![]() |
| Nếu vàng phản chiếu nỗi sợ lạm phát và bất ổn tài chính, thì đồng phản chiếu nhịp đập của tăng trưởng kinh tế. |
Đồng không nằm trong kho dự trữ của các ngân hàng trung ương, không được tích trữ như tài sản tiền tệ và cũng không hiếm như vàng. Tuy vậy, đồng lại là một trong những vật liệu quan trọng nhất đối với nền văn minh hiện đại. Từ hệ thống điện, mạng lưới internet cho đến xe điện và trung tâm dữ liệu, đồng hiện diện ở gần như mọi tầng nấc của nền kinh tế kỹ thuật.
Chính nghịch lý ấy khiến nhiều nhà phân tích gọi đồng bằng một cái tên đặc biệt: kim loại bán quý - không quý vì độ hiếm, mà quý vì mức độ phụ thuộc của cả nền kinh tế vào nó. Thậm chí có ý kiến cho rằng, nếu xét về tầm quan trọng đối với tiến trình văn minh, đồng có thể xứng đáng được đặt ngang hàng với các kim loại quý truyền thống.
Trong lịch sử loài người, có những vật liệu trở nên quý giá không phải vì chúng hiếm, mà vì chúng cho phép xã hội vận hành ở quy mô lớn hơn. Đồng chính là một vật liệu như vậy.
Không đủ hiếm để là kim loại quý nhưng quá quan trọng để là kim loại thườngTrong bảng tuần hoàn các nguyên tố, đồng là nguyên tố số 29 - một kim loại màu đỏ nâu, mềm, dễ dát mỏng và có độ dẫn điện chỉ đứng sau bạc. Con người đã biết sử dụng đồng từ rất sớm. Những hiện vật khảo cổ cho thấy các đồ vật bằng đồng đã xuất hiện tại Trung Đông và vùng Anatolia (vùng Tiểu Á, thuộc Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay) là một trong những trung tâm luyện kim sớm nhất của nhân loại, nơi các cộng đồng cổ đại đã khai thác và chế tác đồng từ hàng nghìn năm trước Công nguyên.
Không giống nhiều kim loại khác, đồng đôi khi có thể tồn tại trong tự nhiên ở dạng kim loại nguyên chất. Chính đặc điểm này khiến con người tiền sử có thể nhặt những mảnh đồng tự nhiên và chế tác thành công cụ hoặc đồ trang sức trước khi phát triển các kỹ thuật luyện kim phức tạp.
Tuy nhiên, nếu xét theo tiêu chí địa hóa học, đồng không phải là kim loại quý.
Hàm lượng trung bình của đồng trong vỏ Trái đất vào khoảng 50 - 60 phần triệu (ppm), trong khi vàng chỉ khoảng 0,004 ppm - tức hiếm hơn hàng nghìn lần. Đồng cũng dễ bị oxy hóa và tạo lớp patina xanh khi tiếp xúc với không khí, trong khi vàng gần như không bị biến đổi theo thời gian.
Trong khoa học vật liệu, kim loại quý thường có ba đặc điểm cơ bản: độ hiếm cao trong tự nhiên - tính trơ hóa học - khả năng lưu trữ giá trị. Đồng không đáp ứng trọn vẹn bất kỳ tiêu chí nào trong số đó. Nó được khai thác với quy mô lớn, được tiêu thụ trong công nghiệp và hầu như không đóng vai trò tiền tệ trong hệ thống tài chính hiện đại.
Nhưng cách nhìn thuần túy địa hóa học không phản ánh hết vai trò của đồng trong lịch sử văn minh.
Nhà khoa học năng lượng Vaclav Smil - giáo sư danh dự tại Đại học Manitoba và là một trong những học giả nghiên cứu sâu về vật liệu và năng lượng - cho rằng các nền văn minh luôn được xây dựng trên những vật liệu nền tảng.
Trong cuốn “Thế giới thật sự vận hành như thế nào” (How the World Really Works), ông viết: “Những vật liệu như thép, xi măng, nhựa và kim loại màu tạo nên nền tảng vật chất của thế giới hiện đại".
Trong nhóm kim loại màu ấy, đồng giữ một vị trí đặc biệt. Không phải vì đồng hiếm, mà vì nó là một trong những vật liệu cho phép hệ thống năng lượng và hạ tầng điện vận hành ở quy mô toàn cầu.
