![]() |
| Goldman Sachs cho rằng bạc thường tăng mạnh hơn vàng ở giai đoạn cuối chu kỳ tăng giá hàng hóa. |
Thông tin đáng chú ý từ bài viết của Hillary Remy
Theo bài báo, “the wide range is intentional”, tức khoảng dự báo rộng là có chủ đích. Cả hai mức mục tiêu giá thấp và cao đều được xây dựng dựa trên phép tính tỷ lệ vàng - bạc trong lịch sử, trong bối cảnh vàng đang giao dịch quanh vùng 5.000 USD/ounce.
Tỷ lệ vàng - bạc hiện ở mức khoảng 59:1, tức khoảng 59 ounce bạc tương đương 1 ounce vàng. Nếu áp dụng mức đáy 32:1 của năm 2011, giá bạc tương ứng sẽ vào khoảng 135 USD/ounce. Nếu áp dụng mức cực đoan 14:1 của năm 1980, thời điểm xảy ra đợt “silver squeeze” nổi tiếng của anh em nhà Hunt, giá lý thuyết có thể lên tới 309 USD/ounce.
Tác giả dẫn quan điểm của ông Michael Widmer cho rằng “ratio compression is the engine behind” luận điểm này, tức sự co hẹp của tỷ lệ là động cơ chính phía sau dự báo. Bạc thường đi sau vàng ở giai đoạn đầu của một thị trường tăng giá, sau đó tăng mạnh hơn ở giai đoạn cuối. Mức 135 USD được xem là kịch bản cơ sở của một thị trường tăng tự nhiên, còn mức 309 USD đòi hỏi một sự kiện thanh khoản hoặc tình huống ép giao hàng trên thị trường vật chất.
Bài viết cũng viện dẫn số liệu của Silver Institute cho thấy, năm 2025 là năm thứ năm liên tiếp thị trường bạc thâm hụt cấu trúc, với mức thiếu hụt khoảng 95 triệu ounce. Tổng thiếu hụt cộng dồn từ năm 2021 đã vượt 820 triệu ounce. Năm 2026 được dự báo tiếp tục thiếu hụt khoảng 67 triệu ounce.
Ở phía nguồn cung, bài báo đề cập báo cáo quý IV của Fresnillo plc - nhà sản xuất bạc nguyên sinh lớn nhất thế giới - cho biết doanh nghiệp này đã hạ dự báo sản lượng năm 2026 xuống còn 42-46,5 triệu ounce, thấp hơn so với mức dự báo trước đó.
Ngoài ra, bài viết cho rằng mức giá quanh 81,50 USD hiện nay chưa phản ánh đầy đủ triển vọng của thị trường bạc.
![]() |
| Công nghệ tấm pin mặt trời hiện tiêu tốn lượng bạc lớn trong cấu trúc tế bào quang điện. (Ảnh: Silver Institute) |
Nhận định và phân tích bổ sung
Các con số mà Bank of America đưa ra gây chú ý không chỉ vì mức giá cao, mà vì đã đặt bạc trở lại trung tâm của bài toán tỷ lệ vàng - bạc. Trong lịch sử, mỗi khi tỷ lệ này co hẹp mạnh, biên độ biến động của bạc thường lớn hơn vàng. Điều đó khiến bạc trở thành kim loại có “độ nhạy” cao nhất trong nhóm kim loại quý.
Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào tỷ lệ, câu chuyện sẽ chưa đầy đủ. Vấn đề cốt lõi hiện nay nằm ở cấu trúc cung - cầu dài hạn. Nguồn cung mỏ toàn cầu nhiều năm qua gần như đi ngang, trong khi nhu cầu công nghiệp ngày càng mang tính bắt buộc do quá trình điện hóa và chuyển dịch năng lượng.
