banner-phu-quy

Thế giới sáng tạo của người thợ kim hoàn

(PetroTimes) - Chiếc bàn làm việc của người thợ kim hoàn rộng chưa tới một mét vuông, nhưng ở đó là cả một thế giới dụng cụ: từ chiếc bễ thổi lửa, những chiếc đe nhỏ bằng thép và sừng trâu đến hàng chục loại ve chạm, khuôn đúc, bàn kéo vàng bạc thành sợi mảnh.
tăng
a a
giảm
In bài viết
Điều gì đang tái định hình ngành kim hoàn toàn cầu?Điều gì đang tái định hình ngành kim hoàn toàn cầu?
Cuộc cách mạng của thợ kim hoànCuộc cách mạng của thợ kim hoàn
Thế giới sáng tạo của người thợ kim hoàn

Mô tả về bàn làm việc của thợ kim hoàn truyền thống.

Qua đôi tay tài hoa của người thợ, những thỏi kim loại quý trở thành đồ trang sức, vật dụng và những kỷ vật truyền từ đời này sang đời khác.

“Làng Châu Khê tay vàng tay bạc / Cân Bái Dương giữ mực trung bình!” - câu truyền tụng ấy gói trọn niềm tự hào về đôi tay người thợ vàng bạc và sự chuẩn xác của chiếc cân. Nghề kim hoàn cần cả hai: bàn tay khéo để tạo hình, chiếc cân đúng để giữ chữ tín. Có lẽ ít nghề thủ công nào mà sự tinh tế của đôi tay, sự chính xác của dụng cụ và phẩm chất của người thợ lại gắn bó mật thiết với nhau đến thế.

Lần theo lịch sử của những chiếc bàn kim hoàn, chúng tôi tìm về bốn làng nghề nổi tiếng ở đồng bằng Bắc Bộ: Châu Khê, Định Công, Đồng Xâm và Kiêu Kỵ. Mỗi nơi một sở trường, một cách sử dụng vàng bạc, nhưng đều có chung một đặc điểm: thế giới sáng tạo của người thợ bắt đầu từ những dụng cụ tưởng chừng hết sức giản dị.

Cả một xưởng kim hoàn trên chiếc bàn nhỏ

Theo tư liệu về nghề vàng bạc Châu Khê, bàn làm việc truyền thống của người thợ thường dài khoảng một mét, rộng 80cm, cao chừng 80cm, được làm bằng gỗ tốt. Cả một xưởng chế tác thu nhỏ chỉ chiếm khoảng 0,8m² mặt bàn.

Nhìn qua, nó không khác nhiều chiếc bàn làm việc thông thường. Nhưng quan sát kỹ mới thấy từng bộ phận đều được tính toán theo những yêu cầu rất riêng của nghề. Mặt bàn phẳng để đặt dụng cụ và các chi tiết đang chế tác. Xung quanh có gờ giữ đồ, hạn chế những vật nhỏ lăn ra ngoài. Phía người thợ ngồi được khoét thành một khoảng lõm như chiếc máng, bên dưới có khay hứng mạt vàng bạc. Gầm bàn bố trí ngăn kéo để cất giữ dụng cụ, vật liệu và những món đồ đang làm dở.

Đó không chỉ là chuyện ngăn nắp. Khi cưa, dũa, mài một món đồ, những hạt vàng bạc cực nhỏ có thể rơi xuống mặt bàn. Có khi chúng nhỏ đến mức mắt thường khó nhận ra. Người thợ phải giữ lại từng chút mạt kim loại quý, gom chúng vào khay để thu hồi.

Vì vậy, chỗ làm việc phải đủ sáng, ít gió. Dụng cụ được sắp xếp gọn, vừa để thuận tiện thao tác, vừa tránh làm thất thoát nguyên liệu quý. Không gian ấy đòi hỏi một sự cẩn thận gần như tuyệt đối.

