|< < 1 2 3 > >|

Giá vàng

DOJI Mua vào Bán ra
AVPL/SJC HN 66,100 ▲150K 67,100 ▲150K
AVPL/SJC HCM 66,500 ▲300K 67,200 ▲200K
AVPL/SJC ĐN 66,100 ▲100K 67,150 ▲150K
Nguyên liêu 9999 - HN 52,250 ▲100K 52,450 ▲100K
Nguyên liêu 999 - HN 52,200 ▲100K 52,400 ▲100K
AVPL/SJC Cần Thơ 66,100 ▲150K 67,100 ▲150K
Cập nhật: 11/08/2022 21:30
PNJ Mua vào Bán ra
TPHCM - PNJ 52.450 ▲200K 53.550 ▲200K
TPHCM - SJC 66.200 ▲200K 67.200 ▲200K
TPHCM - Hà Nội PNJ 52.450 ▲200K
Hà Nội - 66.200 67.200 ▲200K 11/08/2022 16:39:50 ▲1K
Hà Nội - Đà Nẵng PNJ 52.450 ▲200K
Đà Nẵng - 66.200 67.200 ▲200K 11/08/2022 16:39:50 ▲1K
Đà Nẵng - Miền Tây PNJ 52.450 ▲200K
Cần Thơ - 66.400 67.200 ▲200K 11/08/2022 16:44:36 ▲1K
Cần Thơ - Giá vàng nữ trang Nhẫn PNJ (24K) 52.450 ▲200K
Giá vàng nữ trang - 52.050 52.850 ▲200K 11/08/2022 16:39:50 ▲1K
Giá vàng nữ trang - Nữ trang 18K 38.390 ▲150K 39.790 ▲150K
Giá vàng nữ trang - Nữ trang 14K 29.670 ▲120K 31.070 ▲120K
Giá vàng nữ trang - Nữ trang 10K 20.740 ▲90K 22.140 ▲90K
Cập nhật: 11/08/2022 21:30
AJC Mua vào Bán ra
Đồng vàng 99.99 5,250 ▲15K 5,330 ▲15K
Vàng trang sức 99.99 5,165 ▲15K 5,315 ▲15K
Vàng trang sức 99.9 5,155 ▲15K 5,305 ▲15K
Vàng NT, TT, 3A Thái Bình 5,230 ▲25K 5,330 ▲30K
Vàng NT, TT, 3A Nghệ An 5,240 ▼1360K 5,340 ▼1360K
Vàng NT, TT, 3A Hà Nội 5,250 ▼1350K 5,330 ▼1370K
Vàng NL 99.99 5,220 ▼1380K 5,315 ▼1385K
Vàng miếng SJC Thái Bình 6,610 ▲1380K 6,710 ▲1380K
Vàng miếng SJC Nghệ An 6,610 ▲1380K 6,710 ▲1380K
Vàng miếng SJC Hà Nội 6,610 ▲1375K 6,710 ▲1395K
Cập nhật: 11/08/2022 21:30
SJC Mua vào Bán ra
SJC 1L, 10L 66,200 ▲200K 67,200 ▲200K
SJC 5c 66,200 ▲200K 67,220 ▲200K
SJC 2c, 1C, 5 phân 66,200 ▲200K 67,230 ▲200K
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 52,550 ▲200K 53,450 ▲200K
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ 52,550 ▲200K 53,550 ▲200K
Nữ Trang 99.99% 52,450 ▲200K 53,050 ▲200K
Nữ Trang 99% 51,225 ▲198K 52,525 ▲198K
Nữ Trang 68% 34,228 ▲136K 36,228 ▲136K
Nữ Trang 41.7% 20,274 ▲83K 22,274 ▲83K
Cập nhật: 11/08/2022 21:30

Tỉ giá

Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng VCB
AUD 16,132.51 16,295.47 16,820.52
CAD 17,838.77 18,018.96 18,599.54
CHF 24,182.46 24,426.72 25,213.77
CNY 3,407.29 3,441.71 3,553.14
DKK - 3,178.55 3,300.72
EUR 23,475.21 23,712.34 24,789.85
GBP 27,818.84 28,099.84 29,005.24
HKD 2,904.82 2,934.16 3,028.70
INR - 294.87 306.70
JPY 171.29 173.02 181.34
KRW 15.53 17.25 18.92
KWD - 76,170.32 79,226.22
MYR - 5,212.57 5,326.98
NOK - 2,408.77 2,511.38
RUB - 344.44 466.80
SAR - 6,204.67 6,453.60
SEK - 2,280.78 2,377.93
SGD 16,630.95 16,798.94 17,340.21
THB 585.80 650.89 675.90
USD 23,220.00 23,250.00 23,530.00
Cập nhật: 11/08/2022 21:30
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Vietinbank
AUD - 16,360 17,060
CAD - 18,039 18,739
CHF - 24,440 25,390
CNY - 3,402 3,542
DKK - 3,163 3,333
EUR - 23,352 24,642
GBP - 28,055 29,225
HKD - 2,863 3,058
JPY - 172.99 182.54
KRW - 16.01 19.81
LAK - 0.84 1.79
NOK - 2,387 2,507
NZD - 14,828 15,238
SEK - 2,260 2,395
SGD - 16,551 17,351
THB - 653.72 681.72
USD - 23,175 23,615
Cập nhật: 11/08/2022 21:30
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 23,255 23,255 23,535
USD(1-2-5) 23,036 - -
USD(10-20) 23,208 - -
GBP 27,988 28,157 29,196
HKD 2,920 2,940 3,024
CHF 24,346 24,493 25,297
JPY 172.41 173.45 181.28
THB 628.18 634.52 692.46
AUD 16,219 16,317 16,863
CAD 17,922 18,030 18,601
SGD 16,702 16,803 17,356
SEK - 2,294 2,370
LAK - 1.18 1.51
DKK - 3,194 3,298
NOK - 2,415 2,494
CNY - 3,417 3,528
RUB - 349 448
NZD 14,752 14,841 15,195
KRW 16.1 - 19.66
EUR 23,693 23,757 24,793
TWD 705.47 - 801.07
MYR 4,926.11 - 5,407.63
Cập nhật: 11/08/2022 21:30
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 23,240.00 23,250.00 23,525.00
EUR 23,672.00 23,697.00 24,535.00
GBP 28,043.00 28,212.00 28,880.00
HKD 2,924.00 2,936.00 3,026.00
CHF 24,371.00 24,469.00 25,139.00
JPY 173.36 174.06 178.00
AUD 16,193.00 16,258.00 16,839.00
SGD 16,797.00 16,864.00 17,253.00
THB 641.00 644.00 681.00
CAD 18,008.00 18,080.00 18,513.00
NZD 0.00 14,727.00 15,221.00
KRW 0.00 17.20 18.78
Cập nhật: 11/08/2022 21:30
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 23.262 23.293 23.750
AUD 16.299 16.399 17.055
CAD 17.916 18.116 18.775
CHF 24.556 24.656 25.322
EUR 23.737 23.837 24.645
GBP 28.242 28.292 29.007
JPY 173,86 174,86 181,44
SGD 16.767 16.867 17.477
Cập nhật: 11/08/2022 21:30
  • pvgas