Trung Quốc hiện là quốc gia lắp đặt điện mặt trời lớn nhất thế giới và là trung tâm sản xuất thiết bị điện tử, bán dẫn. Vai trò của bạc trong chuỗi cung ứng này khiến nhu cầu của Trung Quốc mang tính chiến lược. Trong khi đó, Ấn Độ lại là thị trường tiêu thụ bạc vật chất lớn, đặc biệt ở phân khúc trang sức và tích trữ. Trong các giai đoạn giá điều chỉnh, nhu cầu tại Ấn Độ thường gia tăng mạnh, góp phần cân bằng cung cầu toàn cầu. Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam, cũng đang chứng kiến sự gia tăng nhu cầu bạc miếng và trang sức khi tầng lớp trung lưu mở rộng và xu hướng nắm giữ tài sản hữu hình ngày càng rõ nét.
Không chỉ Bank of America có quan điểm tích cực về bạc. J.P. Morgan duy trì đánh giá rằng bạc có thể hưởng lợi nếu vàng tiếp tục xu hướng tăng và nhu cầu công nghiệp giữ ổn định. Citigroup từng cảnh báo rủi ro thiếu hụt nguồn cung trong bối cảnh đầu tư khai khoáng chưa theo kịp nhu cầu năng lượng tái tạo. Goldman Sachs cũng cho rằng bạc thường tăng mạnh hơn vàng ở giai đoạn cuối chu kỳ tăng giá hàng hóa.
Dù vậy, rủi ro vẫn hiện hữu. Suy thoái kinh tế có thể làm giảm nhu cầu công nghiệp. Nếu vàng không duy trì được vùng giá cao, động lực từ tỷ lệ vàng - bạc sẽ suy yếu. Chính sách tiền tệ thắt chặt và đồng USD mạnh lên cũng có thể gây áp lực lên nhóm hàng hóa.
Khoảng dự báo 135-309 USD/ounce vì thế nên được hiểu như một dải kịch bản phản ánh “độ nhạy” đặc biệt của bạc, chứ không phải một cam kết chắc chắn về giá.
Biên độ giá rộng như vậy không phải điều bất thường đối với bạc. Trong lịch sử, bạc luôn là kim loại có độ biến động cao nhất trong nhóm kim loại quý. Thị trường bạc nhỏ hơn vàng về quy mô vốn hóa và thanh khoản, nên mỗi khi dòng tiền dịch chuyển, mức dao động thường bị khuếch đại. Năm 2011, bạc tăng từ dưới 30 USD lên gần 50 USD/ounce rồi điều chỉnh mạnh chỉ trong thời gian ngắn. Giai đoạn 2020-2021 cũng cho thấy mô hình tương tự.
Nguyên nhân của biên độ rộng nằm ở cấu trúc “hai trong một” của bạc. Một mặt, bạc chịu tác động của yếu tố tiền tệ giống vàng, tức nhạy cảm với lãi suất thực, chính sách của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) và tâm lý trú ẩn. Mặt khác, hơn một nửa nhu cầu bạc đến từ công nghiệp, khiến giá phụ thuộc vào chu kỳ tăng trưởng toàn cầu, năng lượng tái tạo và sản xuất xe điện. Khi hai động lực này cùng chiều, giá có thể bứt phá mạnh. Khi một trong hai suy yếu, biến động giảm cũng có thể rất nhanh.
Vì vậy, trong mọi dự báo về bạc, khoảng mục tiêu rộng không hẳn phản ánh sự thiếu chính xác. Ngược lại, đó là đặc trưng của một thị trường có tính đòn bẩy cao và nhạy cảm với nhiều biến số. Và trong bối cảnh thâm hụt kéo dài cùng vai trò ngày càng lớn trong hạ tầng công nghệ toàn cầu, câu hỏi đặt ra không chỉ là bạc có thể tăng đến bao nhiêu, mà là thị trường đã định giá đúng vai trò chiến lược của kim loại quý này hay chưa.
Trần Thế Vinh
Tập đoàn Phú Quý cùng đồng hành kiến tạo tri thức về Kim loại quý