Một người thợ có thể làm việc nhiều giờ liên tục bên chiếc bàn nhỏ, mắt dõi theo sản phẩm, tay phải cầm dụng cụ, tay trái giữ miếng kim loại. Những thao tác tưởng chừng đơn giản ấy, muốn thành thục, có khi phải học nhiều năm.

Nguyên liệu chính của nghề là vàng, bạc và các hợp kim của chúng; tùy sản phẩm còn có thể kết hợp kim cương, đá quý và những vật liệu trang trí khác. Kim loại có thể được tinh luyện từ nguồn khai thác mới hoặc thu hồi từ những vật phẩm cũ, sau đó nấu, đúc và gia công lại.

Thế giới sáng tạo của người thợ kim hoàn

Thợ bạc Định Công làm việc.

Với người thợ, một chiếc vòng đã hỏng hay món đồ trang sức lỗi thời không nhất thiết đã kết thúc vòng đời sử dụng. Vàng bạc có thể được nấu chảy, tái chế và trở thành những món đồ khác. Giá trị của kim loại quý được giữ lại, trong khi hình dáng, công dụng và câu chuyện của món đồ có thể thay đổi hoàn toàn.

Trên chiếc bàn ấy, quá trình sáng tạo của các nghệ nhân bắt đầu từ việc điều khiển lửa.

Trước khi có các thiết bị hiện đại, người thợ vàng bạc sử dụng bễ và đèn thổi để nung, hàn kim loại. Bễ truyền thống là một ống đồng nằm ngang, dài khoảng 50cm, có tay kéo và vòi dẫn hơi. Khi người thợ điều khiển bễ, luồng không khí được đưa đến ngọn đèn để tăng cường sức nóng.

Theo mô tả trong tư liệu nghề truyền thống, một loại đèn thổi dùng dầu thực vật, có nhiều bấc. Khi cần lửa lớn, người thợ khơi thêm bấc; khi chỉ cần hơ nóng hoặc hàn những chi tiết nhỏ, ngọn lửa được điều chỉnh cho phù hợp.

Thoạt nghe, việc khơi thêm hay bớt bấc đèn có vẻ hết sức đơn giản. Nhưng một mối hàn nhỏ trên chiếc nhẫn, sợi dây chuyền hay món đồ chạm bạc đòi hỏi người thợ phải biết đưa lửa vào đúng vị trí, đủ nhiệt độ và đúng thời gian.

Lửa quá yếu thì kim loại không đạt đến trạng thái cần thiết; lửa quá mạnh hoặc tập trung quá lâu có thể làm biến dạng chi tiết, hỏng mối hàn, thậm chí khiến cả công sức chế tác trước đó trở nên vô ích.

Về sau, bễ và đèn dầu được thay bằng hệ thống đèn xì. Theo mô tả trong tư liệu nghề truyền thống, một dạng đèn xì sử dụng hộp bơm hơi bằng da, bình chứa xăng và vòi lửa, nối với nhau bằng ống dẫn. Hộp bơm đặt dưới gầm bàn, người thợ điều khiển bằng chân để tạo luồng hơi đưa nhiên liệu đến ngọn lửa.

Như vậy, trong lúc hai tay giữ sản phẩm và dụng cụ, đôi chân cũng tham gia điều khiển một công đoạn của quá trình chế tác.

Thế giới sáng tạo của người thợ kim hoàn

Một xưởng thợ của làng bạc Đồng Xâm.

Bên cạnh ngọn lửa là cả một hệ thống đe và búa. Đe nhặt là đe bằng thép, thường được đặt trên một khúc gỗ lớn, dùng để rèn, chia nhỏ những thỏi vàng bạc có kích thước lớn. Đe chim cũng làm bằng thép nhưng nhỏ hơn, dài khoảng 10cm, hai đầu thu nhỏ và quặp xuống, thích hợp cho việc rèn những thỏi kim loại nhỏ.

Đáng chú ý nhất là đe đồng, còn gọi là bàn đáp. Đó là một khối đồng hình hộp chữ nhật, kích thước trung bình khoảng 10 × 5 × 4cm. Điểm đặc biệt là người thợ có thể sử dụng cả sáu mặt của khối đồng này.

