![]() |
| Giá vàng đã giảm khoảng 27% từ mức đỉnh lịch sử 5.589,38 USD/ounce xuống còn gần 4.082 USD/ounce. Tuy nhiên, triển vọng giá vàng không chỉ phụ thuộc vào mức độ giảm mà chủ yếu được quyết định bởi lợi suất thực, sức mạnh của đồng USD và nhu cầu mua vàng từ các ngân hàng trung ương. Hình minh họa. |
Ngày 1/11/2026, vàng giao dịch quanh mức 4.082 USD/ounce, thấp hơn khoảng 27% so với mức kỷ lục 5.589,38 USD/ounce thiết lập ngày 28/1. Peter Grandich, chuyên gia kỳ cựu về thị trường vàng, cho biết trong 42 năm theo dõi thị trường, ông chưa từng chứng kiến tâm lý nhà đầu tư đảo chiều mạnh như hiện nay. Sự hưng phấn khi giá vàng vượt 4.000 USD/ounce đã nhanh chóng nhường chỗ cho những dự báo giá có thể quay về 2.000 USD/ounce.
Tuy nhiên, mức giảm mạnh chưa đủ để kết luận xu hướng tăng của vàng đã kết thúc. Điều quan trọng là xác định nguyên nhân khiến giá giảm.
Đợt giảm giá phản ánh sự đảo chiều tâm lý hơn là suy yếu các yếu tố cơ bản?
Theo ông Grandich, đà tăng quá nóng và mang tính parabol trước đó đã khiến ông bán toàn bộ vàng nắm giữ vào tháng 1, dù các yếu tố cơ bản chưa thay đổi. Ông hiện xem đợt giảm giá là một quá trình thanh lọc tâm lý thị trường, loại bỏ những nhà đầu tư yếu tay trước khi vàng có thể bước vào chu kỳ tăng tiếp theo.
Sau khi giá vượt 5.500 USD/ounce, hoạt động chốt lời đã kích hoạt làn sóng bán tháo và bán theo tín hiệu kỹ thuật. Tâm lý đầu tư ngắn hạn càng khiến biến động mạnh hơn. Theo ông Grandich, thời gian nắm giữ cổ phiếu trung bình của nhà đầu tư Mỹ đã giảm từ 8,6 năm vào năm 1980 xuống còn khoảng 6 tháng vào cuối năm 2025.
Trong khi đó, nhu cầu đầu tư vàng chưa có dấu hiệu suy yếu đáng kể. Theo Money Talks News, lượng vàng nắm giữ trong các quỹ ETF vàng toàn cầu tăng thêm 67 tấn trong tháng 9/2026, đạt kỷ lục 4.256 tấn, với dòng vốn vào khoảng 10 tỷ USD.
Ông Grandich không cho rằng giá vàng sẽ phục hồi theo đường thẳng. Ông vẫn để ngỏ khả năng giá giảm về vùng 3.400-3.500 USD/ounce và không kỳ vọng vàng đạt 10.000 USD/ounce.
Theo Hội đồng Vàng Thế giới (WGC), các đợt điều chỉnh mạnh trong lịch sử thường đi kèm với lợi suất thực tăng và đồng USD mạnh lên. Đây là hai yếu tố quan trọng cần theo dõi để đánh giá liệu đợt giảm hiện tại chỉ là sự điều chỉnh hay báo hiệu một xu hướng giảm dài hạn.
Lãi suất tăng có thực sự bất lợi cho vàng?
Quan điểm phổ biến cho rằng lãi suất tăng sẽ khiến vàng kém hấp dẫn vì vàng không sinh lãi, trong khi tiền mặt và trái phiếu mang lại lợi suất cao hơn. Tuy nhiên, ông Grandich không đồng tình hoàn toàn với nhận định này. Lịch sử cho thấy mối quan hệ giữa lãi suất và giá vàng phức tạp hơn nhiều.
Cần phân biệt bốn yếu tố. Lãi suất danh nghĩa: Mức lãi suất công bố, chẳng hạn biên độ lãi suất điều hành của Fed; Lợi suất thực: Lợi suất trái phiếu sau khi trừ lạm phát. Đây là yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp hơn đến sức hấp dẫn của vàng. Lợi suất thực tăng thường gây áp lực lên giá vàng; Đồng USD: Vì vàng được định giá bằng USD, đồng bạc xanh mạnh lên thường gây sức ép lên giá vàng và ngược lại; Thâm hụt ngân sách và rủi ro địa chính trị: Nợ công, lạm phát, xung đột, trừng phạt và bất ổn chính sách có thể làm gia tăng nhu cầu nắm giữ vàng, bất chấp lãi suất tăng.
Bài học từ lịch sử
Grandich cho rằng hai đợt tăng giá vàng lớn nhất diễn ra trong những giai đoạn lãi suất tăng mạnh, vào thập niên 1970 và nửa đầu thập niên 2020.
