|< < 1 2 3 > >|

Giá vàng

DOJI Mua vào Bán ra
AVPL / DOJI HN lẻ 57,600 58,350 ▼50K
AVPL / DOJI HN buôn 57,600 58,350 ▼50K
AVPL / DOJI HCM lẻ 57,800 58,400
AVPL / DOJI HCM buôn 57,800 58,400
AVPL / DOJI ĐN lẻ 57,600 58,400
AVPL / DOJI ĐN buôn 57,600 58,400
Nguyên liêu 9999 - HN 51,270 ▼130K 51,470 ▼150K
Nguyên liêu 999 - HN 51,220 ▼130K 51,420 ▼150K
AVPL / DOJI CT lẻ 57,700 58,400
AVPL / DOJI CT buôn 57,700 58,400
Cập nhật: 27/10/2021 14:15
PNJ Mua vào Bán ra
TPHCM - Bóng đổi 9999 0 0
TPHCM - PNJ 51.500 ▼100K 52.600 ▼100K
TPHCM - SJC 57.750 ▼50K 58.450 ▼50K
Hà Nội - PNJ 51.500 ▼100K 52.600 ▼100K
Hà Nội - SJC 57.750 ▼50K 58.450 ▼50K
Đà Nẵng - PNJ 51.500 ▼100K 52.600 ▼100K
Đà Nẵng - SJC 57.750 ▼50K 58.450 ▼50K
Cần Thơ - PNJ 51.500 ▼100K 52.600 ▼100K
Cần Thơ - SJC 57.750 ▼50K 58.450 ▼50K
Giá vàng nữ trang - Nhẫn PNJ (24K) 51.400 ▼100K 52.150 ▼100K
Giá vàng nữ trang - Nữ trang 24K 51.000 ▼100K 51.800 ▼100K
Giá vàng nữ trang - Nữ trang 18K 37.600 ▼80K 39.000 ▼80K
Giá vàng nữ trang - Nữ trang 14K 29.050 ▼60K 30.450 ▼60K
Giá vàng nữ trang - Nữ trang 10K 20.300 ▼40K 21.700 ▼40K
Cập nhật: 27/10/2021 14:15
AJC Mua vào Bán ra
Vàng trang sức 9999 5,055 ▼15K 5,195 ▼15K
Vàng trang sức 999 5,045 ▼15K 5,185 ▼15K
Vàng NT, TT Hà Nội, 3A 5,135 ▼15K 5,205 ▼15K
Vàng NL 9999 5,105 ▼15K 5,190 ▼15K
Vàng miếng SJC Thái Bình 5,770 ▼10K 5,840
Vàng miếng SJC Nghệ An 5,765 5,830
Vàng miếng SJC Hà Nội 5,770 ▼5K 5,830
Vàng NT, TT Thái Bình 5,130 ▼10K 5,230 ▼10K
Vàng NT, TT Nghệ An 5,130 5,230
Cập nhật: 27/10/2021 14:15
SJC Mua vào Bán ra
SJC 1L, 10L 57,900 58,600
SJC 5c 57,900 58,620
SJC 2c, 1C, 5 phân 57,900 58,630
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 51,400 ▼200K 52,100 ▼200K
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ 51,400 ▼200K 52,200 ▼200K
Nữ Trang 99.99% 51,000 ▼200K 51,800 ▼200K
Nữ Trang 99% 50,087 ▼198K 51,287 ▼198K
Nữ Trang 68% 33,378 ▼136K 35,378 ▼136K
Nữ Trang 41.7% 19,753 ▼83K 21,753 ▼83K
Cập nhật: 27/10/2021 14:15
BTMC Mua vào Bán ra
VÀNG MIẾNG VRTL 5,149 ▼12K 5,214 ▼12K
NHẪN TRÒN TRƠN 5,149 ▼12K 5,214 ▼12K
VÀNG MIẾNG SJC 5,782 ▲1K 5,835
VÀNG TRANG SỨC 5,090 ▼15K 5,200 ▼15K
99.9 (24k) 5,190 ▼15K
VÀNG HTBT 5,080 ▼15K
VÀNG NGUYÊN LIỆU 5,030 ▼15K
Cập nhật: 27/10/2021 14:15