Một mặt được làm phẳng. Những mặt khác có khuôn hoa văn, rãnh cong, rãnh tròn, lòng máng với nhiều kích thước khác nhau. Tùy theo hình dáng cần tạo, người thợ chọn mặt đe thích hợp rồi dùng búa, ve để thúc, gò kim loại. Chỉ một khối đồng nhỏ đặt trên bàn thợ đã đảm nhiệm công việc của nhiều chiếc khuôn khác nhau.

Bên cạnh bàn đáp đồng còn có đe sừng, hay bàn đáp sừng. Dụng cụ này được chế tạo từ một miếng sừng trâu hình chữ nhật, kích thước khoảng 9 × 6cm. Mặt dưới phẳng, mặt trên hơi cong, có khắc những khuôn dùng để tạo khuyên tai, nhạc vòng và các chi tiết trang sức.

Muốn làm một chiếc khuyên hoặc nhạc vòng rỗng, người thợ đặt miếng vàng bạc đã dát mỏng lên khuôn, dùng búa và ve thúc kim loại xuống để tạo thành một nửa hình khối. Làm thêm một nửa tương tự, rồi ghép và hàn lại, sẽ được vật rỗng hoàn chỉnh.

Cách làm ấy cho thấy một đặc điểm thú vị của nghề kim hoàn: người thợ không nhất thiết phải đúc nguyên khối một sản phẩm. Nhiều món đồ được hình thành bằng cách tạo từng bộ phận rất mỏng, rồi lắp ghép chúng với nhau.

Búa sử dụng trong nghề cũng được phân chia tỉ mỉ. Búa cái là loại lớn nhất, có đầu thép và cán gỗ, dùng để đập những thỏi vàng bạc lớn. Búa tháu có hình thức tương tự nhưng nhỏ hơn. Búa đồng dùng trong công đoạn chạm hoa văn, còn búa sừng có đầu làm bằng sừng để thực hiện những thao tác nhẹ trên sản phẩm nhỏ.

Các loại búa đều phải có bề mặt nhẵn và được lau chùi sạch trước khi sử dụng. Một vết xước nhỏ trên mặt búa có thể để lại dấu trên kim loại mềm. Với những món đồ trang sức cần bề mặt hoàn thiện tinh xảo, sự cẩn trọng phải bắt đầu từ chính dụng cụ.

Thế giới sáng tạo của người thợ kim hoàn

Nghệ nhân Đồng Xâm ướm thử sản phẩm bạc.

Kéo vàng thành sợi, chạm bạc thành hoa

Nếu những chiếc đe và búa giúp người thợ tạo hình khối, thì bàn kéo lại biến vàng bạc thành những sợi kim loại nhỏ. Dụng cụ này được gọi là cái mà, cái kèm hoặc bàn kéo, làm bằng thép, thường có dạng hình chữ nhật, kích thước khoảng 20 × 5 × 1cm.

Trên bàn kéo có một hệ thống lỗ với đường kính từ lớn đến nhỏ. Miệng lỗ phía đưa kim loại vào rộng hơn phía ra, tạo điều kiện cho thanh kim loại được thu nhỏ dần khi kéo qua.

Người thợ chuẩn bị thanh vàng bạc có tiết diện thích hợp, luồn qua lỗ lớn trước rồi lần lượt kéo qua những lỗ nhỏ hơn. Mỗi lần kéo, tiết diện của sợi kim loại giảm thêm một chút, cho đến khi đạt độ mảnh cần thiết. Trong quá trình ấy, người thợ có thể phải ủ mềm kim loại sau một số lần kéo để giảm hiện tượng biến cứng và hạn chế đứt sợi.

Từ những sợi kim loại ấy, người thợ có thể chế tác dây chuyền, xà tích hoặc những chi tiết trang trí hết sức nhỏ.

Để làm được một món đồ hoàn chỉnh, họ còn cần đến nhiều loại kìm, kéo, nỉa với kích thước khác nhau, dùng để cặp, giữ, cắt, bẻ và uốn kim loại. Những dụng cụ này phải được chế tạo bằng thép tốt, đủ sắc và chắc để thao tác chính xác.