Theo dữ liệu WGC, từ tháng 8/1971 đến tháng 11/1974, giá vàng tăng khoảng 353%, trước khi điều chỉnh 43% đến tháng 8/1976. Khi đó, lạm phát cao khiến lợi suất thực duy trì ở mức thấp hoặc âm, dù lãi suất danh nghĩa tăng.
Năm 2022 cũng là một ví dụ đáng chú ý. Giá vàng gần như đi ngang trong khi lợi suất thực trái phiếu TIPS kỳ hạn 10 năm tăng khoảng 250 điểm cơ bản và đồng USD tăng hơn 8%.
Theo J.P. Morgan Private Bank, mối quan hệ nghịch chiều giữa giá vàng và lợi suất thực đã suy yếu từ năm 2022 và trở nên bất đối xứng trong giai đoạn 2024-2026.
Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn vào lãi suất danh nghĩa để dự báo giá vàng. Yếu tố quan trọng hơn là lợi suất thực và diễn biến của đồng USD.
Chính sách Fed và triển vọng lãi suất
Ngày 28/10, Fed quyết định giữ nguyên lãi suất trong biên độ 3,75-4,00%, với tỷ lệ biểu quyết 10-2. Hai quan chức Lisa D. Cook và Beth M. Hammack bỏ phiếu ủng hộ tăng lãi suất thêm 0,25 điểm phần trăm.
Sau đó, Cục Phân tích Kinh tế Mỹ (BEA) công bố tăng trưởng GDP quý III đạt 3,4% (quy đổi theo năm), cao hơn mức 2,2% của quý II.
Ông Grandich cho rằng nền kinh tế Mỹ vẫn đủ mạnh để Fed tăng lãi suất trong tháng 12. Ông dự báo Fed có thể chuyển trọng tâm sang các yếu tố lạm phát trong đầu tháng 1. Theo dữ liệu Bộ Tài chính Mỹ, lợi suất trái phiếu Chính phủ kỳ hạn 10 năm đạt 4,16% vào ngày 30/10.
Với thị trường vàng, việc Fed tăng lãi suất trong tháng 12 chưa phải tín hiệu quyết định. Điều cần theo dõi là liệu lợi suất thực và đồng USD có đồng thời tăng mạnh hay không. Đây mới là tổ hợp thường xuất hiện trước những đợt giảm sâu của giá vàng. Nếu lãi suất tạo áp lực lên giá vàng thì nhu cầu mua từ các ngân hàng trung ương đóng vai trò như một lực đỡ.
Theo WGC, các ngân hàng trung ương mua ròng 244 tấn vàng trong quý I/2026. Ước tính mở rộng của tổ chức này, bao gồm cả lượng mua chưa được các ngân hàng công bố, đạt 288,9 tấn trong quý II, mức cao kỷ lục cho quý II và tăng 62% so với cùng kỳ năm trước. Trong tháng 8, lượng mua đạt 39 tấn, dẫn đầu là Trung Quốc, Uzbekistan và Ba Lan.
Theo Goldman Sachs Research, các ngân hàng trung ương dự kiến mua khoảng 50 tấn vàng mỗi tháng trong năm 2026, so với mức 17 tấn/tháng trước năm 2022. Một kịch bản dự báo khác sử dụng mức khoảng 70 tấn/tháng, gần với bình quân 12 tháng gần nhất.
Nhu cầu mua vàng của các ngân hàng trung ương ngày càng mang tính chiến lược trong quản lý dự trữ ngoại hối, thay vì chỉ nhằm tìm kiếm lợi nhuận ngắn hạn. Xu hướng này được thúc đẩy bởi 5 yếu tố. Đa dạng hóa dự trữ: Giảm mức độ phụ thuộc vào tài sản định giá bằng USD; Rủi ro trừng phạt: Trường hợp Nga cho thấy dự trữ ngoại tệ ở nước ngoài có thể bị phong tỏa; An toàn tài sản: Vàng không mang rủi ro vỡ nợ từ một tổ chức phát hành; Phòng ngừa rủi ro: Nợ công, căng thẳng thương mại và bất ổn địa chính trị thúc đẩy nhu cầu nắm giữ vàng; Đầu tư dài hạn: Các ngân hàng trung ương thường mua vàng theo chiến lược dự trữ, ít nhạy cảm hơn với biến động giá ngắn hạn.
Ông Grandich liên hệ xu hướng này với nợ công Mỹ đã vượt 40.000 tỷ USD. Theo ông, thâm hụt ngân sách kéo dài sẽ buộc Chính phủ Mỹ phải tìm kiếm thêm người mua trái phiếu, đồng thời có thể phải chấp nhận mức lợi suất cao hơn.