Ở tầng sâu hơn, đồng không chỉ là một kim loại công nghiệp mà còn là chất xúc tác của tiến bộ kỹ thuật.
Trước khi sắt trở nên phổ biến, đồng và các hợp kim của nó đã đóng vai trò trung tâm trong công nghệ của các nền văn minh cổ đại. Khi hợp kim hóa với thiếc, đồng tạo ra đồng thiếc (bronze) - vật liệu cứng hơn và bền hơn, mở ra Thời đại Đồ Đồng và tạo điều kiện cho sự phát triển của công cụ, vũ khí, thương mại và các trung tâm đô thị.
Đó là bước nhảy công nghệ đầu tiên của nhân loại.
Trong văn hóa phương Đông, đồng không chỉ là vật liệu mà còn mang màu sắc huyền thoại. Những câu chuyện về “đồng đen” - một loại hợp kim cổ bí ẩn được truyền tụng trong dân gian Việt Nam và Đông Á - từ lâu đã khiến kim loại này gắn với cả lịch sử, tín ngưỡng và trí tưởng tượng của nhiều thế hệ.
Sau hàng nghìn năm, vai trò của đồng lại xuất hiện ở một bước ngoặt khác của lịch sử: cuộc cách mạng điện khí hóa.
![]() |
| “Sắc xanh huyền thoại” trên cổ vật Đông Sơn là lớp patina - kết quả sau quá trình ôxy hóa tự nhiên của đồng qua hàng nghìn năm. Lớp màu này không chỉ bảo vệ bề mặt của đồng mà còn tạo nên vẻ cổ kính đặc trưng của các hiện vật cổ quý hiếm. |
Nếu thế kỷ XIX được định danh bằng thép và những cây cầu khổng lồ, thì thế kỷ XX và XXI lại được viết nên bởi mạng lưới điện và hạ tầng số. Ẩn dưới những hệ thống đó là hàng triệu kilomet dây dẫn bằng đồng.
Đồng không chỉ là một kim loại công nghiệp thông thường. Nó là vật liệu cốt lõi của điện khí hóa - quá trình đã tái cấu trúc hoàn toàn nền kinh tế toàn cầu.
Trong cuốn “Thế giới vật chất” (Material World), nhà báo kinh tế Ed Conway của Sky News nhấn mạnh rằng điện là “huyết mạch của xã hội hiện đại”. Và để truyền tải dòng năng lượng ấy, nhân loại gần như luôn dựa vào một vật liệu: đồng.
Về mặt vật lý, độ dẫn điện của đồng chỉ đứng sau bạc. Nhưng chi phí thấp hơn rất nhiều khiến đồng trở thành lựa chọn tối ưu cho lưới điện và thiết bị điện.
Đồng đủ mềm để kéo thành dây mảnh dài hàng trăm kilomet, đủ bền để chịu tải cơ học và dao động nhiệt trong nhiều thập niên. Từ máy phát điện, máy biến áp, động cơ công nghiệp cho tới cáp ngầm xuyên lục địa và cáp biển nối các trung tâm dữ liệu - tất cả đều phụ thuộc vào kim loại này.
Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), nhu cầu điện toàn cầu đang tăng nhanh hơn các dạng năng lượng khác, một xu hướng phản ánh quá trình điện khí hóa ngày càng sâu rộng của nền kinh tế - và đồng thời kéo theo nhu cầu lớn hơn đối với các kim loại dẫn điện như đồng.
Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng, vai trò của đồng càng trở nên nổi bật.
Một chiếc xe điện có thể sử dụng lượng đồng nhiều gấp 3-4 lần so với xe động cơ đốt trong.
Một turbine gió ngoài khơi có thể cần tới 8-10 tấn đồng cho máy phát và hệ thống cáp kết nối.
Nhà sử học năng lượng Daniel Yergin - tác giả đoạt giải Pulitzer - cho rằng cuộc chuyển dịch năng lượng của thế kỷ XXI không chỉ là câu chuyện về công nghệ mà còn là câu chuyện về vật liệu.
Trong cuốn “Bản đồ mới” (The New Map), ông viết: “Cuộc chuyển dịch năng lượng không chỉ liên quan đến nguồn năng lượng mới, mà còn phụ thuộc vào những vật liệu cần thiết để xây dựng hệ thống năng lượng của tương lai".