Có một dụng cụ mang tên khá lạ: nuột. Nuột có hình trụ tròn, một đầu lớn, một đầu nhỏ, được chế tạo bằng sắt hoặc sừng. Bề mặt dụng cụ phải trơn, nhẵn, với các tiết diện tương ứng những cỡ nhẫn khác nhau.

Khi cần chỉnh lại dáng tròn hoặc nới chiếc nhẫn trong giới hạn cho phép, người thợ đưa nhẫn vào nuột rồi dùng thao tác thích hợp để điều chỉnh dần. Công đoạn làm nhẵn và đánh bóng bề mặt được thực hiện bằng những dụng cụ khác.

Thế giới sáng tạo của người thợ kim hoàn

Thợ bạc trẻ của làng bạc Châu Khê làm việc.

Đối với những món đồ có hoa văn, bộ dụng cụ quan trọng bậc nhất là ve chạm. Bộ ve của người thợ chạm bạc có thể gồm vài chục loại khác nhau. Mỗi chiếc dài khoảng 6 - 7cm, làm bằng đồng hoặc thép, phần thân có thể được xoắn để dễ cầm.

Đầu ve có nhiều hình dạng: lồi, lõm, tròn, thẳng, cong và những dạng tiết diện khác nhau. Có chiếc dùng để thúc nổi, có chiếc để tạo đường viền, tạo rãnh hoặc những chi tiết hoa văn nhỏ.

Tùy từng đường nét, người thợ lựa chọn chiếc ve thích hợp, đặt lên mặt kim loại rồi dùng búa gõ từng nhịp.

Nhưng làm thế nào để cố định một miếng vàng bạc mỏng trong khi liên tục tác động lực lên bề mặt? Câu trả lời nằm ở bàn trám xi, một dụng cụ đặc biệt của nghề chạm.

Trám xi được chế tạo từ gạch non và nhựa thông giã nhỏ. Hỗn hợp được đưa vào nồi nấu, thêm một lượng dầu ta để tạo độ dẻo. Khi còn nóng chảy, trám xi được đổ lên tấm gỗ phẳng, san đều để tạo thành mặt bàn. Khi nguội, lớp trám có độ bám và độ đàn hồi thích hợp để giữ miếng kim loại trong quá trình chạm.

Người thợ đặt miếng vàng bạc đã dát mỏng lên mặt trám, cố định rồi bắt đầu dùng ve và búa thúc từng đường nét. Tùy kỹ thuật, miếng dát có thể được xử lý từ cả mặt trước và mặt sau nhằm tạo những hình nổi, chìm khác nhau. Từ các đường chạm riêng lẻ, hình hoa, lá, chim muông, linh vật hay những họa tiết trang trí dần xuất hiện.

Sau công đoạn chạm, sản phẩm có thể tiếp tục được gò, uốn, hàn và lắp ghép. Một món đồ phức tạp đôi khi gồm nhiều bộ phận được thực hiện riêng rồi mới kết nối thành tổng thể.

Với hàng trơn, yêu cầu kỹ thuật lại khác. Không có hoa văn để che giấu những khiếm khuyết, người thợ phải làm cho bề mặt phẳng, tròn đều, cân đối và bóng. Công đoạn hoàn thiện sử dụng các loại dũa từ răng to đến răng nhỏ, giấy ráp cùng những dụng cụ đánh bóng thích hợp.

Ngoài ra, trên bàn còn có khuôn đúc, nồi nấu vàng bạc, cân tiểu ly, dụng cụ vẽ hình tròn và rất nhiều công cụ chuyên dụng khác.

Thế giới sáng tạo của người thợ kim hoàn

Vũ Hữu Công Liêm - con trai của nghệ nhân Vũ Hữu Thuân làng bạc Châu Khê bên bàn làm việc hiện đã được bổ sung nhiều máy móc hiện đại.

