức phát triển không chỉ cần những người thợ giỏi, mà còn cần nhà thiết kế, nhà nghiên cứu văn hóa, chuyên gia vật liệu, chuyên gia kiểm định và những doanh nghiệp có khả năng xây dựng thương hiệu lâu dài.
Từ góc nhìn ấy, trang sức không đơn thuần là một ngành kinh doanh vàng bạc mà còn có thể trở thành một bộ phận của công nghiệp văn hóa, nơi những giá trị truyền thống được chuyển hóa thành sản phẩm có sức sống trong nền kinh tế hiện đại.
Vàng có giá trị nhờ bản thân vốn là kim loại quý. Nhưng một món trang sức có thể có giá trị lớn hơn khi kết tinh trong đó tài năng của người thợ, sức sáng tạo của nhà thiết kế và chiều sâu văn hóa của dân tộc.
Đó có lẽ là bài học đáng chú ý nhất mà hai dòng Heritage Gold và Hard Pure Gold đang đem lại cho ngành trang sức Việt Nam.
| Độ cứng và hàm lượng vàng khác nhau thế nào? Hàm lượng vàng cho biết tỷ lệ vàng nguyên chất trong một sản phẩm, thường được biểu thị bằng phần nghìn (‰) hoặc karat (K). Ví dụ, vàng 999 có hàm lượng vàng tối thiểu 99,9%, tương đương 999 phần nghìn; vàng 18K chứa khoảng 75% vàng, phần còn lại là các kim loại khác. Độ cứng phản ánh khả năng vật liệu chống lại sự biến dạng cục bộ trên bề mặt, chẳng hạn khi bị một vật cứng ấn vào. Một phương pháp đo phổ biến là thử độ cứng Vickers, ký hiệu HV. Phép thử sử dụng mũi kim cương hình chóp ấn lên bề mặt vật liệu dưới một lực xác định, sau đó đo kích thước vết lõm. Vật liệu càng cứng thì vết lõm thường càng nhỏ. Vàng nguyên chất có độ cứng tương đối thấp. Tuy nhiên, nhờ công nghệ chế tác và xử lý vật liệu, nhà sản xuất có thể tăng độ cứng mà vẫn duy trì hàm lượng vàng cao. Theo tiêu chuẩn ngành QB/T 5793-2024 của Trung Quốc, có hiệu lực từ ngày 1/5/2025, trang sức Hard Pure Gold phải đạt độ cứng Vickers tối thiểu 60 HV và hàm lượng vàng không thấp hơn 990‰. Cần phân biệt: Độ cứng không đồng nghĩa với độ bền tổng thể. Một món trang sức có bề mặt cứng vẫn có thể bị móp, nứt hoặc biến dạng nếu kết cấu quá mỏng hoặc chịu lực tác động lớn. |
Thế Vinh
Tập đoàn Phú Quý cùng đồng hành kiến tạo tri thức về Kim loại quý