Tỉ giá

Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng VCB
AUD 16,703.60 16,872.32 17,401.49
CAD 17,906.84 18,087.71 18,655.00
CHF 24,134.88 24,378.66 25,143.25
CNY 3,493.36 3,528.64 3,639.86
DKK - 3,485.19 3,616.13
EUR 25,732.99 25,992.92 27,151.49
GBP 30,546.00 30,854.55 31,822.24
HKD 2,852.94 2,881.76 2,972.14
INR - 303.13 315.03
JPY 193.48 195.43 204.63
KRW 16.87 18.75 20.54
KWD - 75,338.87 78,296.29
MYR - 5,434.32 5,548.97
NOK - 2,667.60 2,778.93
RUB - 327.01 364.39
SAR - 6,052.10 6,289.67
SEK - 2,590.23 2,698.32
SGD 16,472.21 16,638.60 17,160.44
THB 606.23 673.59 698.89
USD 22,625.00 22,655.00 22,855.00
Cập nhật: 27/10/2021 14:15
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Vietinbank
AUD 16,877 16,977 17,527
CAD 18,120 18,220 18,770
CHF 24,454 24,559 25,059
CNY - 3,525 3,635
DKK - 3,500 3,630
EUR #25,801 25,826 26,846
GBP 30,957 31,007 31,967
HKD 2,851 2,866 3,001
JPY 195.2 195.7 204.2
KRW 17.64 18.44 21.24
LAK - 1.53 2.48
NOK - 2,682 2,762
NZD 16,101 16,184 16,471
SEK - 2,618 2,668
SGD 16,438 16,538 17,138
THB 630.72 675.06 698.72
USD #22,638 22,658 22,858
Cập nhật: 27/10/2021 14:15
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
USD, (1,2) 22,437
USD, (5,10,20) 22,437
USD,50-100 22,645 22,665 22,855
JPY 196.29 196.08 205.10
AUD 16,647 16,877 17,477
CAD 17,902 18,120 18,721
GBP 30,705 30,952 31,854
CHF 24,247 24,500 25,103
SGD 16,546 16,636 17,237
EUR 25,904 26,106 27,108
CNY - 3,504 3,635
HKD - 2,797 2,997
THB 658 664 715
MYR - 5,416 5,568
KRW - 23.00
Cập nhật: 27/10/2021 14:15
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 22,655 22,655 22,855
USD(1-2-5) 22,442 - -
USD(10-20) 22,610 - -
GBP 30,669 30,855 31,910
HKD 2,870 2,890 2,962
CHF 24,211 24,357 25,125
JPY 195.43 196.61 204.37
THB 649.77 656.33 714.02
AUD 16,788 16,889 17,394
CAD 17,969 18,077 18,651
SGD 16,549 16,649 17,135
SEK - 2,605 2,683
LAK - 1.88 2.31
DKK - 3,499 3,601
NOK - 2,683 2,763
CNY - 3,514 3,617
RUB - 296 380
NZD 16,044 16,141 16,473
KRW 17.5 19.34 20.43
EUR 25,970 26,040 27,051
TWD 741.09 - 838.87
MYR 5,142.54 - 5,627.76
Cập nhật: 27/10/2021 14:15
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 22,650.00 22,670.00 22,850.00
EUR 26,030.00 26,065.00 26,755.00
GBP 30,855.00 31,041.00 31,630.00
HKD 2,870.00 2,882.00 2,967.00
CHF 24,318.00 24,416.00 25,045.00
JPY 195.92 197.21 204.41
AUD 16,788.00 16,856.00 17,408.00
SGD 16,633.00 16,700.00 17,064.00
THB 659.00 662.00 706.00
CAD 18,074.00 18,147.00 18,560.00
NZD 0.00 16,049.00 16,526.00
KRW 0.00 18.64 20.47
Cập nhật: 27/10/2021 14:15
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 22.657 22.667 22.869
AUD 16.925 17.025 17.533
CAD 18.169 18.269 18.672
CHF 24.539 24.639 25.062
EUR 26.205 26.305 26.760
GBP 31.143 31.243 31.648
JPY 197,04 198,54 204,37
SGD 16.682 16.782 17.087
Cập nhật: 27/10/2021 14:15
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng OCB
GOLD 5,786,000 5,786,000 5,844,000
USD(50,100) 22,657 22,677 23,131
USD(5, 10, 20) 22,637 22,677 23,131
USD(1,2) 22,637 22,677 23,131
EUR 26,089 26,189 26,698
GBP 30,920 31,020 31,728
JPY 196.57 197.57 202.62
CAD 17,961 18,011 18,766
AUD 16,745 16,845 17,359
SGD 16,580 16,680 17,186
CNY
THB
CHF
KRW
Cập nhật: 27/10/2021 14:15
  • pvgas-inside
  • pvgas