Đặt cạnh nhau, những chiếc đe, búa, bàn kéo, nuột, ve chạm và bàn trám xi cho thấy nghề kim hoàn truyền thống đã phân chia công việc thành nhiều thao tác chuyên biệt như thế nào.

Nhìn từ những công đoạn ấy, có thể nhận ra sở trường riêng của các làng nghề vàng bạc Bắc Bộ. Châu Khê xuất phát từ nghề đúc bạc nén, về sau phát triển mạnh nghề chế tác kim hoàn, với cả hàng trơn và hàng chạm. Định Công nổi tiếng với kỹ thuật đậu bạc, uốn ghép những sợi kim loại nhỏ thành hoa văn tinh tế. Đồng Xâm ghi dấu ở nghề chạm bạc, tạo hình và thúc nổi những họa tiết cầu kỳ trên đồ thờ, đồ dùng và sản phẩm mỹ nghệ. Còn Kiêu Kỵ không nổi danh bởi trang sức mà bởi nghề làm quỳ vàng, quỳ bạc: kim loại được đánh thành những lá cực mỏng phục vụ thếp và trang trí.

Khác nhau về sản phẩm và cách thực hành, những làng nghề ấy cùng chứng tỏ khả năng biến vật liệu quý thành những hình thức nghệ thuật riêng của người thợ Việt Nam.

Từ chiếc bàn nhỏ đến những kỷ vật gia truyền

Trên những chiếc bàn kim hoàn, vàng bạc được biến thành vô số món đồ gắn bó với đời sống của người Việt. Đó là vòng tay, khuyên tai, kiềng cổ, trâm cài tóc, kim cài khăn, dây xà tích, hộp đựng trầu, ống điếu hay chóp nón.

Có những món đồ nhỏ bé nhưng chứa đựng cả một quan niệm dân gian. Theo quan niệm dân gian, trẻ nhỏ được đeo vòng bạc có khánh khắc chữ “Mệnh” hoặc “Bản mệnh trường sinh” để gửi gắm mong ước được che chở và sống lâu. Những chiếc nhạc bạc nhỏ bên dưới vòng ngân lên mỗi khi đứa trẻ chạy nhảy.

Những chiếc vòng bạc, khánh bạc và đồ trang sức khắc chữ cát tường không chỉ được coi là của quý mà còn mang theo lời cầu chúc bình an. Đó là ý nghĩa tín ngưỡng và văn hóa, không đồng nghĩa với tác dụng bảo vệ sức khỏe đã được khoa học xác nhận.

Vàng bạc còn hiện diện trong những dịp trọng đại của đời người: lễ cưới, mừng thọ, những món quà dành cho con cháu hay vật kỷ niệm của gia đình.

Một chiếc kiềng vàng, đôi hoa tai, chiếc vòng bạc hoặc bộ xà tích có thể được gìn giữ qua nhiều thế hệ. Có món đồ được sử dụng hàng chục năm, có món được cất trong rương như một phần gia sản.

Điều đặc biệt là những vật phẩm ấy có hai lớp giá trị. Lớp thứ nhất nằm ở chính kim loại quý, có thể cân, đo và định giá. Lớp thứ hai nằm ở công sức người thợ, vẻ đẹp của món đồ và những ký ức mà người sở hữu gửi gắm vào đó.

Không phải lúc nào giá trị của lớp thứ hai cũng được phản ánh đầy đủ qua giá mua bán vàng bạc trên thị trường.

Thế giới sáng tạo của người thợ kim hoàn

Đánh quỳ, hay còn gọi là đập quỳ, ở làng Kiêu Kỵ.

Nghề kim hoàn vì thế không chỉ cần kỹ năng mà còn đòi hỏi chữ tín. Người thợ thường phải trải qua nhiều năm học việc, được truyền dạy từ những thao tác đơn giản nhất trước khi có thể đảm nhiệm một sản phẩm hoàn chỉnh. Bí quyết nghề nghiệp được lưu giữ trong gia đình, trong quan hệ thầy trò và qua kinh nghiệm thực hành của từng thế hệ.