Tuy nhiên, nhu cầu mua vàng của ngân hàng trung ương không đồng nghĩa giá vàng không thể tiếp tục giảm. Đây chỉ là một yếu tố hỗ trợ, không phải bảo đảm về mức giá sàn.
Những rủi ro có thể khiến giá vàng giảm sâu hơn
Nhận định vàng đang trải qua một đợt điều chỉnh tâm lý sẽ chỉ đứng vững nếu các yếu tố từng gây ra những thị trường giá xuống trong quá khứ không đồng thời xuất hiện.
Các rủi ro chính gồm: Lợi suất thực tăng kéo dài. Đồng USD bước vào chu kỳ tăng giá bền vững. Ngân hàng trung ương giảm tốc độ mua vàng sau đợt tăng giá mạnh. Các quỹ ETF vàng bị rút vốn, làm gia tăng áp lực bán. Kinh tế Mỹ duy trì sức mạnh, buộc Fed giữ chính sách tiền tệ thắt chặt lâu hơn.
Năm 2013 là một ví dụ cảnh báo. Theo WGC, giá vàng giảm gần 30% khi nhà đầu tư chuyển vốn sang cổ phiếu, trong bối cảnh lợi suất thực và đồng USD cùng tăng.
Kịch bản giá vàng giảm về 3.400-3.500 USD/ounce mà Grandich đề cập hoàn toàn có thể xảy ra nếu những điều kiện tương tự xuất hiện.
Ngoài ra, đà giảm của vàng còn ảnh hưởng đến cổ phiếu các doanh nghiệp khai thác vàng. Biên lợi nhuận của các công ty này thường thu hẹp nhanh hơn mức giảm của giá vàng, khiến cổ phiếu ngành khai khoáng có thể chịu rủi ro lớn hơn bản thân kim loại quý.
Ông Grandich cho biết nhiều tổ chức đang xem xét chuyển từ mô hình phân bổ tài sản truyền thống 60/40 (60% cổ phiếu, 40% trái phiếu) sang mô hình 60/20/20, trong đó vàng chiếm 20% danh mục.
Nghiên cứu của LSEG cho thấy mô hình 60/20/20 có hiệu suất nhỉnh hơn mô hình 60/40 kể từ khi đại dịch COVID-19 bùng phát. State Street Global Advisors cũng ghi nhận vào ngày 21/10/2026 rằng các danh mục có vàng thường đạt tỷ suất sinh lời điều chỉnh theo rủi ro tốt hơn và mức sụt giảm thấp hơn.
Giá trị quan trọng nhất của vàng trong danh mục không nhất thiết nằm ở khả năng tăng giá, mà ở vai trò đa dạng hóa và bảo vệ tài sản khi thị trường biến động mạnh.
Năm 2022, danh mục 60/40 ghi nhận một trong những năm tồi tệ nhất theo phân tích được dẫn, trong khi giá vàng gần như đi ngang. WGC cũng cho biết vàng duy trì hiệu suất tích cực trong các đợt thị trường chứng khoán giảm mạnh năm 2020 và 2022.
Vì vậy, vàng nên được nhìn nhận như một tài sản giúp phòng ngừa rủi ro, thay vì chỉ là một khoản đầu tư đặt cược vào mục tiêu giá cụ thể.
Các dữ liệu hiện tại nghiêng về khả năng giá vàng đang trải qua một đợt điều chỉnh sau giai đoạn tăng nóng, hơn là sự đổ vỡ của các yếu tố cơ bản hỗ trợ xu hướng tăng.
Lượng vàng nắm giữ trong các quỹ ETF đạt kỷ lục vào tháng 9, các ngân hàng trung ương tiếp tục mua vàng và đợt giảm giá diễn ra sau một chu kỳ tăng quá nhanh, khiến thị trường trở nên đông đúc về vị thế đầu tư.
Tuy nhiên, áp lực giảm trong ngắn hạn vẫn hiện hữu. Lợi suất thực tăng, đồng USD mạnh lên, Fed thắt chặt chính sách và hoạt động thanh lý vị thế có thể đẩy giá vàng về vùng 3.400-3.500 USD/ounce.
Ở chiều ngược lại, nhu cầu mua vàng từ ngân hàng trung ương, thâm hụt ngân sách Mỹ và xu hướng đa dạng hóa dự trữ ngoại hối tiếp tục là những yếu tố hỗ trợ.
Cuộc họp Fed tháng 12 sẽ là phép thử quan trọng tiếp theo. Nếu Fed tăng lãi suất nhưng lợi suất thực và đồng USD không tăng mạnh, kịch bản điều chỉnh để tích lũy sẽ được củng cố. Ngược lại, nếu cả hai cùng đi lên, nguy cơ xuất hiện một đợt giảm sâu tương tự năm 2013 cần được tính đến.
Tập đoàn Phú Quý cùng đồng hành kiến tạo tri thức về Kim loại quý