Những vật liệu đó bao gồm lithium, nickel, cobalt - và đặc biệt là đồng, kim loại đóng vai trò trung tâm trong việc truyền tải và sử dụng điện.
Financial Times từng nhận xét trong một bài phân tích về thị trường kim loại rằng: “Trong nền kinh tế điện khí hóa, đồng có thể trở thành kim loại quan trọng nhất của quá trình chuyển dịch năng lượng".
Nhận định này phản ánh một thực tế: thế giới càng điện khí hóa, nhu cầu đồng càng tăng.
Không có đồng, không có lưới điện quy mô lớn.
Không có đồng, không có xe điện, trung tâm dữ liệu hay năng lượng tái tạo.
Ở tầng sâu hơn, đồng không chỉ là một kim loại công nghiệp mà là hạ tầng vật chất của nền kinh tế số và năng lượng sạch.
| Biệt danh “Dr. Copper” của đồng được nói đến nhiều từ khi nào? 2003-2007: Giá đồng trên Sàn Giao dịch Kim loại London (LME) tăng mạnh cùng chu kỳ bùng nổ kinh tế toàn cầu và nhu cầu hạ tầng tại Trung Quốc. Từ khoảng 1.500 USD/tấn, giá có thời điểm vượt 8.000 USD/tấn. Nửa đầu 2008, trước khi cuộc khủng hoảng tài chính bùng phát sau sự sụp đổ của Lehman Brothers, giá đồng đạt đỉnh gần 8.900 USD/tấn. Cuối 2008, khi đầu tư công nghiệp và xây dựng sụt giảm mạnh, giá đồng rơi xuống dưới 3.000 USD/tấn, mất hơn 60% giá trị chỉ trong vài tháng. Diễn biến này củng cố biệt danh “Dr. Copper” - kim loại thường được coi là chỉ báo sớm của sức khỏe kinh tế toàn cầu. Cuối năm 2025, giá đồng trên Sàn Giao dịch Kim loại London (LME) dao động quanh 12.500 USD/tấn, mức cao lịch sử được thúc đẩy bởi nhu cầu điện khí hóa, xe điện và năng lượng tái tạo trên toàn cầu. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử, giá đồng vượt mốc 12.000 USD/tấn. Tính cả năm 2025, giá đồng tăng hơn 35%, mức tăng mạnh nhất trong hơn một thập niên. (Nguồn: LME Historical Data, World Bank Commodity Price Data - Pink Sheet, IMF Primary Commodity Prices, The Guardian) |
Trong giới tài chính quốc tế, đồng có một biệt danh nổi tiếng: “Dr. Copper” - vị bác sĩ của nền kinh tế. Biệt danh này phản ánh một quan sát quen thuộc trên thị trường hàng hóa: giá đồng thường phản ứng rất nhạy với chu kỳ kinh tế.
Đồng hiện diện ở gần như mọi mắt xích của hoạt động công nghiệp: xây dựng; hạ tầng điện; sản xuất máy móc; thiết bị điện tử... Khi nền kinh tế mở rộng, các công trường sáng đèn, nhà máy tăng sản lượng và mạng lưới điện được mở rộng, nhu cầu đồng tăng nhanh. Khi đầu tư chững lại và sản xuất suy yếu, giá đồng thường giảm rất sớm.
Chính vì vậy, nhiều nhà phân tích xem đồng như một chỉ báo sớm của tăng trưởng kinh tế toàn cầu.
Nhưng trong thế kỷ XXI, đồng còn mang một ý nghĩa khác: tính chiến lược.
Trong cuốn “Các nguyên tố quyền năng” (The Elements of Power), nhà phân tích tài nguyên David S. Abraham cảnh báo rằng, các mỏ kim loại quan trọng đang trở thành một phần của cạnh tranh địa chính trị giữa các cường quốc. Ông viết: “Những vật liệu tưởng chừng bình thường đang trở thành trung tâm của quyền lực kinh tế và công nghiệp".
Điều này đặc biệt đúng với đồng.
Sản lượng khai thác đồng toàn cầu hiện tập trung chủ yếu tại một số quốc gia như Chile, Peru và Trung Quốc. Điều này khiến thị trường đồng trở nên nhạy cảm với các biến động chính trị, môi trường và chính sách tài nguyên.
Trong khi đó, quá trình phát triển một mỏ đồng mới thường mất 10-15 năm từ giai đoạn thăm dò đến khi khai thác thương mại.