Đặc biệt, người thợ trực tiếp nhận vàng bạc của khách hàng, gia công và trả lại thành phẩm. Sự trung thực về trọng lượng, hàm lượng kim loại và chất lượng chế tác là nền tảng để duy trì uy tín nghề nghiệp.

Dân gian có câu: “Vàng thì thử lửa thử than / Chuông kêu thử tiếng, người ngoan thử lời”. Lửa thử vàng, lời thử người. Câu ca không trực tiếp nói về một làng nghề cụ thể nhưng rất phù hợp với phẩm chất mà nghề kim hoàn đòi hỏi.

Ngày nay, nhiều công đoạn đã được cơ giới hóa, tự động hóa. Máy móc có thể hỗ trợ tạo mẫu, đúc, cắt, hàn và đánh bóng, nâng cao năng suất và độ đồng đều của sản phẩm. Tuy vậy, những công đoạn thủ công đòi hỏi cảm nhận về hình khối, tỷ lệ, đường nét và vẻ đẹp riêng của từng vật phẩm vẫn có chỗ đứng riêng biệt trong nghề kim hoàn.

Trở lại chiếc bàn gỗ chỉ rộng khoảng 0,8m², nơi có chiếc bễ, ngọn đèn thổi, khối bàn đáp sáu mặt, bàn kéo thép và hàng chục chiếc ve chạm nhỏ bé, chúng ta có thể hình dung biết bao công sức của những thế hệ thợ vàng bạc đã được tích lũy.

Ở đó có cả hiểu biết về vật liệu, cơ học, nhiệt độ, hình học và mỹ thuật, được đúc kết không phải trên những bản vẽ kỹ thuật hiện đại mà qua vô số lần nung, rèn, kéo, chạm, gò và hàn.

Một thỏi vàng có thể được cân bằng đơn vị đo khối lượng. Nhưng sự khéo léo, kinh nghiệm và sức sáng tạo mà người thợ gửi vào từng món đồ thì không có chiếc cân nào đo được.

Đan Thư - Thiên Hương

Tập đoàn Phú Quý cùng đồng hành kiến tạo tri thức về Kim loại quý

Cùng chuyên mục

Giá vàng hôm nay 29/10/2026: Vàng trong nước tăng mạnh, thế giới đi ngang

550 năm đỏ lửa tinh hoa giữa Thăng Long - Hà Nội

(PetroTimes) - Người Châu Khê phụng mệnh lên Thăng Long đúc bạc nén cho triều đình, rồi từ tràng đúc bạc, họ mở cửa hiệu, lập phường, dựng đình, mang cả nếp làng lên phố Hàng Bạc.
Giá vàng hôm nay 29/10/2026: Vàng trong nước tăng mạnh, thế giới đi ngang

Ba cuộc trò chuyện ở làng bạc Đồng Xâm

(PetroTimes) - Làng bạc Đồng Xâm (Hưng Yên) nằm yên ả giữa mênh mông lúa. Chúng tôi về chuyến này là để gặp ba trong số những nghệ nhân nổi tiếng nhất của làng.
Giá vàng hôm nay 29/10/2026: Vàng trong nước tăng mạnh, thế giới đi ngang

Phú Quý mang cốt cách Việt Nam đến JGW 2026

(PetroTimes) - Giữa khoảng 3.000 nhà triển lãm đến từ 46 quốc gia và vùng lãnh thổ tại Jewellery & Gem WORLD Hong Kong 2026, một không gian mang tên Phú Quý đã hiện diện với vàng, bạc và những câu chuyện từ văn hóa Việt Nam.
Giá vàng hôm nay 29/10/2026: Vàng trong nước tăng mạnh, thế giới đi ngang

[Longform] Phú Quý mang câu chuyện văn hóa Việt đến Jewellery & Gem WORLD Hong Kong

(PetroTimes) - Jewellery & Gem WORLD Hong Kong - sự kiện thương mại lớn nhất thế giới của ngành trang sức và đá quý - sẽ diễn ra tại Hong Kong (Trung Quốc).