Cùng lúc, nhu cầu đồng đang tăng nhanh nhờ xe điện - lưới điện thông minh - năng lượng tái tạo - trung tâm dữ liệu. Bloomberg từng nhận định trong một bài phân tích về thị trường kim loại: “Không có kim loại nào phản ánh rõ ràng hơn tương lai điện khí hóa của nền kinh tế toàn cầu như đồng".
Chính vì vậy, trong nhiều phân tích chiến lược gần đây, đồng ngày càng được xem là tài nguyên chiến lược của thế kỷ XXI.
Khác với vàng - vốn được tích trữ trong hầm dự trữ của ngân hàng trung ương - giá trị của đồng chỉ được hiện thực hóa khi nó lưu thông trong nền kinh tế thực.
Đồng phải trở thành dây dẫn, lõi động cơ, máy biến áp hoặc cáp biển thì mới tạo ra của cải.
Chính sự khác biệt này làm nên bản chất “bán quý” của đồng: không quý vì tích trữ, mà quý vì không thể thiếu.
Nếu vàng phản chiếu nỗi sợ lạm phát và bất ổn tài chính, thì đồng phản chiếu nhịp đập của tăng trưởng kinh tế.
Và trong kỷ nguyên điện khí hóa, nhịp đập ấy ngày càng phụ thuộc vào một kim loại màu đỏ nâu - âm thầm nhưng không thể thay thế.
Vì thế, gọi đồng là kim loại bán quý hoặc thậm chí là kim loại quý, không phải là một sự xếp hạng. Đó là một sự thừa nhận rằng có những vật liệu trở nên quý giá không phải vì hiếm, mà vì cả một nền văn minh đang dựa vào chúng để vận hành.
Trong lịch sử, những kim loại hiếm nhất thường trở thành biểu tượng của giá trị. Nhưng trong thế kỷ điện khí hóa, một kim loại phổ biến hơn nhiều - đồng - có thể lại là vật liệu mà cả nền kinh tế toàn cầu phụ thuộc vào nhiều nhất.
| Thế giới cần bao nhiêu đồng cho chuyển dịch năng lượng? Quá trình chuyển dịch sang năng lượng sạch đang làm thay đổi mạnh cấu trúc nhu cầu kim loại toàn cầu. Trong nhiều nghiên cứu của các tổ chức năng lượng và tài chính quốc tế, năm nhóm kim loại thường được nhắc đến như “kim loại của chuyển dịch năng lượng” gồm: lithium, nickel, cobalt, copper và các nguyên tố đất hiếm (rare earths). Mỗi kim loại đóng một vai trò khác nhau trong hệ thống năng lượng mới. Lithium, nickel và cobalt chủ yếu liên quan đến pin lưu trữ; đất hiếm được sử dụng trong nam châm của turbine gió và động cơ điện; còn đồng là vật liệu dẫn điện nền tảng của toàn bộ hệ thống điện khí hóa. Theo IEA, các công nghệ năng lượng sạch - bao gồm xe điện, năng lượng gió, điện mặt trời và hệ thống lưới điện - cần lượng kim loại lớn hơn nhiều so với các hệ thống năng lượng truyền thống. Trong số đó, đồng giữ vai trò đặc biệt vì là vật liệu chủ chốt để truyền tải và phân phối điện. Theo dự báo của BloombergNEF, nhu cầu đồng từ các công nghệ năng lượng sạch có thể tăng mạnh trong hai thập niên tới, trở thành một trong những động lực chính của thị trường kim loại toàn cầu. Trong khi đó, S&P Global ước tính nhu cầu đồng toàn cầu có thể tăng từ khoảng 25 triệu tấn hiện nay lên gần 50 triệu tấn vào năm 2035, nếu thế giới theo đuổi các mục tiêu trung hòa carbon. Khoảng cách giữa nhu cầu tăng nhanh và tốc độ phát triển mỏ mới khiến nhiều chuyên gia cảnh báo về nguy cơ thiếu hụt nguồn cung trong tương lai. Điều này càng củng cố nhận định rằng trong kỷ nguyên điện khí hóa, đồng không chỉ là kim loại công nghiệp thông thường mà là một trong những vật liệu chiến lược của quá trình chuyển dịch năng lượng toàn cầu. |
Thiên Hương
Tập đoàn Phú Quý cùng đồng hành kiến tạo tri thức về Kim loại quý